advocate
danh từ- advocated
- advocates
- advocating
advocate nghĩa là người bào chữa.
Định nghĩa & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
a person who pleads for a cause or propounds an idea
→một người biện hộ cho một nguyên nhân hoặc đề xuất một ý tưởng
Đồng nghĩa:advocator · proponent · exponentCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8judge advocate481 lần trong kho sáchzealous advocate69 lần trong kho sáchdevil's advocate51 lần trong kho sáchadvocate anupama38 lần trong kho sáchstrenuous advocate44 lần trong kho sáchadvocate desmarais34 lần trong kho sácheloquent advocate56 lần trong kho sáchadvocate morano31 lần trong kho sách - 2danh từ
a lawyer who pleads cases in court
→một luật sư biện hộ tại tòa án
Đồng nghĩa:counsel · counselor · counsellor · counselor-at-law · pleader - 3động từ
push for something
→thúc đẩy cái gì đó
Đồng nghĩa:recommend · urge - 4động từ
speak, plead, or argue in favor of
→nói, bào chữa hoặc tranh luận ủng hộ
Đồng nghĩa:preach
Câu hỏi thường gặp về advocate
advocate nghĩa là gì?
advocate nghĩa là người bào chữa. advocate là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a person who pleads for a cause or propounds an idea.
advocate dùng trong những kỳ thi nào?
Từ advocate xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng phổ thông (NGSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
advocate được dùng trong câu như thế nào?
It is amusing now to read an ironical defence of steam, intended to ridicule the pretensions of its advocates. (A. G. K. L'Estrange, History of English Humour, Vol. 2. Nguồn: Project Gutenberg #18906.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)
Dẫn chứng từ văn bản thật
Từ “advocate” được dùng ra sao trong câu thật
12 câu tiêu biểu có chứa advocate và các dạng của từ, từ 2 nguồn của kho ngữ liệu. Mỗi câu ghi rõ nguồn, giấy phép và là nguyên văn hay bản dịch. Các thí dụ ở từng nét nghĩa phía trên là câu biên soạn cho người học; câu dưới đây là câu của tác giả.
It is amusing now to read an ironical defence of steam, intended to ridicule the pretensions of its advocates.How can advocates use technology and data-based practice to further their advocacy efforts?Làm thế nào những người ủng hộ có thể sử dụng công nghệ và thực hành dựa trên dữ liệu để tiếp tục nỗ lực vận động của họ?
I am an advocate, sir, and I wish to defend him.Tôi là người bào chữa, thưa ông, và tôi muốn bảo vệ ông ấy.
The recorder, much amazed and troubled, refused to utter a word, save to ask if Cruwel would object to confer with the Advocate.