ủng hộ
động từ (v),danh từ (n)Hán Nôm: 擁護Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy theo hình thức đồng thuận, từ ủng hộ trong tiếng Anh tương ứng với: support (hỗ trợ chung bằng tinh thần, tài chính hoặc phiếu bầu), advocate (lên tiếng bênh vực, vận động công khai cho một chính sách hay nhóm yếu thế), endorse (chứng thực, tuyên bố ủng hộ chính thức đối với ứng viên hoặc thương hiệu), hoặc back (đứng sau hậu thuẫn bằng quyền lực hay vốn liếng).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Giúp đỡ thiết thực hoặc hậu thuẫn nguồn lực phía sau
Dùng trong đời sống, chính trị và đầu tư tài chính.
Sắc thái sử dụng: Từ phổ biến chỉ việc đồng tình với một ý kiến, nuôi sống gia đình hoặc trợ giúp kỹ thuật.
“Most local residents support the plan to build a community park.”
→ Phần lớn cư dân địa phương ủng hộ kế hoạch xây dựng công viên cộng đồng.
Sắc thái sử dụng: Đứng sau chống lưng, rót vốn hoặc bảo chứng cho một dự án hay đề xuất.
“Several major investors have agreed to back the clean-energy startup.”
→ Nhiều nhà đầu tư lớn đã đồng ý hậu thuẫn vốn cho công ty khởi nghiệp năng lượng sạch.
Lên tiếng vận động chính sách hoặc tuyên bố bảo chứng công khai
Dùng trong nghị trường, truyền thông và pháp lý.
Sắc thái sử dụng: Chủ động lập luận, thuyết phục công chúng ủng hộ một cải cách xã hội hoặc phương pháp mới (ngoại động từ đi thẳng với danh từ hoặc V-ing).
“Health organizations strongly advocate reducing sugar in school meals.”
→ Các tổ chức y tế mạnh mẽ vận động ủng hộ việc giảm đường trong bữa ăn học đường.
Sắc thái sử dụng: Tuyên bố công khai sự tán thành dành cho một ứng cử viên hoặc ký tên xác nhận đại diện cho một sản phẩm.
“The medical association officially endorsed the new treatment guidelines.”
→ Hiệp hội y khoa đã chính thức tuyên bố ủng hộ phác đồ điều trị mới.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| support/səˈpɔːrt/ | A2 | Phổ thông | Từ phổ biến chỉ việc đồng tình với một ý kiến, nuôi sống gia đình hoặc trợ giúp kỹ thuật. |
| back/bæk/ | B2 | Báo chí & Thương mại | Đứng sau chống lưng, rót vốn hoặc bảo chứng cho một dự án hay đề xuất. |
| advocate/ˈæd.və.keɪt/ | C1 | Học thuật & Chính sách | Chủ động lập luận, thuyết phục công chúng ủng hộ một cải cách xã hội hoặc phương pháp mới (ngoại động từ đi thẳng với danh từ hoặc V-ing). |
| endorse/ɪnˈdɔːrs/ | C1 | Trang trọng & Thương mại | Tuyên bố công khai sự tán thành dành cho một ứng cử viên hoặc ký tên xác nhận đại diện cho một sản phẩm. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“ủng hộ” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy theo hình thức đồng thuận, từ ủng hộ trong tiếng Anh tương ứng với: support (hỗ trợ chung bằng tinh thần, tài chính hoặc phiếu bầu), advocate (lên tiếng bênh vực, vận động công khai cho một chính sách hay nhóm yếu thế), endorse (chứng thực, tuyên bố ủng hộ chính thức đối với ứng viên hoặc thương hiệu), hoặc back (đứng sau hậu thuẫn bằng quyền lực hay vốn liếng).
Khi nào dùng các từ support, back, advocate, endorse trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “ủng hộ”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: support (A2, Phổ thông: Từ phổ biến chỉ việc đồng tình với một ý kiến, nuôi sống gia đình hoặc trợ giúp kỹ thuật.) back (B2, Báo chí & Thương mại: Đứng sau chống lưng, rót vốn hoặc bảo chứng cho một dự án hay đề xuất.) advocate (C1, Học thuật & Chính sách: Chủ động lập luận, thuyết phục công chúng ủng hộ một cải cách xã hội hoặc phương pháp mới (ngoại động từ đi thẳng với danh từ hoặc V-ing).) endorse (C1, Trang trọng & Thương mại: Tuyên bố công khai sự tán thành dành cho một ứng cử viên hoặc ký tên xác nhận đại diện cho một sản phẩm.)