develop
động từ- developed
- developing
- develops
develop nghĩa là phát triển.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA2
make something new, such as a product or a mental or artistic creation
→tạo ra một cái gì đó mới, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc một sáng tạo tinh thần hoặc nghệ thuật
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)develop countries1.747 lần trong kho sáchfully develop983 lần trong kho sáchhighly develop450 lần trong kho sáchrisk of develop446 lần trong kho sáchoriginally develop258 lần trong kho sáchdevelop nations288 lần trong kho sáchstrongly develop233 lần trong kho sáchlargely develop174 lần trong kho sách - 2động từA2
work out
→tập thể dục
Đồng nghĩa:evolve, germinate - 3động từA2
gain through experience
→đạt được thông qua kinh nghiệm
Đồng nghĩa:acquire, evolve
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa develop và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Developing cultural awareness and empathy is also critically important, and studying world history is a way to ensure you have this necessary skill.Phát triển nhận thức và sự đồng cảm về văn hóa cũng cực kỳ quan trọng và nghiên cứu lịch sử thế giới là một cách để đảm bảo bạn có kỹ năng cần thiết này.
Then, use the template below as a way to create your own unique reflection on yourself as a developing writer.A new generation that became teenagers with the help of a smartphone have developed different approaches.Một thế hệ mới trở thành thanh thiếu niên với sự trợ giúp của điện thoại thông minh đã phát triển các cách tiếp cận khác nhau.
A possible, voluntary addition to mentoring could be a pen pal mentorship with a child in a developing country as the protégé.Một sự bổ sung tự nguyện, khả thi cho việc cố vấn có thể là sự hướng dẫn của một người bạn qua thư với một đứa trẻ ở một quốc gia đang phát triển với tư cách là người được bảo trợ.
Performance-avoidance goals emerge when individuals develop a fear of performing poorly, making a mistake and potentially embarrassing themselves.Các mục tiêu né tránh hiệu suất xuất hiện khi các cá nhân phát triển nỗi sợ hãi về việc thực hiện kém, phạm sai lầm và có khả năng khiến bản thân xấu hổ.
The Foundation pursues this mission by funding research projects developed at universities and research institutes in all fields of knowledge.Quỹ theo đuổi sứ mệnh này bằng cách tài trợ cho các dự án nghiên cứu được phát triển tại các trường đại học và viện nghiên cứu trong mọi lĩnh vực kiến thức.
The motivators of developing skills and experience in the workplace encompass competence as an internal drive along with developing an autonomous aspect to their work.Động lực phát triển kỹ năng và kinh nghiệm tại nơi làm việc bao gồm năng lực như một động lực nội bộ cùng với việc phát triển khía cạnh tự chủ trong công việc của họ.
User's play video games in a regular routine, and this can therefore develop into a habit.In these situations, the purpose is not simply to physically exercise, but to develop knowledge of the environment.At first they are simply circular openings, but later develop into foils.The scale was developed to fulfill a research and societal need to identify creative ability and potential within people."Rosetta" is an online language translation tool to help localisation of software, developed and maintained by Canonical as part of the Launchpad project.Câu hỏi thường gặp về develop (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. develop nghĩa là gì trong tiếng Việt?
develop có nghĩa chính là: tạo ra một cái gì đó mới, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc một sáng tạo tinh thần hoặc nghệ thuật. Định nghĩa tiếng Anh: "make something new, such as a product or a mental or artistic creation".
2. develop thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
develop là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của develop theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), develop được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /dɪˈvɛləp/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. develop thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ develop được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của develop gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của develop gồm: developed, developing, develops.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với develop là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: develop countries, fully develop, highly develop, risk of develop, originally develop.
7. develop có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: evolve, germinate, acquire. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến develop?
Từ develop xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với develop đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Developing cultural awareness and empathy is also critically important, and studying world history is a way to ensure you have this necessary skill." (Dịch nghĩa: Phát triển nhận thức và sự đồng cảm về văn hóa cũng cực kỳ quan trọng và nghiên cứu lịch sử thế giới là một cách để đảm bảo bạn có kỹ năng cần thiết này.). Câu văn minh họa cách dùng develop làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng develop?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.