Dấu câu và viết hoa
Punctuation and Capital Letters
đầu câu, I, tên riêng, thứ, tháng, ngôn ngữ. ? !A, B and Cdon't, Anna's; its (không có dấu nháy) khác it'sShe says, "Hello."câu trọn vẹn : danh sách hoặc giải thíchtwenty-oneDấu câu giúp người đọc hiểu đúng câu. Viết hoa chữ cái đầu câu, chữ I, tên riêng, thứ, tháng, tên ngôn ngữ và quốc tịch. Câu kết thúc bằng dấu chấm, dấu hỏi hoặc dấu chấm than. Dấu phẩy ngăn các mục trong danh sách và thường đặt trước but, so khi nối hai câu hoàn chỉnh (hai câu rất ngắn thì có thể bỏ); trong văn viết chuẩn không nối hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng một dấu phẩy. Dấu nháy lược dùng cho dạng rút gọn (don't) và sở hữu (Anna's), không dùng cho số nhiều. Its (của nó) khác it's (it is). Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khác nhau ở ngoặc kép, Mr và dấu phẩy trước and cuối danh sách.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Viết hoa: đầu câu, chữ I, tên riêng, thứ, tháng, ngôn ngữ
Anna and I speak English.
→ Anna và tôi nói tiếng Anh.
My birthday is in May.
→ Sinh nhật tôi vào tháng Năm.
Lan lives in Hue.
→ Lan sống ở Huế.
It is hot in summer.
→ Mùa hè trời nóng.
Dấu chấm, dấu hỏi, dấu chấm than
My name is Kim.
→ Tên tôi là Kim.
What time is it?
→ Mấy giờ rồi?
Wow, that is a big cake!
→ Chà, cái bánh lớn quá!
Be quiet!
→ Im lặng!
Dấu phẩy trong danh sách
I buy eggs, rice and fish.
→ Tôi mua trứng, gạo và cá.
Tom plays tennis, chess and cards.
→ Tom chơi quần vợt, cờ vua và bài.
She has a red pen, a blue book and a green bag.
→ Cô ấy có một cây viết đỏ, một quyển sách xanh dương và một cái túi xanh lá.
Ben, Mai and Kate are in my class.
→ Ben, Mai và Kate học cùng lớp với tôi.
Dấu phẩy sau từ hoặc cụm mở đầu và quanh tên người được gọi
After lunch, we play cards.
→ Sau bữa trưa, chúng tôi chơi bài.
No, thank you.
→ Không, cảm ơn bạn.
Hoa, this is Nam.
→ Hoa, đây là Nam.
Thank you, Lan.
→ Cảm ơn bạn, Lan.
Dấu phẩy nối hai câu hoàn chỉnh và lỗi nối câu bằng dấu phẩy
I am tired, so I want to sleep.
→ Tôi mệt nên tôi muốn ngủ.
I like tea, but Sam likes coffee.
→ Tôi thích trà, còn Sam thích cà phê.
She sings and dances.
→ Cô ấy hát và nhảy.
You can walk, or you can take the bus.
→ Bạn có thể đi bộ, hoặc bạn có thể đi xe buýt.
Dấu nháy lược trong dạng rút gọn
I'm a student.
→ Tôi là học sinh.
She doesn't like coffee.
→ Cô ấy không thích cà phê.
We can't swim.
→ Chúng tôi không biết bơi.
They're at the park.
→ Họ ở công viên.
Dấu nháy lược chỉ sở hữu, không dùng cho số nhiều
This is Anna's bag.
→ Đây là túi của Anna.
That is my friend's phone.
→ Đó là điện thoại của bạn tôi.
The students' classroom is near the library.
→ Phòng học của các học sinh ở gần thư viện.
Peter has two books.
→ Peter có hai quyển sách.
Its và it's
It's a small town.
→ Đó là một thị trấn nhỏ.
The cat drinks its milk.
→ Con mèo uống sữa của nó.
It's very late.
→ Trễ lắm rồi.
The bird is in its nest.
→ Con chim ở trong tổ của nó.
Ngoặc kép và lời nói trực tiếp
Jack says, "I am hungry."
→ Jack nói: "Tôi đói."
"Let's go home," says Linh.
→ Linh nói: "Mình về nhà đi."
Huy asks, "Where is the bank?"
→ Huy hỏi: "Ngân hàng ở đâu?"
Dấu hai chấm
I need three things: a pen, a notebook and a ruler.
→ Tôi cần ba thứ: một cây viết, một quyển vở và một cây thước.
She has one rule: no phones at dinner.
→ Cô ấy có một quy tắc: không dùng điện thoại trong bữa tối.
The class starts at 7:30.
→ Lớp học bắt đầu lúc 7 giờ 30.
Gạch nối
Emma is twenty-one.
→ Emma hai mươi mốt tuổi.
It is a ten-minute walk to the station.
→ Đi bộ đến nhà ga mất mười phút.
Sara wears a T-shirt.
→ Sara mặc áo thun.
Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ
Mr Brown works here.
→ Ông Brown làm việc ở đây.
Mr. Brown works here.
→ Ông Brown làm việc ở đây.
She says, 'I am tired.'
→ Cô ấy nói: 'Tôi mệt.'
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Dấu câu | Tên tiếng Anh | Dùng để | Ví dụ | Lưu ý |
|---|---|---|---|---|
| Viết hoa | Capital letter | Đầu câu, chữ I, tên riêng, thứ, tháng, ngôn ngữ | Huy speaks English on Monday. | Danh từ chung thường viết thường |
| . | Full stop (Anh Anh), period (Anh Mỹ) | Kết thúc câu trần thuật | I live here. | Cùng một dấu, hai tên gọi |
| ? | Question mark | Kết thúc câu hỏi | Are you ready? | Không dùng cho câu trần thuật |
| ! | Exclamation mark | Cảm thán, kêu to, lệnh mạnh | Stop! | Một dấu là đủ |
| , | Comma | Ngăn mục trong danh sách; sau từ hoặc cụm mở đầu; thường trước but, so nối hai câu hoàn chỉnh | I have a pen, a book and a bag. | Trong văn viết chuẩn, không nối hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng dấu phẩy |
| ' | Apostrophe | Dạng rút gọn và sở hữu | I'm, Sam's | Không dùng cho số nhiều; its khác it's |
| " " hoặc ' ' | Quotation marks | Lời nói trực tiếp | Sam says, "Hello." | Anh Mỹ dùng đôi, Anh Anh thường dùng đơn |
| : | Colon | Giới thiệu danh sách hoặc giải thích; giờ giấc | She has one rule: be kind. | Thường đứng sau một câu trọn vẹn |
| - | Hyphen | Nối các phần của số và từ ghép | forty-five | Không có khoảng trắng hai bên |
Lưu ý: Dấu chấm phẩy (;), dấu ngoặc đơn và dấu gạch ngang dài (dash) thuộc trình độ cao hơn, chưa đề cập ở đây. Trong viết thân mật, người ta hay bỏ qua một số quy tắc (nhắn tin, mạng xã hội), nhưng bài thi và thư công việc cần dấu câu và viết hoa đúng.
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
9 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | My friend and i are ready. | My friend and I are ready. | Chữ I (tôi) phải viết hoa, kể cả khi đứng giữa câu. |
| 2 | We study english on monday. | We study English on Monday. | Tên ngôn ngữ và thứ trong tuần là tên riêng nên phải viết hoa: English, Monday. |
| 3 | Nam is cold, he wears a coat. | Nam is cold, so he wears a coat. | Trong văn viết chuẩn và bài thi, hai câu hoàn chỉnh không được nối chỉ bằng dấu phẩy (comma splice). Thêm so, and hoặc but, hoặc tách bằng dấu chấm: Nam is cold. He wears a coat. |
| 4 | The dog wants it's food. | The dog wants its food. | Its (không có dấu nháy lược) nghĩa là của nó. It's chỉ là it is hoặc it has. Thử thay: The dog wants it is food không có nghĩa. |
| 5 | Its a nice day. | It's a nice day. | Câu này muốn nói It is a nice day nên cần dạng rút gọn it's, có dấu nháy lược. |
| 6 | Emma has three book's. | Emma has three books. | Số nhiều chỉ thêm -s, không có dấu nháy lược. Dấu nháy lược dùng cho rút gọn và sở hữu. |
| 7 | What is your name. | What is your name? | Câu hỏi kết thúc bằng dấu hỏi, không dùng dấu chấm. |
| 8 | I dont like tea. | I don't like tea. | Don't là do not viết gọn nên cần dấu nháy lược ở chỗ chữ o bị bỏ. |
| 9 | Minh and Peter, are friends. | Minh and Peter are friends. | Không đặt dấu phẩy giữa chủ ngữ và động từ của cùng một câu đơn giản. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Hello, I am Tom.”
→ Xin chào, tôi là Tom.
“What is your phone number?”
→ Số điện thoại của bạn là gì?
“We need eggs, flour and sugar.”
→ Chúng tôi cần trứng, bột mì và đường.
“On Saturdays Nga and I go to the market.”
→ Thứ Bảy nào Nga và tôi cũng đi chợ.
“It's late, so let's go home.”
→ Trễ rồi, nên mình về nhà đi.
“Happy birthday, Anna!”
→ Chúc mừng sinh nhật, Anna!
“The sign says, "Please wait here."”
→ Tấm biển ghi: "Vui lòng chờ ở đây."
“Linh can't come, but Minh is here.”
→ Linh không đến được, nhưng Minh có mặt ở đây.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: Từ nào trong câu 'We speak english in class.' cần viết hoa chữ cái đầu?
Câu 2: Câu 'my name is lan and i am from hue.' cần viết hoa chữ cái đầu của bao nhiêu từ?
Câu 3: Từ nào trong câu 'We have a test on tuesday.' cần viết hoa chữ cái đầu?
Câu 4: The dog is hungry. It wants _____ dinner.
Câu 5: _____ very cold in this room.
Câu 6: Jack carries two _____.
Câu 7: Theo chính tả chuẩn: You _____ need a coat. It is warm.
Câu 8: Chọn câu hỏi viết đúng.
Câu 9: Chọn câu viết đúng dấu phẩy và khoảng trắng.
Câu 10: This is _____ hat.
Câu hỏi thường gặp (11)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểCác dấu câu cơ bản trong tiếng Anh là gì?
Dấu chấm, dấu hỏi, dấu chấm than, dấu phẩy, dấu nháy lược, ngoặc kép, dấu hai chấm và gạch nối. Ngoài ra, viết hoa chữ cái đầu cũng là một phần của quy tắc viết câu.
Khi nào viết hoa trong tiếng Anh?
Viết hoa chữ cái đầu câu, chữ I, tên riêng (người, địa danh, quốc gia), thứ, tháng, ngày lễ, tên ngôn ngữ và quốc tịch. Danh từ chung (teacher, city, summer) thường viết thường khi đứng giữa câu.
Full stop và period có khác nhau không?
Không. Cả hai chỉ cùng một dấu chấm cuối câu. Tiếng Anh Anh gọi là full stop, tiếng Anh Mỹ gọi là period.
Có cần dấu phẩy trước and ở cuối danh sách không?
Cả hai cách đều đúng. Tiếng Anh Mỹ thường đặt dấu phẩy (eggs, rice, and fish), dấu phẩy này đôi khi gọi là Oxford comma. Tiếng Anh Anh thường bỏ (eggs, rice and fish). Chọn một cách và dùng nhất quán.
Lỗi nối câu bằng dấu phẩy (comma splice) là gì và sửa thế nào?
Trong văn viết chuẩn và bài thi, đây là lỗi nối hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng một dấu phẩy: Nam is cold, he wears a coat. Có ba cách sửa: thêm liên từ sau dấu phẩy (Nam is cold, so he wears a coat), tách thành hai câu bằng dấu chấm (Nam is cold. He wears a coat), hoặc dùng dấu chấm phẩy, thuộc trình độ cao hơn. Nếu giữa hai câu không có dấu câu hay liên từ nào (Nam is cold he wears a coat), lỗi ấy gọi là câu dính liền (run-on) và sửa theo cùng cách.
Its và it's khác nhau thế nào?
It's là it is hoặc it has viết gọn (It's late). Its nghĩa là của nó và không có dấu nháy lược (The cat drinks its milk). Thử thay bằng it is hoặc it has: nếu câu vẫn đúng nghĩa thì viết it's, nếu không thì viết its.
Dấu nháy lược có dùng cho số nhiều không?
Không. Số nhiều chỉ thêm -s hoặc -es: two books, three boxes. Dấu nháy lược dùng cho dạng rút gọn (don't, I'm) và sở hữu (Anna's bag, the students' room).
Nên dùng ngoặc kép đơn hay ngoặc kép đôi?
Cả hai đều đúng. Tiếng Anh Mỹ dùng ngoặc kép đôi, tiếng Anh Anh thường dùng ngoặc kép đơn. Chọn một kiểu và dùng nhất quán trong cả bài viết. Dấu chấm và dấu phẩy cuối lời trích: tiếng Anh Mỹ đặt trong ngoặc kép, tiếng Anh Anh thường đặt trong ngoặc khi lời trích là câu trọn vẹn.
Dấu hai chấm dùng khi nào?
Để giới thiệu một danh sách, một lời giải thích hoặc một ví dụ, thường sau một câu trọn vẹn: She has one rule: be kind. Dấu hai chấm cũng dùng trong giờ giấc (7:30).
Dấu chấm than nên dùng bao nhiêu lần?
Một dấu chấm than là đủ cho một câu cảm thán hoặc lệnh mạnh. Trong bài viết trang trọng và bài thi, nên dùng ít. Trong tin nhắn thân mật, dùng nhiều hơn thì chấp nhận được.
Khi nào dùng gạch nối?
Dùng trong số ghép từ 21 đến 99, trừ số tròn chục (twenty-one, nhưng thirty) và nhiều từ ghép (T-shirt). Cụm số + danh từ đứng trước danh từ khác thường có gạch nối và danh từ ở số ít: a ten-minute walk. Một số từ ghép chỉ có gạch nối khi đứng trước danh từ (a well-known singer, nhưng She is well known). Khi không chắc, tra từ điển.