Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Nền tảng của câuA1

Thành phần và trật tự của câu

Sentence Structure Basics

Cấu trúc trọng tâm
S + V (Birds fly)
S + V + O (I like tea)
S + V + C (She is happy)
Thêm trạng ngữ:S + V + O + cách thức + nơi chốn + thời gian
Câu hỏi:(Từ để hỏi +) trợ động từ hoặc be + S + V...?
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Câu tiếng Anh có thứ tự khá cố định: chủ ngữ (S) đứng trước động từ (V), sau đó là tân ngữ (O) hoặc bổ ngữ (C), còn trạng ngữ thường đứng cuối câu. Ba mẫu cơ bản là S + V (The baby sleeps), S + V + O (Anna drinks milk) và S + V + C (Sam is tired). Tiếng Anh thường cần chủ ngữ ngay cả khi tiếng Việt bỏ được, và thường không đặt trạng từ giữa động từ và tân ngữ: I like music very much. Tính từ thường đứng trước danh từ. Câu hỏi đảo trợ động từ hoặc be lên trước chủ ngữ. Chú thích: V1 là dạng nguyên mẫu không có to (go, like); V-ing là dạng có đuôi -ing (going).

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM25

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

8 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Chủ ngữ và vị ngữ: hai phần của một câu

Câu đầy đủ có hai phần. Chủ ngữ (subject) là người hoặc vật làm hành động hoặc được nói đến, thường đứng đầu câu. Vị ngữ (predicate) là phần còn lại của câu, có động từ làm trung tâm. Tiếng Việt hay bỏ chủ ngữ khi đã rõ (Hôm nay lạnh quá), còn tiếng Anh thường cần có chủ ngữ: It is cold today. Câu mệnh lệnh là ngoại lệ, vì chủ ngữ you được hiểu ngầm.

Anna lives in London.

→ Anna sống ở Luân Đôn.

The bus stops here.

→ Xe buýt dừng ở đây.

Birds can fly.

→ Chim biết bay.

It is cold today.

→ Hôm nay trời lạnh.

2

Mẫu S + V: động từ đứng một mình

Một số động từ không cần tân ngữ hay bổ ngữ: chủ ngữ làm hành động xong là đủ nghĩa. Mẫu S + V thường kèm thêm trạng ngữ về thời gian hoặc nơi chốn, nhưng phần cốt lõi vẫn là chủ ngữ và động từ.

The baby sleeps.

→ Em bé ngủ.

Lan smiles.

→ Lan mỉm cười.

The phone rings.

→ Điện thoại reo.

Tom runs every morning.

→ Sáng nào Tom cũng chạy bộ.

3

Mẫu S + V + O: tân ngữ thường đứng ngay sau động từ

Nhiều động từ cần tân ngữ (object) để đủ nghĩa. Tân ngữ là người hoặc vật nhận hành động, và thường đứng ngay sau động từ. Tân ngữ thường là một người hoặc vật khác với chủ ngữ: trong Anna drinks milk, Anna và milk là hai thứ khác nhau. Khi tân ngữ là đại từ, dùng me, you, him, her, it, us, them.

Anna drinks milk.

→ Anna uống sữa.

Tom kicks the ball.

→ Tom đá quả bóng.

We need some water.

→ Chúng tôi cần chút nước.

Minh cleans the kitchen.

→ Minh dọn nhà bếp.

4

Không chen trạng từ giữa động từ và tân ngữ

Trong tiếng Anh, động từ và tân ngữ thường đứng sát nhau. Các từ như very much, well, slowly, every night thường đặt sau tân ngữ, không đặt giữa động từ và tân ngữ. Tiếng Việt nói 'Tôi rất thích nó' (rất đứng trước động từ), nên người học dễ viết I very like it. Cũng hay gặp I like very much it, vì người học để trạng từ sát động từ. Cả hai đều sai: very much thường đứng sau tân ngữ, I like it very much (I very much like it cũng đúng ngữ pháp nhưng ít dùng hơn; ở bậc này chỉ cần nhớ I like it very much). Trạng từ tần suất (always, often) có chỗ riêng, xem trang Trạng từ tần suất và vị trí trạng từ.

I like music very much.

→ Tôi thích âm nhạc lắm.

She speaks English well.

→ Cô ấy nói tiếng Anh giỏi.

He opens the door slowly.

→ Anh ấy mở cửa từ từ.

They watch TV every night.

→ Tối nào họ cũng xem ti vi.

5

Mẫu S + V + C: bổ ngữ nói thêm về chủ ngữ

Sau động từ nối (be, seem, become, look, feel: động từ nối chủ ngữ với tính chất của nó) là bổ ngữ (complement), nói thêm về chủ ngữ. Sau be và become, bổ ngữ là tính từ hoặc danh từ (Lan is a student). Sau look, feel, seem với nghĩa trông có vẻ, cảm thấy, có vẻ, bổ ngữ thường là tính từ (The room looks clean); muốn dùng danh từ sau look thì thường cần like (She looks like a teacher). Bổ ngữ nói về chính chủ ngữ: trong Lan is a student, a student chính là Lan, còn trong The room looks clean, clean nói về căn phòng. Khác với tân ngữ, bổ ngữ không phải là người hoặc vật nhận hành động. Với look, feel, seem mang nghĩa trông có vẻ, cảm thấy, có vẻ thì dùng tính từ, không dùng trạng từ: She looks happy, không nói She looks happily. (Look và feel còn có nghĩa hành động, nhìn và sờ, thì đi với trạng từ: Look carefully.) Lưu ý look at là một cụm khác nghĩa (nhìn vào): Look at the board.

Lan is a student.

→ Lan là học sinh.

The room looks clean.

→ Căn phòng trông sạch sẽ.

Ben feels tired.

→ Ben thấy mệt.

Kate seems happy.

→ Kate có vẻ vui.

6

Trạng ngữ: nơi chốn, thời gian, cách thức

Trạng ngữ (adverbial) cho biết thêm nơi chốn, thời gian, cách thức hay lý do. Trạng ngữ thường đứng cuối câu, sau tân ngữ. Khi có nhiều trạng ngữ, thứ tự thường gặp là cách thức, nơi chốn, rồi thời gian. Trạng ngữ chỉ thời gian cũng có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh; sau trạng ngữ ngắn ở đầu câu, dấu phẩy là tùy chọn.

I study English at home.

→ Tôi học tiếng Anh ở nhà.

She walks to school every day.

→ Ngày nào cô ấy cũng đi bộ đến trường.

Mai plays tennis in the park on Sundays.

→ Chủ nhật nào Mai cũng chơi quần vợt ở công viên.

He drives carefully in the city every day.

→ Ngày nào anh ấy cũng lái xe cẩn thận trong thành phố.

Every summer we go to the beach.

→ Mùa hè nào chúng tôi cũng đi biển.

7

Tính từ đứng trước danh từ

Trong tiếng Anh, tính từ đứng trước danh từ nó bổ nghĩa: a red bag. Tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ (cái túi đỏ), nên người học hay viết a bag red. Tính từ không thêm -s khi danh từ ở số nhiều: two red bags. Sau be và các động từ nối, tính từ lại đứng sau động từ (The bag is red).

I have a new phone.

→ Tôi có một cái điện thoại mới.

She lives in a small house.

→ Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ.

We have two big dogs.

→ Chúng tôi có hai con chó lớn.

Sara wears a green hat.

→ Sara đội một cái nón màu xanh lá.

8

Câu hỏi: trợ động từ hoặc be đứng trước chủ ngữ

Câu trần thuật có trật tự S + V. Câu hỏi đảo thứ tự: be hoặc trợ động từ (do, does, did, can...) đứng trước chủ ngữ. Sau do, does, did và can, động từ chính ở dạng V1 (Do you like coffee?). Câu hỏi Wh- đặt từ để hỏi lên đầu: What do you want? Where is Peter? Who và what làm chủ ngữ thì không đảo: Who lives here? Chi tiết xem trang Câu hỏi và câu trả lời ngắn.

Is Peter at home?

→ Peter có ở nhà không?

Do you like coffee?

→ Bạn có thích cà phê không?

What do you want?

→ Bạn muốn gì?

Who lives next to you?

→ Ai sống cạnh bạn?

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 5 / 5 mục (Tổng kho: 5)
Thành phầnTên tiếng AnhLàm gì trong câuVị trí thường gặpVí dụ (thành phần cần tìm ghi trong ngoặc)
Chủ ngữSubject (S)Người hoặc vật làm hành động, hoặc được nói đếnĐầu câu, trước động từNam runs. (Nam)
Động từVerb (V)Hành động hoặc trạng tháiThường ngay sau chủ ngữNam runs. (runs)
Tân ngữObject (O)Người hoặc vật nhận hành độngThường ngay sau động từTom kicks the ball. (the ball)
Bổ ngữComplement (C)Nói thêm về chủ ngữ bằng tính từ hoặc danh từSau be, become (tính từ hoặc danh từ); sau seem, look, feel (thường là tính từ)Sam is tired. (tired)
Trạng ngữAdverbial (A)Cho biết nơi chốn, thời gian, cách thức, lý doThường cuối câu; trạng ngữ thời gian có thể đầu câuLan sleeps late on Sundays. (late, on Sundays)

Lưu ý: Ba mẫu cơ bản: S + V, S + V + O, S + V + C. Trạng ngữ có thể thêm vào cả ba mẫu. Động từ nối thường gặp: be, seem, become, look, feel. Câu có hai tân ngữ (S + V + O + O) xem trang Động từ có hai tân ngữ. Câu hỏi đảo trợ động từ hoặc be lên trước chủ ngữ. Câu phủ định thêm not sau be hoặc trợ động từ (She is not tired. She does not like tea), xem trang Câu phủ định.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

8 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1I like very much it.I like it very much.Động từ và tân ngữ đứng sát nhau. Very much thường đặt sau tân ngữ: like it very much, không đặt giữa like và it.
2She speaks very well English.She speaks English very well.Tân ngữ English đứng ngay sau speaks. Trạng từ very well đặt sau tân ngữ.
3Is cold today.It is cold today.Tiếng Việt nói 'Hôm nay lạnh quá' không cần chủ ngữ. Tiếng Anh cần chủ ngữ, và khi nói về thời tiết thì dùng it làm chủ ngữ.
4My town has a park big.My town has a big park.Tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ (công viên lớn), tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ (a big park).
5Sara looks happily today.Sara looks happy today.Look dùng như động từ nối (trông có vẻ) thì đi với tính từ, không đi với trạng từ. Happy nói thêm về Sara.
6Where Hoa works?Where does Hoa work?Câu hỏi Wh- cần trợ động từ đứng trước chủ ngữ: Where + does + Hoa + work. Động từ chính trở về V1.
7Kim calls she at six.Kim calls her at six.Tân ngữ của calls là đại từ tân ngữ her. She là đại từ chủ ngữ, thường đứng trước động từ.
8She is look tired.She looks tired.Look đã là động từ nên không thêm is. Câu đơn giản này chỉ cần một động từ: She looks tired.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Huy opens the shop at nine o'clock.”

→ Huy mở cửa hàng lúc chín giờ.

“Minh is a good cook.”

→ Minh nấu ăn giỏi.

“The weather looks nice today.”

→ Hôm nay trời đẹp.

“We eat lunch in the garden on Sundays.”

→ Chủ nhật nào chúng tôi cũng ăn trưa ngoài vườn.

“Emma reads a story before bed.”

→ Emma đọc một câu chuyện trước khi đi ngủ.

“I feel hungry.”

→ Tôi thấy đói.

“Do you like this song?”

→ Bạn có thích bài hát này không?

“What does Linh want?”

→ Linh muốn gì?

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Chọn câu đúng.

Câu 2: Nga _____ angry after the game.

Câu 3: Chọn câu hỏi đúng.

Câu 4: Trong câu 'Minh eats an apple', 'an apple' là thành phần nào?

Câu 5: Trong câu 'The soup is hot', 'hot' là thành phần nào?

Câu 6: She has two _____.

Câu 7: Hôm nay trời nóng. Chọn câu tiếng Anh có đủ chủ ngữ và động từ.

Câu 8: Alex feels very _____ after the run.

Câu 9: Trong câu 'Every evening Mark cooks dinner', chủ ngữ là gì?

Câu 10: Câu nào có đủ chủ ngữ và động từ?

Câu hỏi thường gặp (11)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Các thành phần cơ bản của câu tiếng Anh là gì?

Chủ ngữ (subject), động từ (verb), tân ngữ (object), bổ ngữ (complement) và trạng ngữ (adverbial). Hai thành phần cốt lõi là chủ ngữ và động từ. Ba mẫu câu cơ bản là S + V, S + V + O và S + V + C; trạng ngữ có thể thêm vào cả ba.

Vì sao tiếng Anh thường cần chủ ngữ còn tiếng Việt thì bỏ được?

Tiếng Việt thường bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ (Hôm nay lạnh quá). Tiếng Anh thường yêu cầu chủ ngữ trong câu trần thuật và câu hỏi, nên phải nói It is cold today. Với thời tiết, giờ giấc, khoảng cách thì dùng it làm chủ ngữ. Câu mệnh lệnh là ngoại lệ vì người nghe (you) được hiểu ngầm.

Tân ngữ khác bổ ngữ ở điểm nào?

Tân ngữ thường là người hoặc vật khác với chủ ngữ, nhận hành động của động từ (Ben kicks the ball: Ben và the ball là hai thứ). Bổ ngữ nói thêm về chính chủ ngữ và đứng sau be, seem, become, look, feel (Ben is a teacher: Ben và a teacher là cùng một người).

Động từ nào đi với bổ ngữ?

Các động từ nối thường gặp là be, seem, become, look và feel. Be và become đi với tính từ hoặc danh từ: Sam is a teacher. Seem, look, feel thường đi với tính từ: He seems tired. Với look, feel, seem mang nghĩa trông có vẻ, cảm thấy, có vẻ, dùng tính từ chứ không dùng trạng từ.

Trạng ngữ đặt ở đâu trong câu?

Thường ở cuối câu: I study English at home. Trạng ngữ chỉ thời gian cũng có thể đứng đầu câu: Every summer we go to the beach. Khi có nhiều trạng ngữ ở cuối câu, thứ tự thường gặp là cách thức, nơi chốn, thời gian. Thường không đặt trạng ngữ giữa động từ và tân ngữ.

Vì sao không nói I like very much it?

Trong tiếng Anh, động từ và tân ngữ thường đứng sát nhau. Very much thường đặt sau tân ngữ: I like it very much. Tiếng Việt nói 'Tôi rất thích nó' (rất đứng trước động từ), nên người học dễ viết I very like it. Cũng hay gặp I like very much it, vì người học để trạng từ sát động từ. Cả hai đều sai: very much thường đứng sau tân ngữ, I like it very much.

Vì sao tính từ đứng trước danh từ?

Đó là trật tự của tiếng Anh: a red bag, a small house. Tiếng Việt đặt tính từ sau danh từ (cái túi đỏ), nên người học hay viết a bag red. Sau be và các động từ nối thì tính từ đứng sau động từ: The bag is red.

Trật tự của câu hỏi tiếng Anh thế nào?

Câu hỏi Yes/No: be hoặc trợ động từ đứng trước chủ ngữ (Do you like tea? Is Peter at home?). Câu hỏi Wh-: từ để hỏi + do, does, did hoặc be + chủ ngữ + ... (Where do you live? Where is Peter?). Sau do, does, did, động từ chính ở V1. Khi từ để hỏi (who, what) là chủ ngữ thì không đảo: Who lives here?

Đại từ làm tân ngữ dùng dạng nào?

Dùng đại từ tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them. Ví dụ: I like her, không phải I like she. Chi tiết xem trang Đại từ nhân xưng và sở hữu.

Look tired và look at khác nhau thế nào?

Look + tính từ nghĩa là trông có vẻ: She looks tired. Look at + danh từ nghĩa là nhìn vào: Look at the board. Look at cần at; look tired không cần.

Câu nào cũng phải có tân ngữ không?

Không. Câu có động từ nối (be, seem, look, feel) dùng bổ ngữ thay vì tân ngữ, và một số động từ đứng được một mình (The baby sleeps). Động từ nào cần tân ngữ thì thiếu tân ngữ sẽ làm câu chưa trọn nghĩa.

Học tiếp trong lộ trình

Nền tảng của câu →