encourage
động từA2- encouraged
- encourages
- encouraging
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
encourage nghĩa là khuyến khích (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
encourage là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: contribute to the progress or growth of.
Các nét nghĩa của từ encourage
- 1
động từA2
contribute to the progress or growth of
góp phần vào sự tiến bộ hoặc tăng trưởng củadịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa promote · advance · boost · further
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 2
encourage students319 lần trong kho sách
greatly encourage242 lần trong kho sách
- 2
động từA2
inspire with confidence
truyền cảm hứng với sự tự tindịch máy, chưa biên tập
Trái nghĩa discourage
- 3
động từA2
spur on
thúc đẩydịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về encourage
encourage nghĩa là gì?
encourage nghĩa là khuyến khích (bản dịch máy, chưa biên tập). encourage là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: contribute to the progress or growth of.
encourage dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ encourage có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
encourage được dùng trong câu như thế nào?
Visitors are invited and encouraged to explore the materials and use them where appropriate in learning experiences. («Digital self-determination», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=274140 (bản sửa đổi 2362257).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/encourage, mã đối chiếu EV-4FCFD233. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng