chính xác
tính từ (adj)Hán Nôm: 正確Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Trong khoa học và giao tiếp, tính từ chính xác được phân biệt chặt chẽ giữa: accurate (đúng sự thật, phản ánh sát giá trị thực tế mà không sai lệch), precise (độ chi tiết, độ phân giải cao đến từng milimét hoặc từng chữ), exact (trùng khớp tuyệt đối 100%, không xê dịch), và correct (đúng quy tắc, đúng đáp án, trái với sai).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Phản ánh đúng thực tế (accurate) và chi tiết đến từng đơn vị nhỏ (precise)
Sự phân biệt cốt lõi trong đo lường khoa học, thống kê và báo chí.
Sắc thái sử dụng: Khớp với sự thật khách quan hoặc giá trị chuẩn (accurate information, accurate forecast).
“Witnesses provided an accurate description of the suspect.”
→ Các nhân chứng đã cung cấp mô tả chính xác về nghi phạm.
Sắc thái sử dụng: Được xác định rõ ràng đến từng chi tiết nhỏ, từng con số thập phân hoặc thời khắc cụ thể (at that precise moment, precise measurements).
“Laser surgery requires extremely precise instruments.”
→ Phẫu thuật bằng tia la-de đòi hỏi các dụng cụ có độ chuẩn xác rất cao.
Trùng khớp nguyên vẹn hoặc đúng đáp án, quy tắc
Dùng trong giao dịch tiền bạc, trích dẫn nguyên văn và giảng dạy.
Sắc thái sử dụng: Trùng khớp hoàn toàn không thừa không thiếu (exact change: tiền lẻ vừa khít, exact copy: bản sao y hệt).
“Please have the exact fare ready when boarding the bus.”
→ Vui lòng chuẩn bị sẵn số tiền vé vừa khít khi lên xe buýt.
Sắc thái sử dụng: Đúng theo quy chuẩn ngữ pháp, phép tính hoặc quy định hiện hành (trái nghĩa với wrong / incorrect).
“Make sure your postal address is correct before submitting the form.”
→ Hãy kiểm tra chắc chắn địa chỉ bưu điện của bạn là chính xác trước khi nộp biểu mẫu.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| accurate/ˈæk.jɚ.ət/ | B1 | Phổ thông & Khoa học | Khớp với sự thật khách quan hoặc giá trị chuẩn (accurate information, accurate forecast). |
| precise/prɪˈsaɪs/ | B2 | Khoa học & Kỹ thuật | Được xác định rõ ràng đến từng chi tiết nhỏ, từng con số thập phân hoặc thời khắc cụ thể (at that precise moment, precise measurements). |
| exact/ɪɡˈzækt/ | A2 | Phổ thông | Trùng khớp hoàn toàn không thừa không thiếu (exact change: tiền lẻ vừa khít, exact copy: bản sao y hệt). |
| correct/kəˈrekt/ | A1 | Phổ thông | Đúng theo quy chuẩn ngữ pháp, phép tính hoặc quy định hiện hành (trái nghĩa với wrong / incorrect). |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“chính xác” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Trong khoa học và giao tiếp, tính từ chính xác được phân biệt chặt chẽ giữa: accurate (đúng sự thật, phản ánh sát giá trị thực tế mà không sai lệch), precise (độ chi tiết, độ phân giải cao đến từng milimét hoặc từng chữ), exact (trùng khớp tuyệt đối 100%, không xê dịch), và correct (đúng quy tắc, đúng đáp án, trái với sai).
Khi nào dùng các từ accurate, precise, exact, correct trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “chính xác”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: accurate (B1, Phổ thông & Khoa học: Khớp với sự thật khách quan hoặc giá trị chuẩn (accurate information, accurate forecast).) precise (B2, Khoa học & Kỹ thuật: Được xác định rõ ràng đến từng chi tiết nhỏ, từng con số thập phân hoặc thời khắc cụ thể (at that precise moment, precise measurements).) exact (A2, Phổ thông: Trùng khớp hoàn toàn không thừa không thiếu (exact change: tiền lẻ vừa khít, exact copy: bản sao y hệt).) correct (A1, Phổ thông: Đúng theo quy chuẩn ngữ pháp, phép tính hoặc quy định hiện hành (trái nghĩa với wrong / incorrect).)