shift
danh từ- shifted
- shifting
- shifts
shift nghĩa là sự thay đổi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
an event in which something is displaced without rotation
→một sự kiện trong đó một cái gì đó bị dịch chuyển mà không quay
Đồng nghĩa:displacementCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)shift uneasily255 lần trong kho sáchchemical shift195 lần trong kho sáchparadigm shift128 lần trong kho sáchdoppler shift109 lần trong kho sáchwind shift547 lần trong kho sáchshift sands105 lần trong kho sáchphase shift109 lần trong kho sáchshift the responsibility109 lần trong kho sách - 2danh từB1
a qualitative change
→một sự thay đổi về chất
Đồng nghĩa:transformation, transmutation - 3danh từB1
the time period during which you are at work
→khoảng thời gian bạn đang làm việc
Đồng nghĩa:work shift, duty period - 4động từB1
make a shift in or exchange of
→thực hiện một sự thay đổi hoặc trao đổi
Đồng nghĩa:switch, change over - 5động từB1
change place or direction
→thay đổi địa điểm hoặc hướng
Đồng nghĩa:dislodge, reposition - 6động từB1
move around
→di chuyển xung quanh
Đồng nghĩa:transfer
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa shift và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
However, in concrete real-world problems such as the shift scheduling problem, this reduction does not always produce accurate results.Tuy nhiên, trong các bài toán cụ thể trong thế giới thực như bài toán lập lịch ca, việc giảm này không phải lúc nào cũng mang lại kết quả chính xác.
As seen in the coffee spill scenario, Friend A’s sympathetic response shifted focus away from your distress, offering reassurance without emotional depth.Như đã thấy trong tình huống đổ cà phê, phản ứng thông cảm của Bạn A đã chuyển sự tập trung ra khỏi nỗi đau khổ của bạn, mang lại sự trấn an mà không có chiều sâu cảm xúc.
Here, strangely shifted hither, is the centre of European Politics all Summer.At the instant, all the shifting helplessness about him moved him inexpressibly.We will shift for ourselves as best we can, but that message must be carried, at all costs.”Chúng tôi sẽ tự thay đổi tốt nhất có thể, nhưng thông điệp đó phải được thực hiện bằng mọi giá.”
I staggered to the binnacle and saw the wind was blowing out of north again: a cruel shift!Tôi loạng choạng bước tới nhà thờ và thấy gió lại thổi từ phương Bắc: một sự thay đổi tàn khốc!
I was now reduced to the last shift, and tried to keep my feet warm at the risk of freezing my body.They were ordered to shift and give up their bunks to better men.A flicker ran through the Jew’s eyes, and he trembled a little as he shifted his battered satchel from one hand to the other.Stakeholder collaboration is key, shifting attention to business-model innovation.Sự hợp tác của các bên liên quan là chìa khóa, chuyển sự chú ý sang đổi mới mô hình kinh doanh.
Last April, Richardson ceased all campaign operations, and shifted focus to his news blog Uncovered Politics.Tháng 4 năm ngoái, Richardson đã ngừng mọi hoạt động tranh cử và chuyển trọng tâm sang blog tin tức Uncovered Politics của mình.
In the graph, additional units of capital introduce new supply curves shifted rightward from the previous ones.Câu hỏi thường gặp về shift (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. shift nghĩa là gì trong tiếng Việt?
shift có nghĩa chính là: một sự kiện trong đó một cái gì đó bị dịch chuyển mà không quay. Định nghĩa tiếng Anh: "an event in which something is displaced without rotation".
2. shift thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
shift là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của shift theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), shift được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈʃɪft/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. shift thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ shift được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của shift gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của shift gồm: shifted, shifting, shifts.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với shift là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: shift uneasily, chemical shift, paradigm shift, doppler shift, wind shift.
7. shift có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: displacement, transformation, transmutation, work shift, duty period. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến shift?
Từ shift xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với shift đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "However, in concrete real-world problems such as the shift scheduling problem, this reduction does not always produce accurate results." (Dịch nghĩa: Tuy nhiên, trong các bài toán cụ thể trong thế giới thực như bài toán lập lịch ca, việc giảm này không phải lúc nào cũng mang lại kết quả chính xác.). Câu văn minh họa cách dùng shift làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng shift?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.