loosen
động từ (v)
Loosen có nghĩa là trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn.
Định nghĩa Anh – Anh: Become loose or looser or less tight.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.loosenđộng từ (v)
Become loose or looser or less tight.
Trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn.
- •
Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •muscles relax154 lần trong kho sách
- •features relax240 lần trong kho sách
- •gradually relax176 lần trong kho sách
- •limbs relax90 lần trong kho sách
- •relax a muscle51 lần trong kho sách
- •
- 2.loosenđộng từ (v)
Opposite in meaning to stiffen (become stiff or stiffer).
Mang nghĩa đối lập với "stiffen" (trở nên cứng hoặc cứng hơn).
Trái nghĩa (OPP):stiffen - 3.loosenđộng từ (v)
Opposite in meaning to stiffen (make stiff or stiffer).
Mang nghĩa đối lập với "stiffen" (làm cho cứng hơn hoặc cứng hơn).
Trái nghĩa (OPP):stiffen - 4.loosenđộng từ (v)
Cause to become loose.
Khiến trở nên lỏng lẻo.
Từ nguyên học (Etymology): loosen
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
relax ↔ loosen
Mục từ "loosen" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "relax, stiffen, untie" (trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn).
Họ từ & Biến thể từ loại: loosen
Họ từ của "loosen" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: relax: động từ (v), relaxation: danh từ (n), stiffen: động từ (v), untie: động từ (v).
thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu
Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.
Nguồn: Athenaeus, of Naucratis: The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3)
thư giãn
But I should go back to my botanist in a state of emotional relaxation.
Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): A Modern Utopia
trở nên cứng hoặc cứng hơn
I swung out to the side of the fallen girl, who stiffened in my arms as I picked her up.
Nguồn: Stringer, Arthur: The Man Who Couldn't Sleep
cởi bỏ mối ràng buộc
It is a fine remark of a Russian writer, that “Habits are a necklace of pearls: untie the knot, and the whole unthreads.
Nguồn: Smiles, Samuel: Self Help; with Illustrations of Conduct and Perseverance
Cụm từ & Collocations: loosen
Xem thống kê kết hợp từ →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "loosen". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- muscles relax
- features relax
- gradually relax
- limbs relax
- relax a muscle
Đồng nghĩa & Sắc thái: loosen
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "loosen" phân theo từng nét nghĩa (trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "loosen" ở nét nghĩa "trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn" (ngoài ra "relax" còn biểu thị: thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu).
“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "loosen" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn.
“In the Marchantiaceæ each archegonium is enclosed in a loose investment, the perigynium, which is developed as an outgrowth from the cells of its stalk.”
Đồng nghĩa với "loosen" ở nét nghĩa "khiến trở nên lỏng lẻo" (ngoài ra "untie" còn biểu thị: cởi bỏ mối ràng buộc của).
“It is a fine remark of a Russian writer, that “Habits are a necklace of pearls: untie the knot, and the whole unthreads.””
Câu dẫn chứng văn học: loosen
12 câu trong kho sách →Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.He clung to her as if fearing he would lose her at once if he relaxed his hold.The hours of licence were approaching when even Mr Brownlow relaxed the bonds of discipline.The tension of the royal mood relaxed in a free gesture.Helene thought hours must be passing before his rigid frame relaxed, and his grey head dropped gently back against the tree.Gelle laughed, but that did not cause him to relax his watchfulness.Another hour passed and it seemed to Tom that the watch might well be relaxed, as Jim Martin had hinted.The big man relaxed, and his face broke into a pleased grin.Đọc mở rộng theo CEFR: loosen
Từ vựng bậcA2→“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”
Nguồn: Athenaeus, of Naucratis: The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3)
“He clung to her as if fearing he would lose her at once if he relaxed his hold.”
Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Marriage; Or, Inza's Happiest Day
Cấu trúc & Vận dụng: “loosen”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “loosen” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “loosen”
Dữ liệu từ nguyên: relax ↔ loosen
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “loosen”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “loosen” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “loosen”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
loosen (động từ): trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn
Định nghĩa tiếng Anh: Become loose or looser or less tight.
relax ↔ loosen
Họ từ trong dữ liệu: relax: động từ (v) · relaxation: danh từ (n) · stiffen: động từ (v) · untie: động từ (v)
muscles relax
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "loosen" trong câu.
features relax
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "loosen" trong câu.
gradually relax
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to stiffen (become stiff or stiffer) (Mang nghĩa đối lập với "stiffen" (trở nên cứng hoặc cứng hơn))
Ứng dụng & Mở rộng: “loosen”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “loosen” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “loosen”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “loosen” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “loosen” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: loosen
Hỏi đáp trọng tâmloosen nghĩa là gì (meaning & definition)?
loosen (động từ, phát âm Mỹ /ˈlusən/) có nghĩa là trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "relax"). become loose or looser or less tight
Từ loosen trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlus/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlusən/; US /ˈlusən/.
Từ loosen là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "loosen" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: loosens; Quá khứ / Phân từ: loosened; Dạng V-ing: loosening.
Các nét nghĩa của từ loosen theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn (Ví dụ: “Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "stiffen" (trở nên cứng hoặc cứng hơn) - Nét nghĩa 3 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "stiffen" (làm cho cứng hơn hoặc cứng hơn) - Nét nghĩa 4 [B2]: khiến trở nên lỏng lẻo
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ loosen:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlusən/; US /ˈlusən/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: loosens; Quá khứ / Phân từ: loosened; Dạng V-ing: loosening.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ loosen:
muscles relax; features relax; gradually relax; limbs relax; relax a muscle
loosen được dùng trong câu như thế nào?
Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious. (of Naucratis Athenaeus, The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3). Nguồn: Project Gutenberg #36921.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)