khuyến khích
động từ (v)Hán Nôm: 獎勵Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy theo phương thức tác động, từ khuyến khích trong tiếng Anh tương ứng với: encourage (động viên tinh thần, khích lệ ai đó hành động), promote (thúc đẩy, quảng bá chính sách hoặc lối sống rộng rãi), foster (nuôi dưỡng, ươm mầm sự sáng tạo, hợp tác qua thời gian), hoặc stimulate (kích thích tăng trưởng kinh tế, trí tò mò).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Động viên trực tiếp con người hoặc thúc đẩy phong trào, chính sách
Dùng trong giáo dục, gia đình và quản lý xã hội.
Sắc thái sử dụng: Tiếp thêm sự tự tin hoặc tạo điều kiện thuận lợi để ai đó thực hiện hành động (encourage somebody to do something).
“Teachers encourage students to ask questions during lectures.”
→ Giáo viên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi trong giờ giảng.
Sắc thái sử dụng: Hỗ trợ bằng truyền thông hoặc nguồn lực để một trào lưu, sản phẩm hay giá trị lan tỏa rộng hơn.
“The municipality launched a campaign to promote public transport.”
→ Chính quyền thành phố đã phát động chiến dịch khuyến khích sử dụng giao thông công cộng.
Ươm mầm môi trường thuận lợi hoặc kích hoạt phản ứng, tăng trưởng
Dùng trong văn viết học thuật IELTS Writing và kinh tế vĩ mô.
Sắc thái sử dụng: Tạo dựng bầu không khí thuận lợi để những phẩm chất trừu tượng như tư duy độc lập, tình hữu nghị hay đổi mới nảy nở dần.
“Open dialogue helps foster trust among team members.”
→ Đối thoại cởi mở giúp nuôi dưỡng và khuyến khích sự tin cậy giữa các thành viên trong nhóm.
Sắc thái sử dụng: Tạo cú hích trực tiếp để hệ thần kinh, cuộc thảo luận hoặc nền kinh tế hoạt động sôi nổi hơn.
“Lower interest rates are designed to stimulate consumer spending.”
→ Lãi suất thấp hơn được thiết kế nhằm kích thích chi tiêu của người tiêu dùng.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| encourage/ɪnˈkɝː.ɪdʒ/ | B1 | Phổ thông | Tiếp thêm sự tự tin hoặc tạo điều kiện thuận lợi để ai đó thực hiện hành động (encourage somebody to do something). |
| promote/prəˈmoʊt/ | B1 | Thương mại & Chính sách | Hỗ trợ bằng truyền thông hoặc nguồn lực để một trào lưu, sản phẩm hay giá trị lan tỏa rộng hơn. |
| foster/ˈfɑː.stər/ | C1 | Học thuật | Tạo dựng bầu không khí thuận lợi để những phẩm chất trừu tượng như tư duy độc lập, tình hữu nghị hay đổi mới nảy nở dần. |
| stimulate/ˈstɪm.jə.leɪt/ | B2 | Kinh tế & Sinh học | Tạo cú hích trực tiếp để hệ thần kinh, cuộc thảo luận hoặc nền kinh tế hoạt động sôi nổi hơn. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“khuyến khích” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy theo phương thức tác động, từ khuyến khích trong tiếng Anh tương ứng với: encourage (động viên tinh thần, khích lệ ai đó hành động), promote (thúc đẩy, quảng bá chính sách hoặc lối sống rộng rãi), foster (nuôi dưỡng, ươm mầm sự sáng tạo, hợp tác qua thời gian), hoặc stimulate (kích thích tăng trưởng kinh tế, trí tò mò).
Khi nào dùng các từ encourage, promote, foster, stimulate trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “khuyến khích”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: encourage (B1, Phổ thông: Tiếp thêm sự tự tin hoặc tạo điều kiện thuận lợi để ai đó thực hiện hành động (encourage somebody to do something).) promote (B1, Thương mại & Chính sách: Hỗ trợ bằng truyền thông hoặc nguồn lực để một trào lưu, sản phẩm hay giá trị lan tỏa rộng hơn.) foster (C1, Học thuật: Tạo dựng bầu không khí thuận lợi để những phẩm chất trừu tượng như tư duy độc lập, tình hữu nghị hay đổi mới nảy nở dần.) stimulate (B2, Kinh tế & Sinh học: Tạo cú hích trực tiếp để hệ thần kinh, cuộc thảo luận hoặc nền kinh tế hoạt động sôi nổi hơn.)