E
EngveraDictionary & Reader
Từ điển Việt – Anh phân tầng sắc thái

phát triển

động từ (v)Hán Nôm: 發展
4 từ tiếng Anh tương ứng

Tổng quan từ tiếng Anh tương đương

Động từ phát triển trong tiếng Anh được phân chia theo cơ chế biến đổi: develop (xây dựng, bồi đắp sản phẩm hoặc kỹ năng từ giai đoạn đầu), grow (lớn lên tự nhiên về kích thước, quy mô dân số hoặc doanh thu), evolve (tiến hóa, biến chuyển tuần tự từ hình thái đơn giản sang phức tạp), hoặc thrive (phát triển thịnh vượng, sinh sôi mạnh mẽ trong môi trường thuận lợi).

Các từ tiếng Anh đại diện:developA2growA1evolveB2thriveC1
Giải phẫu ngữ cảnh & Sắc thái từ đồng nghĩa

Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 1

Xây dựng hoàn thiện sản phẩm, kỹ năng hoặc lớn lên về quy mô

Dùng trong kinh doanh, nghiên cứu sản phẩm, giáo dục và nông nghiệp.

develop/dɪˈvel.əp/
A2TOEIC 300–450Phổ thông & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Làm cho một ý tưởng, phần mềm, vùng đất hoặc năng lực cá nhân ngày càng hoàn chỉnh và trưởng thành hơn.

“Engineers are working to develop a more durable battery cell.”

→ Các kỹ sư đang làm việc để phát triển một dòng pin có độ bền cao hơn.

Tra mục từ develop →
grow/ɡroʊ/
A1TOEIC 300–450Phổ thông

Sắc thái sử dụng: Tăng kích thước vật lý của sinh vật hoặc mở rộng quy mô doanh nghiệp, thị phần.

“The company has grown from a small workshop into a regional exporter.”

→ Công ty đã phát triển từ một xưởng nhỏ thành nhà xuất khẩu tầm cỡ khu vực.

Tra mục từ grow →
Ngữ cảnh 2

Tiến hóa dần qua thời gian hoặc phát triển hưng thịnh

Dùng trong sinh học, lịch sử xã hội và kinh tế học.

evolve/ɪˈvɑːlv/
B2IELTS 6.5–8.0Khoa học & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Biến đổi từ từ qua nhiều thế hệ hoặc nhiều giai đoạn để thích nghi với điều kiện mới.

“Languages naturally evolve as societies interact with one another.”

→ Ngôn ngữ tự nhiên biến chuyển và phát triển khi các xã hội giao lưu với nhau.

Tra mục từ evolve →
thrive/θraɪv/
C1IELTS 7.0–8.5Trang trọng & Báo chí

Sắc thái sử dụng: Sinh trưởng khỏe mạnh, ăn nên làm ra và đạt thành tựu rực rỡ nhờ môi trường phù hợp.

“Small technology firms often thrive in cities with strong research universities.”

→ Các công ty công nghệ nhỏ thường phát triển mạnh tại những thành phố có trường đại học nghiên cứu vững vàng.

Tra mục từ thrive →
Hệ thống hóa kiến thức

Bảng đối chiếu nhanh các từ

Từ tiếng AnhCấp độVăn phongTrọng tâm sắc thái
develop/dɪˈvel.əp/A2Phổ thông & Học thuậtLàm cho một ý tưởng, phần mềm, vùng đất hoặc năng lực cá nhân ngày càng hoàn chỉnh và trưởng thành hơn.
grow/ɡroʊ/A1Phổ thôngTăng kích thước vật lý của sinh vật hoặc mở rộng quy mô doanh nghiệp, thị phần.
evolve/ɪˈvɑːlv/B2Khoa học & Học thuậtBiến đổi từ từ qua nhiều thế hệ hoặc nhiều giai đoạn để thích nghi với điều kiện mới.
thrive/θraɪv/C1Trang trọng & Báo chíSinh trưởng khỏe mạnh, ăn nên làm ra và đạt thành tựu rực rỡ nhờ môi trường phù hợp.
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“phát triển” trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Động từ phát triển trong tiếng Anh được phân chia theo cơ chế biến đổi: develop (xây dựng, bồi đắp sản phẩm hoặc kỹ năng từ giai đoạn đầu), grow (lớn lên tự nhiên về kích thước, quy mô dân số hoặc doanh thu), evolve (tiến hóa, biến chuyển tuần tự từ hình thái đơn giản sang phức tạp), hoặc thrive (phát triển thịnh vượng, sinh sôi mạnh mẽ trong môi trường thuận lợi).

Khi nào dùng các từ develop, grow, evolve, thrive trong bài thi TOEIC và IELTS?

Trong nhóm nghĩa “phát triển”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: develop (A2, Phổ thông & Học thuật: Làm cho một ý tưởng, phần mềm, vùng đất hoặc năng lực cá nhân ngày càng hoàn chỉnh và trưởng thành hơn.) grow (A1, Phổ thông: Tăng kích thước vật lý của sinh vật hoặc mở rộng quy mô doanh nghiệp, thị phần.) evolve (B2, Khoa học & Học thuật: Biến đổi từ từ qua nhiều thế hệ hoặc nhiều giai đoạn để thích nghi với điều kiện mới.) thrive (C1, Trang trọng & Báo chí: Sinh trưởng khỏe mạnh, ăn nên làm ra và đạt thành tựu rực rỡ nhờ môi trường phù hợp.)