boost
danh từ, động từB2- boosted
- boosting
- boosts
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
boost nghĩa là tăng cường (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
boost là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of giving hope or support to someone.
Các nét nghĩa của từ boost
- 1
danh từB2
the act of giving hope or support to someone
hành động mang lại hy vọng hoặc hỗ trợ cho ai đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa encouragement
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
lorentz boost12 lần trong kho sách
morale boost12 lần trong kho sách
turbo boost10 lần trong kho sách
boost productivity15 lần trong kho sách
boost the immune17 lần trong kho sách
boost morale9 lần trong kho sách
boost comp8 lần trong kho sách
grinds to boost6 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
an increase in cost
sự gia tăng chi phídịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa rise · hike · cost increase
- 3
danh từB2
the act of giving a push
hành động đẩydịch máy, chưa biên tập
- 4
động từB2
increase
tăng lêndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa hike · hike up
- 5
động từB2
give a boost to
tạo động lực chodịch máy, chưa biên tập
- 6
động từB2
contribute to the progress or growth of
góp phần vào sự tiến bộ hoặc tăng trưởng củadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa promote · advance · further · encourage
Câu hỏi thường gặp về boost
boost nghĩa là gì?
boost nghĩa là tăng cường (bản dịch máy, chưa biên tập). boost là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of giving hope or support to someone.
boost dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ boost có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
boost được dùng trong câu như thế nào?
Companies time to time contribute to the code under Apache license to boost the activity of these projects. («Open Source», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=13946 (bản sửa đổi 4668209).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/boost, mã đối chiếu EV-D9B418A8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng