E
EngveraDictionary & Reader
Từ điển Việt – Anh phân tầng sắc thái

khác biệt

tính từ (adj),danh từ (n)Hán Nôm: 差別
4 từ tiếng Anh tương ứng

Tổng quan từ tiếng Anh tương đương

Khi diễn tả sự khác biệt trong tiếng Anh, các tính từ mang sắc thái riêng gồm: different (khác nhau nói chung), distinct (riêng biệt rõ ràng, dễ nhận diện ranh giới), diverse (đa dạng gồm nhiều thành phần khác nhau cùng tồn tại), hoặc disparate (khác biệt một trời một vực đến mức khó quy về một mối).

Các từ tiếng Anh đại diện:differentA1distinctB2diverseB2disparateC2
Giải phẫu ngữ cảnh & Sắc thái từ đồng nghĩa

Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 1

Khác nhau thông thường hoặc tách biệt rõ rệt về đặc trưng

Dùng trong mô tả đặc điểm sự vật, ngôn ngữ học và phân loại học.

different/ˈdɪf.ɚ.ənt/
A1TOEIC 300–450Phổ thông

Sắc thái sử dụng: Tính từ cơ bản chỉ hai hay nhiều đối tượng không giống nhau (thường đi với giới từ from).

“Teaching methods today are quite different from those used thirty years ago.”

→ Phương pháp giảng dạy ngày nay khá khác biệt so với ba mươi năm trước.

Tra mục từ different →
distinct/dɪˈstɪŋkt/
B2IELTS 6.5–8.0Học thuật

Sắc thái sử dụng: Tách bạch rõ ràng thành từng nhóm riêng hoặc có nét đặc trưng dễ nhận biết ngay bằng giác quan.

“The island is divided into two distinct climatic zones.”

→ Hòn đảo được chia thành hai vùng khí hậu tách biệt rõ rệt.

Tra mục từ distinct →
Ngữ cảnh 2

Đa dạng nhiều thành phần hoặc đối lập không có điểm chung

Dùng trong xã hội học, văn hóa và phân tích dữ liệu.

diverse/daɪˈvɝːs/
B2TOEIC 650–850Học thuật & Công sở

Sắc thái sử dụng: Bao gồm nhiều cá thể, chủng loại hoặc góc nhìn khác nhau cùng góp mặt trong một tập thể.

“The city attracts people from diverse cultural backgrounds.”

→ Thành phố thu hút cư dân từ nhiều nền tảng văn hóa đa dạng khác nhau.

Tra mục từ diverse →
disparate/ˈdɪs.pər.ət/
C2IELTS 7.0–8.5Học thuật Cao cấp

Sắc thái sử dụng: Khác nhau về bản chất đến mức không có cơ sở chung để so sánh hoặc ghép nối dễ dàng.

“The historian wove disparate archival records into a coherent narrative.”

→ Nhà sử học đã kết nối các tư liệu lưu trữ rời rạc, khác biệt thành một mạch kể mạch lạc.

Tra mục từ disparate →
Hệ thống hóa kiến thức

Bảng đối chiếu nhanh các từ

Từ tiếng AnhCấp độVăn phongTrọng tâm sắc thái
different/ˈdɪf.ɚ.ənt/A1Phổ thôngTính từ cơ bản chỉ hai hay nhiều đối tượng không giống nhau (thường đi với giới từ from).
distinct/dɪˈstɪŋkt/B2Học thuậtTách bạch rõ ràng thành từng nhóm riêng hoặc có nét đặc trưng dễ nhận biết ngay bằng giác quan.
diverse/daɪˈvɝːs/B2Học thuật & Công sởBao gồm nhiều cá thể, chủng loại hoặc góc nhìn khác nhau cùng góp mặt trong một tập thể.
disparate/ˈdɪs.pər.ət/C2Học thuật Cao cấpKhác nhau về bản chất đến mức không có cơ sở chung để so sánh hoặc ghép nối dễ dàng.
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“khác biệt” trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Khi diễn tả sự khác biệt trong tiếng Anh, các tính từ mang sắc thái riêng gồm: different (khác nhau nói chung), distinct (riêng biệt rõ ràng, dễ nhận diện ranh giới), diverse (đa dạng gồm nhiều thành phần khác nhau cùng tồn tại), hoặc disparate (khác biệt một trời một vực đến mức khó quy về một mối).

Khi nào dùng các từ different, distinct, diverse, disparate trong bài thi TOEIC và IELTS?

Trong nhóm nghĩa “khác biệt”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: different (A1, Phổ thông: Tính từ cơ bản chỉ hai hay nhiều đối tượng không giống nhau (thường đi với giới từ from).) distinct (B2, Học thuật: Tách bạch rõ ràng thành từng nhóm riêng hoặc có nét đặc trưng dễ nhận biết ngay bằng giác quan.) diverse (B2, Học thuật & Công sở: Bao gồm nhiều cá thể, chủng loại hoặc góc nhìn khác nhau cùng góp mặt trong một tập thể.) disparate (C2, Học thuật Cao cấp: Khác nhau về bản chất đến mức không có cơ sở chung để so sánh hoặc ghép nối dễ dàng.)