kết quả
danh từ (n)Hán Nôm: 結果Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Danh từ kết quả trong tiếng Anh được phân chia theo nguyên nhân tạo ra nó: result (kết quả trực tiếp từ một phép tính, kỳ thi hoặc hành động cụ thể), outcome (kết cục chung cuộc sau một quá trình đàm phán, điều trị hay bầu cử chưa rõ ngã ngũ), consequence (hệ quả, hậu quả kéo theo, thường mang sắc thái cảnh báo), hoặc aftermath (dư chấn, hậu quả để lại sau chiến tranh, thiên tai).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Kết quả trực tiếp của phép đo hoặc kết cục sau một quá trình
Dùng trong giáo dục, y học, đàm phán và nghiên cứu.
Sắc thái sử dụng: Điểm số, con số xét nghiệm hoặc thành quả thu được trực tiếp từ một nguyên nhân xác định.
“Blood test results will be sent to your doctor within two days.”
→ Kết quả xét nghiệm máu sẽ được gởi tới bác sĩ của bạn trong vòng hai ngày.
Sắc thái sử dụng: Kết cục cuối cùng của một sự kiện phức tạp có nhiều biến số tác động (learning outcomes, election outcome).
“It is still too early to predict the final outcome of the peace talks.”
→ Vẫn còn quá sớm để dự đoán kết cục cuối cùng của cuộc đàm phán hòa bình.
Hệ quả kéo theo hoặc hậu quả nặng nề sau biến cố
Dùng trong phân tích chính sách, môi trường và lịch sử.
Sắc thái sử dụng: Hệ lụy tất yếu nảy sinh từ một hành vi hoặc quyết định trước đó, phần lớn mang sắc thái bất lợi.
“Rising inflation is a direct consequence of supply chain disruptions.”
→ Lạm phát gia tăng là hệ quả trực tiếp của tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng.
Sắc thái sử dụng: Giai đoạn ngổn ngang và những hậu quả kéo dài ngay sau một thảm họa, cuộc khủng hoảng hoặc xung đột.
“Emergency teams worked tirelessly in the aftermath of the typhoon.”
→ Các đội cứu hộ đã làm việc liên tục để khắc phục hậu quả sau cơn bão lớn.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| result/rɪˈzʌlt/ | A1 | Phổ thông | Điểm số, con số xét nghiệm hoặc thành quả thu được trực tiếp từ một nguyên nhân xác định. |
| outcome/ˈaʊt.kʌm/ | B2 | Học thuật & Quản trị | Kết cục cuối cùng của một sự kiện phức tạp có nhiều biến số tác động (learning outcomes, election outcome). |
| consequence/ˈkɑːn.sə.kwəns/ | B2 | Trang trọng & Học thuật | Hệ lụy tất yếu nảy sinh từ một hành vi hoặc quyết định trước đó, phần lớn mang sắc thái bất lợi. |
| aftermath/ˈæf.tɚ.mæθ/ | C1 | Báo chí & Lịch sử | Giai đoạn ngổn ngang và những hậu quả kéo dài ngay sau một thảm họa, cuộc khủng hoảng hoặc xung đột. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“kết quả” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Danh từ kết quả trong tiếng Anh được phân chia theo nguyên nhân tạo ra nó: result (kết quả trực tiếp từ một phép tính, kỳ thi hoặc hành động cụ thể), outcome (kết cục chung cuộc sau một quá trình đàm phán, điều trị hay bầu cử chưa rõ ngã ngũ), consequence (hệ quả, hậu quả kéo theo, thường mang sắc thái cảnh báo), hoặc aftermath (dư chấn, hậu quả để lại sau chiến tranh, thiên tai).
Khi nào dùng các từ result, outcome, consequence, aftermath trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “kết quả”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: result (A1, Phổ thông: Điểm số, con số xét nghiệm hoặc thành quả thu được trực tiếp từ một nguyên nhân xác định.) outcome (B2, Học thuật & Quản trị: Kết cục cuối cùng của một sự kiện phức tạp có nhiều biến số tác động (learning outcomes, election outcome).) consequence (B2, Trang trọng & Học thuật: Hệ lụy tất yếu nảy sinh từ một hành vi hoặc quyết định trước đó, phần lớn mang sắc thái bất lợi.) aftermath (C1, Báo chí & Lịch sử: Giai đoạn ngổn ngang và những hậu quả kéo dài ngay sau một thảm họa, cuộc khủng hoảng hoặc xung đột.)