Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Từ điển Việt – Anh phân tầng sắc thái

giải quyết

động từ (v)Hán Nôm: 解決
5 từ tiếng Anh tương ứng

Tổng quan từ tiếng Anh tương đương

Tùy theo bản chất sự việc, động từ giải quyết trong tiếng Anh được phân biệt thành: solve (tìm ra lời giải cho bài toán, câu đố hoặc trục trặc kỹ thuật), resolve (dàn xếp dứt điểm xung đột, tranh chấp), address (bắt tay xử lý vấn đề nghiêm trọng một cách chính thức), tackle (xông vào xử lý vấn đề khó khăn), hoặc settle (chốt lại thỏa thuận, thanh toán công nợ).

Các từ tiếng Anh đại diện:solveA2resolveB2settleB2addressB2tackleB2
Giải phẫu ngữ cảnh & Sắc thái từ đồng nghĩa

Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 1

Tìm ra đáp án hoặc lời giải cho bài toán, trục trặc cụ thể

Dùng cho toán học, câu đố, vụ án hình sự hoặc lỗi kỹ thuật có đáp án rõ ràng.

solve/sɑːlv/
A2TOEIC 300–450Phổ thông

Sắc thái sử dụng: Động từ phổ biến dùng khi tìm được câu trả lời đúng hoặc phương án tháo gỡ một vướng mắc cụ thể (solve a problem, solve a crime).

“Engineers worked overnight to solve the software glitch.”

→ Các kỹ sư đã làm việc xuyên đêm để giải quyết lỗi phần mềm.

Tra mục từ solve →
Ngữ cảnh 2

Hóa giải dứt điểm mâu thuẫn, tranh chấp hoặc khủng hoảng

Dùng trong ngoại giao, quản trị nhân sự, pháp lý và dịch vụ khách hàng.

resolve/rɪˈzɑːlv/
B2TOEIC 650–850Trang trọng & Công sở

Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh kết quả chấm dứt hoàn toàn bất đồng hoặc tình trạng bế tắc thông qua thương lượng hoặc quyết định dứt khoát.

“The mediator helped both parties resolve the contract dispute.”

→ Người hòa giải đã giúp hai bên giải quyết dứt điểm tranh chấp hợp đồng.

Tra mục từ resolve →
settle/ˈset.əl/
B2TOEIC 650–850Thương mại & Pháp lý

Sắc thái sử dụng: Đi đến thống nhất cuối cùng để khép lại vụ kiện, cuộc cãi vã hoặc thanh toán dứt điểm hóa đơn.

“They agreed to settle the lawsuit out of court.”

→ Họ đồng ý giải quyết vụ kiện bên ngoài tòa án.

Tra mục từ settle →
Ngữ cảnh 3

Chủ động đối diện, định hướng xử lý vấn đề lớn hoặc phức tạp

Dùng trong hoạch định chính sách, quản trị doanh nghiệp và bài luận học thuật.

address/əˈdres/
B2TOEIC 650–850Trang trọng & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Ngoại động từ đi trực tiếp với tân ngữ (không dùng giới từ with/about), chỉ việc nhìn nhận thẳng thắn và đưa ra biện pháp xử lý một vấn đề.

“The new policy aims to address rising housing costs.”

→ Chính sách mới hướng tới việc giải quyết chi phí nhà ở đang gia tăng.

Tra mục từ address →
tackle/ˈtæk.əl/
B2IELTS 6.5–8.0Phổ thông & Báo chí

Sắc thái sử dụng: Mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt bắt tay vào xử lý một thách thức gai góc (mượn từ động tác cản phá trong bóng bầu dục).

“Local authorities are taking strict measures to tackle traffic congestion.”

→ Chính quyền địa phương đang áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để giải quyết nạn kẹt xe.

Tra mục từ tackle →
Hệ thống hóa kiến thức

Bảng đối chiếu nhanh các từ

Từ tiếng AnhCấp độVăn phongTrọng tâm sắc thái
solve/sɑːlv/A2Phổ thôngĐộng từ phổ biến dùng khi tìm được câu trả lời đúng hoặc phương án tháo gỡ một vướng mắc cụ thể (solve a problem, solve a crime).
resolve/rɪˈzɑːlv/B2Trang trọng & Công sởNhấn mạnh kết quả chấm dứt hoàn toàn bất đồng hoặc tình trạng bế tắc thông qua thương lượng hoặc quyết định dứt khoát.
settle/ˈset.əl/B2Thương mại & Pháp lýĐi đến thống nhất cuối cùng để khép lại vụ kiện, cuộc cãi vã hoặc thanh toán dứt điểm hóa đơn.
address/əˈdres/B2Trang trọng & Học thuậtNgoại động từ đi trực tiếp với tân ngữ (không dùng giới từ with/about), chỉ việc nhìn nhận thẳng thắn và đưa ra biện pháp xử lý một vấn đề.
tackle/ˈtæk.əl/B2Phổ thông & Báo chíMang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt bắt tay vào xử lý một thách thức gai góc (mượn từ động tác cản phá trong bóng bầu dục).
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“giải quyết” trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Tùy theo bản chất sự việc, động từ giải quyết trong tiếng Anh được phân biệt thành: solve (tìm ra lời giải cho bài toán, câu đố hoặc trục trặc kỹ thuật), resolve (dàn xếp dứt điểm xung đột, tranh chấp), address (bắt tay xử lý vấn đề nghiêm trọng một cách chính thức), tackle (xông vào xử lý vấn đề khó khăn), hoặc settle (chốt lại thỏa thuận, thanh toán công nợ).

Khi nào dùng các từ solve, resolve, settle, address, tackle trong bài thi TOEIC và IELTS?

Trong nhóm nghĩa “giải quyết”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: solve (A2, Phổ thông: Động từ phổ biến dùng khi tìm được câu trả lời đúng hoặc phương án tháo gỡ một vướng mắc cụ thể (solve a problem, solve a crime).) resolve (B2, Trang trọng & Công sở: Nhấn mạnh kết quả chấm dứt hoàn toàn bất đồng hoặc tình trạng bế tắc thông qua thương lượng hoặc quyết định dứt khoát.) settle (B2, Thương mại & Pháp lý: Đi đến thống nhất cuối cùng để khép lại vụ kiện, cuộc cãi vã hoặc thanh toán dứt điểm hóa đơn.) address (B2, Trang trọng & Học thuật: Ngoại động từ đi trực tiếp với tân ngữ (không dùng giới từ with/about), chỉ việc nhìn nhận thẳng thắn và đưa ra biện pháp xử lý một vấn đề.) tackle (B2, Phổ thông & Báo chí: Mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt bắt tay vào xử lý một thách thức gai góc (mượn từ động tác cản phá trong bóng bầu dục).)