E
EngveraDictionary & Reader
Từ điển Việt – Anh phân tầng sắc thái

duy trì

động từ (v)Hán Nôm: 維持
4 từ tiếng Anh tương ứng

Tổng quan từ tiếng Anh tương đương

Tùy theo đối tượng cần giữ vững, động từ duy trì trong tiếng Anh tương ứng với: maintain (giữ nguyên trạng thái ổn định hoặc bảo trì máy móc), sustain (duy trì nhịp độ, sự sống hoặc đà tăng trưởng lâu dài mà không bị hụt hơi), preserve (bảo tồn di sản, tài nguyên nguyên vẹn khỏi hư hại), hoặc retain (giữ lại nhân sự, dữ liệu hoặc quyền sở hữu).

Các từ tiếng Anh đại diện:maintainB1sustainB2preserveB2retainB2
Giải phẫu ngữ cảnh & Sắc thái từ đồng nghĩa

Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 1

Giữ trạng thái ổn định, bảo dưỡng thiết bị hoặc nuôi dưỡng đà phát triển

Dùng trong kỹ thuật vận hành, kinh tế bền vững và sức khỏe.

maintain/meɪnˈteɪn/
B1TOEIC 450–650Phổ thông & Công sở

Sắc thái sử dụng: Giữ cho mối quan hệ, tiêu chuẩn chất lượng hoặc hệ thống máy móc luôn ở trạng thái hoạt động bình thường.

“Technicians regularly inspect the turbines to maintain peak efficiency.”

→ Các kỹ thuật viên kiểm tra tua-bin định kỳ để duy trì hiệu suất hoạt động.

Tra mục từ maintain →
sustain/səˈsteɪn/
B2IELTS 6.5–8.0Học thuật & Kinh tế

Sắc thái sử dụng: Cung cấp đủ nguồn lực để một quá trình hoặc sự sống tiếp diễn bền vững qua thời gian dài (sustainable development).

“Few startups can sustain rapid growth without stable cash flow.”

→ Ít doanh nghiệp khởi nghiệp nào có thể duy trì đà tăng trưởng nhanh nếu thiếu dòng tiền ổn định.

Tra mục từ sustain →
Ngữ cảnh 2

Bảo tồn nguyên trạng di sản hoặc giữ chân nhân sự, khách hàng

Dùng trong văn hóa, sinh thái học và quản trị doanh nghiệp.

preserve/prɪˈzɝːv/
B2IELTS 6.5–8.0Trang trọng & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Bảo vệ công trình lịch sử, rừng tự nhiên hoặc thực phẩm không bị phân hủy hay mai một.

“Local communities are working together to preserve traditional crafts.”

→ Cộng đồng địa phương đang chung tay bảo tồn và duy trì các nghề thủ công truyền thống.

Tra mục từ preserve →
retain/rɪˈteɪn/
B2TOEIC 650–850Thương mại & Pháp lý

Sắc thái sử dụng: Giữ lại không để mất đi (retain skilled workers, retain moisture, retain control).

“Flexible working hours helped the firm retain experienced engineers.”

→ Giờ làm việc linh hoạt đã giúp công ty giữ chân các kỹ sư giàu kinh nghiệm.

Tra mục từ retain →
Hệ thống hóa kiến thức

Bảng đối chiếu nhanh các từ

Từ tiếng AnhCấp độVăn phongTrọng tâm sắc thái
maintain/meɪnˈteɪn/B1Phổ thông & Công sởGiữ cho mối quan hệ, tiêu chuẩn chất lượng hoặc hệ thống máy móc luôn ở trạng thái hoạt động bình thường.
sustain/səˈsteɪn/B2Học thuật & Kinh tếCung cấp đủ nguồn lực để một quá trình hoặc sự sống tiếp diễn bền vững qua thời gian dài (sustainable development).
preserve/prɪˈzɝːv/B2Trang trọng & Học thuậtBảo vệ công trình lịch sử, rừng tự nhiên hoặc thực phẩm không bị phân hủy hay mai một.
retain/rɪˈteɪn/B2Thương mại & Pháp lýGiữ lại không để mất đi (retain skilled workers, retain moisture, retain control).
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“duy trì” trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Tùy theo đối tượng cần giữ vững, động từ duy trì trong tiếng Anh tương ứng với: maintain (giữ nguyên trạng thái ổn định hoặc bảo trì máy móc), sustain (duy trì nhịp độ, sự sống hoặc đà tăng trưởng lâu dài mà không bị hụt hơi), preserve (bảo tồn di sản, tài nguyên nguyên vẹn khỏi hư hại), hoặc retain (giữ lại nhân sự, dữ liệu hoặc quyền sở hữu).

Khi nào dùng các từ maintain, sustain, preserve, retain trong bài thi TOEIC và IELTS?

Trong nhóm nghĩa “duy trì”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: maintain (B1, Phổ thông & Công sở: Giữ cho mối quan hệ, tiêu chuẩn chất lượng hoặc hệ thống máy móc luôn ở trạng thái hoạt động bình thường.) sustain (B2, Học thuật & Kinh tế: Cung cấp đủ nguồn lực để một quá trình hoặc sự sống tiếp diễn bền vững qua thời gian dài (sustainable development).) preserve (B2, Trang trọng & Học thuật: Bảo vệ công trình lịch sử, rừng tự nhiên hoặc thực phẩm không bị phân hủy hay mai một.) retain (B2, Thương mại & Pháp lý: Giữ lại không để mất đi (retain skilled workers, retain moisture, retain control).)