unclutter
động từ (v)
- unclutters
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- uncluttered
- (Quá khứ / Phân từ)
- uncluttering
- (Dạng V-ing)
Unclutter có nghĩa là unclutter (động từ) có nghĩa là dễ dàng hiện rõ trong tâm trí, dễ dàng hiện rõ trong tâm trí.
Định nghĩa Anh - Anh: Rid of obstructions.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unclutterđộng từ (v)
Rid of obstructions.
Dễ dàng hiện rõ trong tâm trí.
- •
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Đồng nghĩa (SYN):clearCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •clear away7.097 lần trong kho sách
- •clear sky1.703 lần trong kho sách
- •perfectly clear1.556 lần trong kho sách
- •clear sighted1.087 lần trong kho sách
- •clear blue1.588 lần trong kho sách
- •clear water2.348 lần trong kho sách
- •
- 2.unclutterđộng từ (v)
Opposite in meaning to clutter (fill a space in a disorderly way).
Mang nghĩa đối lập với "clutter" (lấp đầy khoảng trống một cách lộn xộn).
Trái nghĩa (OPP):clutter
Từ nguyên học (Etymology): unclutter
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
clear ↔ unclutter
Mục từ "unclutter" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "clear, clutter" (dễ dàng hiện rõ trong tâm trí).
Họ từ & Biến thể từ loại: unclutter
Họ từ của "unclutter" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: clear: động từ (v), clearly: trạng từ (adv), clearness: danh từ (n), clutter: danh từ (n).
dễ dàng hiện rõ trong tâm trí
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
không nghi ngờ hay thắc mắc
The box was heavy, and the impression of its shape was clearly visible on the soft carpet.
Nguồn: Gorell, Ronald Gorell Barnes, Baron: In the night
sự rõ ràng, tính mạch lạc hoặc độ trong suốt
Clearness and precision are two great excellences of human laws.
Nguồn: Bolingbroke, Henry St. John, Viscount: Letters to Sir William Windham and Mr. Pope
vô số thứ bối rối
Did he not want to get rid of all clutter?
Nguồn: Sills, Steven David Justin: An Apostate: Nawin of Thais
Cụm từ & Collocations: unclutter
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "unclutter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- clear away
He paused and passed a thin, nervous hand across his brow as if he would clear away some entanglement which had entrapped his thoughts.
Bromfield, Louis: The green bay tree
- clear sky
- perfectly clear
- clear sighted
- clear blue
- clear water
Đồng nghĩa & Sắc thái: unclutter
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unclutter" phân theo từng nét nghĩa (dễ dàng hiện rõ trong tâm trí), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: unclutter
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.It seems clear that it is possible to state in words something that you remember, although you never put it into words before.It is this little picture that enables us to see; and we see distinctly, or otherwise, as this is clear or obscure.The rain continued through the night, but the morning was clear, and I had a delicious walk down the Arno to Florence.In another instant or two it had become quite clear to me that I had no admiration for him whatever.He paused and passed a thin, nervous hand across his brow as if he would clear away some entanglement which had entrapped his thoughts.Clear frosty weather allowed the sides of the carriage to be kept open, so that I enjoyed a view of the country.For aeroplane flight a calm clear day is the best.Đọc mở rộng theo CEFR: unclutter
Từ vựng bậcA2→“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
“It seems clear that it is possible to state in words something that you remember, although you never put it into words before.”
Nguồn: Russell, Bertrand: Philosophy
Cấu trúc & Vận dụng: “unclutter”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unclutter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unclutter”
Dữ liệu từ nguyên: clear ↔ unclutter
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “unclutter”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “unclutter” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unclutter”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unclutter”:
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Gợi ý luyện tập với “unclutter”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unclutter (động từ): dễ dàng hiện rõ trong tâm trí
Định nghĩa tiếng Anh: Rid of obstructions.
clear ↔ unclutter
Họ từ trong dữ liệu: clear: động từ (v), clearly: trạng từ (adv), clearness: danh từ (n), clutter: danh từ (n)
clear away
“He paused and passed a thin, nervous hand across his brow as if he would clear away some entanglement which had entrapped his thoughts.”
clear sky
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unclutter" trong câu.
perfectly clear
Nét nghĩa mở rộng: Opposite in meaning to clutter (fill a space in a disorderly way) (Mang nghĩa đối lập với "clutter" (lấp đầy khoảng trống một cách lộn xộn))
Ứng dụng & Mở rộng: “unclutter”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unclutter”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unclutter”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unclutter” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “unclutter” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unclutter
Hỏi đáp trọng tâmunclutter nghĩa là gì (meaning & definition)?
unclutter (động từ) có nghĩa là dễ dàng hiện rõ trong tâm trí (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "clear"). rid of obstructions
Từ unclutter là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unclutter" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: unclutters; Quá khứ / Phân từ: uncluttered; Dạng V-ing: uncluttering.
Các nét nghĩa của từ unclutter theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: dễ dàng hiện rõ trong tâm trí (Ví dụ: “If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: Mang nghĩa đối lập với "clutter" (lấp đầy khoảng trống một cách lộn xộn)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unclutter:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: unclutters; Quá khứ / Phân từ: uncluttered; Dạng V-ing: uncluttering.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ unclutter:
clear away; clear sky; perfectly clear; clear sighted; clear blue
unclutter được dùng trong câu như thế nào?
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)