Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Câu điều kiện và giả địnhB1

Unless, Provided That, In Case và Otherwise

Conditional Connectors: Unless, Provided That, In Case, Otherwise

Cấu trúc trọng tâm
Unless + S + V (khẳng định), S + will + V1
As long as / So long as / Provided (that) / Providing (that) / On condition that + S + hiện tại đơn, ...
S + V1 + in case + S + hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn
Câu 1. Otherwise, câu 2
Even if / Whether ... or not + S + V
Suppose / Supposing + S + V, câu hỏi?
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Ngoài if, tiếng Anh còn nhiều từ nối chỉ điều kiện. Unless nghĩa là trừ khi (gần như if ... not) và thường không thêm not. As long as, provided that, on condition that nghĩa là miễn là, chỉ khi. In case nghĩa là phòng khi, khác if. Otherwise nghĩa là nếu không thì (nếu không làm vậy). Even if, whether ... or not và suppose mở rộng ý giả định. Nói về tương lai thì sau unless, as long as, provided that, in case, even if và suppose dùng hiện tại đơn.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM22

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

9 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Unless: trừ khi (gần như if ... not)

Unless gần như if ... not và nghĩa là trừ khi. Unless đã mang nghĩa phủ định nên động từ sau nó thường ở dạng khẳng định, không thêm not. Khi nói về tương lai, unless đi với hiện tại đơn, và will nằm ở mệnh đề chính.

We will go to the beach unless it rains.

→ Chúng ta sẽ đi biển trừ khi trời mưa.

Unless you study, you will not pass the exam.

→ Nếu bạn không học thì bạn sẽ không đậu kỳ thi.

She never wears a hat unless it is very cold.

→ Cô ấy không bao giờ đội nón trừ khi trời rất lạnh.

2

Khi nào dùng if ... not thay cho unless

Unless không thay được if ... not trong mọi câu. Khi mệnh đề chính nêu cảm xúc hoặc phản ứng (của người nói hoặc người khác) trước việc điều kiện không xảy ra (surprised, upset, disappointed, sorry), dùng if ... not. Unless hợp khi kết quả xảy ra nếu điều kiện không có (Unless you hurry, you will be late).

I'll be surprised if Minh doesn't call tonight.

→ Nếu tối nay Minh không gọi thì tôi sẽ ngạc nhiên.

She will be disappointed if we don't visit her.

→ Nếu chúng ta không đến thăm thì cô ấy sẽ thất vọng.

3

As long as, provided that, on condition that: miễn là

Các từ này nghĩa là miễn là, chỉ khi, nhấn mạnh điều kiện phải được đáp ứng; nghĩa gần với only if. Sau chúng dùng hiện tại đơn khi nói về tương lai. As long as và so long as thường dùng trong lời nói; provided (that), providing (that) và on condition that thường trang trọng hơn.

You can borrow my laptop as long as you take care of it.

→ Bạn có thể mượn máy tính xách tay của tôi miễn là bạn giữ gìn nó cẩn thận.

Provided that you pay by Friday, the room is yours.

→ Miễn là bạn trả tiền chậm nhất là thứ Sáu, căn phòng là của bạn.

We will start the picnic on time, providing that everyone arrives early.

→ Chúng ta sẽ bắt đầu buổi dã ngoại đúng giờ với điều kiện mọi người đến sớm.

I will lend you the money on condition that you pay it back next month.

→ Tôi sẽ cho bạn mượn tiền với điều kiện bạn trả lại vào tháng sau.

4

In case: phòng khi, đề phòng

In case nghĩa là phòng khi: ta làm một việc trước để chuẩn bị cho điều có thể xảy ra. Khi nói về tương lai, sau in case dùng hiện tại đơn, không dùng will. Khi kể chuyện quá khứ, sau in case dùng quá khứ đơn.

Take a jacket in case it gets cold.

→ Hãy mang theo áo khoác phòng khi trời trở lạnh.

I always carry a charger in case my phone dies.

→ Tôi luôn mang theo bộ sạc phòng khi điện thoại hết pin.

She wrote down the address in case she forgot it.

→ Cô ấy đã ghi lại địa chỉ phòng khi cô ấy quên.

5

In case khác if

Với if, việc ở mệnh đề chính chỉ xảy ra khi điều kiện xảy ra. Với in case, việc ở mệnh đề chính được làm trước, để phòng việc kia có thể xảy ra. Hai câu dưới đây khác nhau ở thời điểm mua bánh mì.

I'll buy some bread in case Anna visits.

→ Tôi sẽ mua ít bánh mì phòng khi Anna ghé chơi.

I'll buy some bread if Anna visits.

→ Nếu Anna ghé chơi thì tôi sẽ mua ít bánh mì.

6

Otherwise: nếu không thì

Otherwise là trạng từ, thay cho một mệnh đề if ngầm hiểu (nếu không làm vậy, nếu không phải vậy). Otherwise thường đứng đầu câu thứ hai, sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy, và thường có dấu phẩy sau nó. Động từ sau otherwise theo kiểu điều kiện đang ngầm hiểu: will (hoặc may, can) cho tương lai, would + V1 cho hiện tại không có thật (I am busy now. Otherwise, I would help you), would have + V3 cho quá khứ.

Please write down your password. Otherwise, you may forget it.

→ Hãy ghi mật khẩu lại. Nếu không, bạn có thể quên nó.

Lan took a taxi. Otherwise, she would have been late.

→ Lan đã đi taxi. Nếu không thì cô ấy đã đến trễ.

7

Even if và even though

Even if (kể cả khi) thường nói về giả định, chưa biết có xảy ra hay không: kết quả vẫn như vậy. Even though và although (mặc dù) nói về một sự thật đã biết. Even if cũng dùng hiện tại đơn khi nói về tương lai.

I will join the walk even if it rains.

→ Tôi sẽ tham gia buổi đi bộ kể cả khi trời mưa.

Even though it was raining, we joined the walk.

→ Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn tham gia buổi đi bộ.

Even though he was tired, Tom finished the report.

→ Mặc dù anh ấy mệt, Tom vẫn làm xong bản báo cáo.

8

Whether ... or not: dù ... hay không

Whether ... or not nghĩa là dù có hay không: kết quả giống nhau trong cả hai trường hợp. Or not có thể đứng ngay sau whether hoặc ở cuối mệnh đề.

We will play football whether it rains or not.

→ Chúng ta sẽ chơi bóng đá dù trời mưa hay không.

Whether or not you agree, the meeting will start at nine.

→ Dù bạn đồng ý hay không, cuộc họp vẫn sẽ bắt đầu lúc chín giờ.

9

Suppose và supposing: giả sử

Suppose hoặc supposing mở đầu một giả định, thường kèm câu hỏi ngay sau: nếu việc đó xảy ra thì sao. Dùng hiện tại đơn cho khả năng có thật ở tương lai, quá khứ đơn cho tình huống tưởng tượng (giống loại 2).

Suppose Anna doesn't come tonight. What will we do?

→ Giả sử tối nay Anna không đến. Chúng ta sẽ làm gì?

Suppose you won a million dollars. What would you do?

→ Giả sử bạn trúng một triệu đô la. Bạn sẽ làm gì?

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 9 / 9 mục (Tổng kho: 9)
Từ nốiNghĩaVí dụGhi chú
unlesstrừ khi (gần như if ... not)You will be late unless you leave now.Không thêm not
as long as, so long asmiễn làYou can stay as long as you keep quiet.Điều kiện phải được đáp ứng; thường dùng trong lời nói
provided (that), providing (that)miễn là, với điều kiện làProvided that you have a ticket, you can enter.Trang trọng hơn as long as; that có thể bỏ
on condition thatvới điều kiện làTom can use the car on condition that he drives carefully.Trang trọng
in casephòng khi, đề phòngTake your phone in case you get lost.Việc làm trước; khác if
otherwisenếu không thì (nếu không làm vậy)Write it down. Otherwise, you will forget.Trạng từ; thường đứng đầu câu thứ hai
even ifkể cả khiI will wait even if it takes an hour.Giả định; khác even though (sự thật)
whether ... or notdù ... hay khôngWe will go whether it rains or not.Kết quả giống nhau trong cả hai trường hợp
suppose, supposinggiả sửSuppose Minh calls. What will you say?Thường kèm câu hỏi ngay sau

Lưu ý: Nói về tương lai thì sau unless, as long as, provided that, in case, even if và suppose dùng hiện tại đơn, không dùng will. Unless đã mang nghĩa phủ định nên không thêm not. In case khác if: in case là phòng khi, if là điều kiện. In case of + danh từ nghĩa là trong trường hợp (In case of fire, use the stairs), khác với in case + mệnh đề. Mệnh đề đứng đầu câu thường có dấu phẩy, đứng sau thì thường không có.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

6 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1Unless you don't hurry, you will be late.Unless you hurry, you will be late.Unless đã mang nghĩa phủ định (gần như if ... not) nên không thêm don't. Cũng có thể nói If you don't hurry, you will be late.
2Take an umbrella in case it will rain.Take an umbrella in case it rains.Sau in case nói về tương lai dùng hiện tại đơn (rains), không dùng will.
3I will cancel the picnic in case it rains.I will cancel the picnic if it rains.Hủy buổi dã ngoại chỉ xảy ra khi trời mưa, nên dùng if. In case chỉ việc làm trước để phòng ngừa, như mang theo ô. Một số người Mỹ vẫn nói in case với nghĩa if, nhưng tiếng Anh chuẩn mực và bài thi dùng if cho câu này.
4I will lend you my bike provided that you will bring it back.I will lend you my bike provided that you bring it back.Sau provided that nói về tương lai dùng hiện tại đơn (bring), không dùng will.
5Otherwise you hurry, you will miss the train.If you don't hurry, you will miss the train.Otherwise không phải liên từ nối vào mệnh đề như if. Dùng If you don't hurry, hoặc tách hai câu: Hurry up. Otherwise, you will miss the train.
6We will have a picnic as long as it will be sunny.We will have a picnic as long as it is sunny.Sau as long as nói về tương lai dùng hiện tại đơn (is), không dùng will be.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Anna keeps some cash at home in case the internet goes down.”

→ Anna để sẵn ít tiền mặt ở nhà phòng khi mạng internet bị mất.

“You can use my bike as long as you bring it back before dark.”

→ Bạn có thể dùng xe đạp của tôi miễn là bạn trả xe lại trước khi trời tối.

“Unless Minh calls me, I will stay at the office.”

→ Trừ khi Minh gọi cho tôi, tôi sẽ ở lại văn phòng.

“Providing that the flight is on time, we will arrive at noon.”

→ Với điều kiện chuyến bay đúng giờ, chúng ta sẽ đến nơi lúc giữa trưa.

“Mai will not move to Hanoi unless the salary is higher.”

→ Mai sẽ không chuyển đến Hà Nội trừ khi lương cao hơn.

“Suppose the shop is closed. Where will we buy bread?”

→ Giả sử cửa hàng đóng cửa. Chúng ta sẽ mua bánh mì ở đâu?

“I will come to your party whether I finish work early or not.”

→ Tôi sẽ đến dự tiệc của bạn dù tôi có xong việc sớm hay không.

“Listen carefully. Otherwise, you will make mistakes in the test.”

→ Hãy nghe cho kỹ. Nếu không, bạn sẽ làm sai trong bài kiểm tra.

“Even if the tickets are expensive, we will buy them.”

→ Kể cả khi vé đắt, chúng tôi vẫn sẽ mua.

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
Câu điều kiện loại 1If + hiện tại đơn, will + động từ
Nguồn & Kho câu

If ticket prices are too high, people will not use it.

→ Nếu giá vé quá cao, người ta sẽ không sử dụng.

Public transportXem 1.038 câu →

If the tips do not line up, it will be difficult to hold things.

ChopsticksXem 1.038 câu →

If the picture is too bright or too dark, it will not record correctly.

Photographic filmXem 1.038 câu →

If the case goes to court, the lawyer will represent their client in court.

LawyerXem 1.038 câu →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
Câu điều kiện loại 1If + hiện tại đơn, will + động từNói về điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.1.038 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Lan wants to pass the exam. Unless she _____ hard, she will not pass.

Câu 2: Pack some snacks in case the train _____ late.

Câu 3: Minh packs some sandwiches before his trip _____ he gets hungry on the way.

Câu 4: You can use my kitchen _____ you wash the dishes afterwards.

Câu 5: Please bring your ID card. _____, the guard will not let you in.

Câu 6: You can use my printer _____ you buy your own paper.

Câu 7: Lan will join the trip as long as she _____ the day off.

Câu 8: Which sentence means the same as: 'If you don't leave now, you will miss the bus'?

Câu 9: The match will start at four _____ the players are ready or not.

Câu 10: _____ the bus is late tomorrow. How will you get to work?

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Unless khác if ... not thế nào?

Unless nghĩa là trừ khi và thường thay được if ... not: Unless you hurry, you will be late = If you don't hurry, you will be late. Nhưng unless không thay được if ... not khi mệnh đề chính nêu cảm xúc hoặc phản ứng (của người nói hoặc người khác) trước việc điều kiện không xảy ra: nói I'll be surprised if he doesn't come, không nói I'll be surprised unless he comes.

Có dùng unless với not được không?

Thường là không. Unless đã mang nghĩa phủ định nên động từ sau nó thường ở dạng khẳng định: nói Unless you hurry, không nói Unless you don't hurry (phủ định kép, nghĩa sai). Nếu muốn dùng don't thì đổi sang If you don't hurry.

In case khác if thế nào?

If đặt điều kiện: việc ở mệnh đề chính chỉ xảy ra khi điều kiện xảy ra (I'll wear my coat if it gets cold: tôi chỉ mặc áo khi trời lạnh). In case nghĩa là phòng khi: việc ở mệnh đề chính được làm trước để chuẩn bị (I'll bring my coat in case it gets cold: tôi mang theo áo từ trước, kể cả khi sau đó trời không lạnh). Trong lời nói của một số người Mỹ, in case đôi khi dùng gần nghĩa if, nhưng khi viết và khi thi nên giữ nghĩa phòng khi.

Sau in case dùng thì gì?

Nói về tương lai hoặc thói quen thì dùng hiện tại đơn: Take a jacket in case it gets cold. Kể chuyện quá khứ thì dùng quá khứ đơn: She wrote down the address in case she forgot it. Không dùng will sau in case.

As long as, provided that, on condition that khác if thế nào?

If chỉ nêu điều kiện. As long as, provided that, providing that, on condition that nhấn mạnh rằng chỉ khi điều kiện được đáp ứng thì việc kia mới xảy ra (nghĩa gần với only if). As long as thường dùng trong lời nói; provided that và on condition that thường trang trọng hơn.

Otherwise dùng thế nào?

Otherwise nghĩa là nếu không thì, và thay cho mệnh đề if ngầm hiểu từ câu trước: Hurry up. Otherwise, you will miss the bus. Với hiện tại không có thật, dùng would + V1: I am busy now. Otherwise, I would help you. Với việc đã qua, dùng would have + V3: She took a taxi. Otherwise, she would have been late.

Even if khác although và even though thế nào?

Even if (kể cả khi) thường dùng cho giả định, chưa chắc xảy ra: I will go even if it rains. Although và even though (mặc dù) dùng cho sự thật đã biết: Even though it was raining, we went out. Even if đôi khi cũng đi với một sự thật đã biết khi người nói nhượng bộ một điểm, nhưng ở bậc này hãy giữ cách phân biệt trên.

Whether ... or not dùng thế nào?

Whether ... or not nghĩa là dù có hay không, kết quả không đổi: We will go whether it rains or not. Or not có thể đứng ngay sau whether: Whether or not you agree, we will start.

Suppose và supposing dùng thế nào?

Suppose hoặc supposing nghĩa là giả sử, mở đầu một giả định và thường theo sau là câu hỏi. Khả năng có thật dùng hiện tại đơn: Suppose it rains, what will we do? Tình huống tưởng tượng dùng quá khứ đơn: Suppose you won a prize, what would you do?

In case of khác in case thế nào?

In case of đi với danh từ và nghĩa là trong trường hợp: In case of fire, use the stairs. In case đi với một mệnh đề và nghĩa là phòng khi: Take a coat in case it rains.

Học tiếp trong lộ trình

Câu điều kiện và giả định →