yêu cầu
động từ (v),danh từ (n)Hán Nôm: 要求Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Khi dịch từ yêu cầu sang tiếng Anh, cần xét mức độ lịch sự và tính bắt buộc: request (đề nghị lịch sự, trang trọng trong giao dịch công sở), require (đòi hỏi bắt buộc theo quy định, luật lệ hoặc điều kiện kỹ thuật), ask (hỏi xin thông thường trong giao tiếp hằng ngày), hoặc demand (đòi hỏi gay gắt, kiên quyết như một quyền lợi chính đáng).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Đề nghị lịch sự trong giao dịch hoặc hỏi xin thông thường
Dùng trong thư tín thương mại, dịch vụ khách hàng và hội thoại.
Sắc thái sử dụng: Đề nghị lịch sự bằng văn bản hoặc biểu mẫu chính thức (request a refund, upon request; động từ đi thẳng với tân ngữ, không dùng request for).
“Customers may request a full refund within fourteen days of purchase.”
→ Khách hàng có thể yêu cầu hoàn tiền đầy đủ trong vòng mười bốn ngày kể từ khi mua.
Sắc thái sử dụng: Từ giao tiếp tự nhiên hằng ngày khi nhờ vả hoặc xin phép (ask for help, ask somebody to do something).
“She asked the technician to check the air conditioning unit.”
→ Cô ấy đã nhờ kỹ thuật viên kiểm tra máy điều hòa nhiệt độ.
Quy định bắt buộc theo luật hoặc đòi hỏi quyết liệt
Dùng trong hợp đồng pháp lý, tuyển dụng và đàm phán lao động.
Sắc thái sử dụng: Bắt buộc phải có do quy định pháp luật, nội quy hoặc tính chất công việc đòi hỏi (require a visa, require approval).
“International passengers are required to present a valid passport at check-in.”
→ Hành khách quốc tế được yêu cầu xuất trình hộ chiếu hợp lệ khi làm thủ tục.
Sắc thái sử dụng: Yêu cầu với thái độ cứng rắn, dứt khoát từ vị thế người có quyền hoặc đòi hỏi công sức lớn (demand an explanation, a demanding job).
“Union representatives demanded safer working conditions for factory staff.”
→ Đại diện công đoàn đã kiên quyết yêu cầu điều kiện làm việc an toàn hơn cho công nhân nhà máy.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| request/rɪˈkwest/ | B1 | Công sở & Hành chính | Đề nghị lịch sự bằng văn bản hoặc biểu mẫu chính thức (request a refund, upon request; động từ đi thẳng với tân ngữ, không dùng request for). |
| ask/æsk/ | A1 | Phổ thông | Từ giao tiếp tự nhiên hằng ngày khi nhờ vả hoặc xin phép (ask for help, ask somebody to do something). |
| require/rɪˈkwaɪr/ | B1 | Trang trọng & Pháp lý | Bắt buộc phải có do quy định pháp luật, nội quy hoặc tính chất công việc đòi hỏi (require a visa, require approval). |
| demand/dɪˈmænd/ | B2 | Trang trọng & Báo chí | Yêu cầu với thái độ cứng rắn, dứt khoát từ vị thế người có quyền hoặc đòi hỏi công sức lớn (demand an explanation, a demanding job). |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“yêu cầu” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Khi dịch từ yêu cầu sang tiếng Anh, cần xét mức độ lịch sự và tính bắt buộc: request (đề nghị lịch sự, trang trọng trong giao dịch công sở), require (đòi hỏi bắt buộc theo quy định, luật lệ hoặc điều kiện kỹ thuật), ask (hỏi xin thông thường trong giao tiếp hằng ngày), hoặc demand (đòi hỏi gay gắt, kiên quyết như một quyền lợi chính đáng).
Khi nào dùng các từ request, ask, require, demand trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “yêu cầu”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: request (B1, Công sở & Hành chính: Đề nghị lịch sự bằng văn bản hoặc biểu mẫu chính thức (request a refund, upon request; động từ đi thẳng với tân ngữ, không dùng request for).) ask (A1, Phổ thông: Từ giao tiếp tự nhiên hằng ngày khi nhờ vả hoặc xin phép (ask for help, ask somebody to do something).) require (B1, Trang trọng & Pháp lý: Bắt buộc phải có do quy định pháp luật, nội quy hoặc tính chất công việc đòi hỏi (require a visa, require approval).) demand (B2, Trang trọng & Báo chí: Yêu cầu với thái độ cứng rắn, dứt khoát từ vị thế người có quyền hoặc đòi hỏi công sức lớn (demand an explanation, a demanding job).)