Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

loosen

động từ (v)

A2
/ˈlusən//ˈlusən/
Biến thể:
loosens/ˈlusənz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
loosened/ˈlusənd/
(Quá khứ / Phân từ)
loosening/ˈlusənɪŋ/
(Dạng V-ing)

Loosen có nghĩa là trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn.

Định nghĩa Anh – Anh: Become loose or looser or less tight.

Họ từ:relax(động từ (v))·relaxation(danh từ (n))·stiffen(động từ (v))·untie(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “giãn ra”:relaxA1·loosenB1·stretchB1·expandB1·dilateC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Lộ trình mục tiêu

A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.loosenđộng từ (v)

    Become loose or looser or less tight.

    Trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn.

    • •

      Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.

    Đồng nghĩa (SYN):relax/loose
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.loosenđộng từ (v)

    Opposite in meaning to stiffen (become stiff or stiffer).

    Mang nghĩa đối lập với "stiffen" (trở nên cứng hoặc cứng hơn).

    Trái nghĩa (OPP):stiffen
  3. 3.loosenđộng từ (v)

    Opposite in meaning to stiffen (make stiff or stiffer).

    Mang nghĩa đối lập với "stiffen" (làm cho cứng hơn hoặc cứng hơn).

    Trái nghĩa (OPP):stiffen
  4. 4.loosenđộng từ (v)

    Cause to become loose.

    Khiến trở nên lỏng lẻo.

    Đồng nghĩa (SYN):untie/undo
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): loosen

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

relax ↔ loosen

Mục từ "loosen" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "relax, stiffen, untie" (trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: loosen

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "loosen" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: relax: động từ (v), relaxation: danh từ (n), stiffen: động từ (v), untie: động từ (v).

relaxđộng từ (v)/rɪˈlæks/

thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu

•

Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.

Nguồn: Athenaeus, of Naucratis: The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3)

relaxationdanh từ (n)/ˌɹilækˈseɪʃən/

thư giãn

•

But I should go back to my botanist in a state of emotional relaxation.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): A Modern Utopia

stiffenđộng từ (v)/ˈstɪfən/

trở nên cứng hoặc cứng hơn

•

I swung out to the side of the fallen girl, who stiffened in my arms as I picked her up.

Nguồn: Stringer, Arthur: The Man Who Couldn't Sleep

untieđộng từ (v)/ənˈtaɪ/

cởi bỏ mối ràng buộc

•

It is a fine remark of a Russian writer, that “Habits are a necklace of pearls: untie the knot, and the whole unthreads.

Nguồn: Smiles, Samuel: Self Help; with Illustrations of Conduct and Perseverance

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: loosen

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "loosen". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • muscles relax
  • features relax
  • gradually relax
  • limbs relax
  • relax a muscle
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: loosen

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "loosen" phân theo từng nét nghĩa (trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "loosen" ở nét nghĩa "trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn" (ngoài ra "relax" còn biểu thị: thư giãn, nghỉ ngơi lấy lại sức và giải tỏa căng thẳng, lo âu).

“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "loosen" khi diễn đạt nét nghĩa: trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn.

“In the Marchantiaceæ each archegonium is enclosed in a loose investment, the perigynium, which is developed as an outgrowth from the cells of its stalk.”

Đồng nghĩa với "loosen" ở nét nghĩa "khiến trở nên lỏng lẻo" (ngoài ra "untie" còn biểu thị: cởi bỏ mối ràng buộc của).

“It is a fine remark of a Russian writer, that “Habits are a necklace of pearls: untie the knot, and the whole unthreads.””

Đồng nghĩa với "loosen" ở nét nghĩa "khiến trở nên lỏng lẻo" (ngoài ra "undo" còn biểu thị: hủy bỏ, bãi bỏ hoặc đảo ngược một hành động hoặc hiệu lực của nó).

““Make me happy by undoing that stroke of yours at Boar’s Hill!””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: loosen

12 câu trong kho sách →
Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.
Athenaeus, of Naucratis: The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He clung to her as if fearing he would lose her at once if he relaxed his hold.
Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Marriage; Or, Inza's Happiest Day, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The hours of licence were approaching when even Mr Brownlow relaxed the bonds of discipline.
Oliphant, Mrs. (Margaret): The Duke's Daughter; and, The Fugitives; vol. 2/3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The tension of the royal mood relaxed in a free gesture.
Dorrance, E. S. (Ethel Smith): Damned, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Helene thought hours must be passing before his rigid frame relaxed, and his grey head dropped gently back against the tree.
Grier, Sydney C.: The Prince of the Captivity: The Epilogue to a Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Gelle laughed, but that did not cause him to relax his watchfulness.
Bower, B. M.: Meadowlark Basin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Another hour passed and it seemed to Tom that the watch might well be relaxed, as Jim Martin had hinted.
Risteen, Herbert L.: Black Hawk's Warpath, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The big man relaxed, and his face broke into a pleased grin.
Henry, Marguerite: Gaudenzia, Pride of the Palio, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: loosen

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “loosen” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”

Nguồn: Athenaeus, of Naucratis: The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3)

“He clung to her as if fearing he would lose her at once if he relaxed his hold.”

Nguồn: Standish, Burt L.: Frank Merriwell's Marriage; Or, Inza's Happiest Day

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “loosen”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “loosen” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “loosen”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “loosen” với tần suất cao:

154 lần trong kho sách
240 lần trong kho sách
176 lần trong kho sách
90 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “loosen”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “loosen”:

Đồng nghĩa:relaxlooseuntieundo

“Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “loosen”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlusən/; US /ˈlusən/.

loosen (động từ): trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn

Định nghĩa tiếng Anh: Become loose or looser or less tight.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

relax ↔ loosen

Họ từ trong dữ liệu: relax: động từ (v) · relaxation: danh từ (n) · stiffen: động từ (v) · untie: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi154 lần trong kho sách

muscles relax

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "loosen" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm240 lần trong kho sách

features relax

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "loosen" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái176 lần trong kho sách

gradually relax

Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to stiffen (become stiff or stiffer) (Mang nghĩa đối lập với "stiffen" (trở nên cứng hoặc cứng hơn))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “loosen”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: loosen

Hỏi đáp trọng tâm

loosen nghĩa là gì (meaning & definition)?

loosen (động từ, phát âm Mỹ /ˈlusən/) có nghĩa là trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "relax"). become loose or looser or less tight

Từ loosen trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlus/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlusən/; US /ˈlusən/.

Từ loosen là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "loosen" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: loosens; Quá khứ / Phân từ: loosened; Dạng V-ing: loosening.

Các nét nghĩa của từ loosen theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: trở nên lỏng lẻo hoặc lỏng lẻo hơn hoặc ít chặt chẽ hơn (Ví dụ: “Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "stiffen" (trở nên cứng hoặc cứng hơn) - Nét nghĩa 3 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "stiffen" (làm cho cứng hơn hoặc cứng hơn) - Nét nghĩa 4 [B2]: khiến trở nên lỏng lẻo

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ loosen:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlusən/; US /ˈlusən/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: loosens; Quá khứ / Phân từ: loosened; Dạng V-ing: loosening.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ loosen:

muscles relax; features relax; gradually relax; limbs relax; relax a muscle

loosen được dùng trong câu như thế nào?

Subsequently the Lacedæmonians relaxed the rigour of this way of living, and became more luxurious. (of Naucratis Athenaeus, The Deipnosophists; or, Banquet of the Learned of Athenæus, Vol. 1 (of 3). Nguồn: Project Gutenberg #36921.; Bản dịch tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/loosen, mã đối chiếu EV-6BD42E83. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "loosen" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "relax, stiffen, untie".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

relax, stiffen, untie