Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

stiffen

động từ
C1
US/ˈstɪfən/
stiffened
stiffening
stiffens
Ý nghĩa trọng tâm

stiffen nghĩa là cứng lại.

stiffen là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: become stiff or stiffer.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1động từ
    C1

    become stiff or stiffer

    →

    trở nên cứng hoặc cứng hơn

    Trái nghĩa:loosen
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)
    stiffen limbs
    156 lần trong kho sách
    stiffen joints
    32 lần trong kho sách
    limbs stiffen
    68 lần trong kho sách
    stiffen with whalebone
    11 lần trong kho sách
  2. 2động từ
    C1

    make stiff or stiffer

    →

    làm cho cứng hơn hoặc cứng hơn

    Trái nghĩa:loosen
  3. 3động từ
    C1

    restrict

    →

    hạn chế

    Đồng nghĩa:tighten, tighten up, constrain
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

3 dạng thức liên quan
stiffened
stiffening
stiffens
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa stiffen và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

"For the devil's sake ride on and do not stop, else both man and beast will stiffen with the cold.
Topelius, Zacharias, The king's ring, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There was a little pause, during which Mrs. Harrington seemed to stiffen herself, morally and physically.
Merriman, Henry Seton, The Grey Lady, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She had so little food, and care, her back didn't seem to stiffen, so her legs won't walk.

Cô ăn rất ít, lại lo lắng, lưng dường như không cứng lại nên chân không bước đi được.

Stratton-Porter, Gene, Michael O'Halloran, Nguyên văn tác phẩm
Her slight frame stiffened as she sat; the passion in the blue eyes which sought Marcia's was sincere and threatening.

Thân hình mảnh dẻ của cô cứng lại khi cô ngồi; niềm đam mê trong đôi mắt xanh tìm kiếm của Marcia thật chân thành và đầy đe dọa.

Ward, Humphry, Mrs., The Coryston Family A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then she got water and dashed in his face, and rubbed his stiffened hands.
Oliphant, Mrs. (Margaret), A Widow's Tale, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The thought of the two Stephens always stiffened the spirit of her resentment against this former friend.

Ý nghĩ về hai Stephens luôn khiến lòng cô trở nên oán hận người bạn cũ này.

Kester, Vaughan, The Fortune of the Landrays, Nguyên văn tác phẩm
Sir Robert stiffened visibly, uplifting his throat in the stiff stock, which, in his easiest moment, seemed to hold him within risk of strangulation.
Oliphant, Mrs. (Margaret), Sir Robert's Fortune: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As in a supreme effort, he groped about with his hand, the other understood, and, stiffening his loins, raised him like a child.
Zola, Émile, The Monomaniac (La bête humaine), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He repented and humbled himself every day for his own passing doubts; but his resolution only stiffened the more.
Ward, Humphry, Mrs., Helbeck of Bannisdale — Volume II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The Honorable Gwendolyn stiffened again, and walked along in freezing silence.
Raymond, Evelyn, Dorothy at Oak Knowe, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
You should be sharp; you should know all about it, girl, by this time, and not let those muscles stiffen.
Le Fanu, Joseph Sheridan, J. S. Le Fanu's Ghostly Tales, Volume 3 The Haunted Baronet (1871), Tiếng Anh (Anh - Anh)
It took some moments before he realised that he was gripping a saddle with stiffening knees and riding forward, and he couldn't tell why.
Fenn, George Manville, The Peril Finders, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về stiffen (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. stiffen nghĩa là gì trong tiếng Việt?

stiffen có nghĩa chính là: trở nên cứng hoặc cứng hơn. Định nghĩa tiếng Anh: "become stiff or stiffer".

2. stiffen thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

stiffen là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.

3. Phát âm chuẩn của stiffen theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), stiffen được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈstɪfən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. stiffen thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ stiffen được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của stiffen gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của stiffen gồm: stiffened, stiffening, stiffens.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với stiffen là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: stiffen limbs, stiffen joints, limbs stiffen, stiffen with whalebone.

7. stiffen có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: tighten, tighten up, constrain. Các từ trái nghĩa tương phản: loosen. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến stiffen?

Từ stiffen xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với stiffen đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: ""For the devil's sake ride on and do not stop, else both man and beast will stiffen with the cold.". Câu văn minh họa cách dùng stiffen làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng stiffen?

Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.