Still, Yet, Already và Any more
Still, Yet, Already and Any More
be + still + ..., still + V, still + hasn't/don't (vẫn còn, vẫn chưa)... + yet ở cuối câu phủ định và câu hỏi (chưa, đã chưa)have/has + already + V3, be + already (đã rồi)have/has + just + V3 (vừa mới)... any more ở cuối câu phủ định, hoặc no longer trước động từStill, yet, already, just và any more là các trạng từ thường gặp khi nói một việc còn tiếp diễn, chưa xảy ra, đã xảy ra, vừa xảy ra hay không còn nữa. Still nghĩa là vẫn còn, yet nghĩa là chưa hay đã chưa (cuối câu phủ định và câu hỏi), already nghĩa là đã rồi (thường sớm hơn dự kiến), any more hoặc no longer nghĩa là không còn nữa. Yet, already và just thường đi với hiện tại hoàn thành.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Still: vẫn còn
Anna still lives in the same town.
→ Anna vẫn sống ở cùng một thị trấn.
Is Tom still sleeping?
→ Tom vẫn còn ngủ à?
It was still raining when we left.
→ Lúc chúng tôi ra về thì trời vẫn còn mưa.
Do you still play the guitar?
→ Bạn vẫn còn chơi guitar không?
Still trong câu phủ định: vẫn chưa, vẫn không
I still don't understand this word.
→ Tôi vẫn không hiểu từ này.
Mai still hasn't called me back.
→ Mai vẫn chưa gọi lại cho tôi.
The bus still isn't here.
→ Xe buýt vẫn chưa tới.
Yet: chưa, đã chưa
The guests haven't arrived yet.
→ Khách chưa đến.
Have you seen the new film yet?
→ Bạn đã xem bộ phim mới chưa?
Is dinner ready yet?
→ Bữa tối xong chưa?
Has Sara called yet? No, not yet.
→ Sara đã gọi chưa? Chưa, chưa gọi.
Already: đã ... rồi
Ben has already done his homework.
→ Ben đã làm xong bài tập rồi.
The shop is already open.
→ Cửa hàng đã mở cửa rồi.
We already know the answer.
→ Chúng tôi đã biết đáp án rồi.
Have you finished already?
→ Bạn làm xong rồi à?
Any more, anymore và no longer: không còn ... nữa
Hoa doesn't live here any more.
→ Hoa không còn sống ở đây nữa.
My phone doesn't work anymore.
→ Điện thoại của tôi không còn dùng được nữa.
Sam is no longer a member of the club.
→ Sam không còn là thành viên của câu lạc bộ nữa.
Lan no longer eats meat.
→ Lan không còn ăn thịt nữa.
Just: vừa mới
The film has just started.
→ Bộ phim vừa mới bắt đầu.
I have just sent you an email.
→ Tôi vừa gởi email cho bạn.
Ken left just now.
→ Ken vừa mới đi lúc nãy.
Thì đi kèm: still với các thì, yet, already, just với hiện tại hoàn thành
Kate still hasn't replied to my message.
→ Kate vẫn chưa trả lời tin nhắn của tôi.
Kate hasn't replied to my message yet.
→ Kate chưa trả lời tin nhắn của tôi.
Our guests have already left.
→ Khách của chúng tôi đã về rồi.
I haven't eaten yet, so I am hungry.
→ Tôi chưa ăn nên đang đói.
So sánh: still với no longer, yet với already
Minh still works at the bank.
→ Minh vẫn làm ở ngân hàng.
Minh no longer works at the bank.
→ Minh không còn làm ở ngân hàng nữa.
I haven't booked a hotel yet.
→ Tôi chưa đặt khách sạn.
I have already booked a hotel.
→ Tôi đã đặt khách sạn rồi.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Từ | Nghĩa | Vị trí thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| still (khẳng định, nghi vấn) | vẫn còn | Sau be, trước động từ thường, sau trợ động từ đầu tiên | She is still here. |
| still (phủ định) | vẫn chưa, vẫn không | Thường trước trợ động từ phủ định | They still don't know. |
| yet | chưa, đã ... chưa | Cuối câu phủ định hoặc câu hỏi | Have they left yet? |
| already | đã ... rồi | Giữa have và V3, sau be, hoặc cuối câu để nhấn mạnh | She has already left. |
| just | vừa mới | Giữa have và V3 | We have just arrived. |
| any more, anymore | không còn ... nữa | Cuối câu phủ định | I don't need it any more. |
| no longer | không còn | Sau be, trước động từ thường, sau trợ động từ đầu tiên | He no longer works here. |
| Not yet. (trả lời ngắn) | chưa | Đứng một mình làm câu trả lời | Have you eaten? Not yet. |
Lưu ý: Still đi với các thì để nói việc còn tiếp diễn. Yet, already và just thường đi với hiện tại hoàn thành. Ở nghĩa không còn nữa, any more thường viết hai chữ trong tiếng Anh Anh và anymore viết liền trong tiếng Anh Mỹ; ở nghĩa thêm nữa (any more rice) viết hai chữ ở cả hai biến thể. Không dùng đồng thời already và yet trong cùng một mệnh đề, và không dùng not cùng với no longer.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
7 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | I yet haven't finished my homework. | I haven't finished my homework yet. | Yet đứng cuối câu phủ định hoặc câu hỏi, không đứng trước haven't. Nếu muốn nhấn mạnh việc chưa xong dù đã chờ lâu thì dùng still đặt trước haven't: I still haven't finished. |
| 2 | The bus hasn't still arrived. | The bus still hasn't arrived. | Để nói vẫn chưa, still thường đứng trước trợ động từ phủ định: still hasn't arrived, still doesn't work. Hasn't still arrived không phải cách nói chuẩn. Dạng doesn't still + V có tồn tại nhưng hiếm và khác sắc thái, xem phần hỏi đáp. |
| 3 | I have already eaten yet. | I have already eaten. | Already dùng cho việc đã xảy ra, yet dùng cho việc chưa xảy ra hoặc để hỏi. Không dùng cả hai trong cùng một mệnh đề. Muốn nói chưa ăn thì viết I haven't eaten yet. |
| 4 | She doesn't live here already. | She doesn't live here any more. | Already nghĩa là đã ... rồi (sớm hơn dự kiến), không có nghĩa không còn ... nữa. Muốn nói không còn nữa thì dùng any more hoặc no longer: She no longer lives here. |
| 5 | He doesn't no longer play football. | He no longer plays football. | No longer đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm doesn't. Hai từ phủ định trong một mệnh đề là lỗi. |
| 6 | Mai has finished her report yet. | Mai has already finished her report. | Yet thường chỉ dùng trong câu phủ định và câu hỏi (Has Mai finished her report yet?), không dùng trong câu khẳng định để nói việc đã xảy ra. Dùng already: has already finished. |
| 7 | I still not have a ticket. | I still don't have a ticket. | Câu phủ định với have cần trợ động từ: don't have. Still đứng trước don't. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Nam is waiting at the station, but his friend is not here yet.”
→ Nam đang đợi ở nhà ga nhưng bạn của anh ấy chưa tới.
“The train has already arrived.”
→ Chuyến xe lửa đã đến rồi.
“Many people are still on the platform.”
→ Nhiều người vẫn còn ở trên sân ga.
“Nam has just called, but nobody answers.”
→ Nam vừa gọi điện nhưng không ai bắt máy.
“His friend still hasn't sent a message.”
→ Bạn của anh ấy vẫn chưa gởi tin nhắn.
“He does not want to wait any more.”
→ Anh ấy không muốn chờ thêm nữa.
“Then his phone rings. His friend is still at home!”
→ Rồi điện thoại của anh ấy reo. Bạn anh ấy vẫn còn ở nhà!
“Nam laughs and goes home. He is no longer worried.”
→ Nam bật cười và đi về nhà. Anh ấy không còn lo lắng nữa.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: Sara began learning French ten years ago and has never stopped. She _____ studies French every week.
Câu 2: The film hasn't started _____, so we are not late.
Câu 3: There is no need to buy milk. I have _____ bought some.
Câu 4: Tom stopped playing the violin last year. He doesn't play it _____.
Câu 5: Peter sold his car last year. He _____ a car.
Câu 6: Hurry! The train has _____ left, and you can still see it.
Câu 7: Have you cleaned your room _____?
Câu 8: It is only nine o'clock, but the shop is _____ full of customers.
Câu 9: Linh sent the email an hour ago, but Peter _____ replied.
Câu 10: The children had to stop playing by eight, but at nine o'clock they were _____ playing outside.
Câu hỏi thường gặp (12)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểStill nghĩa là gì và đứng ở đâu trong câu?
Still nghĩa là vẫn còn: việc đã bắt đầu từ trước và chưa kết thúc. Still đứng sau be (He is still here), trước động từ thường (She still lives here) và sau trợ động từ đầu tiên (I can still hear it). Trong câu hỏi, still đứng sau chủ ngữ: Do you still work there?
Yet nghĩa là gì và đứng ở đâu trong câu?
Yet nghĩa là chưa hoặc đã ... chưa. Yet dùng trong câu phủ định và câu hỏi, thường đứng cuối câu: The bus hasn't come yet. Is the soup ready yet? Câu trả lời ngắn là Not yet. Yet đứng giữa have và V3 (hasn't yet come) thường gặp trong văn trang trọng và lời nói cẩn thận.
Already dùng khi nào?
Already nghĩa là đã ... rồi, dùng cho việc đã xảy ra, thường sớm hơn dự kiến. Already đứng giữa have và V3 (I have already eaten), sau be (She is already here) hoặc trước động từ thường (We already know). Cũng có thể đứng cuối câu để nhấn mạnh: I have eaten already. Trong câu hỏi, already thường cho thấy sự ngạc nhiên vì việc xảy ra sớm (Have you finished already?), hoặc hỏi xem việc có thể đã xảy ra trước đó chưa (Have you already seen the film?).
Still hasn't khác hasn't ... yet như thế nào?
Cả hai đều nói việc chưa xảy ra. She hasn't called yet chỉ nêu sự việc. She still hasn't called thêm cảm giác sốt ruột hoặc ngạc nhiên vì đã chờ lâu hơn dự kiến.
Any more, anymore và no longer khác nhau như thế nào?
Cả ba đều nghĩa là không còn ... nữa. Any more và anymore là cùng một từ, viết hai chữ trong tiếng Anh Anh và viết liền trong tiếng Anh Mỹ; chúng đứng cuối câu phủ định (He doesn't live here any more). No longer trang trọng hơn và đứng trước động từ thường (He no longer lives here). Không dùng not cùng với no longer.
Any more còn nghĩa nào khác không?
Có. Any more (hai chữ) đứng trước danh từ còn nghĩa là thêm nữa: Would you like any more rice? I don't want any more coffee. Ở nghĩa này viết hai chữ.
Có nói I don't still work here được không?
Để nói không còn làm ở đó nữa, dùng I don't work here any more hoặc I no longer work here. Trong câu phủ định, still thường đứng trước trợ động từ: I still don't understand nghĩa là vẫn không hiểu. Dạng don't still + V ít gặp và mang sắc thái khác (thường là câu hỏi bày tỏ ngạc nhiên, như You don't still live there, do you?), nên người học không nên dùng dạng này thay cho any more.
Just dùng thế nào và just now khác just ra sao?
Just nghĩa là vừa mới và đứng giữa have/has và V3: The film has just started. Just now nghĩa là lúc nãy, cách đây rất ngắn, thường đi với quá khứ đơn: Ken left just now.
Did you eat yet? và I just ate có dùng được không?
Dùng được trong tiếng Anh Mỹ và lời nói thân mật, nhưng khi làm bài thi hoặc viết trang trọng nên chọn hiện tại hoàn thành: Have you eaten yet? I have just eaten. Tương tự, tiếng Anh Mỹ hay nói Did you already eat?, còn tiếng Anh Anh thường nói Have you already eaten? Xem trang Phân biệt hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn.
Có dùng already và yet trong cùng một mệnh đề không?
Không. Already nói việc đã xảy ra, yet nói việc chưa xảy ra hoặc dùng để hỏi, nên hai từ không đi cùng nhau trong một mệnh đề. Câu như I have already eaten yet là sai. Hai từ có thể xuất hiện trong hai mệnh đề khác nhau: I haven't finished yet, but I have already started.
Not yet có đứng một mình được không?
Được. Not yet là câu trả lời ngắn nghĩa là chưa: Have you booked the hotel? Not yet. Cũng có thể nói đầy đủ: No, I haven't booked it yet.
Still, yet, already và just đi với thì nào?
Still đi với nhiều thì (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ) để nói việc còn tiếp diễn. Yet, already và just thường đi với hiện tại hoàn thành. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ được nêu ở câu hỏi về Did you eat yet?