deter
động từ (v)
Deter có nghĩa là cố gắng ngăn chặn.
Định nghĩa Anh – Anh: Try to prevent; show opposition to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.deterđộng từ (v)
Try to prevent; show opposition to.
Cố gắng ngăn chặn.
- •
"Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.
Đồng nghĩa (SYN):discourage - •
Từ nguyên học (Etymology): deter
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
discourage ↔ deter
Mục từ "deter" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "discourage" (cố gắng ngăn chặn).
Họ từ & Biến thể từ loại: deter
Họ từ của "deter" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: discourage: động từ (v).
cố gắng ngăn chặn
Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.
Nguồn: Thompson, Ruth Plumly: The Cowardly Lion of Oz
Cụm từ & Collocations: deter
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "deter". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: deter
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "deter" phân theo từng nét nghĩa (cố gắng ngăn chặn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "deter" ở nét nghĩa "cố gắng ngăn chặn" (ngoài ra "discourage" còn biểu thị: tước đi lòng can đảm hoặc hy vọng).
“"Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.”
Câu dẫn chứng văn học: deter
12 câu trong kho sách →"Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.But Cyrus was not a leader to be discouraged by difficulties.But, at the same time, he had taken no steps to discourage or separate the lovers.As a result, he got some rebuffs that would have discouraged a less hungry youngster.But as long as you don’t give up, I’ll try not to, though it’s pretty discouraging sometimes; now isn’t it?”This, however, did not discourage him in the least, but only spurred him on to try to win their favour.Fudge was a born optimist, anyway, and it took more than one disappointment to discourage him.The answer could do no good and would be discouraging.Đọc mở rộng theo CEFR: deter
Từ vựng bậcB1→“"Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.”
Nguồn: Thompson, Ruth Plumly: The Cowardly Lion of Oz
“But Cyrus was not a leader to be discouraged by difficulties.”
Nguồn: Robson, William: The Great Sieges of History
Cấu trúc & Vận dụng: “deter”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “deter” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “deter”
Dữ liệu từ nguyên: discourage ↔ deter
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “deter”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “deter”:
“"Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.”
Gợi ý luyện tập với “deter”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
deter (động từ): cố gắng ngăn chặn
Định nghĩa tiếng Anh: Try to prevent; show opposition to.
discourage ↔ deter
Họ từ trong dữ liệu: discourage: động từ (v)
deter: cố gắng ngăn chặn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "deter" trong câu.
Đồng nghĩa: discourage
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "deter" trong câu.
deter ↔ discourage
Mở rộng biên độ diễn đạt với "deter".
Ứng dụng & Mở rộng: “deter”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “deter” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “deter”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “deter” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “deter” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: deter
Hỏi đáp trọng tâmdeter nghĩa là gì (meaning & definition)?
deter (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈtɝ/) có nghĩa là cố gắng ngăn chặn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "discourage"). try to prevent; show opposition to
Từ deter trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɝ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈtɝ/; US /dɪˈtɝ/.
Từ deter là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "deter" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: deters; Quá khứ / Phân từ: detered; Dạng V-ing: detering.
Các nét nghĩa của từ deter theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: cố gắng ngăn chặn (Ví dụ: “"Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ deter:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈtɝ/; US /dɪˈtɝ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: deters; Quá khứ / Phân từ: detered; Dạng V-ing: detering.
deter được dùng trong câu như thế nào?
"Now some people," muttered the clown, helping Bobbie out of the brushes and shaking his paw at the door, "some people would be discouraged. (Ruth Plumly Thompson, The Cowardly Lion of Oz. Nguồn: Project Gutenberg #58765.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)