duy trì
động từ (v)Hán Nôm: 維持Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy theo đối tượng cần giữ vững, động từ duy trì trong tiếng Anh tương ứng với: maintain (giữ nguyên trạng thái ổn định hoặc bảo trì máy móc), sustain (duy trì nhịp độ, sự sống hoặc đà tăng trưởng lâu dài mà không bị hụt hơi), preserve (bảo tồn di sản, tài nguyên nguyên vẹn khỏi hư hại), hoặc retain (giữ lại nhân sự, dữ liệu hoặc quyền sở hữu).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Giữ trạng thái ổn định, bảo dưỡng thiết bị hoặc nuôi dưỡng đà phát triển
Dùng trong kỹ thuật vận hành, kinh tế bền vững và sức khỏe.
Sắc thái sử dụng: Giữ cho mối quan hệ, tiêu chuẩn chất lượng hoặc hệ thống máy móc luôn ở trạng thái hoạt động bình thường.
“Technicians regularly inspect the turbines to maintain peak efficiency.”
→ Các kỹ thuật viên kiểm tra tua-bin định kỳ để duy trì hiệu suất hoạt động.
Sắc thái sử dụng: Cung cấp đủ nguồn lực để một quá trình hoặc sự sống tiếp diễn bền vững qua thời gian dài (sustainable development).
“Few startups can sustain rapid growth without stable cash flow.”
→ Ít doanh nghiệp khởi nghiệp nào có thể duy trì đà tăng trưởng nhanh nếu thiếu dòng tiền ổn định.
Bảo tồn nguyên trạng di sản hoặc giữ chân nhân sự, khách hàng
Dùng trong văn hóa, sinh thái học và quản trị doanh nghiệp.
Sắc thái sử dụng: Bảo vệ công trình lịch sử, rừng tự nhiên hoặc thực phẩm không bị phân hủy hay mai một.
“Local communities are working together to preserve traditional crafts.”
→ Cộng đồng địa phương đang chung tay bảo tồn và duy trì các nghề thủ công truyền thống.
Sắc thái sử dụng: Giữ lại không để mất đi (retain skilled workers, retain moisture, retain control).
“Flexible working hours helped the firm retain experienced engineers.”
→ Giờ làm việc linh hoạt đã giúp công ty giữ chân các kỹ sư giàu kinh nghiệm.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| maintain/meɪnˈteɪn/ | B1 | Phổ thông & Công sở | Giữ cho mối quan hệ, tiêu chuẩn chất lượng hoặc hệ thống máy móc luôn ở trạng thái hoạt động bình thường. |
| sustain/səˈsteɪn/ | B2 | Học thuật & Kinh tế | Cung cấp đủ nguồn lực để một quá trình hoặc sự sống tiếp diễn bền vững qua thời gian dài (sustainable development). |
| preserve/prɪˈzɝːv/ | B2 | Trang trọng & Học thuật | Bảo vệ công trình lịch sử, rừng tự nhiên hoặc thực phẩm không bị phân hủy hay mai một. |
| retain/rɪˈteɪn/ | B2 | Thương mại & Pháp lý | Giữ lại không để mất đi (retain skilled workers, retain moisture, retain control). |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“duy trì” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy theo đối tượng cần giữ vững, động từ duy trì trong tiếng Anh tương ứng với: maintain (giữ nguyên trạng thái ổn định hoặc bảo trì máy móc), sustain (duy trì nhịp độ, sự sống hoặc đà tăng trưởng lâu dài mà không bị hụt hơi), preserve (bảo tồn di sản, tài nguyên nguyên vẹn khỏi hư hại), hoặc retain (giữ lại nhân sự, dữ liệu hoặc quyền sở hữu).
Khi nào dùng các từ maintain, sustain, preserve, retain trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “duy trì”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: maintain (B1, Phổ thông & Công sở: Giữ cho mối quan hệ, tiêu chuẩn chất lượng hoặc hệ thống máy móc luôn ở trạng thái hoạt động bình thường.) sustain (B2, Học thuật & Kinh tế: Cung cấp đủ nguồn lực để một quá trình hoặc sự sống tiếp diễn bền vững qua thời gian dài (sustainable development).) preserve (B2, Trang trọng & Học thuật: Bảo vệ công trình lịch sử, rừng tự nhiên hoặc thực phẩm không bị phân hủy hay mai một.) retain (B2, Thương mại & Pháp lý: Giữ lại không để mất đi (retain skilled workers, retain moisture, retain control).)