difficult
tính từdifficult nghĩa là khó khăn.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA1
not easy
→không dễ dàng
Đồng nghĩa:hardTrái nghĩa:easyCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)difficult task2.102 lần trong kho sáchextremely difficult1.290 lần trong kho sáchdifficult to determine595 lần trong kho sáchdifficult to imagine704 lần trong kho sáchdifficult to describe584 lần trong kho sáchexceedingly difficult524 lần trong kho sáchdifficult to distinguish441 lần trong kho sáchdifficult to obtain536 lần trong kho sách - 2tính từA1
hard to control
→khó kiểm soát
Đồng nghĩa:unmanageable
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa difficult và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
However, disagreements between their radical and moderate factions made consensus difficult to achieve.People with difficult goals perform better than those with easy goals (note the third and fourth bars in ).A major reason is that strategic alliances are very difficult to manage.Một lý do chính là các liên minh chiến lược rất khó quản lý.
When recording values of the same variable over an extended period of time, sometimes it is difficult to discern any trend or pattern.Khi ghi lại các giá trị của cùng một biến trong một khoảng thời gian dài, đôi khi rất khó để nhận ra bất kỳ xu hướng hoặc mô hình nào.
Stress can produce difficult emotional responses such as tension, worry, and feelings of being overwhelmed.Căng thẳng có thể tạo ra những phản ứng cảm xúc khó khăn như căng thẳng, lo lắng và cảm giác choáng ngợp.
These adverse effects may make managing cancer more difficult and lower patients' tolerance to treatment as a whole.Những tác dụng phụ này có thể làm cho việc kiểm soát bệnh ung thư trở nên khó khăn hơn và làm giảm khả năng chịu đựng của bệnh nhân đối với việc điều trị nói chung.
Providing choice may seem difficult to attain due to constraints in a job or classroom, and expectations that must be met.The fact that the pathophysiology of broken- heart syndrome has not yet been fully understood makes it difficult to find a proper treatment too.Thực tế là sinh lý bệnh của hội chứng trái tim tan vỡ vẫn chưa được hiểu đầy đủ nên việc tìm ra phương pháp điều trị thích hợp cũng khó khăn.
The most difficult colors at the limits of visibility with a water background are dark colors such as gray or black.In a world with an ever-growing amount of distractions, it can sometimes be incredibly difficult to get young learners to read.Trong một thế giới với số lượng phiền nhiễu ngày càng tăng, đôi khi việc dạy trẻ đọc sách có thể cực kỳ khó khăn.
One area where data access is likely to be difficult is flows from the technosphere.Một lĩnh vực mà việc truy cập dữ liệu có thể gặp khó khăn là các luồng từ tầng công nghệ.
If a person does not vote it is difficult to access certain things, for example receiving a passport or bank account.Nếu một người không bỏ phiếu thì sẽ khó tiếp cận được một số thứ nhất định, chẳng hạn như nhận được hộ chiếu hoặc tài khoản ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp về difficult (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. difficult nghĩa là gì trong tiếng Việt?
difficult có nghĩa chính là: không dễ dàng. Định nghĩa tiếng Anh: "not easy".
2. difficult thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
difficult là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của difficult theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), difficult được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdɪfəkəlt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. difficult thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ difficult được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của difficult gồm những dạng nào?
Từ difficult có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với difficult là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: difficult task, extremely difficult, difficult to determine, difficult to imagine, difficult to describe.
7. difficult có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: hard, unmanageable. Các từ trái nghĩa tương phản: easy. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến difficult?
Từ difficult xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với difficult đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "However, disagreements between their radical and moderate factions made consensus difficult to achieve.". Câu văn minh họa cách dùng difficult làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng difficult?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.