Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Các thì hiện tạiA1

Thì Hiện tại đơn

Present Simple

Cấu trúc trọng tâm
Khẳng định:S + V1 (he, she, it: V-s hoặc V-es)
Phủ định:S + do/does + not + V1
Nghi vấn:Do/Does + S + V1?
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Thì hiện tại đơn dùng để nói về thói quen, sự thật, trạng thái và lịch trình cố định. Động từ giữ nguyên dạng V1 với I, you, we, they và thêm -s hoặc -es với he, she, it. Với động từ thường, câu phủ định và câu hỏi dùng do hoặc does, sau đó động từ trở về V1. Động từ be không dùng do hoặc does (chỉ câu mệnh lệnh phủ định mới có Don't be late).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM14

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

7 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Thói quen và việc lặp lại

Nói về việc làm đều đặn, lặp đi lặp lại. Hay đi với trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, never) và cụm chỉ sự lặp lại (every day, every week, on Mondays, once a week).

I get up at six every day.

→ Tôi thức dậy lúc sáu giờ mỗi ngày.

Anna drinks tea every morning.

→ Sáng nào Anna cũng uống trà.

They play football on Sundays.

→ Họ chơi bóng đá vào các ngày Chủ nhật.

2

Sự thật và điều luôn đúng

Nói về điều có thật và không thay đổi theo thời điểm: sự thật tự nhiên, kiến thức chung, quy luật.

The sun comes up in the east.

→ Mặt trời mọc ở hướng đông.

A week has seven days.

→ Một tuần có bảy ngày.

Fish live in water.

→ Cá sống trong nước.

3

Trạng thái, sở thích, nghề nghiệp và nơi ở

Nói về điều kéo dài, không phải một hành động đang diễn ra ngay lúc này: nghề nghiệp, nơi sống, sở thích, điều mình biết hay muốn. Các động từ chỉ trạng thái như like, love, know, want, need, have thường dùng hiện tại đơn. Xem trang Động từ trạng thái và động từ hành động.

Lan works in a bank.

→ Lan làm việc ở ngân hàng.

I like green tea.

→ Tôi thích trà xanh.

My parents live in Hue.

→ Ba má tôi sống ở Huế.

4

Lịch trình và thời gian biểu

Nói về giờ giấc cố định của xe, trường học, cửa hàng, buổi chiếu phim. Cách này dùng được cả cho tương lai gần khi giờ giấc đã cố định.

The bus leaves at eight o'clock.

→ Xe buýt rời bến lúc tám giờ.

The shop opens at nine and closes at six.

→ Cửa hàng mở cửa lúc chín giờ và đóng cửa lúc sáu giờ.

The film starts at seven tomorrow.

→ Ngày mai bộ phim bắt đầu chiếu lúc bảy giờ.

5

Trạng từ tần suất và vị trí của chúng

Always (luôn luôn), usually (thường), often (hay), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ). Chúng đứng trước động từ thường, sau am, is, are và sau trợ động từ đầu tiên (She doesn't often eat meat. I can always help). Usually, often và sometimes còn có thể đứng đầu câu (Sometimes we eat out); sometimes còn đứng được ở cuối câu. Always và never thường không đứng đầu hoặc cuối câu khẳng định. Xem trang Trạng từ tần suất và vị trí trạng từ.

Tom always walks to school.

→ Tom luôn đi bộ đến trường.

We usually eat dinner at seven.

→ Chúng tôi thường ăn tối lúc bảy giờ.

She is never late.

→ Cô ấy không bao giờ đến trễ.

Sometimes I cook for my friends.

→ Thỉnh thoảng tôi nấu ăn cho bạn bè.

6

Ngôi thứ ba số ít (he, she, it): thêm -s hoặc -es

Với he, she, it, danh từ số ít, danh từ không đếm được (milk, water) và everyone, nobody, someone, động từ thêm -s: work > works, play > plays (Everyone likes music). Thêm -es sau s, ss, sh, ch, x, z và với go, do: watch > watches, buzz > buzzes, go > goes. Phụ âm + y đổi thành -ies: study > studies (nguyên âm + y chỉ thêm -s: play > plays). Have đổi thành has. Xem trang Quy tắc chính tả khi thêm -s, -es, -ing, -ed.

She watches TV in the evening.

→ Cô ấy xem TV vào buổi tối.

Mai studies at night.

→ Mai học vào ban đêm.

Peter goes to work by bike.

→ Peter đi làm bằng xe đạp.

Lan has a small cat.

→ Lan có một con mèo nhỏ.

My phone is old, but it works well.

→ Điện thoại của tôi cũ nhưng vẫn dùng tốt.

7

Phủ định và câu hỏi dùng do hoặc does

Với động từ thường, dùng do hoặc does (do not, does not, don't, doesn't) để tạo câu phủ định và câu hỏi. Does đi với he, she, it. Sau does, động từ trở về V1 và không thêm -s.

I do not like coffee.

→ Tôi không thích cà phê.

He does not work on Sundays.

→ Anh ấy không làm việc vào Chủ nhật.

Do you live near here?

→ Bạn có sống gần đây không?

Does she speak English?

→ Cô ấy có nói tiếng Anh không?

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 8 / 8 mục (Tổng kho: 8)
Dạng câuCấu trúcVí dụRút gọn và ghi chú
Khẳng định (I, you, we, they)S + V1We work here.Động từ giữ nguyên dạng V1
Khẳng định (he, she, it)S + V-s/esShe works here.Thêm -s hoặc -es; have > has
Phủ định (I, you, we, they)S + do not + V1They do not like fish.don't: They don't like fish.
Phủ định (he, she, it)S + does not + V1He does not like fish.doesn't: He doesn't like fish. Sau doesn't động từ giữ V1.
Nghi vấn và trả lời ngắn (I, you, we, they)Do + S + V1?Do you live here? Yes, I do. No, I don't.Do và does đứng đầu câu hỏi, không rút gọn với chủ ngữ
Nghi vấn và trả lời ngắn (he, she, it)Does + S + V1?Does she live here? Yes, she does. No, she doesn't.Trả lời ngắn lặp lại do hoặc does
Câu hỏi với từ để hỏiWh- + do/does + S + V1?Where does he work? What do you eat?Khi từ để hỏi là chủ ngữ thì không dùng does: Who lives here?
Động từ be (am, is, are)S + am/is/are, không dùng do/doesI am tired. He is tired. They are tired.Phủ định: He is not tired. Nghi vấn: Is he tired?

Lưu ý: Cách thêm -s, -es và chính tả đầy đủ xem trang Quy tắc chính tả khi thêm -s, -es, -ing, -ed. Động từ be và các động từ khuyết thiếu (can, must, will, should) không dùng do hoặc does. Ngoại lệ duy nhất là câu mệnh lệnh phủ định: Don't be late. Rút gọn thường gặp: don't = do not, doesn't = does not.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

9 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1He don't like coffee.He doesn't like coffee.Phủ định của he, she, it dùng does not (doesn't). Don't dùng với I, you, we, they (và trong câu mệnh lệnh phủ định như Don't be late).
2Does he goes to school?Does he go to school?Dấu hiệu ngôi thứ ba số ít đã nằm ở does nên động từ chính giữ V1: Does he go to school?
3He is go to school every day.He goes to school every day.Không dùng am, is, are trước động từ thường trong thì hiện tại đơn. Am, is, are đi với tính từ, danh từ, nơi chốn hoặc V-ing, như He is tall, He is a student, He is at school. Động từ thường như go tự đổi dạng: He goes.
4She like music.She likes music.Chủ ngữ she là ngôi thứ ba số ít nên động từ trong câu khẳng định phải thêm -s: likes.
5She doesn't works here.She doesn't work here.Sau doesn't, động từ giữ V1 (work), không thêm -s.
6He teachs English.He teaches English.Động từ tận cùng -ch hoặc -sh thêm -es: teach > teaches, watch > watches, wash > washes. Tương tự với -ss và -x: kiss > kisses, fix > fixes.
7Where you live?Where do you live?Câu hỏi với động từ thường cần do hoặc does đứng trước chủ ngữ. Tiếng Việt không cần trợ động từ này nên người học hay bỏ sót.
8I usually am late.I am usually late.Trạng từ tần suất đứng sau am, is, are nhưng đứng trước động từ thường: I usually walk, I am usually late.
9She have a cat.She has a cat.Have đổi thành has với he, she, it. Không có dạng haves.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Minh gets up at six o'clock.”

→ Minh thức dậy lúc sáu giờ.

“He eats breakfast with his family.”

→ Cậu ấy ăn sáng với gia đình.

“He goes to school by bus.”

→ Cậu ấy đi học bằng xe buýt.

“School starts at half past seven.”

→ Trường bắt đầu học lúc bảy giờ rưỡi.

“His friends often play football after class.”

→ Bạn của cậu ấy hay chơi bóng đá sau giờ học.

“Minh does not play football. He reads books in the library.”

→ Minh không chơi bóng đá. Cậu ấy đọc sách trong thư viện.

“His mother cooks dinner at six.”

→ Má cậu ấy nấu cơm tối lúc sáu giờ.

“Does Minh like his school? Yes, he does.”

→ Minh có thích trường của cậu ấy không? Có, cậu ấy thích.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Theo tiếng Anh chuẩn: My mother _____ in a hospital.

Câu 2: Theo tiếng Anh chuẩn: My friends _____ football on Sundays.

Câu 3: Theo tiếng Anh chuẩn: Tom _____ like fish.

Câu 4: Theo tiếng Anh chuẩn: _____ she live near the school?

Câu 5: Theo tiếng Anh chuẩn: Do you like soup? Yes, I _____.

Câu 6: Theo tiếng Anh chuẩn: Tom _____ to school by bike every day.

Câu 7: Theo tiếng Anh chuẩn: Nam _____ English at a school.

Câu 8: Theo tiếng Anh chuẩn: Peter _____ a new bike.

Câu 9: Theo tiếng Anh chuẩn: Where _____ your father work?

Câu 10: Theo tiếng Anh chuẩn: Anna does not _____ meat.

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Khi nào dùng thì hiện tại đơn?

Dùng cho bốn loại việc: thói quen (I get up at six every day), sự thật (A week has seven days), trạng thái như nghề nghiệp, nơi ở, sở thích (Lan works in a bank) và lịch trình cố định (The bus leaves at eight o'clock).

Những từ nào giúp nhận ra thì hiện tại đơn?

Các trạng từ tần suất always, usually, often, sometimes, never và các cụm chỉ sự lặp lại như every day, every week, on Mondays, once a week, in the morning. Đây chỉ là gợi ý, vẫn cần xem nghĩa của cả câu.

Khi nào thêm -s hoặc -es vào động từ?

Khi chủ ngữ là he, she, it, danh từ số ít (Lan, my friend, the shop), danh từ không đếm được (milk) hoặc everyone, nobody, someone, trong câu khẳng định. Từ để hỏi làm chủ ngữ cũng đi với -s (Who lives here?). I, you, we, they và danh từ số nhiều giữ V1. Trong câu phủ định và câu hỏi, do hoặc does đã mang dấu hiệu đó nên động từ chính giữ V1: He does not work. Does he work?

Vì sao nói He doesn't like mà không nói He doesn't likes?

Does đã mang dấu hiệu ngôi thứ ba số ít nên động từ phía sau trở về V1. Thêm -s lần nữa là thừa.

Trạng từ tần suất đứng ở đâu trong câu?

Trước động từ thường (She always walks), sau am, is, are (She is always happy) và sau trợ động từ đầu tiên (She doesn't often eat meat). Usually, often và sometimes còn đứng được ở đầu câu; sometimes còn đứng được ở cuối câu. Xem thêm trang Trạng từ tần suất và vị trí trạng từ.

Động từ be có dùng do hoặc does không?

Không. Be tự đổi dạng: I am, he is, they are. Phủ định thêm not (He is not tired), nghi vấn đảo be lên trước chủ ngữ (Is he tired?). Các động từ khuyết thiếu như can, must, will, should cũng không dùng do hoặc does. Chỉ câu mệnh lệnh phủ định mới có Don't be late.

Có dùng hiện tại đơn để nói về tương lai không?

Có, khi nói về lịch trình hoặc thời gian biểu cố định: The film starts at seven tomorrow. Các cách nói khác về tương lai xem trang Hiện tại dùng cho tương lai.

Hiện tại đơn khác hiện tại tiếp diễn ở điểm nào?

Hiện tại đơn nói về thói quen, sự thật, trạng thái (I drink tea every morning). Hiện tại tiếp diễn nói về việc đang diễn ra lúc nói hoặc tình huống tạm thời (I am drinking tea now). Xem trang Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn.

Câu hỏi có who hoặc what làm chủ ngữ có dùng does không?

Không. Khi từ để hỏi chính là chủ ngữ, giữ trật tự của câu khẳng định và động từ thêm -s: Who lives here? What happens next? Khi từ để hỏi không phải chủ ngữ thì dùng does: Where does Lan live?

Đuôi -s và -es đọc như thế nào?

Có ba cách đọc. Đọc /s/ sau các âm vô thanh như /p/, /t/, /k/, /f/ (stops, works). Đọc /z/ sau các âm hữu thanh còn lại và sau nguyên âm (plays, reads, lives). Đọc /ɪz/ sau các âm /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/ (kisses, buzzes, washes, watches, changes).

Học tiếp trong lộ trình

Các thì hiện tại →