tăng lên
động từ (v),danh từ (n)Hán Nôm: 增𨖲Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Khi mô tả xu hướng tăng lên trong báo cáo và IELTS Writing Task 1, cần phân biệt: increase (tăng về số lượng, mức độ nói chung), rise (tự tăng lên, nội động từ không có tân ngữ), raise (nâng cái gì đó lên, ngoại động từ bắt buộc có tân ngữ), surge (tăng vọt đột ngột), hoặc boost (thúc đẩy, kích cầu mạnh mẽ).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Phân biệt nội động từ tự tăng và ngoại động từ tác động làm tăng
Trọng tâm ngữ pháp thường gặp trong bài thi TOEIC và IELTS.
Sắc thái sử dụng: Dùng được cả như nội động từ và ngoại động từ để chỉ sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc tỷ lệ.
“Online retail sales increased by fifteen percent last year.”
→ Doanh số bán lẻ trực tuyến đã tăng lên mười lăm phần trăm vào năm ngoái.
Sắc thái sử dụng: Nội động từ bất quy tắc (rise - rose - risen), chủ ngữ tự dâng cao hoặc tăng lên mà không có tân ngữ theo sau.
“Global sea levels continue to rise each decade.”
→ Mực nước biển toàn cầu tiếp tục dâng cao qua mỗi thập kỷ.
Sắc thái sử dụng: Ngoại động từ có quy tắc (raise - raised - raised), bắt buộc có tân ngữ phía sau (raise prices, raise salaries, raise funds).
“The central bank decided to raise interest rates by half a point.”
→ Ngân hàng trung ương quyết định tăng lãi suất thêm nửa điểm phần trăm.
Tăng vọt đột ngột hoặc chủ động thúc đẩy tăng trưởng
Dùng trong bản tin tài chính, biểu đồ biến động mạnh và chiến dịch tiếp thị.
Sắc thái sử dụng: Tăng mạnh và nhanh trong thời gian ngắn như một đợt sóng trào (surge in demand, oil prices surged).
“Electricity consumption surged during the summer heatwave.”
→ Lượng tiêu thụ điện năng đã tăng vọt trong đợt nắng nóng mùa hè.
Sắc thái sử dụng: Trợ lực nhằm đẩy doanh số, năng suất hoặc tinh thần lên mức cao hơn.
“New tax incentives are expected to boost foreign investment.”
→ Các ưu đãi thuế mới được kỳ vọng sẽ thúc đẩy đầu tư nước ngoài tăng lên.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| increase/ɪnˈkriːs/ | A2 | Phổ thông & Học thuật | Dùng được cả như nội động từ và ngoại động từ để chỉ sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc tỷ lệ. |
| rise/raɪz/ | B1 | Phổ thông & Học thuật | Nội động từ bất quy tắc (rise - rose - risen), chủ ngữ tự dâng cao hoặc tăng lên mà không có tân ngữ theo sau. |
| raise/reɪz/ | B1 | Phổ thông & Công sở | Ngoại động từ có quy tắc (raise - raised - raised), bắt buộc có tân ngữ phía sau (raise prices, raise salaries, raise funds). |
| surge/sɝːdʒ/ | C1 | Báo chí & Kinh tế | Tăng mạnh và nhanh trong thời gian ngắn như một đợt sóng trào (surge in demand, oil prices surged). |
| boost/buːst/ | B2 | Thương mại & Báo chí | Trợ lực nhằm đẩy doanh số, năng suất hoặc tinh thần lên mức cao hơn. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“tăng lên” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Khi mô tả xu hướng tăng lên trong báo cáo và IELTS Writing Task 1, cần phân biệt: increase (tăng về số lượng, mức độ nói chung), rise (tự tăng lên, nội động từ không có tân ngữ), raise (nâng cái gì đó lên, ngoại động từ bắt buộc có tân ngữ), surge (tăng vọt đột ngột), hoặc boost (thúc đẩy, kích cầu mạnh mẽ).
Khi nào dùng các từ increase, rise, raise, surge, boost trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “tăng lên”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: increase (A2, Phổ thông & Học thuật: Dùng được cả như nội động từ và ngoại động từ để chỉ sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc tỷ lệ.) rise (B1, Phổ thông & Học thuật: Nội động từ bất quy tắc (rise - rose - risen), chủ ngữ tự dâng cao hoặc tăng lên mà không có tân ngữ theo sau.) raise (B1, Phổ thông & Công sở: Ngoại động từ có quy tắc (raise - raised - raised), bắt buộc có tân ngữ phía sau (raise prices, raise salaries, raise funds).) surge (C1, Báo chí & Kinh tế: Tăng mạnh và nhanh trong thời gian ngắn như một đợt sóng trào (surge in demand, oil prices surged).) boost (B2, Thương mại & Báo chí: Trợ lực nhằm đẩy doanh số, năng suất hoặc tinh thần lên mức cao hơn.)