Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Từ điển Việt – Anh phân tầng sắc thái

khuyến khích

động từ (v)Hán Nôm: 獎勵
4 từ tiếng Anh tương ứng

Tổng quan từ tiếng Anh tương đương

Tùy theo phương thức tác động, từ khuyến khích trong tiếng Anh tương ứng với: encourage (động viên tinh thần, khích lệ ai đó hành động), promote (thúc đẩy, quảng bá chính sách hoặc lối sống rộng rãi), foster (nuôi dưỡng, ươm mầm sự sáng tạo, hợp tác qua thời gian), hoặc stimulate (kích thích tăng trưởng kinh tế, trí tò mò).

Các từ tiếng Anh đại diện:encourageB1promoteB1fosterC1stimulateB2
Giải phẫu ngữ cảnh & Sắc thái từ đồng nghĩa

Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 1

Động viên trực tiếp con người hoặc thúc đẩy phong trào, chính sách

Dùng trong giáo dục, gia đình và quản lý xã hội.

encourage/ɪnˈkɝː.ɪdʒ/
B1TOEIC 450–650Phổ thông

Sắc thái sử dụng: Tiếp thêm sự tự tin hoặc tạo điều kiện thuận lợi để ai đó thực hiện hành động (encourage somebody to do something).

“Teachers encourage students to ask questions during lectures.”

→ Giáo viên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi trong giờ giảng.

Tra mục từ encourage →
promote/prəˈmoʊt/
B1TOEIC 450–650Thương mại & Chính sách

Sắc thái sử dụng: Hỗ trợ bằng truyền thông hoặc nguồn lực để một trào lưu, sản phẩm hay giá trị lan tỏa rộng hơn.

“The municipality launched a campaign to promote public transport.”

→ Chính quyền thành phố đã phát động chiến dịch khuyến khích sử dụng giao thông công cộng.

Tra mục từ promote →
Ngữ cảnh 2

Ươm mầm môi trường thuận lợi hoặc kích hoạt phản ứng, tăng trưởng

Dùng trong văn viết học thuật IELTS Writing và kinh tế vĩ mô.

foster/ˈfɑː.stər/
C1IELTS 7.0–8.5Học thuật

Sắc thái sử dụng: Tạo dựng bầu không khí thuận lợi để những phẩm chất trừu tượng như tư duy độc lập, tình hữu nghị hay đổi mới nảy nở dần.

“Open dialogue helps foster trust among team members.”

→ Đối thoại cởi mở giúp nuôi dưỡng và khuyến khích sự tin cậy giữa các thành viên trong nhóm.

Tra mục từ foster →
stimulate/ˈstɪm.jə.leɪt/
B2IELTS 6.5–8.0Kinh tế & Sinh học

Sắc thái sử dụng: Tạo cú hích trực tiếp để hệ thần kinh, cuộc thảo luận hoặc nền kinh tế hoạt động sôi nổi hơn.

“Lower interest rates are designed to stimulate consumer spending.”

→ Lãi suất thấp hơn được thiết kế nhằm kích thích chi tiêu của người tiêu dùng.

Tra mục từ stimulate →
Hệ thống hóa kiến thức

Bảng đối chiếu nhanh các từ

Từ tiếng AnhCấp độVăn phongTrọng tâm sắc thái
encourage/ɪnˈkɝː.ɪdʒ/B1Phổ thôngTiếp thêm sự tự tin hoặc tạo điều kiện thuận lợi để ai đó thực hiện hành động (encourage somebody to do something).
promote/prəˈmoʊt/B1Thương mại & Chính sáchHỗ trợ bằng truyền thông hoặc nguồn lực để một trào lưu, sản phẩm hay giá trị lan tỏa rộng hơn.
foster/ˈfɑː.stər/C1Học thuậtTạo dựng bầu không khí thuận lợi để những phẩm chất trừu tượng như tư duy độc lập, tình hữu nghị hay đổi mới nảy nở dần.
stimulate/ˈstɪm.jə.leɪt/B2Kinh tế & Sinh họcTạo cú hích trực tiếp để hệ thần kinh, cuộc thảo luận hoặc nền kinh tế hoạt động sôi nổi hơn.
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“khuyến khích” trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Tùy theo phương thức tác động, từ khuyến khích trong tiếng Anh tương ứng với: encourage (động viên tinh thần, khích lệ ai đó hành động), promote (thúc đẩy, quảng bá chính sách hoặc lối sống rộng rãi), foster (nuôi dưỡng, ươm mầm sự sáng tạo, hợp tác qua thời gian), hoặc stimulate (kích thích tăng trưởng kinh tế, trí tò mò).

Khi nào dùng các từ encourage, promote, foster, stimulate trong bài thi TOEIC và IELTS?

Trong nhóm nghĩa “khuyến khích”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: encourage (B1, Phổ thông: Tiếp thêm sự tự tin hoặc tạo điều kiện thuận lợi để ai đó thực hiện hành động (encourage somebody to do something).) promote (B1, Thương mại & Chính sách: Hỗ trợ bằng truyền thông hoặc nguồn lực để một trào lưu, sản phẩm hay giá trị lan tỏa rộng hơn.) foster (C1, Học thuật: Tạo dựng bầu không khí thuận lợi để những phẩm chất trừu tượng như tư duy độc lập, tình hữu nghị hay đổi mới nảy nở dần.) stimulate (B2, Kinh tế & Sinh học: Tạo cú hích trực tiếp để hệ thần kinh, cuộc thảo luận hoặc nền kinh tế hoạt động sôi nổi hơn.)