Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Câu điều kiện và giả địnhB1

Câu điều kiện loại 0 và loại 1

Zero and First Conditional

Cấu trúc trọng tâm
Loại 0:If/When + hiện tại đơn, hiện tại đơn
Loại 1:If + hiện tại đơn, will + V1
Loại 1 với khuyết thiếu hoặc mệnh lệnh: If + hiện tại đơn, can/may/might/should/must + V1 hoặc V1
Phủ định:If + S + don't/doesn't + V1, ...
Nghi vấn:What will + S + V1 if + hiện tại đơn?
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Câu điều kiện loại 0 nói về sự thật chung và kết quả lặp đi lặp lại: If + hiện tại đơn, hiện tại đơn. Câu điều kiện loại 1 nói về khả năng có thật ở hiện tại hoặc tương lai: If + hiện tại đơn, will + V1. Mệnh đề if thường không dùng will, còn mệnh đề chính của loại 1 có thể là can, may, should hoặc một câu mệnh lệnh.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM26

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

7 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Loại 0: sự thật chung và quy luật

Cả hai mệnh đề thường đều ở hiện tại đơn (khi kể về quá khứ thì cả hai ở quá khứ đơn, xem câu hỏi thường gặp). Dùng cho sự thật khoa học, quy luật tự nhiên và cách máy móc vận hành. Ở loại này, if có thể thay bằng when hoặc whenever mà nghĩa gần như không đổi, vì kết quả lần nào cũng như vậy.

If you heat butter, it melts.

→ Nếu bạn làm nóng bơ, nó tan chảy.

If you mix blue and yellow paint, you get green.

→ Nếu bạn trộn sơn xanh dương với sơn vàng, bạn ra màu xanh lá.

Plants die if they do not get any water.

→ Nếu không có nước thì cây chết.

Whenever it rains, the street near my house floods.

→ Mỗi khi trời mưa, con đường gần nhà tôi bị ngập.

2

Loại 0: thói quen cá nhân và quy định

Loại 0 cũng nói về điều thường xảy ra với một người hoặc một nơi, và về quy định hay cách làm quen thuộc. Vẫn là hiện tại đơn ở cả hai vế.

If I drink coffee in the evening, I cannot sleep.

→ Nếu tôi uống cà phê vào buổi tối, tôi không ngủ được.

If the alarm rings, everyone leaves the building.

→ Nếu chuông báo động reo, mọi người rời khỏi tòa nhà.

Tom walks to school if the weather is good.

→ Nếu thời tiết đẹp thì Tom đi bộ đến trường.

3

Loại 1: khả năng có thật ở hiện tại hoặc tương lai

Mệnh đề if ở hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng will + V1. Người nói xem điều kiện là có thể xảy ra, và khi điều kiện được đáp ứng thì kết quả sẽ xảy ra. Dù động từ ở hiện tại đơn, nghĩa của cả câu thường là tương lai.

If Lan studies hard, she will pass the exam.

→ Nếu Lan học chăm chỉ, cô ấy sẽ đậu kỳ thi.

If we leave now, we will catch the last bus.

→ Nếu chúng ta đi ngay bây giờ, chúng ta sẽ kịp chuyến xe buýt cuối.

Tom will be late if he misses this train.

→ Nếu Tom lỡ chuyến tàu này thì anh ấy sẽ đến trễ.

If it is sunny on Sunday, we will go to the beach.

→ Nếu Chủ nhật trời nắng, chúng ta sẽ đi biển.

4

Mệnh đề chính của loại 1: can, may, should, mệnh lệnh

Mệnh đề chính không chỉ có will. Có thể dùng can (được phép, có thể), may hoặc might (có lẽ), should (lời khuyên), must (bắt buộc) hoặc một câu mệnh lệnh. Mệnh đề if vẫn ở hiện tại đơn.

If you feel tired, you can rest here.

→ Nếu bạn thấy mệt, bạn có thể nghỉ ở đây.

If the shop is open, I might buy some bread.

→ Nếu cửa hàng còn mở, có thể tôi sẽ mua ít bánh mì.

If you have a fever, you should see a doctor.

→ Nếu bạn bị sốt, bạn nên đi khám bác sĩ.

If you see Anna, tell her to call me.

→ Nếu bạn gặp Anna, hãy bảo cô ấy gọi cho tôi.

5

Mệnh đề if thường không dùng will

Mệnh đề if nói về tương lai thường dùng hiện tại đơn, không dùng will và cũng không dùng would. Will thường chỉ nằm ở mệnh đề chính. Có ba trường hợp ít gặp mà will đứng sau if: will mang nghĩa sẵn lòng, như lời nhờ lịch sự (If you will wait a moment, I will call the manager); will mang nghĩa từ chối (If he won't help us, we must do it alone); và khi mệnh đề if nêu kết quả của việc sắp làm (If it will make you feel better, I will apologise). Ở bậc này chỉ cần nhớ quy tắc chung.

If Minh finds my wallet, he will call me.

→ Nếu Minh tìm thấy ví của tôi, anh ấy sẽ gọi cho tôi.

We will cancel the barbecue if it starts to rain.

→ Nếu trời bắt đầu mưa thì chúng ta sẽ hủy buổi nướng thịt.

6

If hay when: có thể xảy ra hay chắc chắn xảy ra

Dùng if khi điều kiện có thể xảy ra hoặc không. Dùng when khi người nói tin việc đó chắc chắn sẽ xảy ra (xem trang Mệnh đề thời gian chỉ tương lai). Ở loại 0, if và when thay nhau được vì kết quả lần nào cũng giống nhau.

If I finish early, I will help you with the dishes.

→ Nếu tôi xong sớm, tôi sẽ phụ bạn rửa chén.

When I finish work at six, I will help you with the dishes.

→ Khi tôi tan làm lúc sáu giờ, tôi sẽ phụ bạn rửa chén.

7

Phủ định, câu hỏi và dấu phẩy

Với động từ thường, phủ định dùng don't hoặc doesn't trước V1, không để not đứng một mình. Với be và trợ động từ thì dùng isn't, aren't, can't, haven't (If it isn't sunny, we will stay in). Câu hỏi thường hỏi ở mệnh đề chính: What will you do if...? Mệnh đề if đứng đầu câu thì có dấu phẩy sau nó; đứng sau mệnh đề chính thì thường không có dấu phẩy.

If you don't hurry, you will miss the film.

→ Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ bộ phim.

What will you do if it rains on your wedding day?

→ Bạn sẽ làm gì nếu trời mưa vào ngày cưới của bạn?

I will wait for you outside if the café is full.

→ Nếu quán cà phê hết chỗ thì tôi sẽ đợi bạn ở ngoài.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 7 / 7 mục (Tổng kho: 7)
LoạiCấu trúcVí dụNghĩa và cách dùng
Loại 0If/When + hiện tại đơn, hiện tại đơnIf you freeze water, it turns into ice.Sự thật chung, quy luật, thói quen; if thay được bằng when
Loại 1 với willIf + hiện tại đơn, will + V1If it snows, the school will close.Khả năng có thật ở tương lai; điều kiện đủ thì kết quả sẽ xảy ra
Loại 1 với động từ khuyết thiếuIf + hiện tại đơn, can/may/might/should/must + V1If you are free, you can join us.Cho phép, khả năng, lời khuyên, bắt buộc
Loại 1 với mệnh lệnhIf + hiện tại đơn, V1If you get lost, phone me.Chỉ dẫn, lời dặn
Phủ địnhIf + S + don't/doesn't + V1, ...If she doesn't call, I will send a message.don't = do not, doesn't = does not
Câu hỏiWill + S + V1 + if + hiện tại đơn? / What will + S + V1 + if + hiện tại đơn?Will you come if I invite Mai?Hỏi về kết quả; mệnh đề if giữ hiện tại đơn
Dạng rút gọn của willS + will = S'll; will not = won'tIf Tom comes, I'll be happy.Rút gọn: 'll = will, won't = will not

Lưu ý: Hiện tại đơn trong mệnh đề if mang nghĩa tương lai nên ngôi thứ ba số ít vẫn thêm -s (If he comes). Mệnh đề if đứng đầu câu có dấu phẩy sau nó; đứng sau mệnh đề chính thì thường không có dấu phẩy. Loại 0 có thể dùng when hoặc whenever thay cho if. Với unless, as long as, in case, xem trang Unless, provided that, in case và otherwise.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

6 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1If it will rain tomorrow, we will stay at home.If it rains tomorrow, we will stay at home.Mệnh đề if nói về tương lai dùng hiện tại đơn (rains), không dùng will. Will chỉ đặt ở mệnh đề chính. Người học hay thêm will vào mệnh đề if vì câu nói về tương lai.
2If I would have time, I will help you.If I have time, I will help you.Không dùng would trong mệnh đề if của loại 1. Mệnh đề if dùng hiện tại đơn (have), mệnh đề chính dùng will.
3I will go to the beach if it will be sunny.I will go to the beach if it is sunny.Dù mệnh đề if đứng sau mệnh đề chính, quy tắc vẫn như cũ: sau if dùng hiện tại đơn (is), không dùng will be.
4If you not finish soon, we will be late.If you don't finish soon, we will be late.Phủ định ở hiện tại đơn cần don't hoặc doesn't đứng trước V1. Không đặt not một mình sau chủ ngữ.
5If he don't come, we will leave without him.If he doesn't come, we will leave without him.Chủ ngữ he, she, it đi với doesn't. Don't chỉ đi với I, you, we, they.
6If you see Nam tell him the news.If you see Nam, tell him the news.Khi viết, mệnh đề if đứng đầu câu được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“If you press this button, the door opens.”

→ Nếu bạn nhấn nút này thì cửa mở.

“If Mai wakes up early, she goes jogging before work.”

→ Nếu Mai thức dậy sớm, cô ấy đi chạy bộ trước giờ làm.

“If the museum is closed, we will visit the market instead.”

→ Nếu viện bảo tàng đóng cửa, chúng ta sẽ đi chợ thay vào đó.

“I will bring an umbrella if the sky looks dark.”

→ Nếu bầu trời có vẻ u ám thì tôi sẽ mang theo dù.

“If you save a little money every month, you will have enough for a trip.”

→ Nếu mỗi tháng bạn để dành một ít tiền, bạn sẽ có đủ tiền cho một chuyến đi.

“If Peter calls, tell him I am at the library.”

→ Nếu Peter gọi, hãy nói với anh ấy là tôi đang ở thư viện.

“If I feel sleepy in class, I drink a glass of cold water.”

→ Nếu tôi buồn ngủ trong lớp, tôi uống một ly nước lạnh.

“What will you do if you miss the last bus?”

→ Bạn sẽ làm gì nếu bạn lỡ chuyến xe buýt cuối?

Quy nạp cú pháp từ ngữ liệu thực chứng

Câu dẫn chứng tô màu từ kho văn bản chuẩn

Mở Kho 580.860 câu →
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
Câu điều kiện loại 1If + hiện tại đơn, will + động từ
Nguồn & Kho câu

If ticket prices are too high, people will not use it.

→ Nếu giá vé quá cao, người ta sẽ không sử dụng.

Public transportXem 1.038 câu →

If the tips do not line up, it will be difficult to hold things.

ChopsticksXem 1.038 câu →

If the picture is too bright or too dark, it will not record correctly.

Photographic filmXem 1.038 câu →

If the case goes to court, the lawyer will represent their client in court.

LawyerXem 1.038 câu →
Mẫu câu ngữ phápCông thức nhận diệnGiải thích ngữ nghĩaKho ngữ liệu
Câu điều kiện loại 1If + hiện tại đơn, will + động từNói về điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.1.038 câu →

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: This is a general fact. If you leave ice cream in the sun, it _____.

Câu 2: I cannot find my notebook. If I _____ it, I will let you know.

Câu 3: Nam has an exam on Friday. If he passes it, his parents _____ him a new bike.

Câu 4: If you have a headache, _____ some water and rest.

Câu 5: Lan hopes to see Mai at the party and wants to give her a book. Which sentence is correct?

Câu 6: Which sentence describes a general fact, not one future event?

Câu 7: My exam results come out on Friday. _____ I get a good score, I will celebrate with my friends.

Câu 8: Peter is not sure yet whether he can come. He says: 'If I _____ time, I will join you.'

Câu 9: It is raining hard. If it _____ stop raining soon, we will stay at the café.

Câu 10: What _____ if the library is closed tomorrow?

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Câu điều kiện loại 0 và loại 1 khác nhau thế nào?

Loại 0 nói về sự thật chung hoặc điều lặp lại, hiện tại đơn ở cả hai vế (If you heat ice, it melts), và if thường thay được bằng when. Loại 1 nói về một khả năng cụ thể ở hiện tại hoặc tương lai, mệnh đề if ở hiện tại đơn và mệnh đề chính thường có will (If it rains tonight, I will stay home).

Vì sao không dùng will sau if?

Nghĩa tương lai đã được thể hiện ở mệnh đề chính (will + V1), nên mệnh đề if thường chỉ cần hiện tại đơn. Người học hay thêm will vì câu nói về tương lai, nhưng tiếng Anh nói If it rains, không nói If it will rain.

Khi nào được dùng will trong mệnh đề if?

Khi will mang nghĩa sẵn lòng, nghĩa từ chối, hoặc khi mệnh đề if nêu kết quả của việc sắp làm. Lời nhờ lịch sự (sẵn lòng): If you will wait a moment, I will call the manager. Từ chối: If he won't help us, we must do it alone. Kết quả: If it will make you feel better, I will apologise. Đây là cách dùng ít gặp, bình thường vẫn dùng hiện tại đơn sau if.

If và when khác nhau thế nào trong câu điều kiện?

If dùng khi việc đó có thể xảy ra hoặc không (If I finish early, I will help you). When dùng khi người nói tin việc đó chắc chắn xảy ra (When I finish at six, I will help you). Ở loại 0, hai từ này thay nhau được: If you heat ice, it melts và When you heat ice, it melts có nghĩa gần như nhau.

Mệnh đề chính của loại 1 có bắt buộc phải dùng will không?

Không. Có thể dùng can, may, might, should, must hoặc một câu mệnh lệnh: If you feel cold, you can wear my jacket. If you see Anna, tell her the news. Mệnh đề if vẫn ở hiện tại đơn.

Khi nào đặt dấu phẩy giữa hai mệnh đề?

Mệnh đề if đứng đầu câu thì có dấu phẩy sau nó: If it rains, we will stay home. Mệnh đề if đứng sau mệnh đề chính thì thường không có dấu phẩy: We will stay home if it rains. Nghĩa của hai cách viết như nhau.

Có dùng hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại hoàn thành trong mệnh đề if được không?

Được, khi nghĩa cần. Hiện tại tiếp diễn nói về việc đang diễn ra: If you are waiting for Lan, she will be here soon. Hiện tại hoàn thành nhấn mạnh việc đã xong: If you have finished, you can go home.

Loại 0 có dùng để nói về quá khứ không?

Có. Khi kể về thói quen hoặc điều lặp lại trong quá khứ, dùng quá khứ đơn ở cả hai vế: If it rained, we stayed indoors. Cách dùng này khác với loại 2, vì ở đây quá khứ đơn thật sự chỉ thời gian quá khứ.

Loại 1 khác loại 2 thế nào?

Loại 1 nói về khả năng có thật: If I have time, I will help you. Loại 2 nói về điều không có thật hoặc khó xảy ra, dùng quá khứ đơn và would: If I had time, I would help you. Xem trang Câu điều kiện loại 2.

Unless có thay được if ... not không?

Unless nghĩa là trừ khi và thường thay được if ... not: Unless you hurry, you will be late = If you don't hurry, you will be late. Unless không thay được khi mệnh đề chính nêu cảm xúc hoặc phản ứng trước việc điều kiện không xảy ra: nói I'll be surprised if he doesn't come, không nói I'll be surprised unless he comes. Unless đã mang nghĩa phủ định nên thường không thêm not. Xem trang Unless, provided that, in case và otherwise.

Học tiếp trong lộ trình

Câu điều kiện và giả định →