rõ ràng
tính từ (adj)Hán Nôm: 𤇼𤇼Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy theo cách thông tin được bộc lộ, từ rõ ràng trong tiếng Anh gồm: clear (dễ hiểu, dễ nhìn hoặc dễ nghe), obvious (hiển nhiên ai nhìn vào cũng thấy ngay không cần suy luận), evident (rõ ràng nhờ có bằng chứng, dấu hiệu chứng minh), explicit (được nói thẳng, ghi trực tiếp thành lời không úp mở), hoặc transparent (minh bạch về tài chính, quy trình).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Dễ tiếp nhận hoặc hiển nhiên trước mắt
Dùng trong giao tiếp, giảng dạy và nhận định tình huống hằng ngày.
Sắc thái sử dụng: Trình bày mạch lạc, không gây hiểu lầm; hoặc hình ảnh, âm thanh trong trẻo không bị mờ đục.
“The manual provides clear instructions on how to assemble the desk.”
→ Sách hướng dẫn cung cấp chỉ dẫn rõ ràng về cách lắp ráp chiếc bàn.
Sắc thái sử dụng: Bày ra ngay trước mắt, không cần giải thích hay điều tra thêm ai cũng nhận ra.
“It was obvious from his expression that he disagreed with the plan.”
→ Nhìn nét mặt của anh ấy là thấy rõ ràng anh ấy không đồng tình với kế hoạch.
Có chứng cứ xác thực, quy định tường minh hoặc công khai minh bạch
Dùng trong pháp lý, quản trị công và nghiên cứu học thuật.
Sắc thái sử dụng: Được diễn đạt trực diện, chi tiết bằng văn bản hoặc lời nói, đối lập với ngầm hiểu (implicit).
“You must obtain explicit written permission before reproducing these photos.”
→ Bạn phải có sự cho phép rõ ràng bằng văn bản trước khi sao chép các bức ảnh này.
Sắc thái sử dụng: Nghĩa đen là trong suốt nhìn xuyên qua được; nghĩa bóng chỉ quy trình đấu thầu, thu chi công khai, không giấu giếm.
“Shareholders demanded a more transparent bidding process.”
→ Các cổ đông yêu cầu một quy trình đấu thầu minh bạch và rõ ràng hơn.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| clear/klɪr/ | A1 | Phổ thông | Trình bày mạch lạc, không gây hiểu lầm; hoặc hình ảnh, âm thanh trong trẻo không bị mờ đục. |
| obvious/ˈɑːb.vi.əs/ | B1 | Phổ thông | Bày ra ngay trước mắt, không cần giải thích hay điều tra thêm ai cũng nhận ra. |
| explicit/ɪkˈsplɪs.ɪt/ | C1 | Trang trọng & Pháp lý | Được diễn đạt trực diện, chi tiết bằng văn bản hoặc lời nói, đối lập với ngầm hiểu (implicit). |
| transparent/trænsˈpær.ənt/ | B2 | Quản trị & Tài chính | Nghĩa đen là trong suốt nhìn xuyên qua được; nghĩa bóng chỉ quy trình đấu thầu, thu chi công khai, không giấu giếm. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“rõ ràng” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy theo cách thông tin được bộc lộ, từ rõ ràng trong tiếng Anh gồm: clear (dễ hiểu, dễ nhìn hoặc dễ nghe), obvious (hiển nhiên ai nhìn vào cũng thấy ngay không cần suy luận), evident (rõ ràng nhờ có bằng chứng, dấu hiệu chứng minh), explicit (được nói thẳng, ghi trực tiếp thành lời không úp mở), hoặc transparent (minh bạch về tài chính, quy trình).
Khi nào dùng các từ clear, obvious, explicit, transparent trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “rõ ràng”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: clear (A1, Phổ thông: Trình bày mạch lạc, không gây hiểu lầm; hoặc hình ảnh, âm thanh trong trẻo không bị mờ đục.) obvious (B1, Phổ thông: Bày ra ngay trước mắt, không cần giải thích hay điều tra thêm ai cũng nhận ra.) explicit (C1, Trang trọng & Pháp lý: Được diễn đạt trực diện, chi tiết bằng văn bản hoặc lời nói, đối lập với ngầm hiểu (implicit).) transparent (B2, Quản trị & Tài chính: Nghĩa đen là trong suốt nhìn xuyên qua được; nghĩa bóng chỉ quy trình đấu thầu, thu chi công khai, không giấu giếm.)