conduct
danh từ- conducted
- conducting
- conducts
conduct nghĩa là tiến hành.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
manner of acting or controlling yourself
→cách hành động hoặc kiểm soát bản thân
Đồng nghĩa:behavior, behaviour, doingsCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)safe conduct1.299 lần trong kho sáchconduct sphere641 lần trong kho sáchnon conduct730 lần trong kho sáchline of conduct1.200 lần trong kho sáchstudy conduct850 lần trong kho sáchconduct towards1.287 lần trong kho sáchconduct plates416 lần trong kho sáchparallel conduct408 lần trong kho sách - 2danh từB1
(behavioral attributes) the way a person behaves toward other people
→(thuộc tính hành vi) cách một người cư xử với người khác
Đồng nghĩa:demeanor, demeanour, behavior, behaviour, deportment - 3động từB1
direct the course of
→chỉ đạo quá trình
Đồng nghĩa:carry on, deal - 4động từB1
lead, as in the performance of a composition
→dẫn đầu, như trong việc thực hiện một tác phẩm
Đồng nghĩa:lead, direct - 5động từB1
behave in a certain manner
→cư xử theo một cách nhất định
Đồng nghĩa:behave, acquit, bear, deport, comport, carry
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa conduct và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The church argued that Christian soldiers, especially knights, should obey a code of conduct that reflected the church’s values.Many Indigenous scholars now conduct their own research, taking the roles of lead authors and editors of studies.Nhiều học giả bản địa hiện đang tiến hành nghiên cứu của riêng họ, đảm nhận vai trò là tác giả chính và biên tập viên nghiên cứu.
One of the most important cases is that of the familiar parallel conducting plates shown in .Studies have been conducted in order to identify the intersection between executive functions and the motivations with which helps humans survive within the brain.Audiology research in Australia are conducted across a wide range of institutions, including universities, independent research institutes, and national organizations.Extensive research has been conducted on the positive impact of empathy training.Explain the purpose and a typical procedure for conducting magneto checks.Paradigm (from Greek - "sample," "template") is a scientific principle, a model or sample for conducting research, or a scientific formula.Sir,— Considerable discussion has taken place in the columns of your paper regarding the operation of the station conducted by the Richmond River Listeners' League.On this expedition, tests were also conducted at Mundubbera and Eidsvold.His place as treasurer will be taken by Miss Rita McAuliffe, who has been conducting the women's sessions each morning for some time.The Wright brothers were able to develop wings that could replace the contained gas after conducting a large number of tests in a wind tunnel.Anh em nhà Wright đã có thể phát triển các loại cánh có thể thay thế khí chứa trong đó sau khi tiến hành một số lượng lớn các thử nghiệm trong hầm gió.
Câu hỏi thường gặp về conduct (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. conduct nghĩa là gì trong tiếng Việt?
conduct có nghĩa chính là: cách hành động hoặc kiểm soát bản thân. Định nghĩa tiếng Anh: "manner of acting or controlling yourself".
2. conduct thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
conduct là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của conduct theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), conduct được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɑndəkt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. conduct thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ conduct được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của conduct gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của conduct gồm: conducted, conducting, conducts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với conduct là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: safe conduct, conduct sphere, non conduct, line of conduct, study conduct.
7. conduct có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: behavior, behaviour, doings, demeanor, demeanour. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến conduct?
Từ conduct xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với conduct đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The church argued that Christian soldiers, especially knights, should obey a code of conduct that reflected the church’s values.". Câu văn minh họa cách dùng conduct làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng conduct?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.