xem xét
động từ (v)Hán Nôm: 查看Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy theo độ sâu của việc quan sát và cân nhắc, từ xem xét trong tiếng Anh được dịch là: consider (cân nhắc, suy tính trước khi ra quyết định), review (rà soát lại hồ sơ, hợp đồng hoặc kết quả đã làm), examine (kiểm tra, khám xét kỹ lưỡng để chẩn đoán hoặc tìm nguyên nhân), hoặc scrutinize (soi xét từng chi tiết nhỏ để tìm sai sót).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Cân nhắc phương án hoặc rà soát lại tài liệu
Dùng trong hội họp, tuyển dụng và phê duyệt quy trình công sở.
Sắc thái sử dụng: Suy nghĩ cẩn thận về các lựa chọn hoặc hoàn cảnh của người khác trước khi đưa ra kết luận (theo sau bởi danh từ hoặc V-ing).
“The board is considering opening a new branch in Da Nang.”
→ Hội đồng quản trị đang xem xét việc mở một chi nhánh mới tại Đà Nẵng.
Sắc thái sử dụng: Đọc và kiểm tra lại toàn bộ báo cáo, ngân sách hoặc điều khoản hợp đồng để quyết định giữ nguyên hay chỉnh sửa.
“Legal counsel will review the lease agreement before we sign it.”
→ Cố vấn pháp lý sẽ xem xét lại hợp đồng thuê trước khi chúng ta ký kết.
Khám xét chuyên môn hoặc soi xét nghiêm ngặt từng chi tiết
Dùng trong y khoa, thanh tra tài chính và thẩm định pháp lý.
Sắc thái sử dụng: Quan sát cận cảnh một bệnh nhân, mẫu vật hoặc bằng chứng để phát hiện vấn đề bên trong.
“Forensic specialists examined the wreckage to determine the cause of the fire.”
→ Các chuyên gia pháp y đã khám nghiệm hiện trường để xác định nguyên nhân vụ cháy.
Sắc thái sử dụng: Soi xét với thái độ nghi vấn hoặc tiêu chuẩn khắt khe để không bỏ lọt bất kỳ điểm bất thường nào.
“Auditors closely scrutinized every offshore transaction made by the firm.”
→ Các kiểm toán viên đã soi xét kỹ lưỡng từng giao dịch nước ngoài của công ty.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| consider/kənˈsɪd.ər/ | A2 | Phổ thông & Công sở | Suy nghĩ cẩn thận về các lựa chọn hoặc hoàn cảnh của người khác trước khi đưa ra kết luận (theo sau bởi danh từ hoặc V-ing). |
| review/rɪˈvjuː/ | B1 | Công sở & Pháp lý | Đọc và kiểm tra lại toàn bộ báo cáo, ngân sách hoặc điều khoản hợp đồng để quyết định giữ nguyên hay chỉnh sửa. |
| examine/ɪɡˈzæm.ɪn/ | B2 | Trang trọng & Khoa học | Quan sát cận cảnh một bệnh nhân, mẫu vật hoặc bằng chứng để phát hiện vấn đề bên trong. |
| scrutinize/ˈskruː.tə.naɪz/ | C1 | Trang trọng & Kiểm toán | Soi xét với thái độ nghi vấn hoặc tiêu chuẩn khắt khe để không bỏ lọt bất kỳ điểm bất thường nào. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“xem xét” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy theo độ sâu của việc quan sát và cân nhắc, từ xem xét trong tiếng Anh được dịch là: consider (cân nhắc, suy tính trước khi ra quyết định), review (rà soát lại hồ sơ, hợp đồng hoặc kết quả đã làm), examine (kiểm tra, khám xét kỹ lưỡng để chẩn đoán hoặc tìm nguyên nhân), hoặc scrutinize (soi xét từng chi tiết nhỏ để tìm sai sót).
Khi nào dùng các từ consider, review, examine, scrutinize trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “xem xét”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: consider (A2, Phổ thông & Công sở: Suy nghĩ cẩn thận về các lựa chọn hoặc hoàn cảnh của người khác trước khi đưa ra kết luận (theo sau bởi danh từ hoặc V-ing).) review (B1, Công sở & Pháp lý: Đọc và kiểm tra lại toàn bộ báo cáo, ngân sách hoặc điều khoản hợp đồng để quyết định giữ nguyên hay chỉnh sửa.) examine (B2, Trang trọng & Khoa học: Quan sát cận cảnh một bệnh nhân, mẫu vật hoặc bằng chứng để phát hiện vấn đề bên trong.) scrutinize (C1, Trang trọng & Kiểm toán: Soi xét với thái độ nghi vấn hoặc tiêu chuẩn khắt khe để không bỏ lọt bất kỳ điểm bất thường nào.)