evolve
động từ- evolved
- evolves
- evolving
evolve nghĩa là tiến hóa.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB2
work out
→tập thể dục
Đồng nghĩa:germinate, developCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)evolve independently36 lần trong kho sáchcontinues to evolve57 lần trong kho sáchcontinuously evolve27 lần trong kho sáchconstantly evolve94 lần trong kho sách - 2động từB2
undergo development or evolution
→trải qua sự phát triển hoặc tiến hóa
- 3động từB2
gain through experience
→đạt được thông qua kinh nghiệm
Đồng nghĩa:develop, acquire
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa evolve và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The controversy became political when public schools began teaching that man evolved from earlier forms of life per Darwin's theory of natural selection.Cuộc tranh cãi trở nên chính trị khi các trường công bắt đầu dạy rằng con người tiến hóa từ những dạng sống trước đó theo lý thuyết chọn lọc tự nhiên của Darwin.
The ever-evolving features, apps, and trends keep users engaged and curious, tapping into the human inclination for exploration and variety.Các tính năng, ứng dụng và xu hướng không ngừng phát triển khiến người dùng luôn tương tác và tò mò, khai thác xu hướng khám phá và đa dạng của con người.
Tom felt that this was the best plan that could be evolved.Tom cảm thấy rằng đây là kế hoạch tốt nhất có thể được phát triển.
Our United States cousins may join us and a united flag may be evolved.Raichu is the evolved form of Pikachu and has orange fur, unlike Pikachu's yellow fur.Raichu là dạng tiến hóa của Pikachu và có bộ lông màu cam, không giống như bộ lông màu vàng của Pikachu.
In the over four years since that tour has your outlook evolved at all?It turns out that African trypanosomes have evolved a diversity of ways to avoid human innate and acquired immune systems."Hóa ra các trypanosome châu Phi đã tiến hóa theo nhiều cách khác nhau để tránh hệ thống miễn dịch bẩm sinh và thu được của con người."
The antagonism between the two sides manifests as an arms race, where each side constantly evolves and adapts to the technological adaptations of the other.Sự đối kháng giữa hai bên biểu hiện như một cuộc chạy đua vũ trang, trong đó mỗi bên không ngừng phát triển và thích nghi với sự thích ứng công nghệ của bên kia.
It has evolved over several hundred years and now forms the core of a wide range of legal systems used in most Commonwealth countries.Nó đã phát triển qua hàng trăm năm và hiện là cốt lõi của một loạt hệ thống pháp luật được sử dụng ở hầu hết các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung.
As governments evolved every nation became a member of a regional alliance that fostered cooperation and trade both within and between alliances.In this way, Iter would effectively find its place as a world-class leader in Medieval and Renaissance studies in the evolving digital era.The interacting parts, and the program as a whole, are not static, but evolve over time.Câu hỏi thường gặp về evolve (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. evolve nghĩa là gì trong tiếng Việt?
evolve có nghĩa chính là: tập thể dục. Định nghĩa tiếng Anh: "work out".
2. evolve thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
evolve là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của evolve theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), evolve được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɪˈvɑlv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. evolve thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ evolve được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của evolve gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của evolve gồm: evolved, evolves, evolving.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với evolve là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: evolve independently, continues to evolve, continuously evolve, constantly evolve.
7. evolve có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: germinate, develop, acquire. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến evolve?
Từ evolve xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với evolve đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The controversy became political when public schools began teaching that man evolved from earlier forms of life per Darwin's theory of natural selection." (Dịch nghĩa: Cuộc tranh cãi trở nên chính trị khi các trường công bắt đầu dạy rằng con người tiến hóa từ những dạng sống trước đó theo lý thuyết chọn lọc tự nhiên của Darwin.). Câu văn minh họa cách dùng evolve làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng evolve?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.