Thành phần và trật tự của câu
Sentence Structure Basics
S + V + O + cách thức + nơi chốn + thời gian(Từ để hỏi +) trợ động từ hoặc be + S + V...?Câu tiếng Anh có thứ tự khá cố định: chủ ngữ (S) đứng trước động từ (V), sau đó là tân ngữ (O) hoặc bổ ngữ (C), còn trạng ngữ thường đứng cuối câu. Ba mẫu cơ bản là S + V (The baby sleeps), S + V + O (Anna drinks milk) và S + V + C (Sam is tired). Tiếng Anh thường cần chủ ngữ ngay cả khi tiếng Việt bỏ được, và thường không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ: I like music very much. Tính từ thường đứng trước danh từ. Câu hỏi đảo trợ động từ hoặc be lên trước chủ ngữ. Chú thích: V1 là dạng nguyên mẫu không có to (go, like); V-ing là dạng có đuôi -ing (going).
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Chủ ngữ và vị ngữ: hai phần của một câu
Anna lives in London.
→ Anna sống ở Luân Đôn.
The bus stops here.
→ Xe buýt dừng ở đây.
Birds can fly.
→ Chim biết bay.
It is cold today.
→ Hôm nay trời lạnh.
Mẫu S + V: động từ đứng một mình
The baby sleeps.
→ Em bé ngủ.
Lan smiles.
→ Lan mỉm cười.
The phone rings.
→ Điện thoại reo.
Tom runs every morning.
→ Sáng nào Tom cũng chạy bộ.
Mẫu S + V + O: tân ngữ thường đứng ngay sau động từ
Anna drinks milk.
→ Anna uống sữa.
Tom kicks the ball.
→ Tom đá quả bóng.
We need some water.
→ Chúng tôi cần chút nước.
Minh cleans the kitchen.
→ Minh dọn nhà bếp.
Không chen trạng từ giữa động từ và tân ngữ
I like music very much.
→ Tôi thích âm nhạc lắm.
She speaks English well.
→ Cô ấy nói tiếng Anh giỏi.
He opens the door slowly.
→ Anh ấy mở cửa từ từ.
They watch TV every night.
→ Tối nào họ cũng xem ti vi.
Mẫu S + V + C: bổ ngữ nói thêm về chủ ngữ
Lan is a student.
→ Lan là học sinh.
The room looks clean.
→ Căn phòng trông sạch sẽ.
Ben feels tired.
→ Ben thấy mệt.
Kate seems happy.
→ Kate có vẻ vui.
Trạng ngữ: nơi chốn, thời gian, cách thức
I study English at home.
→ Tôi học tiếng Anh ở nhà.
She walks to school every day.
→ Ngày nào cô ấy cũng đi bộ đến trường.
Mai plays tennis in the park on Sundays.
→ Chủ nhật nào Mai cũng chơi quần vợt ở công viên.
He drives carefully in the city every day.
→ Ngày nào anh ấy cũng lái xe cẩn thận trong thành phố.
Every summer we go to the beach.
→ Mùa hè nào chúng tôi cũng đi biển.
Tính từ đứng trước danh từ
I have a new phone.
→ Tôi có một cái điện thoại mới.
She lives in a small house.
→ Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ.
We have two big dogs.
→ Chúng tôi có hai con chó lớn.
Sara wears a green hat.
→ Sara đội một cái nón màu xanh lá.
Câu hỏi: trợ động từ hoặc be đứng trước chủ ngữ
Is Peter at home?
→ Peter có ở nhà không?
Do you like coffee?
→ Bạn có thích cà phê không?
What do you want?
→ Bạn muốn gì?
Who lives next to you?
→ Ai sống cạnh bạn?
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Thành phần | Tên tiếng Anh | Làm gì trong câu | Vị trí thường gặp | Ví dụ (thành phần cần tìm ghi trong ngoặc) |
|---|---|---|---|---|
| Chủ ngữ | Subject (S) | Người hoặc vật làm hành động, hoặc được nói đến | Đầu câu, trước động từ | Nam runs. (Nam) |
| Động từ | Verb (V) | Hành động hoặc trạng thái | Thường ngay sau chủ ngữ | Nam runs. (runs) |
| Tân ngữ | Object (O) | Người hoặc vật nhận hành động | Thường ngay sau động từ | Tom kicks the ball. (the ball) |
| Bổ ngữ | Complement (C) | Nói thêm về chủ ngữ bằng tính từ hoặc danh từ | Sau be, become (tính từ hoặc danh từ); sau seem, look, feel (thường là tính từ) | Sam is tired. (tired) |
| Trạng ngữ | Adverbial (A) | Cho biết nơi chốn, thời gian, cách thức, lý do | Thường cuối câu; trạng ngữ thời gian có thể đầu câu | Lan sleeps late on Sundays. (late, on Sundays) |
Lưu ý: Ba mẫu cơ bản: S + V, S + V + O, S + V + C. Trạng ngữ có thể thêm vào cả ba mẫu. Động từ nối thường gặp: be, seem, become, look, feel. Câu có hai tân ngữ (S + V + O + O) xem trang Động từ có hai tân ngữ. Câu hỏi đảo trợ động từ hoặc be lên trước chủ ngữ. Câu phủ định thêm not sau be hoặc trợ động từ (She is not tired. She does not like tea), xem trang Câu phủ định.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
8 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | I like very much it. | I like it very much. | Động từ và tân ngữ đứng sát nhau. Very much thường đặt sau tân ngữ: like it very much, không đặt giữa like và it. |
| 2 | She speaks very well English. | She speaks English very well. | Tân ngữ English đứng ngay sau speaks. Trạng từ very well đặt sau tân ngữ. |
| 3 | Is cold today. | It is cold today. | Tiếng Việt nói 'Hôm nay lạnh quá' không cần chủ ngữ. Tiếng Anh cần chủ ngữ, và khi nói về thời tiết thì dùng it làm chủ ngữ. |
| 4 | My town has a park big. | My town has a big park. | Tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ (công viên lớn), tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ (a big park). |
| 5 | Sara looks happily today. | Sara looks happy today. | Look dùng như động từ nối (trông có vẻ) thì đi với tính từ, không đi với trạng từ. Happy nói thêm về Sara. |
| 6 | Where Hoa works? | Where does Hoa work? | Câu hỏi Wh- cần trợ động từ đứng trước chủ ngữ: Where + does + Hoa + work. Động từ chính trở về V1. |
| 7 | Kim calls she at six. | Kim calls her at six. | Tân ngữ của calls là đại từ tân ngữ her. She là đại từ chủ ngữ, thường đứng trước động từ. |
| 8 | She is look tired. | She looks tired. | Look đã là động từ nên không thêm is. Câu đơn giản này chỉ cần một động từ: She looks tired. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Huy opens the shop at nine o'clock.”
→ Huy mở cửa hàng lúc chín giờ.
“Minh is a good cook.”
→ Minh nấu ăn giỏi.
“The weather looks nice today.”
→ Hôm nay trời đẹp.
“We eat lunch in the garden on Sundays.”
→ Chủ nhật nào chúng tôi cũng ăn trưa ngoài vườn.
“Emma reads a story before bed.”
→ Emma đọc một câu chuyện trước khi đi ngủ.
“I feel hungry.”
→ Tôi thấy đói.
“Do you like this song?”
→ Bạn có thích bài hát này không?
“What does Linh want?”
→ Linh muốn gì?
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: Chọn câu đúng.
Câu 2: Nga _____ angry after the game.
Câu 3: Chọn câu hỏi đúng.
Câu 4: Trong câu 'Minh eats an apple', 'an apple' là thành phần nào?
Câu 5: Trong câu 'The soup is hot', 'hot' là thành phần nào?
Câu 6: She has two _____.
Câu 7: Hôm nay trời nóng. Chọn câu tiếng Anh có đủ chủ ngữ và động từ.
Câu 8: Alex feels very _____ after the run.
Câu 9: Trong câu 'Every evening Mark cooks dinner', chủ ngữ là gì?
Câu 10: Câu nào có đủ chủ ngữ và động từ?
Câu hỏi thường gặp (11)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểCác thành phần cơ bản của câu tiếng Anh là gì?
Chủ ngữ (subject), động từ (verb), tân ngữ (object), bổ ngữ (complement) và trạng ngữ (adverbial). Hai thành phần cốt lõi là chủ ngữ và động từ. Ba mẫu câu cơ bản là S + V, S + V + O và S + V + C; trạng ngữ có thể thêm vào cả ba.
Vì sao tiếng Anh thường cần chủ ngữ còn tiếng Việt thì bỏ được?
Tiếng Việt thường bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ (Hôm nay lạnh quá). Tiếng Anh thường yêu cầu chủ ngữ trong câu trần thuật và câu hỏi, nên phải nói It is cold today. Với thời tiết, giờ giấc, khoảng cách thì dùng it làm chủ ngữ. Câu mệnh lệnh là ngoại lệ vì người nghe (you) được hiểu ngầm.
Tân ngữ khác bổ ngữ ở điểm nào?
Tân ngữ thường là người hoặc vật khác với chủ ngữ, nhận hành động của động từ (Ben kicks the ball: Ben và the ball là hai thứ). Bổ ngữ nói thêm về chính chủ ngữ và đứng sau be, seem, become, look, feel (Ben is a teacher: Ben và a teacher là cùng một người).
Động từ nào đi với bổ ngữ?
Các động từ nối thường gặp là be, seem, become, look và feel. Be và become đi với tính từ hoặc danh từ: Sam is a teacher. Seem, look, feel thường đi với tính từ: He seems tired. Với look, feel, seem mang nghĩa trông có vẻ, cảm thấy, có vẻ, dùng tính từ chứ không dùng trạng từ.
Trạng ngữ đặt ở đâu trong câu?
Thường ở cuối câu: I study English at home. Trạng ngữ chỉ thời gian cũng có thể đứng đầu câu: Every summer we go to the beach. Khi có nhiều trạng ngữ ở cuối câu, thứ tự thường gặp là cách thức, nơi chốn, thời gian. Thường không đặt trạng ngữ giữa động từ và tân ngữ.
Vì sao không nói I like very much it?
Trong tiếng Anh, động từ và tân ngữ thường đứng sát nhau. Very much thường đặt sau tân ngữ: I like it very much. Tiếng Việt nói 'Tôi rất thích nó' (rất đứng trước động từ), nên người học dễ viết I very like it. Cũng hay gặp I like very much it, vì người học để trạng từ sát động từ. Cả hai đều sai: very much thường đứng sau tân ngữ, I like it very much.
Vì sao tính từ đứng trước danh từ?
Đó là trật tự của tiếng Anh: a red bag, a small house. Tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ (cái túi đỏ), nên người học hay viết a bag red. Sau be và các động từ nối thì tính từ đứng sau động từ: The bag is red.
Trật tự của câu hỏi tiếng Anh thế nào?
Câu hỏi Yes/No: be hoặc trợ động từ đứng trước chủ ngữ (Do you like tea? Is Peter at home?). Câu hỏi Wh-: từ để hỏi + do, does, did hoặc be + chủ ngữ + ... (Where do you live? Where is Peter?). Sau do, does, did, động từ chính ở V1. Khi từ để hỏi (who, what) là chủ ngữ thì không đảo: Who lives here?
Đại từ làm tân ngữ dùng dạng nào?
Dùng đại từ tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them. Ví dụ: I like her, không phải I like she. Chi tiết xem trang Đại từ nhân xưng và sở hữu.
Look tired và look at khác nhau thế nào?
Look + tính từ nghĩa là trông có vẻ: She looks tired. Look at + danh từ nghĩa là nhìn vào: Look at the board. Look at cần at; look tired không cần.
Câu nào cũng phải có tân ngữ không?
Không. Câu có động từ nối (be, seem, look, feel) dùng bổ ngữ thay vì tân ngữ, và một số động từ đứng được một mình (The baby sleeps). Động từ nào cần tân ngữ thì thiếu tân ngữ sẽ làm câu chưa trọn nghĩa.