E
EngveraDictionary & Reader
Từ điển Việt – Anh phân tầng sắc thái

ủng hộ

động từ (v),danh từ (n)Hán Nôm: 擁護
4 từ tiếng Anh tương ứng

Tổng quan từ tiếng Anh tương đương

Tùy theo hình thức đồng thuận, từ ủng hộ trong tiếng Anh tương ứng với: support (hỗ trợ chung bằng tinh thần, tài chính hoặc phiếu bầu), advocate (lên tiếng bênh vực, vận động công khai cho một chính sách hay nhóm yếu thế), endorse (chứng thực, tuyên bố ủng hộ chính thức đối với ứng viên hoặc thương hiệu), hoặc back (đứng sau hậu thuẫn bằng quyền lực hay vốn liếng).

Các từ tiếng Anh đại diện:supportA2backB2advocateC1endorseC1
Giải phẫu ngữ cảnh & Sắc thái từ đồng nghĩa

Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh

Ngữ cảnh 1

Giúp đỡ thiết thực hoặc hậu thuẫn nguồn lực phía sau

Dùng trong đời sống, chính trị và đầu tư tài chính.

support/səˈpɔːrt/
A2TOEIC 300–450Phổ thông

Sắc thái sử dụng: Từ phổ biến chỉ việc đồng tình với một ý kiến, nuôi sống gia đình hoặc trợ giúp kỹ thuật.

“Most local residents support the plan to build a community park.”

→ Phần lớn cư dân địa phương ủng hộ kế hoạch xây dựng công viên cộng đồng.

Tra mục từ support →
back/bæk/
B2TOEIC 650–850Báo chí & Thương mại

Sắc thái sử dụng: Đứng sau chống lưng, rót vốn hoặc bảo chứng cho một dự án hay đề xuất.

“Several major investors have agreed to back the clean-energy startup.”

→ Nhiều nhà đầu tư lớn đã đồng ý hậu thuẫn vốn cho công ty khởi nghiệp năng lượng sạch.

Tra mục từ back →
Ngữ cảnh 2

Lên tiếng vận động chính sách hoặc tuyên bố bảo chứng công khai

Dùng trong nghị trường, truyền thông và pháp lý.

advocate/ˈæd.və.keɪt/
C1IELTS 7.0–8.5Học thuật & Chính sách

Sắc thái sử dụng: Chủ động lập luận, thuyết phục công chúng ủng hộ một cải cách xã hội hoặc phương pháp mới (ngoại động từ đi thẳng với danh từ hoặc V-ing).

“Health organizations strongly advocate reducing sugar in school meals.”

→ Các tổ chức y tế mạnh mẽ vận động ủng hộ việc giảm đường trong bữa ăn học đường.

Tra mục từ advocate →
endorse/ɪnˈdɔːrs/
C1TOEIC 850–990Trang trọng & Thương mại

Sắc thái sử dụng: Tuyên bố công khai sự tán thành dành cho một ứng cử viên hoặc ký tên xác nhận đại diện cho một sản phẩm.

“The medical association officially endorsed the new treatment guidelines.”

→ Hiệp hội y khoa đã chính thức tuyên bố ủng hộ phác đồ điều trị mới.

Tra mục từ endorse →
Hệ thống hóa kiến thức

Bảng đối chiếu nhanh các từ

Từ tiếng AnhCấp độVăn phongTrọng tâm sắc thái
support/səˈpɔːrt/A2Phổ thôngTừ phổ biến chỉ việc đồng tình với một ý kiến, nuôi sống gia đình hoặc trợ giúp kỹ thuật.
back/bæk/B2Báo chí & Thương mạiĐứng sau chống lưng, rót vốn hoặc bảo chứng cho một dự án hay đề xuất.
advocate/ˈæd.və.keɪt/C1Học thuật & Chính sáchChủ động lập luận, thuyết phục công chúng ủng hộ một cải cách xã hội hoặc phương pháp mới (ngoại động từ đi thẳng với danh từ hoặc V-ing).
endorse/ɪnˈdɔːrs/C1Trang trọng & Thương mạiTuyên bố công khai sự tán thành dành cho một ứng cử viên hoặc ký tên xác nhận đại diện cho một sản phẩm.
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

“ủng hộ” trong tiếng Anh gồm những từ nào?

Tùy theo hình thức đồng thuận, từ ủng hộ trong tiếng Anh tương ứng với: support (hỗ trợ chung bằng tinh thần, tài chính hoặc phiếu bầu), advocate (lên tiếng bênh vực, vận động công khai cho một chính sách hay nhóm yếu thế), endorse (chứng thực, tuyên bố ủng hộ chính thức đối với ứng viên hoặc thương hiệu), hoặc back (đứng sau hậu thuẫn bằng quyền lực hay vốn liếng).

Khi nào dùng các từ support, back, advocate, endorse trong bài thi TOEIC và IELTS?

Trong nhóm nghĩa “ủng hộ”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: support (A2, Phổ thông: Từ phổ biến chỉ việc đồng tình với một ý kiến, nuôi sống gia đình hoặc trợ giúp kỹ thuật.) back (B2, Báo chí & Thương mại: Đứng sau chống lưng, rót vốn hoặc bảo chứng cho một dự án hay đề xuất.) advocate (C1, Học thuật & Chính sách: Chủ động lập luận, thuyết phục công chúng ủng hộ một cải cách xã hội hoặc phương pháp mới (ngoại động từ đi thẳng với danh từ hoặc V-ing).) endorse (C1, Trang trọng & Thương mại: Tuyên bố công khai sự tán thành dành cho một ứng cử viên hoặc ký tên xác nhận đại diện cho một sản phẩm.)