giải quyết
động từ (v)Hán Nôm: 解決Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy theo bản chất sự việc, động từ giải quyết trong tiếng Anh được phân biệt thành: solve (tìm ra lời giải cho bài toán, câu đố hoặc trục trặc kỹ thuật), resolve (dàn xếp dứt điểm xung đột, tranh chấp), address (bắt tay xử lý vấn đề nghiêm trọng một cách chính thức), tackle (xông vào xử lý vấn đề khó khăn), hoặc settle (chốt lại thỏa thuận, thanh toán công nợ).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Tìm ra đáp án hoặc lời giải cho bài toán, trục trặc cụ thể
Dùng cho toán học, câu đố, vụ án hình sự hoặc lỗi kỹ thuật có đáp án rõ ràng.
Sắc thái sử dụng: Động từ phổ biến dùng khi tìm được câu trả lời đúng hoặc phương án tháo gỡ một vướng mắc cụ thể (solve a problem, solve a crime).
“Engineers worked overnight to solve the software glitch.”
→ Các kỹ sư đã làm việc xuyên đêm để giải quyết lỗi phần mềm.
Hóa giải dứt điểm mâu thuẫn, tranh chấp hoặc khủng hoảng
Dùng trong ngoại giao, quản trị nhân sự, pháp lý và dịch vụ khách hàng.
Sắc thái sử dụng: Nhấn mạnh kết quả chấm dứt hoàn toàn bất đồng hoặc tình trạng bế tắc thông qua thương lượng hoặc quyết định dứt khoát.
“The mediator helped both parties resolve the contract dispute.”
→ Người hòa giải đã giúp hai bên giải quyết dứt điểm tranh chấp hợp đồng.
Sắc thái sử dụng: Đi đến thống nhất cuối cùng để khép lại vụ kiện, cuộc cãi vã hoặc thanh toán dứt điểm hóa đơn.
“They agreed to settle the lawsuit out of court.”
→ Họ đồng ý giải quyết vụ kiện bên ngoài tòa án.
Chủ động đối diện, định hướng xử lý vấn đề lớn hoặc phức tạp
Dùng trong hoạch định chính sách, quản trị doanh nghiệp và bài luận học thuật.
Sắc thái sử dụng: Ngoại động từ đi trực tiếp với tân ngữ (không dùng giới từ with/about), chỉ việc nhìn nhận thẳng thắn và đưa ra biện pháp xử lý một vấn đề.
“The new policy aims to address rising housing costs.”
→ Chính sách mới hướng tới việc giải quyết chi phí nhà ở đang gia tăng.
Sắc thái sử dụng: Mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt bắt tay vào xử lý một thách thức gai góc (mượn từ động tác cản phá trong bóng bầu dục).
“Local authorities are taking strict measures to tackle traffic congestion.”
→ Chính quyền địa phương đang áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để giải quyết nạn kẹt xe.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| solve/sɑːlv/ | A2 | Phổ thông | Động từ phổ biến dùng khi tìm được câu trả lời đúng hoặc phương án tháo gỡ một vướng mắc cụ thể (solve a problem, solve a crime). |
| resolve/rɪˈzɑːlv/ | B2 | Trang trọng & Công sở | Nhấn mạnh kết quả chấm dứt hoàn toàn bất đồng hoặc tình trạng bế tắc thông qua thương lượng hoặc quyết định dứt khoát. |
| settle/ˈset.əl/ | B2 | Thương mại & Pháp lý | Đi đến thống nhất cuối cùng để khép lại vụ kiện, cuộc cãi vã hoặc thanh toán dứt điểm hóa đơn. |
| address/əˈdres/ | B2 | Trang trọng & Học thuật | Ngoại động từ đi trực tiếp với tân ngữ (không dùng giới từ with/about), chỉ việc nhìn nhận thẳng thắn và đưa ra biện pháp xử lý một vấn đề. |
| tackle/ˈtæk.əl/ | B2 | Phổ thông & Báo chí | Mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt bắt tay vào xử lý một thách thức gai góc (mượn từ động tác cản phá trong bóng bầu dục). |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“giải quyết” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy theo bản chất sự việc, động từ giải quyết trong tiếng Anh được phân biệt thành: solve (tìm ra lời giải cho bài toán, câu đố hoặc trục trặc kỹ thuật), resolve (dàn xếp dứt điểm xung đột, tranh chấp), address (bắt tay xử lý vấn đề nghiêm trọng một cách chính thức), tackle (xông vào xử lý vấn đề khó khăn), hoặc settle (chốt lại thỏa thuận, thanh toán công nợ).
Khi nào dùng các từ solve, resolve, settle, address, tackle trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “giải quyết”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: solve (A2, Phổ thông: Động từ phổ biến dùng khi tìm được câu trả lời đúng hoặc phương án tháo gỡ một vướng mắc cụ thể (solve a problem, solve a crime).) resolve (B2, Trang trọng & Công sở: Nhấn mạnh kết quả chấm dứt hoàn toàn bất đồng hoặc tình trạng bế tắc thông qua thương lượng hoặc quyết định dứt khoát.) settle (B2, Thương mại & Pháp lý: Đi đến thống nhất cuối cùng để khép lại vụ kiện, cuộc cãi vã hoặc thanh toán dứt điểm hóa đơn.) address (B2, Trang trọng & Học thuật: Ngoại động từ đi trực tiếp với tân ngữ (không dùng giới từ with/about), chỉ việc nhìn nhận thẳng thắn và đưa ra biện pháp xử lý một vấn đề.) tackle (B2, Phổ thông & Báo chí: Mang sắc thái mạnh mẽ, quyết liệt bắt tay vào xử lý một thách thức gai góc (mượn từ động tác cản phá trong bóng bầu dục).)