Cách tạo Trạng từ và các loại Trạng từ
Adverbs: Formation and Types
quick > quicklyhappy > happilyterrible > terriblyfast, hard, late, earlygood > wellvery/quite/rather/fairly/really/extremely/too + tính từ hoặc trạng từTrạng từ (adverb) bổ nghĩa cho động từ, tính từ, trạng từ khác hoặc cả câu. Trạng từ cách thức thường được tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ (quick > quickly, happy > happily, terrible > terribly). Một số trạng từ giữ nguyên dạng tính từ (fast, hard, late, early), còn good có trạng từ riêng là well. Trang này còn phân loại trạng từ theo nghĩa: cách thức, nơi chốn, thời gian, mức độ, tần suất và trạng từ câu.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Trạng từ cách thức: tính từ + -ly
Please speak slowly.
→ Xin hãy nói chậm.
Minh listens carefully to the teacher.
→ Minh lắng nghe giáo viên một cách cẩn thận.
The baby is sleeping quietly.
→ Em bé đang ngủ yên lặng.
She answered the question correctly.
→ Cô ấy trả lời đúng câu hỏi.
Chính tả khi thêm -ly
The children played happily in the garden.
→ Bọn trẻ chơi vui vẻ trong vườn.
Lan climbed the hill easily.
→ Lan leo lên ngọn đồi một cách dễ dàng.
He opened the box gently.
→ Anh ấy mở chiếc hộp một cách nhẹ nhàng.
I am terribly sorry about the noise.
→ Tôi rất xin lỗi vì tiếng ồn.
Fast, hard, late, early: giữ nguyên dạng
Tom has a fast car, and he drives fast.
→ Tom có một chiếc xe nhanh và anh ấy lái xe nhanh.
Lan works hard.
→ Lan làm việc chăm chỉ.
The train arrived late.
→ Chuyến xe lửa đến trễ.
We left home early this morning.
→ Sáng nay chúng tôi ra khỏi nhà sớm.
Hardly và lately khác nghĩa với hard và late
I can hardly hear you.
→ Tôi gần như không nghe thấy bạn nói.
Hoa has hardly any free time.
→ Hoa hầu như không có thời gian rảnh.
I haven't seen Peter lately.
→ Gần đây tôi không gặp Peter.
Have you been busy lately?
→ Gần đây bạn có bận không?
Good và well
Mai is a good cook.
→ Mai nấu ăn giỏi.
Lan swims well.
→ Lan bơi giỏi.
This soup smells good.
→ Món súp này có mùi thơm.
I don't feel well today.
→ Hôm nay tôi thấy không khỏe.
Trạng từ nơi chốn và thời gian
Wait here, please.
→ Xin hãy đợi ở đây.
The children are playing outside.
→ Bọn trẻ đang chơi ngoài trời.
We will call you later.
→ Chúng tôi sẽ gọi lại cho bạn sau.
Tomorrow I have a test.
→ Ngày mai tôi có bài kiểm tra.
Trạng từ tần suất
Anna always walks to school.
→ Anna luôn đi bộ đến trường.
Peter is never late.
→ Peter không bao giờ đến trễ.
Trạng từ mức độ: very, quite, rather, fairly, really, extremely, too
The tea is very hot.
→ Trà rất nóng.
The test was fairly easy.
→ Bài kiểm tra khá dễ.
The room is rather cold.
→ Căn phòng khá lạnh.
This bag is too heavy for me.
→ Chiếc túi này quá nặng đối với tôi.
Peter speaks English really well.
→ Peter nói tiếng Anh thật sự giỏi.
The film was extremely long.
→ Bộ phim dài hết sức.
Very và very much
I like this song very much.
→ Tôi rất thích bài hát này.
Thank you very much.
→ Cảm ơn bạn nhiều lắm.
We miss you very much.
→ Chúng tôi nhớ bạn nhiều.
Tom is very tired after the trip.
→ Tom rất mệt sau chuyến đi.
Trạng từ câu: luckily, unfortunately, honestly
Luckily, we had an umbrella.
→ May mắn là chúng tôi có dù.
Unfortunately, the shop was closed.
→ Không may là cửa hàng đã đóng cửa.
Honestly, I think the meeting was too long.
→ Nói thật, tôi nghĩ buổi họp quá dài.
Từ tận cùng -ly nhưng là tính từ
Our teacher is very friendly.
→ Giáo viên của chúng tôi rất thân thiện.
She smiled at me in a friendly way.
→ Cô ấy mỉm cười thân thiện với tôi.
That is a lovely garden.
→ Đó là một khu vườn đáng yêu.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Quy tắc | Tính từ | Trạng từ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thêm -ly | slow, quiet | slowly, quietly | Cách phổ biến nhất |
| Phụ âm + y: đổi y thành i, thêm -ly | happy, easy | happily, easily | y đổi thành i; ngoại lệ shy > shyly, dry > dryly (cũng viết drily), sly > slyly |
| Phụ âm + le: bỏ e, thêm y | terrible, simple | terribly, simply | gentle > gently; nếu trước le là nguyên âm thì thường giữ e (sole > solely; ngoại lệ whole > wholly) |
| Tận cùng -e (không phải -le) | nice, safe, extreme | nicely, safely, extremely | Giữ e |
| Tận cùng -ful: thêm -ly | careful, helpful | carefully, helpfully | Có hai chữ l liền nhau |
| Tận cùng -ll: chỉ thêm y | full, dull | fully, dully | Không viết fullly |
| Tận cùng -ic: thêm -ally | basic, automatic | basically, automatically | Ngoại lệ: public > publicly |
| Ngoại lệ bỏ e | true, due, whole | truly, duly, wholly | Unique > uniquely vẫn giữ e |
| Giữ nguyên dạng | fast, hard, late, early | fast, hard, late, early | Không dùng fastly (không phải dạng chuẩn) |
| Bất quy tắc | good | well | Sau động từ hành động dùng well, không dùng good |
| Dạng -ly khác nghĩa | hard, late | hardly, lately | hardly = hầu như không; lately = gần đây |
| Tận cùng -ly nhưng là tính từ | friendly, lovely, lonely | Thường không có dạng trạng từ -ly | Nói in a friendly way khi cần |
Lưu ý: Không phải trạng từ nào cũng có đuôi -ly và không phải từ nào có đuôi -ly cũng là trạng từ. Nhiều trạng từ không được tạo từ tính từ bằng cách thêm -ly: very, quite, soon, here, there, now, then, often, always, never. Sau be và các động từ nối (seem, look, feel, taste, smell) dùng tính từ (The soup tastes good). Khi look, feel, taste, smell chỉ hành động thì dùng trạng từ (She looked at me angrily). Vị trí và thứ tự nhiều trạng từ trong câu xem trang Trạng từ tần suất và vị trí trạng từ. Tính từ mô tả danh từ xem trang Tính từ và vị trí của tính từ.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
8 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | He speaks English good. | He speaks English well. | Speaks là động từ hành động nên cần trạng từ. Trạng từ của good là well. Good là tính từ, đứng trước danh từ hoặc sau be và động từ nối: He is a good speaker. |
| 2 | I am very much tired. | I am very tired. | Trước tính từ dùng very. Very much thường đứng sau động từ để nhấn mạnh hành động, ví dụ I like it very much. |
| 3 | She runs very fastly. | She runs very fast. | Fast vừa là tính từ vừa là trạng từ nên không thêm -ly. Không có từ fastly trong tiếng Anh chuẩn. |
| 4 | Sorry, I am lately. | Sorry, I am late. | Late là tính từ nghĩa là trễ, đứng sau be được. Lately là trạng từ nghĩa là gần đây nên không dùng sau am, is, are. |
| 5 | I can't hardly hear you. | I can hardly hear you. | Hardly đã mang nghĩa phủ định (hầu như không), nên không thêm not. Dùng hai từ phủ định trong một mệnh đề là lỗi trong tiếng Anh chuẩn. |
| 6 | The soup tastes well. | The soup tastes good. | Taste ở đây là động từ nối (có vị) nên theo sau là tính từ good, không phải trạng từ well. |
| 7 | Mai speaks English very fluent. | Mai speaks English very fluently. | Speaks là động từ hành động nên cần trạng từ fluently. Fluent là tính từ, dùng để mô tả danh từ hoặc đứng sau be: She is fluent in English. |
| 8 | I very like pizza. | I like pizza very much. | Very không bổ nghĩa trực tiếp cho động từ. Muốn nhấn mạnh động từ, dùng very much đứng sau tân ngữ. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Sam worked hard for the school concert.”
→ Sam đã làm việc chăm chỉ cho buổi hòa nhạc của trường.
“He played the piano well at the last practice.”
→ Anh ấy chơi piano giỏi ở buổi tập gần nhất.
“On the day of the concert, he woke up early.”
→ Vào ngày diễn ra buổi hòa nhạc, anh ấy thức dậy sớm.
“Luckily, the hall was not far from his house.”
→ May mắn là hội trường không xa nhà anh ấy.
“He walked there slowly because he felt nervous.”
→ Anh ấy đi bộ đến đó chậm rãi vì thấy hồi hộp.
“The hall was nearly full, and the audience talked loudly.”
→ Hội trường gần như kín chỗ và khán giả nói chuyện ồn ào.
“Sam played carefully, and nobody coughed.”
→ Sam chơi cẩn thận và không ai ho.
“Afterwards, everyone clapped warmly, and Sam smiled happily.”
→ Sau đó, mọi người vỗ tay nồng nhiệt và Sam mỉm cười hạnh phúc.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: Anna sings _____. Everyone loves her voice.
Câu 2: Theo tiếng Anh chuẩn: Nam cooks very _____.
Câu 3: Huy studies _____ for every test, so he passes them all.
Câu 4: The bus was _____, so we waited for twenty minutes.
Câu 5: We walked for five hours, so we are _____ hungry.
Câu 6: Chọn câu đúng.
Câu 7: _____, nobody was hurt in the accident.
Câu 8: Ken answered the question _____.
Câu 9: Please close the door _____. The baby is sleeping.
Câu 10: There is _____ any milk left, so we need to buy some.
Câu hỏi thường gặp (12)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểTrạng từ là gì và làm nhiệm vụ gì?
Trạng từ (adverb) bổ nghĩa cho động từ (speak slowly), tính từ (very tired), trạng từ khác (very slowly) hoặc cả câu (Luckily, we had an umbrella). Trạng từ trả lời các câu hỏi như thế nào, ở đâu, khi nào, bao lâu một lần, đến mức nào.
Tạo trạng từ từ tính từ như thế nào?
Thường thêm -ly vào tính từ: slow > slowly, careful > carefully. Phụ âm + y thường đổi y thành i: happy > happily (ngoại lệ: shy, dry, sly). Tận cùng phụ âm + le bỏ e rồi thêm y: terrible > terribly. Một số từ giữ nguyên (fast, hard, late, early) và good thành well.
Vì sao happy thành happily còn terrible thành terribly?
Đây là quy tắc chính tả. Phụ âm + y thường đổi y thành i rồi thêm -ly (happy > happily, easy > easily; ngoại lệ shy > shyly, dry > dryly (cũng viết drily), sly > slyly). Tận cùng phụ âm + le thì bỏ e rồi thêm y (terrible > terribly, simple > simply). Tận cùng -e khác thì giữ e (nice > nicely, safe > safely, unique > uniquely). Tận cùng -ful vẫn thêm -ly nên có hai chữ l (careful > carefully). Tận cùng -ll chỉ thêm y (full > fully). True > truly, due > duly và whole > wholly là ngoại lệ bỏ e.
Good khác well như thế nào?
Good là tính từ, mô tả danh từ hoặc đứng sau be và động từ nối: She is a good cook, The soup tastes good. Well là trạng từ, mô tả động từ hành động: She cooks well. Well cũng là tính từ khi nói về sức khỏe: I don't feel well.
I feel good và I feel well khác nhau không?
Cả hai đều đúng ngữ pháp. I feel well nói về sức khỏe, nghĩa là tôi khỏe, không đau ốm. I feel good thường nói về cảm giác dễ chịu, vui hay hài lòng nói chung, và cũng có thể hiểu là khỏe.
Fast, hard, late, early có dạng -ly không?
Fast và early vừa là tính từ vừa là trạng từ, không thêm -ly (không dùng fastly, không phải dạng chuẩn). Hard và late cũng giữ nguyên dạng khi làm trạng từ (work hard, arrive late). Dạng hardly và lately có nghĩa khác: hầu như không và gần đây.
Hardly khác hard, lately khác late như thế nào?
Hard là chăm chỉ (She works hard), hardly là hầu như không (I can hardly hear you). Late là trễ (The train arrived late), lately là gần đây (I haven't seen Peter lately). Hardly đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm not.
Very, quite, rather, fairly, really, extremely và too khác nhau thế nào?
Very và really là mức cao, extremely mạnh hơn very. Fairly là mức khá; rather thường nhỉnh hơn fairly một chút và hay gặp hơn trong tiếng Anh Anh. Quite với tính từ thang độ (good, cold, tall) thường chỉ mức khá (quite good nghĩa là khá tốt), nhưng cách hiểu khác nhau giữa người nói, và nhiều người Mỹ dùng quite gần với very; khi cần rõ ý hãy dùng fairly hoặc very. Với tính từ như perfect, impossible, wrong thì quite nghĩa là hoàn toàn (quite impossible); xem trang Tính từ thang độ và tính từ mức tối đa. Pretty cũng chỉ mức khá, là cách nói thân mật, hay gặp trong tiếng Anh Mỹ. Fairly thường đi với điều thuận (fairly good), rather thường gặp hơn với điều không thuận (rather cold). Too nghĩa là quá mức cần thiết hoặc quá mức chấp nhận được: too heavy for me.
Có nói I am very much tired được không?
Không. Trước tính từ dùng very: I am very tired. Very much thường dùng sau động từ để nhấn mạnh hành động: I like it very much, Thank you very much.
Những từ tận cùng -ly nào là tính từ?
Friendly, lovely, lonely, silly là tính từ: a friendly teacher, a lovely garden. Chúng thường không có dạng trạng từ -ly (hoặc dạng đó rất hiếm). Khi cần nói về cách thức, dùng in a friendly way hoặc đổi cách diễn đạt.
Trạng từ câu là gì?
Là trạng từ nói lên thái độ hay nhận xét của người nói về cả câu: luckily (may mắn là), unfortunately (không may là), honestly (nói thật). Thường đứng đầu câu và tách bằng dấu phẩy: Luckily, the rain stopped before we left.
Trạng từ đứng ở đâu trong câu?
Trạng từ cách thức thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ (She speaks slowly). Trạng từ nơi chốn và thời gian thường đứng cuối câu. Trạng từ mức độ thường đứng trước từ nó bổ nghĩa (very tired); riêng enough đứng sau (tall enough). Xem trang Trạng từ tần suất và vị trí trạng từ.