Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Từ điển Việt – Anh phân tầng sắc thái

khó khăn

tính từ (adj),danh từ (n)Hán Nôm: 困難
4 từ tiếng Anh tương ứng

Tổng quan từ tiếng Anh tương đương

Tùy theo sắc thái tâm lý và mức độ vất vả, từ khó khăn trong tiếng Anh được biểu đạt qua: difficult (khó nói chung, đòi hỏi kỹ năng hoặc nỗ lực), challenging (đầy thử thách nhưng kích thích ý chí vượt qua), arduous (gian khổ, nhọc nhằn cả thể xác lẫn thời gian dài), hoặc daunting (đồ sộ, ngợp đến mức làm người mới nhìn vào dễ nản lòng).

Các từ tiếng Anh đại diện:difficultA1challengingB1arduousC1dauntingC1
Giải phẫu ngữ cảnh & Sắc thái từ đồng nghĩa

Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 1

Đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc mang tính thử thách năng lực

Phân biệt sắc thái trung tính (difficult) và sắc thái khích lệ (challenging) trong môi trường công sở.

difficult/ˈdɪf.ə.kəlt/
A1TOEIC 300–450Phổ thông

Sắc thái sử dụng: Tính từ chuẩn mực chỉ công việc, bài toán hoặc hoàn cảnh không dễ xử lý.

“Learning a new language as an adult can be difficult at first.”

→ Việc học một ngoại ngữ mới khi đã trưởng thành có thể khó khăn lúc ban đầu.

Tra mục từ difficult →
challenging/ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/
B1TOEIC 450–650Công sở & Giáo dục

Sắc thái sử dụng: Khó nhưng thú vị, tạo cơ hội để người thực hiện rèn luyện bản lĩnh và chứng tỏ năng lực.

“She accepted a challenging assignment at the regional headquarters.”

→ Cô ấy đã nhận một nhiệm vụ nhiều thử thách tại trụ sở khu vực.

Tra mục từ challenging →
Ngữ cảnh 2

Gian nan nhọc nhằn hoặc gây tâm lý choáng ngợp

Dùng trong văn viết học thuật, lịch sử và ký sự.

arduous/ˈɑːr.dʒu.əs/
C1IELTS 7.0–8.5Trang trọng & Văn học

Sắc thái sử dụng: Đòi hỏi sự bền bỉ chịu đựng mệt mỏi kéo dài (arduous climb, arduous negotiations).

“Mountaineers prepared for an arduous ascent through freezing winds.”

→ Những người leo núi đã chuẩn bị cho chặng leo đầy gian khổ xuyên qua gió lạnh buốt.

Tra mục từ arduous →
daunting/ˈdɑːn.t̬ɪŋ/
C1IELTS 7.0–8.5Trang trọng

Sắc thái sử dụng: Trông có vẻ quá lớn hoặc phức tạp khiến người đối diện cảm thấy lo lắng trước khi bắt đầu.

“Rebuilding the damaged infrastructure seemed a daunting task.”

→ Việc tái thiết cơ sở hạ tầng bị hư hại dường như là một nhiệm vụ đầy cam go.

Tra mục từ daunting →
Hệ thống hóa kiến thức

Bảng đối chiếu nhanh các từ

Từ tiếng AnhCấp độVăn phongTrọng tâm sắc thái
difficult/ˈdɪf.ə.kəlt/A1Phổ thôngTính từ chuẩn mực chỉ công việc, bài toán hoặc hoàn cảnh không dễ xử lý.
challenging/ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/B1Công sở & Giáo dụcKhó nhưng thú vị, tạo cơ hội để người thực hiện rèn luyện bản lĩnh và chứng tỏ năng lực.
arduous/ˈɑːr.dʒu.əs/C1Trang trọng & Văn họcĐòi hỏi sự bền bỉ chịu đựng mệt mỏi kéo dài (arduous climb, arduous negotiations).
daunting/ˈdɑːn.t̬ɪŋ/C1Trang trọngTrông có vẻ quá lớn hoặc phức tạp khiến người đối diện cảm thấy lo lắng trước khi bắt đầu.
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“khó khăn” trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Tùy theo sắc thái tâm lý và mức độ vất vả, từ khó khăn trong tiếng Anh được biểu đạt qua: difficult (khó nói chung, đòi hỏi kỹ năng hoặc nỗ lực), challenging (đầy thử thách nhưng kích thích ý chí vượt qua), arduous (gian khổ, nhọc nhằn cả thể xác lẫn thời gian dài), hoặc daunting (đồ sộ, ngợp đến mức làm người mới nhìn vào dễ nản lòng).

Khi nào dùng các từ difficult, challenging, arduous, daunting trong bài thi TOEIC và IELTS?

Trong nhóm nghĩa “khó khăn”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: difficult (A1, Phổ thông: Tính từ chuẩn mực chỉ công việc, bài toán hoặc hoàn cảnh không dễ xử lý.) challenging (B1, Công sở & Giáo dục: Khó nhưng thú vị, tạo cơ hội để người thực hiện rèn luyện bản lĩnh và chứng tỏ năng lực.) arduous (C1, Trang trọng & Văn học: Đòi hỏi sự bền bỉ chịu đựng mệt mỏi kéo dài (arduous climb, arduous negotiations).) daunting (C1, Trang trọng: Trông có vẻ quá lớn hoặc phức tạp khiến người đối diện cảm thấy lo lắng trước khi bắt đầu.)