improve
động từA2- improved
- improves
- improving
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
improve nghĩa là cải thiện (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
improve là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: to make better.
Các nét nghĩa của từ improve
- 1
động từA2
to make better
để làm tốt hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa better · amend · ameliorate · meliorate
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
greatly improve1.152 lần trong kho sách
improve the quality482 lần trong kho sách
vastly improve187 lần trong kho sách
improve performance276 lần trong kho sách
significantly improve201 lần trong kho sách
improve quality264 lần trong kho sách
considerably improve175 lần trong kho sách
wonderfully improve167 lần trong kho sách
- 2
động từA2
get better
trở nên tốt hơndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa better · ameliorate · meliorate
Câu hỏi thường gặp về improve
improve nghĩa là gì?
improve nghĩa là cải thiện (bản dịch máy, chưa biên tập). improve là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: to make better.
improve dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ improve có 2 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
improve được dùng trong câu như thế nào?
It is also essential for improving communication skills, and supporting social development in children. («Motivation and emotion/Book/2024/Affective touch and emotion», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=306541 (bản sửa đổi 2677398).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/improve, mã đối chiếu EV-D3B3FA7F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng