review
danh từ- reviewed
- reviewing
- reviews
review nghĩa là đánh giá.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a new appraisal or evaluation
→một sự đánh giá hoặc đánh giá mới
Đồng nghĩa:reappraisal, revaluation, reassessmentCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)peer review1.435 lần trong kho sáchquarterly review657 lần trong kho sáchsaturday review855 lần trong kho sáchedinburgh review499 lần trong kho sáchsystematic review402 lần trong kho sáchreview from critics357 lần trong kho sáchpositive review563 lần trong kho sáchjudicial review273 lần trong kho sách - 2danh từA1
an essay or article that gives a critical evaluation (as of a book or play)
→một bài luận hoặc bài viết đưa ra đánh giá quan trọng (như một cuốn sách hoặc vở kịch)
Đồng nghĩa:critique, critical review, review article - 3danh từA1
a subsequent examination of a patient for the purpose of monitoring earlier treatment
→một cuộc kiểm tra tiếp theo của bệnh nhân nhằm mục đích theo dõi việc điều trị trước đó
Đồng nghĩa:follow-up, followup, reexamination - 4động từA1
look at again
→nhìn lại lần nữa
Đồng nghĩa:reexamine - 5động từA1
appraise critically
→đánh giá một cách nghiêm túc
Đồng nghĩa:critique - 6động từA1
hold a review (of troops)
→tổ chức duyệt binh (về quân đội)
Đồng nghĩa:go over, survey
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
3 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa review và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
For each of the points, a breakdown for the amount of time spent on the activities are as follows: reviewed Szabo et al.The regulations are reviewed every ten years, and some voices seek to have the definition to include instinctual performance if it benefits persons with disabilities.Các quy định được xem xét lại mười năm một lần và một số tiếng nói muốn đưa ra định nghĩa bao gồm cả hoạt động theo bản năng nếu nó mang lại lợi ích cho người khuyết tật.
“It’s for the review,” said Maia, through the rattle of the drums.Princeton Review students report being pleased with their overall performance.Sinh viên Princeton Review cho biết họ hài lòng với thành tích tổng thể của mình.
It is not necessary to study all lessons; however, it is very recommendable to review the lessons as often as possible.Không nhất thiết phải học hết bài; tuy nhiên, bạn nên xem lại các bài học thường xuyên nhất có thể.
If the board decides that it's in-scope, then are there any volunteers to be the peer review coordinator?Nếu hội đồng quản trị quyết định rằng nó nằm trong phạm vi phù hợp thì có tình nguyện viên nào làm điều phối viên đánh giá ngang hàng không?
SBorch Inc. took this as a system improvement and said they would review the request and put it into a deliverable.At the time this Wiki article was written, there were no articles reviewing the Chromebook from an educational mobile device standpoint.Design Reviews are meetings where engineers pick apart each others work, try to find all the flaws, try to brainstorm every alternative.Đánh giá thiết kế là những cuộc họp nơi các kỹ sư chọn lọc công việc của nhau, cố gắng tìm ra tất cả các sai sót, cố gắng suy nghĩ về mọi phương án thay thế.
Some four year engineering colleges have a design review once a week.His reviews may have falsely deflated the business' star rating if not caught by the Recommendation Software.For instance, if the subject of the review is a film, it is best to see the film.Câu hỏi thường gặp về review (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. review nghĩa là gì trong tiếng Việt?
review có nghĩa chính là: một sự đánh giá hoặc đánh giá mới. Định nghĩa tiếng Anh: "a new appraisal or evaluation".
2. review thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
review là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của review theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), review được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɹiˈvju/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. review thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ review được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của review gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của review gồm: reviewed, reviewing, reviews.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với review là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: peer review, quarterly review, saturday review, edinburgh review, systematic review.
7. review có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: reappraisal, revaluation, reassessment, critique, critical review. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến review?
Từ review xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với review đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "For each of the points, a breakdown for the amount of time spent on the activities are as follows: reviewed Szabo et al.". Câu văn minh họa cách dùng review làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng review?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.