scrutinize
động từ- scrutinized
- scrutinizes
- scrutinizing
scrutinize nghĩa là xem xét kỹ lưỡng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC1
to look at critically or searchingly, or in minute detail
→để xem xét một cách nghiêm túc hoặc tìm kiếm, hoặc chi tiết từng phút
Đồng nghĩa:size up, take stock, scrutiniseCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)closely scrutinize145 lần trong kho sáchnarrowly scrutinize24 lần trong kho sáchminutely scrutinize16 lần trong kho sáchkeenly scrutinize35 lần trong kho sách - 2động từC1
examine carefully for accuracy with the intent of verification
→kiểm tra cẩn thận tính chính xác với mục đích xác minh
Đồng nghĩa:audit, scrutinise, inspect
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa scrutinize và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
As she spoke, she was closely scrutinizing every item of Honor’s appearance, and experiencing an unexpected pang.Khi nói, cô ấy đang xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết về ngoại hình của Honor và cảm thấy một cảm giác đau đớn bất ngờ.
Before me were the two empty seats which Brigitte and Smith had just occupied; I scrutinized them anxiously as if they could tell me something.Up they clambered, scrutinizing at every round the circular wall of the cave.Họ leo lên, xem xét kỹ lưỡng từng vòng của bức tường tròn của hang.
He held the letter in his hand, and, for several minutes, scrutinized the writing with an interest that can hardly be described.As was natural, the native party closely scrutinized the fugitives, but no communication passed between them.Như một lẽ tự nhiên, phía bản xứ đã xem xét kỹ lưỡng những kẻ đào tẩu, nhưng không có thông tin liên lạc nào được trao đổi giữa họ.
It examines, it scrutinizes, it analyzes; then it puts together once more, it proceeds by means of reduction, discarding all hatred.He scrutinized the box on every side to see if any other mode of opening it existed; but there was none."I don't suppose it was intended," said the major, looking at the interesting relic with scrutinizing eyes.Small twigs, not larger than pins, were picked up and closely scrutinized.“None,” said I scrutinizing her closely, and sorely puzzled what to make of her calm deportment.With some reserve, which we must not scrutinize, he began with the political object.John went over the bills carefully, and scrutinized every item.Câu hỏi thường gặp về scrutinize (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. scrutinize nghĩa là gì trong tiếng Việt?
scrutinize có nghĩa chính là: để xem xét một cách nghiêm túc hoặc tìm kiếm, hoặc chi tiết từng phút. Định nghĩa tiếng Anh: "to look at critically or searchingly, or in minute detail".
2. scrutinize thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
scrutinize là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của scrutinize theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), scrutinize được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈskɹutəˌnaɪz/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. scrutinize thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ scrutinize được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của scrutinize gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của scrutinize gồm: scrutinized, scrutinizes, scrutinizing.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với scrutinize là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: closely scrutinize, narrowly scrutinize, minutely scrutinize, keenly scrutinize.
7. scrutinize có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: size up, take stock, scrutinise, audit, inspect. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến scrutinize?
Từ scrutinize xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với scrutinize đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "As she spoke, she was closely scrutinizing every item of Honor’s appearance, and experiencing an unexpected pang." (Dịch nghĩa: Khi nói, cô ấy đang xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết về ngoại hình của Honor và cảm thấy một cảm giác đau đớn bất ngờ.). Câu văn minh họa cách dùng scrutinize làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng scrutinize?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.