Các loại từ trong tiếng Anh
Parts of Speech Overview
gọi tên người, vật, nơi chốnthay cho danh từhành động, trạng tháibổ nghĩa danh từbổ nghĩa động từ, tính từ, trạng từ+ danh từ hoặc đại từnối từ, nhóm từ hoặc hai phần của câuđứng trước danh từđứng riêngTrang này chia từ tiếng Anh thành chín loại: danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, từ hạn định và thán từ (oh, wow, đứng riêng ngoài cấu trúc câu). Cách chia truyền thống có tám loại, không có từ hạn định (a, the, my xếp vào tính từ). Mỗi loại có chức năng và vị trí riêng, và loại từ quyết định cách dùng cũng như dạng của từ (happy, happily, happiness). Có thể nhận ra loại từ nhờ vị trí trong câu (sau the thường là danh từ hoặc tính từ, sau be thường là tính từ) và nhờ hậu tố (-tion, -ness, -ful, -ly). Một từ có thể thuộc nhiều loại tùy câu (work, light, play). Trang này là bảng tổng quan; hầu hết các loại có trang riêng. Chú thích: V-ing là dạng có đuôi -ing (swimming).
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Chín loại từ trong tiếng Anh
The small dog runs quickly in the park.
→ Con chó nhỏ chạy nhanh trong công viên.
Anna and I are happy.
→ Anna và tôi vui.
Wow, he has a new bike!
→ Chà, anh ấy có một chiếc xe đạp mới!
My friend lives near the station.
→ Bạn tôi sống gần nhà ga.
Danh từ và đại từ: gọi tên và thay thế
Lan is a teacher.
→ Lan là giáo viên.
The school is near the market.
→ Trường học ở gần chợ.
Anna is my friend. She is kind.
→ Anna là bạn tôi. Cô ấy tốt bụng.
They are my classmates.
→ Họ là bạn cùng lớp của tôi.
Động từ: hành động và trạng thái
Tom plays tennis.
→ Tom chơi quần vợt.
I am tired.
→ Tôi mệt.
She has a red bag.
→ Cô ấy có một cái túi đỏ.
We live in a small town.
→ Chúng tôi sống ở một thị trấn nhỏ.
Tính từ và trạng từ: bổ nghĩa cho từ khác
She is a careful driver.
→ Cô ấy là người lái xe cẩn thận.
She drives carefully.
→ Cô ấy lái xe cẩn thận.
The soup is very hot.
→ Món súp rất nóng.
He drives well.
→ Anh ấy lái xe giỏi.
Giới từ: nối danh từ với phần còn lại của câu
The cat is on the sofa.
→ Con mèo ở trên ghế sô pha.
The bus leaves at six.
→ Xe buýt chạy lúc sáu giờ.
She goes to school with Mai.
→ Cô ấy đi học cùng Mai.
This gift is for you.
→ Món quà này dành cho bạn.
Liên từ: nối từ, nhóm từ và các phần của câu
I like rice and fish.
→ Tôi thích cơm và cá.
He is tired, but he works hard.
→ Anh ấy mệt nhưng làm việc chăm chỉ.
Do you want rice or noodles?
→ Bạn muốn cơm hay mì?
We stay home because it is cold.
→ Chúng tôi ở nhà vì trời lạnh.
Từ hạn định: đứng trước danh từ
I have an old bike.
→ Tôi có một chiếc xe đạp cũ.
I like this song.
→ Tôi thích bài hát này.
Some students are late.
→ Một vài học sinh đến trễ.
Two cats sleep here.
→ Hai con mèo ngủ ở đây.
Thán từ: lời bật ra khi cảm xúc
Hello, Kate!
→ Chào Kate!
Oh, I see.
→ À, tôi hiểu rồi.
Ouch! My finger!
→ Ui da! Ngón tay của tôi!
Hey, wait for me!
→ Này, chờ tôi với!
Nhận ra loại từ nhờ vị trí và hậu tố
Education is important.
→ Giáo dục rất quan trọng.
The teacher is helpful.
→ Giáo viên sẵn lòng giúp đỡ.
Ben works slowly.
→ Ben làm việc chậm.
Her kindness helps everyone.
→ Sự tốt bụng của cô ấy giúp mọi người.
Một từ có thể thuộc nhiều loại
I work in a bank.
→ Tôi làm việc ở ngân hàng.
My work is interesting.
→ Công việc của tôi thú vị.
This box is light.
→ Cái hộp này nhẹ.
Please turn on the light.
→ Làm ơn bật đèn lên.
The children play in the garden.
→ Bọn trẻ chơi trong vườn.
The play starts at eight.
→ Vở kịch bắt đầu lúc tám giờ.
He is a fast runner.
→ Anh ấy là người chạy nhanh.
He runs fast.
→ Anh ấy chạy nhanh.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Loại từ | Chức năng | Ví dụ | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|---|---|
| Danh từ (noun) | Gọi tên người, vật, nơi chốn, ý niệm | teacher, school, Lan, music | Thường đi sau a, an, the, my, some (có thể có tính từ ở giữa); danh từ đếm được số nhiều thường thêm -s; đuôi thường gặp -tion, -ment, -ness |
| Đại từ (pronoun) | Thay cho danh từ để không lặp lại | I, you, she, it, they, mine | Đứng ở chỗ của danh từ, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ; thường không đứng sau a hay the |
| Động từ (verb) | Chỉ hành động hoặc trạng thái | go, eat, be, like, have | Thường đứng sau chủ ngữ; đổi dạng theo ngôi và thì (play, plays, played) |
| Tính từ (adjective) | Cho biết thêm về danh từ | big, red, happy, new | Đứng trước danh từ hoặc sau be, look, feel; không thêm -s ở số nhiều |
| Trạng từ (adverb) | Cho biết thêm về động từ, tính từ hoặc trạng từ khác (cách, nơi chốn, thời gian, mức độ) | quickly, here, today, very, always | Nhiều từ có đuôi -ly, nhưng không phải tất cả (here, very, fast) |
| Giới từ (preposition) | Nối danh từ hoặc đại từ với phần còn lại, chỉ nơi chốn, thời gian, quan hệ | in, on, at, to, with, for | Sau giới từ thường là danh từ, đại từ hoặc V-ing (in the box, with me) |
| Liên từ (conjunction) | Nối từ, nhóm từ hoặc hai phần của câu | and, but, or, so, because | Thường đứng giữa hai thành phần được nối (because còn đứng được ở đầu câu) |
| Từ hạn định (determiner) | Đứng trước danh từ để chỉ rõ danh từ đó là cái nào hoặc bao nhiêu | a, an, the, this, my, some, two | Đứng đầu nhóm từ có danh từ, trước cả tính từ (my new bag) |
| Thán từ (interjection) | Diễn tả cảm xúc hoặc lời chào, đứng riêng | oh, wow, hello, ouch | Tách khỏi câu bằng dấu phẩy hoặc dấu chấm than |
Lưu ý: Dấu hiệu nhận biết chỉ là gợi ý, nên kiểm tra thêm bằng vị trí và nghĩa của từ trong câu. Một từ có thể thuộc nhiều loại (work, light, play, fast). Từ hạn định gồm mạo từ, từ chỉ định, từ sở hữu và từ chỉ số lượng; một số sách xếp chúng vào tính từ (trang Đại từ nhân xưng và sở hữu gọi my, your là tính từ sở hữu). Hầu hết các loại từ có trang riêng, xem các trang Động từ to be, Danh từ đếm được và không đếm được, Đại từ nhân xưng và sở hữu, Tính từ và vị trí của tính từ, Cách tạo trạng từ và các loại trạng từ, Giới từ chỉ nơi chốn, Liên từ đẳng lập: and, but, or, so và Mạo từ a, an, the và không mạo từ.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
7 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | She sings beautiful. | She sings beautifully. | Sing là động từ nên được bổ nghĩa bằng trạng từ (beautifully), không phải tính từ (beautiful). Tính từ cho biết thêm về danh từ: a beautiful song. |
| 2 | He drives very careful. | He drives very carefully. | Từ bổ nghĩa cho động từ drives phải là trạng từ: carefully, không phải tính từ careful. Very đứng trước và làm mạnh thêm trạng từ đó: very carefully. |
| 3 | She speaks English good. | She speaks English well. | Good là tính từ, well là trạng từ. Bổ nghĩa cho động từ speaks cần trạng từ well. |
| 4 | He is a quickly learner. | He is a quick learner. | Learner là danh từ nên được bổ nghĩa bằng tính từ quick. Quickly là trạng từ, không đứng trước danh từ. |
| 5 | She is beauty. | She is beautiful. | Muốn nói về vẻ đẹp của chủ ngữ thì sau be dùng tính từ. Beauty là danh từ (vẻ đẹp), beautiful là tính từ (đẹp). |
| 6 | Peter is a teach. | Peter is a teacher. | Sau a cần một danh từ chỉ người. Teach là động từ (dạy), teacher là danh từ (giáo viên). |
| 7 | I have bike. | I have a bike. | Bike là danh từ đếm được số ít, cần một từ hạn định đứng trước (a, the, my...). Tiếng Việt không dùng a, the như tiếng Anh nên người học hay bỏ. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Minh walks to the library with his friends.”
→ Minh đi bộ đến thư viện cùng các bạn.
“The old bridge is very long.”
→ Cây cầu cũ rất dài.
“Anna speaks slowly, so we understand her.”
→ Anna nói chậm nên chúng tôi hiểu cô ấy.
“I have two cats and a small bird.”
→ Tôi có hai con mèo và một con chim nhỏ.
“Oh, where is my phone?”
→ Ôi, điện thoại của tôi đâu rồi?
“Nam is tired, but he is happy.”
→ Nam mệt nhưng vui.
“We eat dinner at seven.”
→ Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.
“Mai gives Ben a red apple.”
→ Mai đưa cho Ben một trái táo đỏ.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: Trong câu 'Linh reads a book', từ 'reads' là loại từ nào?
Câu 2: Trong câu 'It is a very big house', từ 'very' là loại từ nào?
Câu 3: Trong câu 'Huy plays with his dog', từ 'with' là loại từ nào?
Câu 4: Trong câu 'Mark likes milk and bread', từ 'and' là loại từ nào?
Câu 5: Trong câu 'She has a pen', từ 'a' là loại từ nào?
Câu 6: Trong câu 'The tea is very hot', từ nào là tính từ?
Câu 7: The nurse speaks _____ to the children.
Câu 8: The _____ is very old.
Câu 9: Trong câu 'We watch a play on Friday', từ 'play' là loại từ nào?
Câu 10: Trong câu 'Wow, this cake is delicious!', từ nào là thán từ?
Câu hỏi thường gặp (10)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểTiếng Anh có bao nhiêu loại từ?
Trang này chia chín loại: danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, từ hạn định và thán từ (oh, wow, hello). Cách chia truyền thống có tám loại: không có từ hạn định, a, the, my được xếp vào tính từ; các loại còn lại không đổi.
Vì sao cần biết loại từ?
Vì loại từ quyết định vị trí và dạng của từ trong câu. Ví dụ happy (tính từ) đi với danh từ hoặc sau be, happily (trạng từ) đi với động từ, happiness (danh từ) đứng sau mạo từ. Biết loại từ giúp tránh các lỗi như She sings beautiful.
Làm sao biết một từ là danh từ hay động từ?
Nhìn vị trí và nghĩa trong câu. Sau a, an, the, my thường là danh từ (hoặc tính từ rồi danh từ). Sau chủ ngữ thường là động từ. Hậu tố cũng giúp: -tion, -ment, -ness thường là danh từ; -ise, -ize thường là động từ. Đây chỉ là gợi ý có ngoại lệ, nên kiểm tra thêm bằng nghĩa.
Từ hạn định là gì, khác tính từ ở điểm nào?
Từ hạn định (a, an, the, this, my, some, two) đứng đầu nhóm từ có danh từ và cho biết danh từ ấy là cái nào hoặc bao nhiêu. Tính từ (big, red, new) cho biết danh từ như thế nào. Khi dùng cùng nhau, từ hạn định đứng trước tính từ: my new bag. Một số sách xếp từ hạn định vào tính từ.
Một từ có thể thuộc nhiều loại không?
Có. Work là động từ trong I work in a bank và là danh từ trong My work is interesting. Light là tính từ trong This box is light và là danh từ trong Turn on the light. Fast là tính từ trong a fast runner và là trạng từ trong He runs fast. Loại từ được xác định bằng vị trí và nghĩa trong câu.
Làm sao phân biệt tính từ và trạng từ trong một câu?
Hỏi từ ấy bổ nghĩa cho từ nào. Bổ nghĩa cho danh từ thì là tính từ (a careful driver). Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác thì là trạng từ (drives carefully, very hot). Nhiều trạng từ tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ, nhưng có từ như fast, hard, late giữ nguyên dạng. Xem trang Cách tạo trạng từ và các loại trạng từ.
Từ nào có đuôi -ly cũng là trạng từ phải không?
Không phải mọi từ -ly đều là trạng từ. Friendly, lovely, silly và lonely là tính từ: She is a friendly girl. Muốn biết, xem từ ấy bổ nghĩa cho từ nào: bổ nghĩa cho danh từ thì là tính từ, bổ nghĩa cho động từ thì là trạng từ.
Giới từ khác trạng từ ở điểm nào?
Giới từ thường có danh từ hoặc đại từ đi sau (in the box). Trạng từ không có danh từ đi sau (Come in). Cùng một từ có thể là cả hai: in trong in the box là giới từ, in trong Come in là trạng từ.
Thán từ là gì và có cần trong cấu trúc câu không?
Thán từ như oh, wow, hello, ouch diễn tả cảm xúc hoặc lời chào. Nó đứng riêng và không cần cho cấu trúc ngữ pháp của câu: bỏ nó đi câu vẫn đủ. Khi viết thường đi với dấu phẩy hoặc dấu chấm than.
Sau trang này nên học tiếp loại từ nào trước?
Nên bắt đầu từ động từ to be, rồi đến danh từ, đại từ, tính từ. Sau đó học trạng từ, giới từ, liên từ và mạo từ. Hầu hết các loại có trang riêng với bài tập; thán từ chỉ học ở trang này.