khác biệt
tính từ (adj),danh từ (n)Hán Nôm: 差別Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Khi diễn tả sự khác biệt trong tiếng Anh, các tính từ mang sắc thái riêng gồm: different (khác nhau nói chung), distinct (riêng biệt rõ ràng, dễ nhận diện ranh giới), diverse (đa dạng gồm nhiều thành phần khác nhau cùng tồn tại), hoặc disparate (khác biệt một trời một vực đến mức khó quy về một mối).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Khác nhau thông thường hoặc tách biệt rõ rệt về đặc trưng
Dùng trong mô tả đặc điểm sự vật, ngôn ngữ học và phân loại học.
Sắc thái sử dụng: Tính từ cơ bản chỉ hai hay nhiều đối tượng không giống nhau (thường đi với giới từ from).
“Teaching methods today are quite different from those used thirty years ago.”
→ Phương pháp giảng dạy ngày nay khá khác biệt so với ba mươi năm trước.
Sắc thái sử dụng: Tách bạch rõ ràng thành từng nhóm riêng hoặc có nét đặc trưng dễ nhận biết ngay bằng giác quan.
“The island is divided into two distinct climatic zones.”
→ Hòn đảo được chia thành hai vùng khí hậu tách biệt rõ rệt.
Đa dạng nhiều thành phần hoặc đối lập không có điểm chung
Dùng trong xã hội học, văn hóa và phân tích dữ liệu.
Sắc thái sử dụng: Bao gồm nhiều cá thể, chủng loại hoặc góc nhìn khác nhau cùng góp mặt trong một tập thể.
“The city attracts people from diverse cultural backgrounds.”
→ Thành phố thu hút cư dân từ nhiều nền tảng văn hóa đa dạng khác nhau.
Sắc thái sử dụng: Khác nhau về bản chất đến mức không có cơ sở chung để so sánh hoặc ghép nối dễ dàng.
“The historian wove disparate archival records into a coherent narrative.”
→ Nhà sử học đã kết nối các tư liệu lưu trữ rời rạc, khác biệt thành một mạch kể mạch lạc.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| different/ˈdɪf.ɚ.ənt/ | A1 | Phổ thông | Tính từ cơ bản chỉ hai hay nhiều đối tượng không giống nhau (thường đi với giới từ from). |
| distinct/dɪˈstɪŋkt/ | B2 | Học thuật | Tách bạch rõ ràng thành từng nhóm riêng hoặc có nét đặc trưng dễ nhận biết ngay bằng giác quan. |
| diverse/daɪˈvɝːs/ | B2 | Học thuật & Công sở | Bao gồm nhiều cá thể, chủng loại hoặc góc nhìn khác nhau cùng góp mặt trong một tập thể. |
| disparate/ˈdɪs.pər.ət/ | C2 | Học thuật Cao cấp | Khác nhau về bản chất đến mức không có cơ sở chung để so sánh hoặc ghép nối dễ dàng. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“khác biệt” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Khi diễn tả sự khác biệt trong tiếng Anh, các tính từ mang sắc thái riêng gồm: different (khác nhau nói chung), distinct (riêng biệt rõ ràng, dễ nhận diện ranh giới), diverse (đa dạng gồm nhiều thành phần khác nhau cùng tồn tại), hoặc disparate (khác biệt một trời một vực đến mức khó quy về một mối).
Khi nào dùng các từ different, distinct, diverse, disparate trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “khác biệt”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: different (A1, Phổ thông: Tính từ cơ bản chỉ hai hay nhiều đối tượng không giống nhau (thường đi với giới từ from).) distinct (B2, Học thuật: Tách bạch rõ ràng thành từng nhóm riêng hoặc có nét đặc trưng dễ nhận biết ngay bằng giác quan.) diverse (B2, Học thuật & Công sở: Bao gồm nhiều cá thể, chủng loại hoặc góc nhìn khác nhau cùng góp mặt trong một tập thể.) disparate (C2, Học thuật Cao cấp: Khác nhau về bản chất đến mức không có cơ sở chung để so sánh hoặc ghép nối dễ dàng.)