clear
tính từ- cleared
- clearer
- clearest
- clearing
- clears
clear nghĩa là rõ ràng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
readily apparent to the mind
→dễ dàng hiện rõ trong tâm trí
Trái nghĩa:unclearCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)clear away7.097 lần trong kho sáchclear sky1.703 lần trong kho sáchperfectly clear1.556 lần trong kho sáchclear sighted1.087 lần trong kho sáchclear blue1.588 lần trong kho sáchclear water2.348 lần trong kho sáchclear voice2.209 lần trong kho sáchclear headed865 lần trong kho sách - 2tính từA2
free from confusion or doubt
→thoát khỏi sự nhầm lẫn hoặc nghi ngờ
- 3tính từA2
affording free passage or view
→cho phép đi lại hoặc xem miễn phí
Đồng nghĩa:open - 4động từA2
rid of obstructions
→thoát khỏi những trở ngại
Đồng nghĩa:unclutter - 5động từA2
make a way or path by removing objects
→tạo một con đường hoặc lối đi bằng cách loại bỏ các đối tượng
- 6động từA2
become clear
→trở nên rõ ràng
Đồng nghĩa:clear up, light up, brighten
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa clear và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
As always, use the strategy that makes for the clearest, most graceful writing.By ensuring that every modifier has a clear and logical subject, you can create sentences that are precise, clear, and effective.Critics of the dual process model of moral reasoning argue that it is not clear which of the two viewpoints come intuitively to an individual.Những người chỉ trích mô hình quy trình kép của lý luận đạo đức cho rằng không rõ quan điểm nào trong hai quan điểm này đến với một cá nhân một cách trực quan.
Through the mechanism of setting clear goals, achievements and rewards, RPGs encourage perseverance, helping players develop problem-solving skills and creative thinking.As a result, successful lobbying combines advocacy activities with clear public relations.Kết quả là, vận động hành lang thành công kết hợp các hoạt động vận động chính sách với quan hệ công chúng rõ ràng.
Looking at this through a feminist lens it is clear why the translated version is all masculine.Clear thinking is based on valid logic and accurate research.Suy nghĩ rõ ràng dựa trên logic hợp lệ và nghiên cứu chính xác.
Biophysics research today comprises a lot of specific biological studies, which don't share a unique identifying factor, nor subject themselves to clear and concise definitions.Nghiên cứu lý sinh ngày nay bao gồm rất nhiều nghiên cứu sinh học cụ thể, không có chung một yếu tố nhận dạng duy nhất cũng như không có các định nghĩa rõ ràng và ngắn gọn.
You must also add an appropriate suffix to make the meaning clearer.Bạn cũng phải thêm một hậu tố thích hợp để làm cho ý nghĩa rõ ràng hơn.
The difference between publish-and-read and read-and-publish agreements becomes clear in the case of agreements between publishers and library consortia.It is a good idea to clear the effects register early on in your program.Bạn nên xóa đăng ký hiệu ứng sớm trong chương trình của mình.
You should have cleared out all but one of the bombs now.Câu hỏi thường gặp về clear
clear nghĩa là gì?
clear nghĩa là rõ ràng. clear là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: readily apparent to the mind.
clear dùng trong những kỳ thi nào?
Từ clear ở bậc A2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
clear được dùng trong câu như thế nào?
“As always, use the strategy that makes for the clearest, most graceful writing.”