cải thiện
động từ (v)Hán Nôm: 改善Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Khi diễn đạt ý cải thiện trong tiếng Anh, cần chọn từ theo trạng thái xuất phát: improve (làm cho cái chưa tốt trở nên khá hơn), enhance (nâng cao thêm giá trị, phẩm chất hoặc vẻ đẹp của thứ vốn đã tốt), upgrade (nâng cấp thiết bị, hạng ghế hoặc phần mềm lên đời cao hơn), hoặc refine (tinh chỉnh quy trình bằng cách loại bỏ tạp chất, sai sót nhỏ).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Làm cho tốt hơn từ mức trung bình hoặc gia tăng giá trị sẵn có
Phân biệt mức độ giữa improve và enhance trong văn viết học thuật.
Sắc thái sử dụng: Từ phổ thông dùng khi khắc phục điểm yếu để sức khỏe, điểm số hoặc tình hình chung tiến bộ hơn trước.
“Daily practice will help you improve your listening comprehension.”
→ Luyện tập hằng ngày sẽ giúp bạn cải thiện khả năng nghe hiểu.
Sắc thái sử dụng: Bổ sung thêm tính năng, uy tín hoặc chất lượng cho một đối tượng đã có nền tảng tốt (enhance reputation, enhance security).
“Two-factor authentication was added to enhance account security.”
→ Tính năng xác thực hai yếu tố đã được bổ sung nhằm tăng cường độ an toàn cho tài khoản.
Nâng cấp phiên bản kỹ thuật hoặc trau chuốt độ chuẩn xác
Dùng trong công nghệ, dịch vụ hàng không và nghiên cứu chế tạo.
Sắc thái sử dụng: Thay thế máy móc, hạ tầng hoặc gói dịch vụ hiện tại bằng phiên bản mới mạnh hơn, cao cấp hơn.
“The hospital plans to upgrade its diagnostic imaging equipment this year.”
→ Bệnh viện có kế hoạch nâng cấp thiết bị chẩn đoán hình ảnh trong năm nay.
Sắc thái sử dụng: Tinh luyện nguyên liệu (dầu mỏ, đường) hoặc hoàn thiện một phương pháp thông qua những điều chỉnh nhỏ chuẩn xác.
“Researchers continued to refine the algorithm to reduce prediction errors.”
→ Các nhà nghiên cứu tiếp tục tinh chỉnh thuật toán để giảm sai số dự báo.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| improve/ɪmˈpruːv/ | A1 | Phổ thông | Từ phổ thông dùng khi khắc phục điểm yếu để sức khỏe, điểm số hoặc tình hình chung tiến bộ hơn trước. |
| enhance/ɪnˈhæns/ | B2 | Trang trọng & Học thuật | Bổ sung thêm tính năng, uy tín hoặc chất lượng cho một đối tượng đã có nền tảng tốt (enhance reputation, enhance security). |
| upgrade/ʌpˈɡreɪd/ | B1 | Thương mại & Kỹ thuật | Thay thế máy móc, hạ tầng hoặc gói dịch vụ hiện tại bằng phiên bản mới mạnh hơn, cao cấp hơn. |
| refine/rɪˈfaɪn/ | C1 | Học thuật & Kỹ thuật | Tinh luyện nguyên liệu (dầu mỏ, đường) hoặc hoàn thiện một phương pháp thông qua những điều chỉnh nhỏ chuẩn xác. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“cải thiện” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Khi diễn đạt ý cải thiện trong tiếng Anh, cần chọn từ theo trạng thái xuất phát: improve (làm cho cái chưa tốt trở nên khá hơn), enhance (nâng cao thêm giá trị, phẩm chất hoặc vẻ đẹp của thứ vốn đã tốt), upgrade (nâng cấp thiết bị, hạng ghế hoặc phần mềm lên đời cao hơn), hoặc refine (tinh chỉnh quy trình bằng cách loại bỏ tạp chất, sai sót nhỏ).
Khi nào dùng các từ improve, enhance, upgrade, refine trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “cải thiện”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: improve (A1, Phổ thông: Từ phổ thông dùng khi khắc phục điểm yếu để sức khỏe, điểm số hoặc tình hình chung tiến bộ hơn trước.) enhance (B2, Trang trọng & Học thuật: Bổ sung thêm tính năng, uy tín hoặc chất lượng cho một đối tượng đã có nền tảng tốt (enhance reputation, enhance security).) upgrade (B1, Thương mại & Kỹ thuật: Thay thế máy móc, hạ tầng hoặc gói dịch vụ hiện tại bằng phiên bản mới mạnh hơn, cao cấp hơn.) refine (C1, Học thuật & Kỹ thuật: Tinh luyện nguyên liệu (dầu mỏ, đường) hoặc hoàn thiện một phương pháp thông qua những điều chỉnh nhỏ chuẩn xác.)