Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

deter

động từ (v)

B1
/dɪˈtɝ//dɪˈtɝ/
Biến thể:
deters/dɪˈtɝz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
detered/dɪˈtɝd/
(Quá khứ / Phân từ)
detering/dɪˈtɝɪŋ/
(Dạng V-ing)

Deter có nghĩa là cố gắng ngăn chặn.

Định nghĩa Anh – Anh: Try to prevent; show opposition to.

Họ từ:discourage(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ngăn chặn”:preventA2·deterC1·hinderB2·prohibitB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.deterđộng từ (v)

    Try to prevent; show opposition to.

    Cố gắng ngăn chặn.

    • •

      "Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.

    Đồng nghĩa (SYN):discourage
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): deter

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

discourage ↔ deter

Mục từ "deter" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "discourage" (cố gắng ngăn chặn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: deter

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "deter" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: discourage: động từ (v).

discourageđộng từ (v)/dɪˈskɝɪdʒ/

cố gắng ngăn chặn

•

Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.

Nguồn: Thompson, Ruth Plumly: The Cowardly Lion of Oz

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: deter

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "deter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: deter

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "deter" phân theo từng nét nghĩa (cố gắng ngăn chặn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "deter" ở nét nghĩa "cố gắng ngăn chặn" (ngoài ra "discourage" còn biểu thị: tước đi lòng can đảm hoặc hy vọng).

“"Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: deter

12 câu trong kho sách →
"Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.
Thompson, Ruth Plumly: The Cowardly Lion of Oz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But Cyrus was not a leader to be discouraged by difficulties.
Robson, William: The Great Sieges of History, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But, at the same time, he had taken no steps to discourage or separate the lovers.
Oliphant, Mrs. (Margaret): The Prodigals and Their Inheritance; Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
As a result, he got some rebuffs that would have discouraged a less hungry youngster.
Pattullo, George: The Untamed: Range Life in the Southwest, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But as long as you don’t give up, I’ll try not to, though it’s pretty discouraging sometimes; now isn’t it?”
Vandegrift, Margaret: Little Helpers, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This, however, did not discourage him in the least, but only spurred him on to try to win their favour.
Hodge, Katharine A.: Children of South America, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Fudge was a born optimist, anyway, and it took more than one disappointment to discourage him.
Barbour, Ralph Henry: The Secret Play, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The answer could do no good and would be discouraging.
Yates, Dornford: And Five Were Foolish, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: deter

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “deter” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“"Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.”

Nguồn: Thompson, Ruth Plumly: The Cowardly Lion of Oz

“But Cyrus was not a leader to be discouraged by difficulties.”

Nguồn: Robson, William: The Great Sieges of History

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “deter”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “deter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “deter”

Dữ liệu từ nguyên: discourage ↔ deter

Các biến thể thuộc họ từ “deter”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “deter”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “deter”:

Đồng nghĩa:discourage

“"Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “deter”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈtɝ/; US /dɪˈtɝ/.

deter (động từ): cố gắng ngăn chặn

Định nghĩa tiếng Anh: Try to prevent; show opposition to.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

discourage ↔ deter

Họ từ trong dữ liệu: discourage: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

deter: cố gắng ngăn chặn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "deter" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: discourage

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "deter" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

deter ↔ discourage

Mở rộng biên độ diễn đạt với "deter".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “deter”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: deter

Hỏi đáp trọng tâm

deter nghĩa là gì (meaning & definition)?

deter (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈtɝ/) có nghĩa là cố gắng ngăn chặn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "discourage"). try to prevent; show opposition to

Từ deter trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɝ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈtɝ/; US /dɪˈtɝ/.

Từ deter là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "deter" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: deters; Quá khứ / Phân từ: detered; Dạng V-ing: detering.

Các nét nghĩa của từ deter theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: cố gắng ngăn chặn (Ví dụ: “"Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ deter:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈtɝ/; US /dɪˈtɝ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: deters; Quá khứ / Phân từ: detered; Dạng V-ing: detering.

deter được dùng trong câu như thế nào?

"Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged. (Ruth Plumly Thompson, The Cowardly Lion of Oz. Nguồn: Project Gutenberg #58765.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/deter, mã đối chiếu EV-060644D7. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "deter" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "discourage".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

discourage