đánh giá
động từ (v),danh từ (n)Hán Nôm: 評價Tổng quan từ tiếng Anh tương đương
Tùy theo mục đích đo lường, từ đánh giá trong tiếng Anh được phân biệt thành: evaluate (đánh giá tổng kết giá trị, hiệu quả dựa trên bộ tiêu chí), assess (đo lường năng lực, mức độ thiệt hại hoặc rủi ro thực tế), appraise (thẩm định giá trị tài sản hoặc hiệu suất nhân sự định kỳ), hoặc estimate (ước tính sơ bộ chi phí, thời gian).
Phân biệt sắc thái theo ngữ cảnh
Đo lường chất lượng, mức độ rủi ro hoặc hiệu quả chương trình
Dùng trong giáo dục, kiểm định chất lượng và quản trị rủi ro.
Sắc thái sử dụng: Phân tích có hệ thống để kết luận về giá trị hoặc mức độ thành công của một phương pháp, chính sách.
“Independent experts were hired to evaluate the training program.”
→ Các chuyên gia độc lập đã được mời để đánh giá chương trình đào tạo.
Sắc thái sử dụng: Xem xét kỹ tình trạng thực tế để xác định quy mô thiệt hại, mức thuế hoặc năng lực thí sinh (assess damage, assess skills).
“Insurance adjusters arrived quickly to assess the flood damage.”
→ Các giám định viên bảo hiểm đã có mặt sớm để đánh giá thiệt hại do lũ lụt.
Thẩm định tài sản, nhân sự hoặc ước lượng con số
Dùng trong bất động sản, tài chính ngân hàng và dự toán công trình.
Sắc thái sử dụng: Định giá chính thức một bất động sản, cổ vật hoặc đánh giá năng lực làm việc hằng năm của nhân viên.
“The bank required a certified specialist to appraise the commercial property.”
→ Ngân hàng yêu cầu chuyên viên có chứng chỉ thẩm định giá trị bất động sản thương mại đó.
Sắc thái sử dụng: Tính toán phỏng chừng chi phí, kích thước hoặc thời gian hoàn thành dựa trên dữ kiện hiện có.
“Contractors estimate that the bridge repair will take six months.”
→ Các nhà thầu ước tính việc sửa chữa cây cầu sẽ mất sáu tháng.
Bảng đối chiếu nhanh các từ
| Từ tiếng Anh | Cấp độ | Văn phong | Trọng tâm sắc thái |
|---|---|---|---|
| evaluate/ɪˈvæl.ju.eɪt/ | B2 | Học thuật & Quản trị | Phân tích có hệ thống để kết luận về giá trị hoặc mức độ thành công của một phương pháp, chính sách. |
| assess/əˈses/ | B2 | Trang trọng & Chuyên môn | Xem xét kỹ tình trạng thực tế để xác định quy mô thiệt hại, mức thuế hoặc năng lực thí sinh (assess damage, assess skills). |
| appraise/əˈpreɪz/ | C1 | Tài chính & Nhân sự | Định giá chính thức một bất động sản, cổ vật hoặc đánh giá năng lực làm việc hằng năm của nhân viên. |
| estimate/ˈes.tə.meɪt/ | B1 | Phổ thông & Kỹ thuật | Tính toán phỏng chừng chi phí, kích thước hoặc thời gian hoàn thành dựa trên dữ kiện hiện có. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“đánh giá” trong tiếng Anh gồm những từ nào?
Tùy theo mục đích đo lường, từ đánh giá trong tiếng Anh được phân biệt thành: evaluate (đánh giá tổng kết giá trị, hiệu quả dựa trên bộ tiêu chí), assess (đo lường năng lực, mức độ thiệt hại hoặc rủi ro thực tế), appraise (thẩm định giá trị tài sản hoặc hiệu suất nhân sự định kỳ), hoặc estimate (ước tính sơ bộ chi phí, thời gian).
Khi nào dùng các từ evaluate, assess, appraise, estimate trong bài thi TOEIC và IELTS?
Trong nhóm nghĩa “đánh giá”, mỗi từ tương ứng với một văn cảnh và cấp độ Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ (CEFR) khác nhau: evaluate (B2, Học thuật & Quản trị: Phân tích có hệ thống để kết luận về giá trị hoặc mức độ thành công của một phương pháp, chính sách.) assess (B2, Trang trọng & Chuyên môn: Xem xét kỹ tình trạng thực tế để xác định quy mô thiệt hại, mức thuế hoặc năng lực thí sinh (assess damage, assess skills).) appraise (C1, Tài chính & Nhân sự: Định giá chính thức một bất động sản, cổ vật hoặc đánh giá năng lực làm việc hằng năm của nhân viên.) estimate (B1, Phổ thông & Kỹ thuật: Tính toán phỏng chừng chi phí, kích thước hoặc thời gian hoàn thành dựa trên dữ kiện hiện có.)