smitten
tính từ (adj)
Smitten có nghĩa là (dùng kết hợp) bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo, bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo.
Định nghĩa Anh - Anh: Affected by something overwhelming.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.smittentính từ (adj)[dùng kết hợp]
Affected by something overwhelming.
Bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo.
- •
Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •panic stricken1.446 lần trong kho sách
- •poverty stricken1.219 lần trong kho sách
- •awe stricken755 lần trong kho sách
- •horror stricken1.111 lần trong kho sách
- •terror stricken1.258 lần trong kho sách
- •conscience stricken562 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): smitten
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
stricken ↔ smitten
Mục từ "smitten" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stricken" ((dùng kết hợp) bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo).
Họ từ & Biến thể từ loại: smitten
Họ từ của "smitten" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: stricken: tính từ (adj).
đặc biệt bị ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh tật
Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.
Nguồn: Bird, Arthur: Looking forward
Cụm từ & Collocations: smitten
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "smitten". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- panic stricken
- poverty stricken
- awe stricken
- horror stricken
- terror stricken
- conscience stricken
Đồng nghĩa & Sắc thái: smitten
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "smitten" phân theo từng nét nghĩa (bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "smitten" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo" (ngoài ra "stricken" còn biểu thị: đặc biệt bị ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh tật).
“Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.”
Câu dẫn chứng văn học: smitten
Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.Two days afterward the Omahas, having returned to their stricken village, made the trail of the fleeing Otoes thunderous with pursuing hoofs.She drew back from the pool, horror-stricken at the thing which she intended to do.‘I am stricken with love at once,’ said a fourth.Her tense figure and terror-stricken gaze only needed the imprisoning fetters to have made of her an exact modern image of the unfortunate Andromeda.Marjorie surveyed Robin Page with a troubled, conscience-stricken air indicative of her feelings.It has afforded consolation to the mourner in the palace as well as to the grief-stricken peasant in the cottage.There was the blind Japanese man and his panic-stricken woman.Đọc mở rộng theo CEFR: smitten
Từ vựng bậcB1→“Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.”
Nguồn: Bird, Arthur: Looking forward
“Two days afterward the Omahas, having returned to their stricken village, made the trail of the fleeing Otoes thunderous with pursuing hoofs.”
Nguồn: Neihardt, John G.: The Lonesome Trail
Cấu trúc & Vận dụng: “smitten”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “smitten” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “smitten”
Dữ liệu từ nguyên: stricken ↔ smitten
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “smitten”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “smitten” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “smitten”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
smitten (tính từ): bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo
Định nghĩa tiếng Anh: Affected by something overwhelming.
stricken ↔ smitten
Họ từ trong dữ liệu: stricken: tính từ (adj)
panic stricken
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "smitten" trong câu.
poverty stricken
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "smitten" trong câu.
awe stricken
Mở rộng biên độ diễn đạt với "smitten".
Ứng dụng & Mở rộng: “smitten”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “smitten”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “smitten”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “smitten” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “smitten” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: smitten
Hỏi đáp trọng tâmsmitten nghĩa là gì (meaning & definition)?
smitten (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsmɪtən/) có nghĩa là (dùng kết hợp) bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stricken"). (used in combination) affected by something overwhelming
Từ smitten trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsmɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmɪtən/; US /ˈsmɪtən/.
Từ smitten là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "smitten" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ smitten theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo (Ví dụ: “Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ smitten:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmɪtən/; US /ˈsmɪtən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ smitten:
panic stricken; poverty stricken; awe stricken; horror stricken; terror stricken
smitten được dùng trong câu như thế nào?
Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch. (Arthur Bird, Looking forward; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)