request
danh từ, động từA2- requested
- requesting
- requests
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
request nghĩa là yêu cầu (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
request là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a formal message requesting something that is submitted to an authority.
Các nét nghĩa của từ request
- 1
danh từA2
a formal message requesting something that is submitted to an authority
Đồng nghĩa petition · postulation
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
urgent request539 lần trong kho sách
request permission582 lần trong kho sách
earnest request654 lần trong kho sách
earnestly request273 lần trong kho sách
special request318 lần trong kho sách
request an interview235 lần trong kho sách
- 2
danh từA2
the verbal act of requesting
hành động yêu cầu bằng lời nóidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa asking
- 3
động từA2
express the need or desire for
bày tỏ sự cần thiết hoặc mong muốndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bespeak · call for · quest
- 4
động từA2
ask (a person) to do something
yêu cầu (một người) làm điều gì đódịch máy, chưa biên tập
- 5
động từA2
inquire for (information)
hỏi thăm (thông tin)dịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về request
request nghĩa là gì?
request nghĩa là yêu cầu (bản dịch máy, chưa biên tập). request là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a formal message requesting something that is submitted to an authority.
request dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ request có 5 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
request được dùng trong câu như thế nào?
If you wish to halt discussion for an active topic, please request this on the Talk page for the active area, providing justification. («Response testing/WMF Projects», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=94398 (bản sửa đổi 630465).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/request, mã đối chiếu EV-23B9A37D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng