solve
động từA1- solved
- solves
- solving
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
solve nghĩa là giải quyết (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
solve là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: find the solution to (a problem or question) or understand the meaning of.
Các nét nghĩa của từ solve
- 1
động từA1
find the solution to (a problem or question) or understand the meaning of
tìm giải pháp cho (một vấn đề hoặc câu hỏi) hoặc hiểu ý nghĩa củadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa work out · figure out · puzzle out · lick · work
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
problem solve1.855 lần trong kho sách
solve the problem1.515 lần trong kho sách
solve problems905 lần trong kho sách
solve the mystery831 lần trong kho sách
solve the riddle247 lần trong kho sách
solve a problem376 lần trong kho sách
solve skills186 lần trong kho sách
solve the problems181 lần trong kho sách
- 2
động từA1
find the solution
tìm giải phápdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa resolve
- 3
động từA1
settle, as of a debt
giải quyết, như một món nợdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa clear
Câu hỏi thường gặp về solve
solve nghĩa là gì?
solve nghĩa là giải quyết (bản dịch máy, chưa biên tập). solve là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: find the solution to (a problem or question) or understand the meaning of.
solve dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ solve có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
solve được dùng trong câu như thế nào?
Exponential growth, in contrast, refers to a situation where the solution time increases extremely rapidly as the input size grows, making problems impractical to solve. («WikiJournal Preprints/Proving P=NP with UC-SAT or Refuting the Cook-Levin Theorem: One of These Outcomes is Inevitable», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=308237 (bản sửa đổi 2687949).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/solve, mã đối chiếu EV-0AF69040. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng