Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Từ điển Việt – Anh phân tầng sắc thái

tăng lên

động từ (v),danh từ (n)Hán Nôm: 增𨖲
5 từ tiếng Anh tương ứng

Tổng quan từ tiếng Anh tương đương

Khi mô tả xu hướng tăng lên trong báo cáo và IELTS Writing Task 1, cần phân biệt: increase (tăng về số lượng, mức độ nói chung), rise (tự tăng lên, nội động từ không có tân ngữ), raise (nâng cái gì đó lên, ngoại động từ bắt buộc có tân ngữ), surge (tăng vọt đột ngột), hoặc boost (thúc đẩy, kích cầu mạnh mẽ).

Các từ tiếng Anh đại diện:increaseA2riseB1raiseB1surgeC1boostB2
Giải phẫu ngữ cảnh & Sắc thái từ đồng nghĩa

Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 1

Phân biệt nội động từ tự tăng và ngoại động từ tác động làm tăng

Trọng tâm ngữ pháp thường gặp trong bài thi TOEIC và IELTS.

increase/ɪnˈkriːs/
A2TOEIC 300–450Phổ thông & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Dùng được cả như nội động từ và ngoại động từ để chỉ sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc tỷ lệ.

“Online retail sales increased by fifteen percent last year.”

→ Doanh số bán lẻ trực tuyến đã tăng lên mười lăm phần trăm vào năm ngoái.

Tra mục từ increase →
rise/raɪz/
B1TOEIC 450–650Phổ thông & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Nội động từ bất quy tắc (rise - rose - risen), chủ ngữ tự dâng cao hoặc tăng lên mà không có tân ngữ theo sau.

“Global sea levels continue to rise each decade.”

→ Mực nước biển toàn cầu tiếp tục dâng cao qua mỗi thập kỷ.

Tra mục từ rise →
raise/reɪz/
B1TOEIC 450–650Phổ thông & Công sở

Sắc thái sử dụng: Ngoại động từ có quy tắc (raise - raised - raised), bắt buộc có tân ngữ phía sau (raise prices, raise salaries, raise funds).

“The central bank decided to raise interest rates by half a point.”

→ Ngân hàng trung ương quyết định tăng lãi suất thêm nửa điểm phần trăm.

Tra mục từ raise →
Ngữ cảnh 2

Tăng vọt đột ngột hoặc chủ động thúc đẩy tăng trưởng

Dùng trong bản tin tài chính, biểu đồ biến động mạnh và chiến dịch tiếp thị.

surge/sɝːdʒ/
C1IELTS 7.0–8.5Báo chí & Kinh tế

Sắc thái sử dụng: Tăng mạnh và nhanh trong thời gian ngắn như một đợt sóng trào (surge in demand, oil prices surged).

“Electricity consumption surged during the summer heatwave.”

→ Lượng tiêu thụ điện năng đã tăng vọt trong đợt nắng nóng mùa hè.

Tra mục từ surge →
boost/buːst/
B2TOEIC 650–850Thương mại & Báo chí

Sắc thái sử dụng: Trợ lực nhằm đẩy doanh số, năng suất hoặc tinh thần lên mức cao hơn.

“New tax incentives are expected to boost foreign investment.”

→ Các ưu đãi thuế mới được kỳ vọng sẽ thúc đẩy đầu tư nước ngoài tăng lên.

Tra mục từ boost →
Hệ thống hóa kiến thức

Bảng đối chiếu nhanh các từ

Từ tiếng AnhCấp độVăn phongTrọng tâm sắc thái
increase/ɪnˈkriːs/A2Phổ thông & Học thuậtDùng được cả như nội động từ và ngoại động từ để chỉ sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc tỷ lệ.
rise/raɪz/B1Phổ thông & Học thuậtNội động từ bất quy tắc (rise - rose - risen), chủ ngữ tự dâng cao hoặc tăng lên mà không có tân ngữ theo sau.
raise/reɪz/B1Phổ thông & Công sởNgoại động từ có quy tắc (raise - raised - raised), bắt buộc có tân ngữ phía sau (raise prices, raise salaries, raise funds).
surge/sɝːdʒ/C1Báo chí & Kinh tếTăng mạnh và nhanh trong thời gian ngắn như một đợt sóng trào (surge in demand, oil prices surged).
boost/buːst/B2Thương mại & Báo chíTrợ lực nhằm đẩy doanh số, năng suất hoặc tinh thần lên mức cao hơn.
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“tăng lên” trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Khi mô tả xu hướng tăng lên trong báo cáo và IELTS Writing Task 1, cần phân biệt: increase (tăng về số lượng, mức độ nói chung), rise (tự tăng lên, nội động từ không có tân ngữ), raise (nâng cái gì đó lên, ngoại động từ bắt buộc có tân ngữ), surge (tăng vọt đột ngột), hoặc boost (thúc đẩy, kích cầu mạnh mẽ).

Khi nào dùng các từ increase, rise, raise, surge, boost trong bài thi TOEIC và IELTS?

Trong nhóm nghĩa “tăng lên”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: increase (A2, Phổ thông & Học thuật: Dùng được cả như nội động từ và ngoại động từ để chỉ sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc tỷ lệ.) rise (B1, Phổ thông & Học thuật: Nội động từ bất quy tắc (rise - rose - risen), chủ ngữ tự dâng cao hoặc tăng lên mà không có tân ngữ theo sau.) raise (B1, Phổ thông & Công sở: Ngoại động từ có quy tắc (raise - raised - raised), bắt buộc có tân ngữ phía sau (raise prices, raise salaries, raise funds).) surge (C1, Báo chí & Kinh tế: Tăng mạnh và nhanh trong thời gian ngắn như một đợt sóng trào (surge in demand, oil prices surged).) boost (B2, Thương mại & Báo chí: Trợ lực nhằm đẩy doanh số, năng suất hoặc tinh thần lên mức cao hơn.)