Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

smitten

tính từ (adj)

B1
/ˈsmɪtən//ˈsmɪtən/

Smitten có nghĩa là (dùng kết hợp) bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo, bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo.

Định nghĩa Anh - Anh: Affected by something overwhelming.

Họ từ:stricken(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo”:smittenB1/strickenB1/struckB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.smittentính từ (adj)[dùng kết hợp]

    Affected by something overwhelming.

    Bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo.

    • •

      Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.

    Đồng nghĩa (SYN):stricken/struck
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): smitten

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stricken ↔ smitten

Mục từ "smitten" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stricken" ((dùng kết hợp) bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: smitten

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "smitten" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: stricken: tính từ (adj).

strickentính từ (adj)/ˈstɹɪkən/

đặc biệt bị ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh tật

•

Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.

Nguồn: Bird, Arthur: Looking forward

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: smitten

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "smitten". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • panic stricken
  • poverty stricken
  • awe stricken
  • horror stricken
  • terror stricken
  • conscience stricken
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: smitten

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "smitten" phân theo từng nét nghĩa (bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "smitten" ở nét nghĩa "bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo" (ngoài ra "stricken" còn biểu thị: đặc biệt bị ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh tật).

“Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "smitten" khi diễn đạt nét nghĩa: bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: smitten

Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.
Bird, Arthur: Looking forward, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Two days afterward the Omahas, having returned to their stricken village, made the trail of the fleeing Otoes thunderous with pursuing hoofs.
Neihardt, John G.: The Lonesome Trail, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She drew back from the pool, horror-stricken at the thing which she intended to do.
MacGill, Patrick, 1890?-1963: The Rat-Pit, Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘I am stricken with love at once,’ said a fourth.
Taylor, Meadows: Tippoo Sultaun: A tale of the Mysore war, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her tense figure and terror-stricken gaze only needed the imprisoning fetters to have made of her an exact modern image of the unfortunate Andromeda.
Powys, John Cowper: Wood and Stone: A Romance, Nguyên văn tác phẩm
Marjorie surveyed Robin Page with a troubled, conscience-stricken air indicative of her feelings.
Chase, Josephine, -1931: Marjorie Dean, Marvelous Manager, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It has afforded consolation to the mourner in the palace as well as to the grief-stricken peasant in the cottage.
Hart, William J. (William John): Hymns in Human Experience, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There was the blind Japanese man and his panic-stricken woman.
Cullum, Ridgwell: The Luck of the Kid, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: smitten

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “smitten” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.”

Nguồn: Bird, Arthur: Looking forward

“Two days afterward the Omahas, having returned to their stricken village, made the trail of the fleeing Otoes thunderous with pursuing hoofs.”

Nguồn: Neihardt, John G.: The Lonesome Trail

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “smitten”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “smitten” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “smitten”

Dữ liệu từ nguyên: stricken ↔ smitten

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “smitten”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “smitten” với tần suất cao:

1.446 lần trong kho sách
1.219 lần trong kho sách
755 lần trong kho sách
1.111 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “smitten”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “smitten”:

Đồng nghĩa:strickenstruck

“Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “smitten”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmɪtən/; US /ˈsmɪtən/.

smitten (tính từ): bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo

Định nghĩa tiếng Anh: Affected by something overwhelming.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stricken ↔ smitten

Họ từ trong dữ liệu: stricken: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.446 lần trong kho sách

panic stricken

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "smitten" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.219 lần trong kho sách

poverty stricken

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "smitten" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái755 lần trong kho sách

awe stricken

Mở rộng biên độ diễn đạt với "smitten".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “smitten”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: smitten

Hỏi đáp trọng tâm

smitten nghĩa là gì (meaning & definition)?

smitten (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsmɪtən/) có nghĩa là (dùng kết hợp) bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stricken"). (used in combination) affected by something overwhelming

Từ smitten trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsmɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmɪtən/; US /ˈsmɪtən/.

Từ smitten là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "smitten" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ smitten theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bị ảnh hưởng bởi điều gì đó áp đảo (Ví dụ: “Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ smitten:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsmɪtən/; US /ˈsmɪtən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ smitten:

panic stricken; poverty stricken; awe stricken; horror stricken; terror stricken

smitten được dùng trong câu như thế nào?

Spain was willing to sue for peace and safety upon any terms, but in vain did that stricken nation wave the olive branch. (Arthur Bird, Looking forward; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/smitten, mã đối chiếu EV-E31C2781. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "smitten" được liên kết từ mục từ "stricken".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

stricken