khó khăn
tính từ (adj),danh từ (n)Hán Nôm: 困難Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy theo sắc thái tâm lý và mức độ vất vả, từ khó khăn trong tiếng Anh được biểu đạt qua: difficult (khó nói chung, đòi hỏi kỹ năng hoặc nỗ lực), challenging (đầy thử thách nhưng kích thích ý chí vượt qua), arduous (gian khổ, nhọc nhằn cả thể xác lẫn thời gian dài), hoặc daunting (đồ sộ, ngợp đến mức làm người mới nhìn vào dễ nản lòng).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc mang tính thử thách năng lực
Phân biệt sắc thái trung tính (difficult) và sắc thái khích lệ (challenging) trong môi trường công sở.
Sắc thái sử dụng: Tính từ chuẩn mực chỉ công việc, bài toán hoặc hoàn cảnh không dễ xử lý.
“Learning a new language as an adult can be difficult at first.”
→ Việc học một ngoại ngữ mới khi đã trưởng thành có thể khó khăn lúc ban đầu.
Sắc thái sử dụng: Khó nhưng thú vị, tạo cơ hội để người thực hiện rèn luyện bản lĩnh và chứng tỏ năng lực.
“She accepted a challenging assignment at the regional headquarters.”
→ Cô ấy đã nhận một nhiệm vụ nhiều thử thách tại trụ sở khu vực.
Gian nan nhọc nhằn hoặc gây tâm lý choáng ngợp
Dùng trong văn viết học thuật, lịch sử và ký sự.
Sắc thái sử dụng: Đòi hỏi sự bền bỉ chịu đựng mệt mỏi kéo dài (arduous climb, arduous negotiations).
“Mountaineers prepared for an arduous ascent through freezing winds.”
→ Những người leo núi đã chuẩn bị cho chặng leo đầy gian khổ xuyên qua gió lạnh buốt.
Sắc thái sử dụng: Trông có vẻ quá lớn hoặc phức tạp khiến người đối diện cảm thấy lo lắng trước khi bắt đầu.
“Rebuilding the damaged infrastructure seemed a daunting task.”
→ Việc tái thiết cơ sở hạ tầng bị hư hại dường như là một nhiệm vụ đầy cam go.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| difficult/ˈdɪf.ə.kəlt/ | A1 | Phổ thông | Tính từ chuẩn mực chỉ công việc, bài toán hoặc hoàn cảnh không dễ xử lý. |
| challenging/ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/ | B1 | Công sở & Giáo dục | Khó nhưng thú vị, tạo cơ hội để người thực hiện rèn luyện bản lĩnh và chứng tỏ năng lực. |
| arduous/ˈɑːr.dʒu.əs/ | C1 | Trang trọng & Văn học | Đòi hỏi sự bền bỉ chịu đựng mệt mỏi kéo dài (arduous climb, arduous negotiations). |
| daunting/ˈdɑːn.t̬ɪŋ/ | C1 | Trang trọng | Trông có vẻ quá lớn hoặc phức tạp khiến người đối diện cảm thấy lo lắng trước khi bắt đầu. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“khó khăn” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy theo sắc thái tâm lý và mức độ vất vả, từ khó khăn trong tiếng Anh được biểu đạt qua: difficult (khó nói chung, đòi hỏi kỹ năng hoặc nỗ lực), challenging (đầy thử thách nhưng kích thích ý chí vượt qua), arduous (gian khổ, nhọc nhằn cả thể xác lẫn thời gian dài), hoặc daunting (đồ sộ, ngợp đến mức làm người mới nhìn vào dễ nản lòng).
Khi nào dùng các từ difficult, challenging, arduous, daunting trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “khó khăn”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: difficult (A1, Phổ thông: Tính từ chuẩn mực chỉ công việc, bài toán hoặc hoàn cảnh không dễ xử lý.) challenging (B1, Công sở & Giáo dục: Khó nhưng thú vị, tạo cơ hội để người thực hiện rèn luyện bản lĩnh và chứng tỏ năng lực.) arduous (C1, Trang trọng & Văn học: Đòi hỏi sự bền bỉ chịu đựng mệt mỏi kéo dài (arduous climb, arduous negotiations).) daunting (C1, Trang trọng: Trông có vẻ quá lớn hoặc phức tạp khiến người đối diện cảm thấy lo lắng trước khi bắt đầu.)