ngăn chặn
động từ (v)Hán Nôm: 阻止Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy theo cách thức cản trở, từ ngăn chặn trong tiếng Anh được chọn giữa: prevent (phòng ngừa không cho sự việc xảy ra từ đầu), deter (răn đe làm đối phương nhụt chí không dám hành động), hinder (gây cản trở làm chậm tiến độ), hoặc prohibit (cấm đoán bằng luật lệ hoặc quy định chính thức).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Phòng ngừa trước hoặc răn đe bằng chế tài
Dùng trong y tế dự phòng, an ninh mạng và pháp luật hình sự.
Sắc thái sử dụng: Chủ động áp dụng biện pháp trước để sự cố, dịch bệnh hoặc tai nạn hoàn toàn không thể xảy ra (prevent somebody from doing something).
“Vaccination is an effective way to prevent infectious diseases.”
→ Tiêm chủng là biện pháp hữu hiệu để ngăn ngừa các bệnh truyền nhiễm.
Sắc thái sử dụng: Làm cho ai đó e sợ hậu quả nặng nề mà từ bỏ ý định vi phạm (deter crime, deter potential attackers).
“Heavy fines are intended to deter companies from dumping toxic waste.”
→ Các khoản phạt nặng nhằm mục đích răn đe, ngăn chặn doanh nghiệp xả chất thải độc hại.
Làm cản trở tiến độ hoặc cấm đoán theo luật
Dùng trong quản lý dự án và văn bản hành chính.
Sắc thái sử dụng: Gây khó dễ hoặc làm trì trệ quá trình phát triển, cứu hộ hay hoàn thành công việc.
“Heavy snowfall hindered rescue efforts in the northern district.”
→ Tuyết rơi dày đã cản trở công tác cứu hộ tại khu vực phía bắc.
Sắc thái sử dụng: Ngăn cấm chính thức bằng đạo luật, biển báo hoặc nội quy cơ quan (prohibit smoking, prohibit insider trading).
“Safety regulations strictly prohibit passengers from carrying flammable liquids.”
→ Quy định an toàn nghiêm cấm hành khách mang theo chất lỏng dễ cháy.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| prevent/prɪˈvent/ | A2 | Phổ thông | Chủ động áp dụng biện pháp trước để sự cố, dịch bệnh hoặc tai nạn hoàn toàn không thể xảy ra (prevent somebody from doing something). |
| deter/dɪˈtɝː/ | C1 | Pháp lý & Chính sách | Làm cho ai đó e sợ hậu quả nặng nề mà từ bỏ ý định vi phạm (deter crime, deter potential attackers). |
| hinder/ˈhɪn.dər/ | B2 | Trang trọng | Gây khó dễ hoặc làm trì trệ quá trình phát triển, cứu hộ hay hoàn thành công việc. |
| prohibit/proʊˈhɪb.ɪt/ | B2 | Pháp lý & Hành chính | Ngăn cấm chính thức bằng đạo luật, biển báo hoặc nội quy cơ quan (prohibit smoking, prohibit insider trading). |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“ngăn chặn” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy theo cách thức cản trở, từ ngăn chặn trong tiếng Anh được chọn giữa: prevent (phòng ngừa không cho sự việc xảy ra từ đầu), deter (răn đe làm đối phương nhụt chí không dám hành động), hinder (gây cản trở làm chậm tiến độ), hoặc prohibit (cấm đoán bằng luật lệ hoặc quy định chính thức).
Khi nào dùng các từ prevent, deter, hinder, prohibit trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “ngăn chặn”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: prevent (A2, Phổ thông: Chủ động áp dụng biện pháp trước để sự cố, dịch bệnh hoặc tai nạn hoàn toàn không thể xảy ra (prevent somebody from doing something).) deter (C1, Pháp lý & Chính sách: Làm cho ai đó e sợ hậu quả nặng nề mà từ bỏ ý định vi phạm (deter crime, deter potential attackers).) hinder (B2, Trang trọng: Gây khó dễ hoặc làm trì trệ quá trình phát triển, cứu hộ hay hoàn thành công việc.) prohibit (B2, Pháp lý & Hành chính: Ngăn cấm chính thức bằng đạo luật, biển báo hoặc nội quy cơ quan (prohibit smoking, prohibit insider trading).)