demand
danh từ, động từB1- demanded
- demanding
- demands
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
demand nghĩa là nhu cầu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
demand là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an urgent or peremptory request.
Các nét nghĩa của từ demand
- 1
danh từB1
an urgent or peremptory request
một yêu cầu khẩn cấp hoặc bắt buộcdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
demand an explanation607 lần trong kho sách
demand curve369 lần trong kho sách
demand satisfaction414 lần trong kho sách
demand admittance263 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
the ability and desire to purchase goods and services
khả năng và mong muốn mua hàng hóa và dịch vụdịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa supply
- 3
danh từB1
required activity
hoạt động bắt buộcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa requirement
- 4
động từB1
request urgently and forcefully
yêu cầu khẩn cấp và mạnh mẽdịch máy, chưa biên tập
- 5
động từB1
require as useful, just, or proper
yêu cầu là hữu ích, công bằng hoặc phù hợpdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa necessitate · ask · postulate · need · require · take
- 6
động từB1
claim as due or just
yêu cầu bồi thường khi đến hạn hoặc chỉdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa exact
Câu hỏi thường gặp về demand
demand nghĩa là gì?
demand nghĩa là nhu cầu (bản dịch máy, chưa biên tập). demand là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an urgent or peremptory request.
demand dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ demand có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
demand được dùng trong câu như thế nào?
As the demand for sugar grew, so did the demand for enslaved laborers. («The Atlantic Slave Trade», World History Volume 1, to 1500, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/world-history-volume-1.; OpenStax (bản làm sạch) · CC BY 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/demand, mã đối chiếu EV-1217B2A4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng