Trạng từ Tần suất và Vị trí trạng từ
Adverbs of Frequency and Position
S + am/is/are + adverbS + adverb + VS + do/have/can + adverb + VHow often + do/does + S + V?once/twice/three times + a week/month/yearcách thức, nơi chốn, thời gianTrạng từ tần suất cho biết một việc xảy ra bao lâu một lần: always, usually, often, sometimes, rarely, never. Chúng thường đứng trước động từ thường, sau am, is, are và sau trợ động từ đầu tiên (She is always late, I usually walk, She doesn't often eat meat). Usually, often và sometimes còn đứng được ở đầu câu. Câu hỏi How often hỏi về tần suất, và khi có nhiều trạng từ ở cuối câu thì thứ tự thông thường là cách thức, nơi chốn, thời gian.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Thang tần suất: always đến never
Sam always drinks water before breakfast.
→ Sam luôn uống nước trước bữa sáng.
We usually have lunch at noon.
→ Chúng tôi thường ăn trưa lúc mười hai giờ.
Linh often reads in bed.
→ Linh hay đọc sách trên giường.
Peter sometimes visits the museum on Saturdays.
→ Thỉnh thoảng Peter đến thăm viện bảo tàng vào các ngày thứ Bảy.
Mai rarely eats fast food.
→ Mai hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.
Ben never drinks coffee after six.
→ Ben không bao giờ uống cà phê sau sáu giờ.
Sau be, trước động từ thường
Kate is rarely ill.
→ Kate hiếm khi bị ốm.
The park is always quiet in the morning.
→ Công viên luôn yên tĩnh vào buổi sáng.
Lan usually takes the bus.
→ Lan thường đi xe buýt.
My teacher never gives us homework on Fridays.
→ Giáo viên của tôi không bao giờ giao bài tập về nhà vào thứ Sáu.
Sau trợ động từ đầu tiên và trong câu hỏi
She doesn't often cook at home.
→ Cô ấy không hay nấu ăn ở nhà.
I have never ridden a horse.
→ Tôi chưa bao giờ cưỡi ngựa.
You can always call me.
→ Bạn luôn có thể gọi cho tôi.
Do you usually walk to work?
→ Bạn có thường đi bộ đi làm không?
Trạng từ ở đầu hoặc cuối câu
Sometimes we have dinner on the balcony.
→ Thỉnh thoảng chúng tôi ăn tối ngoài ban công.
Normally I finish work at five.
→ Thường thì tôi tan làm lúc năm giờ.
We play cards sometimes.
→ Thỉnh thoảng chúng tôi chơi bài.
Anna doesn't visit her friends often.
→ Anna không thường đến thăm bạn bè.
Occasionally, Hoa goes to the cinema alone.
→ Thỉnh thoảng Hoa đi xem phim một mình.
Never, rarely, seldom, hardly ever đã mang nghĩa phủ định
Paul hardly ever watches TV.
→ Paul hầu như không bao giờ xem TV.
We rarely eat out on weekdays.
→ Chúng tôi hiếm khi ăn ngoài vào các ngày trong tuần.
Lan doesn't always eat breakfast.
→ Lan không phải lúc nào cũng ăn sáng.
She never eats meat.
→ Cô ấy không bao giờ ăn thịt.
Ever: bao giờ, từng
Do you ever wake up in the night?
→ Bạn có bao giờ thức giấc giữa đêm không?
Is Tom ever late for school?
→ Tom có bao giờ đến trường trễ không?
Mai hardly ever eats cake.
→ Mai hầu như không bao giờ ăn bánh ngọt.
How often và các cụm chỉ tần suất
How often do you go swimming? Twice a week.
→ Bạn bao lâu đi bơi một lần? Hai lần một tuần.
We have English class three times a week.
→ Chúng tôi học tiếng Anh ba lần một tuần.
Ben washes his car once a month.
→ Ben rửa xe một lần mỗi tháng.
Ken has a meeting every Monday.
→ Ken có một cuộc họp vào mỗi thứ Hai.
Câu trả lời ngắn
Do you always wear a hat? Yes, I always do.
→ Bạn có luôn đội mũ không? Có, tôi luôn đội.
Does Paul usually cook? No, he never does.
→ Paul có thường nấu ăn không? Không, anh ấy không bao giờ nấu.
Thứ tự trạng từ cuối câu: cách thức, nơi chốn, thời gian
Tom drove carefully to the station this morning.
→ Sáng nay Tom lái xe cẩn thận đến nhà ga.
The students waited quietly outside the room for an hour.
→ Các học sinh đứng đợi yên lặng bên ngoài phòng suốt một giờ.
She worked hard at the library all morning.
→ Cô ấy làm việc chăm chỉ ở thư viện suốt buổi sáng.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Trạng từ | Nghĩa | Vị trí thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| always | luôn luôn | Giữa câu | I always lock the door. |
| usually, normally | thường | Giữa câu; có thể đứng đầu câu | We usually walk home. |
| often | hay, thường | Giữa câu; có thể đứng đầu câu; cuối câu trong câu hỏi, câu phủ định hoặc khi có very | She often calls me. |
| sometimes | thỉnh thoảng | Đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu | Sometimes I take a taxi. |
| occasionally | đôi khi, thỉnh thoảng | Đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu | We eat out occasionally. |
| rarely, seldom | hiếm khi | Giữa câu | He rarely drinks tea. |
| hardly ever | hầu như không bao giờ | Giữa câu | They hardly ever argue. |
| never | không bao giờ | Giữa câu; không dùng thêm not | I never eat fish. |
| ever | bao giờ, từng | Câu hỏi, câu phủ định, sau hardly | Do you ever cycle to work? |
Lưu ý: Vị trí thông thường: sau be (She is often tired), trước động từ thường (She often walks) và sau trợ động từ đầu tiên (She doesn't often walk, I have never walked there). Trong câu hỏi, trạng từ đứng sau chủ ngữ (Do you often walk?). Trong câu trả lời ngắn, trạng từ đứng trước trợ động từ (Yes, I usually do). Hỏi tần suất bằng How often. Cụm chỉ tần suất như once a week, twice a month, every day thường đứng cuối câu. Các trạng từ cách thức, nơi chốn, thời gian xem trang Cách tạo trạng từ và các loại trạng từ.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
7 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | I go always to school by bike. | I always go to school by bike. | Trạng từ tần suất đứng trước động từ thường, không đứng sau động từ. Đặt always sau go (go always) là lỗi thường gặp ở người học. |
| 2 | She always is late for class. | She is always late for class. | Với động từ be, trạng từ tần suất đứng sau be: is always, am never, are usually. |
| 3 | I don't never eat meat. | I never eat meat. | Never đã có nghĩa phủ định nên không dùng thêm don't. Dùng hai từ phủ định trong một mệnh đề là lỗi trong tiếng Anh chuẩn. |
| 4 | How often you go to the cinema? | How often do you go to the cinema? | Câu hỏi với động từ thường cần do hoặc does đứng trước chủ ngữ, kể cả khi bắt đầu bằng How often. |
| 5 | I have been never to Japan. | I have never been to Japan. | Trạng từ tần suất đứng sau trợ động từ đầu tiên (have) và trước phần còn lại của động từ: have never been. |
| 6 | He plays football three time a week. | He plays football three times a week. | Từ ba lần trở lên dùng số + times (three times). Một lần là once và hai lần là twice. |
| 7 | Always I drink tea in the morning. | I always drink tea in the morning. | Always thường không đứng đầu câu khẳng định. Đặt always giữa chủ ngữ và động từ thường. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Huy always wakes up at six.”
→ Huy luôn thức dậy lúc sáu giờ.
“He usually has toast and tea for breakfast.”
→ Anh ấy thường ăn bánh mì nướng và uống trà vào bữa sáng.
“He is never late for work.”
→ Anh ấy không bao giờ đi làm trễ.
“He rarely eats lunch at his desk.”
→ Anh ấy hiếm khi ăn trưa tại bàn làm việc.
“Sometimes his colleagues invite him to dinner.”
→ Thỉnh thoảng đồng nghiệp mời anh ấy đi ăn tối.
“How often does he exercise? Three times a week.”
→ Anh ấy tập thể dục bao lâu một lần? Ba lần một tuần.
“He hardly ever stays at the office after six.”
→ Anh ấy hầu như không bao giờ ở lại văn phòng sau sáu giờ.
“On Sundays, he often cooks for his friends.”
→ Vào các ngày Chủ nhật, anh ấy hay nấu ăn cho bạn bè.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: Theo tiếng Anh chuẩn: Lan _____ late for class. She always arrives early.
Câu 2: On most days, Mai _____ to school by bus.
Câu 3: Theo tiếng Anh chuẩn: I drink coffee, but I _____ drink tea. I don't like it.
Câu 4: _____ does Tom visit the dentist? Twice a year.
Câu 5: Theo tiếng Anh chuẩn: Sushi is new to me. I _____ eaten it.
Câu 6: Chọn câu đúng hỏi về môn cờ vua.
Câu 7: Theo tiếng Anh chuẩn: Sam _____ goes to the gym. He doesn't like sports.
Câu 8: Chọn câu đúng nói về bữa sáng ngày Chủ nhật.
Câu 9: Chọn câu đúng nói về bữa trưa trong công viên.
Câu 10: Do you often play tennis? Yes, I _____.
Câu hỏi thường gặp (12)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểTrạng từ tần suất là gì?
Là trạng từ cho biết một việc xảy ra bao lâu một lần: always, usually, normally, often, sometimes, occasionally, rarely, seldom, hardly ever, never. Chúng trả lời câu hỏi How often?
Trạng từ tần suất đứng ở đâu trong câu?
Thông thường đứng sau am, is, are (She is always late), trước động từ thường (She always walks) và sau trợ động từ đầu tiên (She doesn't often walk, I have never walked there). Trong câu hỏi, trạng từ đứng sau chủ ngữ: Do you often walk?
Vì sao She always is late là sai?
Với động từ be, trạng từ tần suất đứng sau be: She is always late. Đặt trước be (always is) là lỗi thường gặp ở người học. Khi chỉ còn trợ động từ ở cuối câu thì khác: trong câu trả lời ngắn, trạng từ đứng trước nó (Yes, I always do).
Usually, often, sometimes có đứng đầu câu được không? Còn always và never?
Được. Usually, normally, often, sometimes và occasionally đứng được ở đầu câu: Sometimes we eat out. Khi viết thường có dấu phẩy. Always và never thường không đứng đầu câu khẳng định thông thường. Always thường chỉ gặp ở đầu câu mệnh lệnh (Always lock the door). Never cũng đứng đầu câu mệnh lệnh phủ định (Never give up) hoặc trong cấu trúc đảo ngữ trang trọng (Never have I seen such a mess), thuộc trình độ cao hơn.
Never có đi với not không?
Trong tiếng Anh chuẩn, không. Never đã mang nghĩa phủ định nên đi với động từ ở dạng khẳng định: I never eat meat. Không nói I don't never eat meat hay I never don't eat meat (một số phương ngữ dùng hai từ phủ định, nhưng đó không phải tiếng Anh chuẩn). Hardly ever, rarely và seldom cũng không đi với not.
Hardly ever, rarely, seldom khác never ở điểm nào?
Never là không bao giờ, còn hardly ever, rarely và seldom là hầu như không bao giờ hoặc hiếm khi (vẫn xảy ra, nhưng rất ít). Rarely và hardly ever thường gặp trong lời nói, seldom trang trọng hơn.
How often dùng để hỏi gì và trả lời thế nào?
How often hỏi việc xảy ra bao lâu một lần: How often do you play football? Có thể trả lời bằng trạng từ (Sometimes.) hoặc bằng cụm chỉ tần suất (Twice a week. Every Sunday.). Câu hỏi vẫn có do hoặc does: How often does she call you?
Nói một lần, hai lần, ba lần mỗi tuần như thế nào?
Một lần là once, hai lần là twice, từ ba lần trở lên dùng số + times: once a week, twice a month, three times a year. Có thể thay a bằng per trong văn trang trọng (twice per week).
Ever dùng khi nào và khác every thế nào?
Ever nghĩa là bao giờ, từng, thường dùng trong câu hỏi (Do you ever cook?), câu phủ định và sau hardly (hardly ever). Every nghĩa là mỗi, dùng trước danh từ chỉ thời gian: every day, every week. Nói luôn luôn thì dùng always, không dùng ever.
Trạng từ tần suất đứng ở đâu trong câu trả lời ngắn?
Đứng trước trợ động từ: Do you usually walk? Yes, I usually do. No, I never do. Đây là trường hợp trợ động từ nằm cuối câu nên trạng từ đứng trước nó.
Khi có nhiều trạng từ ở cuối câu thì sắp xếp thế nào?
Thứ tự thông thường là cách thức, nơi chốn, thời gian: Tom drove carefully to the station this morning. Trạng từ thời gian cũng có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh: This morning Tom drove carefully to the station.
I don't always eat breakfast khác I never eat breakfast thế nào?
I don't always eat breakfast nghĩa là không phải lúc nào tôi cũng ăn sáng (có lúc ăn, có lúc không). I never eat breakfast nghĩa là tôi không bao giờ ăn sáng.