Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Nền tảng của câuA1

Các loại từ trong tiếng Anh

Parts of Speech Overview

Cấu trúc trọng tâm
Danh từ:gọi tên người, vật, nơi chốn
Đại từ:thay cho danh từ
Động từ:hành động, trạng thái
Tính từ:bổ nghĩa danh từ
Trạng từ:bổ nghĩa động từ, tính từ, trạng từ
Giới từ:+ danh từ hoặc đại từ
Liên từ:nối từ, nhóm từ hoặc hai phần của câu
Từ hạn định:đứng trước danh từ
Thán từ:đứng riêng
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Trang này chia từ tiếng Anh thành chín loại: danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, từ hạn định và thán từ (oh, wow, đứng riêng ngoài cấu trúc câu). Cách chia truyền thống có tám loại, không có từ hạn định (a, the, my xếp vào tính từ). Mỗi loại có chức năng và vị trí riêng, và loại từ quyết định cách dùng cũng như dạng của từ (happy, happily, happiness). Có thể nhận ra loại từ nhờ vị trí trong câu (sau the thường là danh từ hoặc tính từ, sau be thường là tính từ) và nhờ hậu tố (-tion, -ness, -ful, -ly). Một từ có thể thuộc nhiều loại tùy câu (work, light, play). Trang này là bảng tổng quan; hầu hết các loại có trang riêng. Chú thích: V-ing là dạng có đuôi -ing (swimming).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM24

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

10 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Chín loại từ trong tiếng Anh

Trang này chia từ thành chín loại: danh từ (noun), đại từ (pronoun), động từ (verb), tính từ (adjective), trạng từ (adverb), giới từ (preposition), liên từ (conjunction), từ hạn định (determiner) và thán từ (interjection, như oh, wow, đứng riêng). Cách chia truyền thống có tám loại: không có từ hạn định (a, the, my xếp vào tính từ) nhưng có thán từ. Nhiều sách hiện đại tách từ hạn định ra nên có chín loại. Ví dụ, trong câu The small dog runs quickly in the park: the là từ hạn định, small là tính từ, dog là danh từ, runs là động từ, quickly là trạng từ, in là giới từ, park là danh từ.

The small dog runs quickly in the park.

→ Con chó nhỏ chạy nhanh trong công viên.

Anna and I are happy.

→ Anna và tôi vui.

Wow, he has a new bike!

→ Chà, anh ấy có một chiếc xe đạp mới!

My friend lives near the station.

→ Bạn tôi sống gần nhà ga.

2

Danh từ và đại từ: gọi tên và thay thế

Danh từ gọi tên người, vật, nơi chốn hoặc ý niệm (teacher, school, music, Lan). Tên riêng viết hoa. Đại từ đứng thay cho danh từ để không lặp lại: I, you, he, she, it, we, they. Danh từ đếm được có số nhiều; danh từ không đếm được thì không. Xem trang Danh từ đếm được và không đếm được và trang Đại từ nhân xưng và sở hữu.

Lan is a teacher.

→ Lan là giáo viên.

The school is near the market.

→ Trường học ở gần chợ.

Anna is my friend. She is kind.

→ Anna là bạn tôi. Cô ấy tốt bụng.

They are my classmates.

→ Họ là bạn cùng lớp của tôi.

3

Động từ: hành động và trạng thái

Động từ chỉ hành động (play, eat, run) hoặc trạng thái (be, like, have). Động từ thường đứng sau chủ ngữ và đổi dạng theo chủ ngữ và thì (play, plays, played). Mỗi câu thường có ít nhất một động từ chia thì. Be là động từ rất hay gặp, xem trang Động từ to be.

Tom plays tennis.

→ Tom chơi quần vợt.

I am tired.

→ Tôi mệt.

She has a red bag.

→ Cô ấy có một cái túi đỏ.

We live in a small town.

→ Chúng tôi sống ở một thị trấn nhỏ.

4

Tính từ và trạng từ: bổ nghĩa cho từ khác

Tính từ cho biết thêm về danh từ và đứng trước danh từ hoặc sau be (a careful driver, The soup is hot). Trạng từ cho biết thêm về động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác (drives carefully, very hot). Lỗi hay gặp là dùng tính từ thay trạng từ: She sings beautiful. Nhiều trạng từ có đuôi -ly (carefully) nhưng không phải tất cả: very, here, fast không có -ly. Xem trang Tính từ và vị trí của tính từ và trang Cách tạo trạng từ và các loại trạng từ.

She is a careful driver.

→ Cô ấy là người lái xe cẩn thận.

She drives carefully.

→ Cô ấy lái xe cẩn thận.

The soup is very hot.

→ Món súp rất nóng.

He drives well.

→ Anh ấy lái xe giỏi.

5

Giới từ: nối danh từ với phần còn lại của câu

Giới từ (in, on, at, to, with, for) đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ nơi chốn, thời gian hoặc quan hệ. Sau giới từ thường là danh từ, đại từ hoặc V-ing. Giới từ tiếng Anh thường không dịch từng từ sang tiếng Việt được, nên cần học theo cụm. Xem trang Giới từ chỉ nơi chốn.

The cat is on the sofa.

→ Con mèo ở trên ghế sô pha.

The bus leaves at six.

→ Xe buýt chạy lúc sáu giờ.

She goes to school with Mai.

→ Cô ấy đi học cùng Mai.

This gift is for you.

→ Món quà này dành cho bạn.

6

Liên từ: nối từ, nhóm từ và các phần của câu

And, but, or, so nối hai từ, hai nhóm từ hoặc hai phần ngang hàng của câu: and (và), but (nhưng), or (hoặc), so (nên). Because (vì) mở đầu phần nêu lý do (We stay home because it is cold). Xem trang Liên từ đẳng lập: and, but, or, so và trang Liên từ phụ thuộc: because, although, when, if.

I like rice and fish.

→ Tôi thích cơm và cá.

He is tired, but he works hard.

→ Anh ấy mệt nhưng làm việc chăm chỉ.

Do you want rice or noodles?

→ Bạn muốn cơm hay mì?

We stay home because it is cold.

→ Chúng tôi ở nhà vì trời lạnh.

7

Từ hạn định: đứng trước danh từ

Từ hạn định đứng trước danh từ để cho biết danh từ ấy là cái nào hoặc bao nhiêu. Gồm mạo từ (a, an, the), từ chỉ định (this, that, these, those), từ sở hữu (my, your, his, her), từ chỉ số lượng (some, any, two, many). Từ hạn định đứng đầu nhóm từ có danh từ (my new bag, the red bag), trước cả tính từ. Xem trang Mạo từ a, an, the và không mạo từ.

I have an old bike.

→ Tôi có một chiếc xe đạp cũ.

I like this song.

→ Tôi thích bài hát này.

Some students are late.

→ Một vài học sinh đến trễ.

Two cats sleep here.

→ Hai con mèo ngủ ở đây.

8

Thán từ: lời bật ra khi cảm xúc

Thán từ diễn tả cảm xúc hoặc là lời chào, và đứng riêng, không nối vào cấu trúc ngữ pháp của câu. Khi viết thường đi với dấu phẩy hoặc dấu chấm than: Hello, Kate! Wow!

Hello, Kate!

→ Chào Kate!

Oh, I see.

→ À, tôi hiểu rồi.

Ouch! My finger!

→ Ui da! Ngón tay của tôi!

Hey, wait for me!

→ Này, chờ tôi với!

9

Nhận ra loại từ nhờ vị trí và hậu tố

Vị trí giúp đoán loại từ. Sau the, a thường là danh từ, hoặc tính từ rồi danh từ. Sau chủ ngữ thường là động từ. Sau be thường là tính từ hoặc danh từ. Từ đứng ngay trước tính từ để chỉ mức độ (very hot) hoặc đứng trước động từ để chỉ tần suất (always works) thường là trạng từ. Hậu tố cũng là dấu hiệu: -tion, -ment, -ness thường là danh từ (education, kindness); -ful, -less, -ous thường là tính từ (helpful); -ly thường là trạng từ (slowly); -ise, -ize thường là động từ (organise hoặc organize, realise hoặc realize; ngoại lệ: noise). Đuôi -en không đáng tin: ten, seven, kitchen, garden, children không phải động từ. Đây chỉ là gợi ý có ngoại lệ: friendly, lovely, silly là tính từ dù có -ly; đuôi -er cũng không chắc chắn: teacher là danh từ còn taller là tính từ.

Education is important.

→ Giáo dục rất quan trọng.

The teacher is helpful.

→ Giáo viên sẵn lòng giúp đỡ.

Ben works slowly.

→ Ben làm việc chậm.

Her kindness helps everyone.

→ Sự tốt bụng của cô ấy giúp mọi người.

10

Một từ có thể thuộc nhiều loại

Nhiều từ tiếng Anh giữ nguyên hình thức nhưng đổi loại tùy vị trí và nghĩa trong câu: work (làm việc / công việc), light (nhẹ / ánh sáng, đèn), play (chơi / vở kịch), fast (nhanh: tính từ và trạng từ). Muốn biết loại từ, nhìn vị trí của từ trong câu, không nhìn riêng từ.

I work in a bank.

→ Tôi làm việc ở ngân hàng.

My work is interesting.

→ Công việc của tôi thú vị.

This box is light.

→ Cái hộp này nhẹ.

Please turn on the light.

→ Làm ơn bật đèn lên.

The children play in the garden.

→ Bọn trẻ chơi trong vườn.

The play starts at eight.

→ Vở kịch bắt đầu lúc tám giờ.

He is a fast runner.

→ Anh ấy là người chạy nhanh.

He runs fast.

→ Anh ấy chạy nhanh.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 9 / 9 mục (Tổng kho: 9)
Loại từChức năngVí dụDấu hiệu nhận biết
Danh từ (noun)Gọi tên người, vật, nơi chốn, ý niệmteacher, school, Lan, musicThường đi sau a, an, the, my, some (có thể có tính từ ở giữa); danh từ đếm được số nhiều thường thêm -s; đuôi thường gặp -tion, -ment, -ness
Đại từ (pronoun)Thay cho danh từ để không lặp lạiI, you, she, it, they, mineĐứng ở chỗ của danh từ, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ; thường không đứng sau a hay the
Động từ (verb)Chỉ hành động hoặc trạng tháigo, eat, be, like, haveThường đứng sau chủ ngữ; đổi dạng theo ngôi và thì (play, plays, played)
Tính từ (adjective)Cho biết thêm về danh từbig, red, happy, newĐứng trước danh từ hoặc sau be, look, feel; không thêm -s ở số nhiều
Trạng từ (adverb)Cho biết thêm về động từ, tính từ hoặc trạng từ khác (cách, nơi chốn, thời gian, mức độ)quickly, here, today, very, alwaysNhiều từ có đuôi -ly, nhưng không phải tất cả (here, very, fast)
Giới từ (preposition)Nối danh từ hoặc đại từ với phần còn lại, chỉ nơi chốn, thời gian, quan hệin, on, at, to, with, forSau giới từ thường là danh từ, đại từ hoặc V-ing (in the box, with me)
Liên từ (conjunction)Nối từ, nhóm từ hoặc hai phần của câuand, but, or, so, becauseThường đứng giữa hai thành phần được nối (because còn đứng được ở đầu câu)
Từ hạn định (determiner)Đứng trước danh từ để chỉ rõ danh từ đó là cái nào hoặc bao nhiêua, an, the, this, my, some, twoĐứng đầu nhóm từ có danh từ, trước cả tính từ (my new bag)
Thán từ (interjection)Diễn tả cảm xúc hoặc lời chào, đứng riêngoh, wow, hello, ouchTách khỏi câu bằng dấu phẩy hoặc dấu chấm than

Lưu ý: Dấu hiệu nhận biết chỉ là gợi ý, nên kiểm tra thêm bằng vị trí và nghĩa của từ trong câu. Một từ có thể thuộc nhiều loại (work, light, play, fast). Từ hạn định gồm mạo từ, từ chỉ định, từ sở hữu và từ chỉ số lượng; một số sách xếp chúng vào tính từ (trang Đại từ nhân xưng và sở hữu gọi my, your là tính từ sở hữu). Hầu hết các loại từ có trang riêng, xem các trang Động từ to be, Danh từ đếm được và không đếm được, Đại từ nhân xưng và sở hữu, Tính từ và vị trí của tính từ, Cách tạo trạng từ và các loại trạng từ, Giới từ chỉ nơi chốn, Liên từ đẳng lập: and, but, or, so và Mạo từ a, an, the và không mạo từ.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

7 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1She sings beautiful.She sings beautifully.Sing là động từ nên được bổ nghĩa bằng trạng từ (beautifully), không phải tính từ (beautiful). Tính từ cho biết thêm về danh từ: a beautiful song.
2He drives very careful.He drives very carefully.Từ bổ nghĩa cho động từ drives phải là trạng từ: carefully, không phải tính từ careful. Very đứng trước và làm mạnh thêm trạng từ đó: very carefully.
3She speaks English good.She speaks English well.Good là tính từ, well là trạng từ. Bổ nghĩa cho động từ speaks cần trạng từ well.
4He is a quickly learner.He is a quick learner.Learner là danh từ nên được bổ nghĩa bằng tính từ quick. Quickly là trạng từ, không đứng trước danh từ.
5She is beauty.She is beautiful.Muốn nói về vẻ đẹp của chủ ngữ thì sau be dùng tính từ. Beauty là danh từ (vẻ đẹp), beautiful là tính từ (đẹp).
6Peter is a teach.Peter is a teacher.Sau a cần một danh từ chỉ người. Teach là động từ (dạy), teacher là danh từ (giáo viên).
7I have bike.I have a bike.Bike là danh từ đếm được số ít, cần một từ hạn định đứng trước (a, the, my...). Tiếng Việt không dùng a, the như tiếng Anh nên người học hay bỏ.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Minh walks to the library with his friends.”

→ Minh đi bộ đến thư viện cùng các bạn.

“The old bridge is very long.”

→ Cây cầu cũ rất dài.

“Anna speaks slowly, so we understand her.”

→ Anna nói chậm nên chúng tôi hiểu cô ấy.

“I have two cats and a small bird.”

→ Tôi có hai con mèo và một con chim nhỏ.

“Oh, where is my phone?”

→ Ôi, điện thoại của tôi đâu rồi?

“Nam is tired, but he is happy.”

→ Nam mệt nhưng vui.

“We eat dinner at seven.”

→ Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.

“Mai gives Ben a red apple.”

→ Mai đưa cho Ben một trái táo đỏ.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Trong câu 'Linh reads a book', từ 'reads' là loại từ nào?

Câu 2: Trong câu 'It is a very big house', từ 'very' là loại từ nào?

Câu 3: Trong câu 'Huy plays with his dog', từ 'with' là loại từ nào?

Câu 4: Trong câu 'Mark likes milk and bread', từ 'and' là loại từ nào?

Câu 5: Trong câu 'She has a pen', từ 'a' là loại từ nào?

Câu 6: Trong câu 'The tea is very hot', từ nào là tính từ?

Câu 7: The nurse speaks _____ to the children.

Câu 8: The _____ is very old.

Câu 9: Trong câu 'We watch a play on Friday', từ 'play' là loại từ nào?

Câu 10: Trong câu 'Wow, this cake is delicious!', từ nào là thán từ?

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Tiếng Anh có bao nhiêu loại từ?

Trang này chia chín loại: danh từ, đại từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, từ hạn định và thán từ (oh, wow, hello). Cách chia truyền thống có tám loại: không có từ hạn định, a, the, my được xếp vào tính từ; các loại còn lại không đổi.

Vì sao cần biết loại từ?

Vì loại từ quyết định vị trí và dạng của từ trong câu. Ví dụ happy (tính từ) đi với danh từ hoặc sau be, happily (trạng từ) đi với động từ, happiness (danh từ) đứng sau mạo từ. Biết loại từ giúp tránh các lỗi như She sings beautiful.

Làm sao biết một từ là danh từ hay động từ?

Nhìn vị trí và nghĩa trong câu. Sau a, an, the, my thường là danh từ (hoặc tính từ rồi danh từ). Sau chủ ngữ thường là động từ. Hậu tố cũng giúp: -tion, -ment, -ness thường là danh từ; -ise, -ize thường là động từ. Đây chỉ là gợi ý có ngoại lệ, nên kiểm tra thêm bằng nghĩa.

Từ hạn định là gì, khác tính từ ở điểm nào?

Từ hạn định (a, an, the, this, my, some, two) đứng đầu nhóm từ có danh từ và cho biết danh từ ấy là cái nào hoặc bao nhiêu. Tính từ (big, red, new) cho biết danh từ như thế nào. Khi dùng cùng nhau, từ hạn định đứng trước tính từ: my new bag. Một số sách xếp từ hạn định vào tính từ.

Một từ có thể thuộc nhiều loại không?

Có. Work là động từ trong I work in a bank và là danh từ trong My work is interesting. Light là tính từ trong This box is light và là danh từ trong Turn on the light. Fast là tính từ trong a fast runner và là trạng từ trong He runs fast. Loại từ được xác định bằng vị trí và nghĩa trong câu.

Làm sao phân biệt tính từ và trạng từ trong một câu?

Hỏi từ ấy bổ nghĩa cho từ nào. Bổ nghĩa cho danh từ thì là tính từ (a careful driver). Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác thì là trạng từ (drives carefully, very hot). Nhiều trạng từ tạo bằng cách thêm -ly vào tính từ, nhưng có từ như fast, hard, late giữ nguyên dạng. Xem trang Cách tạo trạng từ và các loại trạng từ.

Từ nào có đuôi -ly cũng là trạng từ phải không?

Không phải mọi từ -ly đều là trạng từ. Friendly, lovely, silly và lonely là tính từ: She is a friendly girl. Muốn biết, xem từ ấy bổ nghĩa cho từ nào: bổ nghĩa cho danh từ thì là tính từ, bổ nghĩa cho động từ thì là trạng từ.

Giới từ khác trạng từ ở điểm nào?

Giới từ thường có danh từ hoặc đại từ đi sau (in the box). Trạng từ không có danh từ đi sau (Come in). Cùng một từ có thể là cả hai: in trong in the box là giới từ, in trong Come in là trạng từ.

Thán từ là gì và có cần trong cấu trúc câu không?

Thán từ như oh, wow, hello, ouch diễn tả cảm xúc hoặc lời chào. Nó đứng riêng và không cần cho cấu trúc ngữ pháp của câu: bỏ nó đi câu vẫn đủ. Khi viết thường đi với dấu phẩy hoặc dấu chấm than.

Sau trang này nên học tiếp loại từ nào trước?

Nên bắt đầu từ động từ to be, rồi đến danh từ, đại từ, tính từ. Sau đó học trạng từ, giới từ, liên từ và mạo từ. Hầu hết các loại có trang riêng với bài tập; thán từ chỉ học ở trang này.

Học tiếp trong lộ trình

Nền tảng của câu →