thực hiện
động từ (v)Hán Nôm: 實現Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy theo danh từ đi kèm (collocation), từ thực hiện trong tiếng Anh được dịch thành: implement (triển khai chính sách, kế hoạch, phần mềm vào thực tế), conduct (tiến hành khảo sát, thí nghiệm, cuộc điều tra), execute (thi hành mệnh lệnh, bản án hoặc thực thi chiến lược phức tạp), hoặc fulfill (hoàn thành lời hứa, nghĩa vụ hợp đồng).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Triển khai kế hoạch trên giấy vào thực tế hoặc tiến hành nghiên cứu
Cụm từ cố định trong văn phong quản trị, hành chính và khoa học.
Sắc thái sử dụng: Đưa một quyết định, hệ thống mới hoặc đạo luật đã được thông qua vào vận hành thực tế (implement a policy, implement changes).
“The factory will implement a new waste-recycling system next month.”
→ Nhà máy sẽ triển khai thực hiện hệ thống tái chế chất thải mới vào tháng tới.
Sắc thái sử dụng: Tổ chức và điều hành một hoạt động có quy trình bài bản (conduct a survey, conduct research, conduct an interview).
“Researchers conducted a nationwide survey on household savings.”
→ Các nhà nghiên cứu đã thực hiện một cuộc khảo sát toàn quốc về tiết kiệm hộ gia đình.
Thực thi kỹ thuật chuẩn xác hoặc làm tròn cam kết, nghĩa vụ
Dùng trong pháp lý, tài chính và vận hành dự án.
Sắc thái sử dụng: Thực thi một bản kế hoạch chi tiết, lệnh giao dịch chứng khoán hoặc di chúc pháp lý theo đúng quy trình.
“The coaching staff praised the players for executing the game plan.”
→ Ban huấn luyện khen ngợi các cầu thủ vì đã thực hiện đúng đấu pháp đề ra.
Sắc thái sử dụng: Làm trọn vẹn trách nhiệm, đơn đặt hàng, lời hứa hoặc điều kiện tiên quyết (fulfill an obligation, fulfill an order).
“The supplier failed to fulfill the delivery terms specified in the contract.”
→ Nhà cung cấp đã không thực hiện đúng các điều khoản giao hàng quy định trong hợp đồng.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| implement/ˈɪm.plə.ment/ | B2 | Quản trị & Chính sách | Đưa một quyết định, hệ thống mới hoặc đạo luật đã được thông qua vào vận hành thực tế (implement a policy, implement changes). |
| conduct/kənˈdʌkt/ | B2 | Học thuật & Công sở | Tổ chức và điều hành một hoạt động có quy trình bài bản (conduct a survey, conduct research, conduct an interview). |
| execute/ˈek.sɪ.kjuːt/ | C1 | Trang trọng & Kỹ thuật | Thực thi một bản kế hoạch chi tiết, lệnh giao dịch chứng khoán hoặc di chúc pháp lý theo đúng quy trình. |
| fulfill/fʊlˈfɪl/ | B2 | Trang trọng & Thương mại | Làm trọn vẹn trách nhiệm, đơn đặt hàng, lời hứa hoặc điều kiện tiên quyết (fulfill an obligation, fulfill an order). |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“thực hiện” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy theo danh từ đi kèm (collocation), từ thực hiện trong tiếng Anh được dịch thành: implement (triển khai chính sách, kế hoạch, phần mềm vào thực tế), conduct (tiến hành khảo sát, thí nghiệm, cuộc điều tra), execute (thi hành mệnh lệnh, bản án hoặc thực thi chiến lược phức tạp), hoặc fulfill (hoàn thành lời hứa, nghĩa vụ hợp đồng).
Khi nào dùng các từ implement, conduct, execute, fulfill trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “thực hiện”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: implement (B2, Quản trị & Chính sách: Đưa một quyết định, hệ thống mới hoặc đạo luật đã được thông qua vào vận hành thực tế (implement a policy, implement changes).) conduct (B2, Học thuật & Công sở: Tổ chức và điều hành một hoạt động có quy trình bài bản (conduct a survey, conduct research, conduct an interview).) execute (C1, Trang trọng & Kỹ thuật: Thực thi một bản kế hoạch chi tiết, lệnh giao dịch chứng khoán hoặc di chúc pháp lý theo đúng quy trình.) fulfill (B2, Trang trọng & Thương mại: Làm trọn vẹn trách nhiệm, đơn đặt hàng, lời hứa hoặc điều kiện tiên quyết (fulfill an obligation, fulfill an order).)