determination
danh từB1- determinations
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
determination nghĩa là quyết tâm (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
determination là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of determining the properties of something, usually by research or calculation.
Các nét nghĩa của từ determination
- 1
danh từB1
the act of determining the properties of something, usually by research or calculation
hành động xác định các thuộc tính của một cái gì đó, thường là bằng nghiên cứu hoặc tính toándịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa finding
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
determination theory801 lần trong kho sách
self determination1.463 lần trong kho sách
dogged determination151 lần trong kho sách
firm determination312 lần trong kho sách
stern determination234 lần trong kho sách
grim determination145 lần trong kho sách
resolute determination117 lần trong kho sách
fixed determination353 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the quality of being determined to do or achieve something
chất lượng của việc quyết tâm làm hoặc đạt được một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa purpose
- 3
danh từB1
a position or opinion or judgment reached after consideration
một quan điểm hoặc ý kiến hoặc phán quyết đạt được sau khi xem xétdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa decision · conclusion
Câu hỏi thường gặp về determination
determination nghĩa là gì?
determination nghĩa là quyết tâm (bản dịch máy, chưa biên tập). determination là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of determining the properties of something, usually by research or calculation.
determination dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ determination có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
determination được dùng trong câu như thế nào?
He arose abruptly, with the light of a great determination in his face. (Jacques Futrelle, The Diamond Master. Nguồn: Project Gutenberg #14896.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/determination, mã đối chiếu EV-C7B6AE13. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng