examine
động từB1- examined
- examines
- examining
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
examine nghĩa là kiểm tra (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
examine là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning.
Các nét nghĩa của từ examine
- 1
động từB1
consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning
xem xét chi tiết và phân tích để khám phá những đặc điểm hoặc ý nghĩa thiết yếudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa analyze · analyse · study · canvass · canvas
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
carefully examine2.019 lần trong kho sách
cross examine1.567 lần trong kho sách
examine magistrate424 lần trong kho sách
closely examine477 lần trong kho sách
proceeded to examine536 lần trong kho sách
examine the contents387 lần trong kho sách
critically examine239 lần trong kho sách
examine the wound309 lần trong kho sách
- 2
động từB1
observe, check out, and look over carefully or inspect
quan sát, kiểm tra và xem xét cẩn thận hoặc kiểm tradịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa see
- 3
động từB1
question or examine thoroughly and closely
đặt câu hỏi hoặc kiểm tra kỹ lưỡng và chặt chẽdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa probe
Câu hỏi thường gặp về examine
examine nghĩa là gì?
examine nghĩa là kiểm tra (bản dịch máy, chưa biên tập). examine là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: consider in detail and subject to an analysis in order to discover essential features or meaning.
examine dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ examine có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
examine được dùng trong câu như thế nào?
These cases may still present other difficulties, which the following sections will examine. («Collective Dilemmas: Making Group Decisions», Introduction to Political Science, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/introduction-political-science.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/examine, mã đối chiếu EV-3800E7AB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng