E
EngveraDictionary & Reader
Từ điển Việt – Anh phân tầng sắc thái

cải thiện

động từ (v)Hán Nôm: 改善
4 từ tiếng Anh tương ứng

Tổng quan từ tiếng Anh tương đương

Khi diễn đạt ý cải thiện trong tiếng Anh, cần chọn từ theo trạng thái xuất phát: improve (làm cho cái chưa tốt trở nên khá hơn), enhance (nâng cao thêm giá trị, phẩm chất hoặc vẻ đẹp của thứ vốn đã tốt), upgrade (nâng cấp thiết bị, hạng ghế hoặc phần mềm lên đời cao hơn), hoặc refine (tinh chỉnh quy trình bằng cách loại bỏ tạp chất, sai sót nhỏ).

Các từ tiếng Anh đại diện:improveA1enhanceB2upgradeB1refineC1
Giải phẫu ngữ cảnh & Sắc thái từ đồng nghĩa

Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 1

Làm cho tốt hơn từ mức trung bình hoặc gia tăng giá trị sẵn có

Phân biệt mức độ giữa improve và enhance trong văn viết học thuật.

improve/ɪmˈpruːv/
A1TOEIC 300–450Phổ thông

Sắc thái sử dụng: Từ phổ thông dùng khi khắc phục điểm yếu để sức khỏe, điểm số hoặc tình hình chung tiến bộ hơn trước.

“Daily practice will help you improve your listening comprehension.”

→ Luyện tập hằng ngày sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nghe hiểu.

Tra mục từ improve →
enhance/ɪnˈhæns/
B2TOEIC 650–850Trang trọng & Học thuật

Sắc thái sử dụng: Bổ sung thêm tính năng, uy tín hoặc chất lượng cho một đối tượng đã có nền tảng tốt (enhance reputation, enhance security).

“Two-factor authentication was added to enhance account security.”

→ Tính năng xác thực hai yếu tố đã được bổ sung nhằm tăng cường độ an toàn cho tài khoản.

Tra mục từ enhance →
Ngữ cảnh 2

Nâng cấp phiên bản kỹ thuật hoặc trau chuốt độ chuẩn xác

Dùng trong công nghệ, dịch vụ hàng không và nghiên cứu chế tạo.

upgrade/ʌpˈɡreɪd/
B1TOEIC 450–650Thương mại & Kỹ thuật

Sắc thái sử dụng: Thay thế máy móc, hạ tầng hoặc gói dịch vụ hiện tại bằng phiên bản mới mạnh hơn, cao cấp hơn.

“The hospital plans to upgrade its diagnostic imaging equipment this year.”

→ Bệnh viện có kế hoạch nâng cấp thiết bị chẩn đoán hình ảnh trong năm nay.

Tra mục từ upgrade →
refine/rɪˈfaɪn/
C1IELTS 7.0–8.5Học thuật & Kỹ thuật

Sắc thái sử dụng: Tinh luyện nguyên liệu (dầu mỏ, đường) hoặc hoàn thiện một phương pháp thông qua những điều chỉnh nhỏ chuẩn xác.

“Researchers continued to refine the algorithm to reduce prediction errors.”

→ Các nhà nghiên cứu tiếp tục tinh chỉnh thuật toán để giảm sai số dự báo.

Tra mục từ refine →
Hệ thống hóa kiến thức

Bảng đối chiếu nhanh các từ

Từ tiếng AnhCấp độVăn phongTrọng tâm sắc thái
improve/ɪmˈpruːv/A1Phổ thôngTừ phổ thông dùng khi khắc phục điểm yếu để sức khỏe, điểm số hoặc tình hình chung tiến bộ hơn trước.
enhance/ɪnˈhæns/B2Trang trọng & Học thuậtBổ sung thêm tính năng, uy tín hoặc chất lượng cho một đối tượng đã có nền tảng tốt (enhance reputation, enhance security).
upgrade/ʌpˈɡreɪd/B1Thương mại & Kỹ thuậtThay thế máy móc, hạ tầng hoặc gói dịch vụ hiện tại bằng phiên bản mới mạnh hơn, cao cấp hơn.
refine/rɪˈfaɪn/C1Học thuật & Kỹ thuậtTinh luyện nguyên liệu (dầu mỏ, đường) hoặc hoàn thiện một phương pháp thông qua những điều chỉnh nhỏ chuẩn xác.
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“cải thiện” trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Khi diễn đạt ý cải thiện trong tiếng Anh, cần chọn từ theo trạng thái xuất phát: improve (làm cho cái chưa tốt trở nên khá hơn), enhance (nâng cao thêm giá trị, phẩm chất hoặc vẻ đẹp của thứ vốn đã tốt), upgrade (nâng cấp thiết bị, hạng ghế hoặc phần mềm lên đời cao hơn), hoặc refine (tinh chỉnh quy trình bằng cách loại bỏ tạp chất, sai sót nhỏ).

Khi nào dùng các từ improve, enhance, upgrade, refine trong bài thi TOEIC và IELTS?

Trong nhóm nghĩa “cải thiện”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: improve (A1, Phổ thông: Từ phổ thông dùng khi khắc phục điểm yếu để sức khỏe, điểm số hoặc tình hình chung tiến bộ hơn trước.) enhance (B2, Trang trọng & Học thuật: Bổ sung thêm tính năng, uy tín hoặc chất lượng cho một đối tượng đã có nền tảng tốt (enhance reputation, enhance security).) upgrade (B1, Thương mại & Kỹ thuật: Thay thế máy móc, hạ tầng hoặc gói dịch vụ hiện tại bằng phiên bản mới mạnh hơn, cao cấp hơn.) refine (C1, Học thuật & Kỹ thuật: Tinh luyện nguyên liệu (dầu mỏ, đường) hoặc hoàn thiện một phương pháp thông qua những điều chỉnh nhỏ chuẩn xác.)