Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Nền tảng của câuA1

Dấu câu và viết hoa

Punctuation and Capital Letters

Cấu trúc trọng tâm
Viết hoa:đầu câu, I, tên riêng, thứ, tháng, ngôn ngữ
Kết câu:. ? !
Dấu phẩy:A, B and C
Câu 1, but/so + câu 2
Dấu nháy lược:don't, Anna's; its (không có dấu nháy) khác it's
Ngoặc kép:She says, "Hello."
Dấu hai chấm:câu trọn vẹn : danh sách hoặc giải thích
Gạch nối:twenty-one
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Dấu câu giúp người đọc hiểu đúng câu. Viết hoa chữ cái đầu câu, chữ I, tên riêng, thứ, tháng, tên ngôn ngữ và quốc tịch. Câu kết thúc bằng dấu chấm, dấu hỏi hoặc dấu chấm than. Dấu phẩy ngăn các mục trong danh sách và thường đặt trước but, so khi nối hai câu hoàn chỉnh (hai câu rất ngắn thì có thể bỏ); trong văn viết chuẩn không nối hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng một dấu phẩy. Dấu nháy lược dùng cho dạng rút gọn (don't) và sở hữu (Anna's), không dùng cho số nhiều. Its (của nó) khác it's (it is). Tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khác nhau ở ngoặc kép, Mr và dấu phẩy trước and cuối danh sách.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM18

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

12 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

Viết hoa: đầu câu, chữ I, tên riêng, thứ, tháng, ngôn ngữ

Viết hoa chữ cái đầu câu và chữ I (chữ I phải viết hoa, dù đứng ở giữa câu). Viết hoa tên riêng: tên người, địa danh, quốc gia, thứ trong tuần, tháng, ngày lễ, tên ngôn ngữ và quốc tịch (English, Vietnamese). Danh từ chung như teacher, city, summer thường không viết hoa. Người học hay quên viết hoa thứ, tháng và tên ngôn ngữ.

Anna and I speak English.

→ Anna và tôi nói tiếng Anh.

My birthday is in May.

→ Sinh nhật tôi vào tháng Năm.

Lan lives in Hue.

→ Lan sống ở Huế.

It is hot in summer.

→ Mùa hè trời nóng.

2

Dấu chấm, dấu hỏi, dấu chấm than

Câu trần thuật kết thúc bằng dấu chấm (full stop trong tiếng Anh Anh, period trong tiếng Anh Mỹ, cùng một dấu). Câu hỏi trực tiếp kết thúc bằng dấu hỏi, kể cả câu hỏi ngắn. Dấu chấm than dùng cho lời cảm thán, lời kêu to hoặc lệnh mạnh. Một dấu chấm than là đủ; dùng nhiều trong một đoạn nghe thiếu trang trọng.

My name is Kim.

→ Tên tôi là Kim.

What time is it?

→ Mấy giờ rồi?

Wow, that is a big cake!

→ Chà, cái bánh lớn quá!

Be quiet!

→ Im lặng!

3

Dấu phẩy trong danh sách

Khi liệt kê từ ba mục trở lên, ngăn các mục bằng dấu phẩy và nối mục cuối bằng and hoặc or. Trước and ở cuối danh sách, tiếng Anh Anh thường không đặt dấu phẩy (eggs, rice and fish), còn tiếng Anh Mỹ thường đặt (eggs, rice, and fish). Cả hai cách đều đúng; chọn một cách rồi dùng nhất quán trong cả bài viết.

I buy eggs, rice and fish.

→ Tôi mua trứng, gạo và cá.

Tom plays tennis, chess and cards.

→ Tom chơi quần vợt, cờ vua và bài.

She has a red pen, a blue book and a green bag.

→ Cô ấy có một cây viết đỏ, một quyển sách xanh dương và một cái túi xanh lá.

Ben, Mai and Kate are in my class.

→ Ben, Mai và Kate học cùng lớp với tôi.

4

Dấu phẩy sau từ hoặc cụm mở đầu và quanh tên người được gọi

Đặt dấu phẩy sau từ mở đầu như yes, no, well, hello, và sau cụm chỉ thời gian ở đầu câu. Với cụm mở đầu rất ngắn, dấu phẩy là tùy chọn. Tên người được gọi cũng ngăn bằng dấu phẩy: Hoa, come here. Come here, Hoa.

After lunch, we play cards.

→ Sau bữa trưa, chúng tôi chơi bài.

No, thank you.

→ Không, cảm ơn bạn.

Hoa, this is Nam.

→ Hoa, đây là Nam.

Thank you, Lan.

→ Cảm ơn bạn, Lan.

5

Dấu phẩy nối hai câu hoàn chỉnh và lỗi nối câu bằng dấu phẩy

Khi nối hai câu hoàn chỉnh (mỗi câu có chủ ngữ và động từ) bằng and, but, so, or, thường đặt dấu phẩy trước liên từ. Hai câu rất ngắn thì có thể bỏ dấu phẩy. Khi hai động từ dùng chung một chủ ngữ thì không cần dấu phẩy. Trong văn viết chuẩn và bài thi, không nối hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng một dấu phẩy: đây là lỗi nối câu bằng dấu phẩy (comma splice). Sửa bằng cách thêm liên từ (and, but, so) hoặc tách thành hai câu bằng dấu chấm.

I am tired, so I want to sleep.

→ Tôi mệt nên tôi muốn ngủ.

I like tea, but Sam likes coffee.

→ Tôi thích trà, còn Sam thích cà phê.

She sings and dances.

→ Cô ấy hát và nhảy.

You can walk, or you can take the bus.

→ Bạn có thể đi bộ, hoặc bạn có thể đi xe buýt.

6

Dấu nháy lược trong dạng rút gọn

Dấu nháy lược (apostrophe) thay cho chữ bị bỏ khi rút gọn: I am thành I'm, do not thành don't, cannot thành can't. Đặt dấu nháy đúng chỗ chữ bị bỏ: don't, không phải do'nt hay dont. Dạng rút gọn thường dùng khi nói và khi viết thân mật; văn bản trang trọng có thể viết đầy đủ. Won't là dạng rút gọn bất quy tắc của will not.

I'm a student.

→ Tôi là học sinh.

She doesn't like coffee.

→ Cô ấy không thích cà phê.

We can't swim.

→ Chúng tôi không biết bơi.

They're at the park.

→ Họ ở công viên.

7

Dấu nháy lược chỉ sở hữu, không dùng cho số nhiều

Thêm 's sau danh từ số ít để chỉ sở hữu: Anna's bag. Với danh từ số nhiều đã có -s, chỉ thêm dấu nháy lược: the students' classroom. Không dùng dấu nháy lược để tạo số nhiều: two books, không phải two book's. Chi tiết xem trang Sở hữu cách 's và of.

This is Anna's bag.

→ Đây là túi của Anna.

That is my friend's phone.

→ Đó là điện thoại của bạn tôi.

The students' classroom is near the library.

→ Phòng học của các học sinh ở gần thư viện.

Peter has two books.

→ Peter có hai quyển sách.

8

Its và it's

It's là dạng rút gọn của it is hoặc it has, nên có dấu nháy lược. Its (không có dấu nháy lược) nghĩa là của nó, giống his, her, our. Cách thử: thay it's bằng it is hoặc it has; nếu câu vẫn đúng nghĩa thì viết it's, nếu không thì viết its.

It's a small town.

→ Đó là một thị trấn nhỏ.

The cat drinks its milk.

→ Con mèo uống sữa của nó.

It's very late.

→ Trễ lắm rồi.

The bird is in its nest.

→ Con chim ở trong tổ của nó.

9

Ngoặc kép và lời nói trực tiếp

Ngoặc kép (quotation marks) bao quanh lời nói trực tiếp. Dùng dấu phẩy để tách lời dẫn khỏi lời trích, viết hoa chữ đầu lời trích, và đặt dấu chấm, dấu hỏi hoặc dấu phẩy cuối lời trích trong ngoặc khi lời trích là câu trọn vẹn. Tiếng Anh Mỹ dùng ngoặc kép đôi ("..."), tiếng Anh Anh thường dùng ngoặc kép đơn ('...'). Trang này dùng ngoặc kép đôi.

Jack says, "I am hungry."

→ Jack nói: "Tôi đói."

"Let's go home," says Linh.

→ Linh nói: "Mình về nhà đi."

Huy asks, "Where is the bank?"

→ Huy hỏi: "Ngân hàng ở đâu?"

10

Dấu hai chấm

Dấu hai chấm (colon) giới thiệu một danh sách, một lời giải thích hoặc một ví dụ. Phần đứng trước dấu hai chấm thường là một câu trọn vẹn. Dấu hai chấm còn dùng trong giờ giấc: 7:30 (tiếng Anh Anh cũng viết 7.30).

I need three things: a pen, a notebook and a ruler.

→ Tôi cần ba thứ: một cây viết, một quyển vở và một cây thước.

She has one rule: no phones at dinner.

→ Cô ấy có một quy tắc: không dùng điện thoại trong bữa tối.

The class starts at 7:30.

→ Lớp học bắt đầu lúc 7 giờ 30.

11

Gạch nối

Gạch nối (hyphen) nối các phần của một số hoặc một từ ghép, và không có khoảng trắng hai bên. Số ghép từ 21 đến 99 viết có gạch nối (twenty-one, forty-five; các số tròn chục như thirty, forty thì không). Cụm số + danh từ đứng trước một danh từ khác thường có gạch nối và danh từ trong đó ở số ít (a ten-minute walk, a five-year-old boy). Nhiều từ ghép khác viết liền hoặc tách rời, nên tra từ điển khi không chắc.

Emma is twenty-one.

→ Emma hai mươi mốt tuổi.

It is a ten-minute walk to the station.

→ Đi bộ đến nhà ga mất mười phút.

Sara wears a T-shirt.

→ Sara mặc áo thun.

12

Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ

Một số dấu câu viết khác nhau giữa hai biến thể, và cả hai đều đúng. Dấu chấm: full stop (Anh) hay period (Mỹ), cùng một dấu. Ngoặc kép: Anh Mỹ dùng đôi, Anh Anh thường dùng đơn. Dấu chấm và dấu phẩy cuối lời trích: tiếng Anh Mỹ đặt trong ngoặc kép, tiếng Anh Anh thường đặt trong ngoặc khi lời trích là câu trọn vẹn và đặt ngoài khi chỉ trích một từ hoặc cụm. Chức danh: tiếng Anh Anh thường viết Mr, Dr không có dấu chấm, tiếng Anh Mỹ viết Mr., Dr. Dấu phẩy trước and cuối danh sách: xem phần dấu phẩy trong danh sách. Ba ví dụ dưới đây lần lượt là Mr không dấu chấm (Anh Anh), Mr. có dấu chấm (Anh Mỹ) và ngoặc kép đơn (thường gặp trong tiếng Anh Anh).

Mr Brown works here.

→ Ông Brown làm việc ở đây.

Mr. Brown works here.

→ Ông Brown làm việc ở đây.

She says, 'I am tired.'

→ Cô ấy nói: 'Tôi mệt.'

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 9 / 9 mục (Tổng kho: 9)
Dấu câuTên tiếng AnhDùng đểVí dụLưu ý
Viết hoaCapital letterĐầu câu, chữ I, tên riêng, thứ, tháng, ngôn ngữHuy speaks English on Monday.Danh từ chung thường viết thường
.Full stop (Anh Anh), period (Anh Mỹ)Kết thúc câu trần thuậtI live here.Cùng một dấu, hai tên gọi
?Question markKết thúc câu hỏiAre you ready?Không dùng cho câu trần thuật
!Exclamation markCảm thán, kêu to, lệnh mạnhStop!Một dấu là đủ
,CommaNgăn mục trong danh sách; sau từ hoặc cụm mở đầu; thường trước but, so nối hai câu hoàn chỉnhI have a pen, a book and a bag.Trong văn viết chuẩn, không nối hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng dấu phẩy
'ApostropheDạng rút gọn và sở hữuI'm, Sam'sKhông dùng cho số nhiều; its khác it's
" " hoặc ' 'Quotation marksLời nói trực tiếpSam says, "Hello."Anh Mỹ dùng đôi, Anh Anh thường dùng đơn
:ColonGiới thiệu danh sách hoặc giải thích; giờ giấcShe has one rule: be kind.Thường đứng sau một câu trọn vẹn
-HyphenNối các phần của số và từ ghépforty-fiveKhông có khoảng trắng hai bên

Lưu ý: Dấu chấm phẩy (;), dấu ngoặc đơn và dấu gạch ngang dài (dash) thuộc trình độ cao hơn, chưa đề cập ở đây. Trong viết thân mật, người ta hay bỏ qua một số quy tắc (nhắn tin, mạng xã hội), nhưng bài thi và thư công việc cần dấu câu và viết hoa đúng.

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

9 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1My friend and i are ready.My friend and I are ready.Chữ I (tôi) phải viết hoa, kể cả khi đứng giữa câu.
2We study english on monday.We study English on Monday.Tên ngôn ngữ và thứ trong tuần là tên riêng nên phải viết hoa: English, Monday.
3Nam is cold, he wears a coat.Nam is cold, so he wears a coat.Trong văn viết chuẩn và bài thi, hai câu hoàn chỉnh không được nối chỉ bằng dấu phẩy (comma splice). Thêm so, and hoặc but, hoặc tách bằng dấu chấm: Nam is cold. He wears a coat.
4The dog wants it's food.The dog wants its food.Its (không có dấu nháy lược) nghĩa là của nó. It's chỉ là it is hoặc it has. Thử thay: The dog wants it is food không có nghĩa.
5Its a nice day.It's a nice day.Câu này muốn nói It is a nice day nên cần dạng rút gọn it's, có dấu nháy lược.
6Emma has three book's.Emma has three books.Số nhiều chỉ thêm -s, không có dấu nháy lược. Dấu nháy lược dùng cho rút gọn và sở hữu.
7What is your name.What is your name?Câu hỏi kết thúc bằng dấu hỏi, không dùng dấu chấm.
8I dont like tea.I don't like tea.Don't là do not viết gọn nên cần dấu nháy lược ở chỗ chữ o bị bỏ.
9Minh and Peter, are friends.Minh and Peter are friends.Không đặt dấu phẩy giữa chủ ngữ và động từ của cùng một câu đơn giản.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Hello, I am Tom.”

→ Xin chào, tôi là Tom.

“What is your phone number?”

→ Số điện thoại của bạn là gì?

“We need eggs, flour and sugar.”

→ Chúng tôi cần trứng, bột mì và đường.

“On Saturdays Nga and I go to the market.”

→ Thứ Bảy nào Nga và tôi cũng đi chợ.

“It's late, so let's go home.”

→ Trễ rồi, nên mình về nhà đi.

“Happy birthday, Anna!”

→ Chúc mừng sinh nhật, Anna!

“The sign says, "Please wait here."”

→ Tấm biển ghi: "Vui lòng chờ ở đây."

“Linh can't come, but Minh is here.”

→ Linh không đến được, nhưng Minh có mặt ở đây.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: Từ nào trong câu 'We speak english in class.' cần viết hoa chữ cái đầu?

Câu 2: Câu 'my name is lan and i am from hue.' cần viết hoa chữ cái đầu của bao nhiêu từ?

Câu 3: Từ nào trong câu 'We have a test on tuesday.' cần viết hoa chữ cái đầu?

Câu 4: The dog is hungry. It wants _____ dinner.

Câu 5: _____ very cold in this room.

Câu 6: Jack carries two _____.

Câu 7: Theo chính tả chuẩn: You _____ need a coat. It is warm.

Câu 8: Chọn câu hỏi viết đúng.

Câu 9: Chọn câu viết đúng dấu phẩy và khoảng trắng.

Câu 10: This is _____ hat.

Câu hỏi thường gặp (11)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Các dấu câu cơ bản trong tiếng Anh là gì?

Dấu chấm, dấu hỏi, dấu chấm than, dấu phẩy, dấu nháy lược, ngoặc kép, dấu hai chấm và gạch nối. Ngoài ra, viết hoa chữ cái đầu cũng là một phần của quy tắc viết câu.

Khi nào viết hoa trong tiếng Anh?

Viết hoa chữ cái đầu câu, chữ I, tên riêng (người, địa danh, quốc gia), thứ, tháng, ngày lễ, tên ngôn ngữ và quốc tịch. Danh từ chung (teacher, city, summer) thường viết thường khi đứng giữa câu.

Full stop và period có khác nhau không?

Không. Cả hai chỉ cùng một dấu chấm cuối câu. Tiếng Anh Anh gọi là full stop, tiếng Anh Mỹ gọi là period.

Có cần dấu phẩy trước and ở cuối danh sách không?

Cả hai cách đều đúng. Tiếng Anh Mỹ thường đặt dấu phẩy (eggs, rice, and fish), dấu phẩy này đôi khi gọi là Oxford comma. Tiếng Anh Anh thường bỏ (eggs, rice and fish). Chọn một cách và dùng nhất quán.

Lỗi nối câu bằng dấu phẩy (comma splice) là gì và sửa thế nào?

Trong văn viết chuẩn và bài thi, đây là lỗi nối hai câu hoàn chỉnh chỉ bằng một dấu phẩy: Nam is cold, he wears a coat. Có ba cách sửa: thêm liên từ sau dấu phẩy (Nam is cold, so he wears a coat), tách thành hai câu bằng dấu chấm (Nam is cold. He wears a coat), hoặc dùng dấu chấm phẩy, thuộc trình độ cao hơn. Nếu giữa hai câu không có dấu câu hay liên từ nào (Nam is cold he wears a coat), lỗi ấy gọi là câu dính liền (run-on) và sửa theo cùng cách.

Its và it's khác nhau thế nào?

It's là it is hoặc it has viết gọn (It's late). Its nghĩa là của nó và không có dấu nháy lược (The cat drinks its milk). Thử thay bằng it is hoặc it has: nếu câu vẫn đúng nghĩa thì viết it's, nếu không thì viết its.

Dấu nháy lược có dùng cho số nhiều không?

Không. Số nhiều chỉ thêm -s hoặc -es: two books, three boxes. Dấu nháy lược dùng cho dạng rút gọn (don't, I'm) và sở hữu (Anna's bag, the students' room).

Nên dùng ngoặc kép đơn hay ngoặc kép đôi?

Cả hai đều đúng. Tiếng Anh Mỹ dùng ngoặc kép đôi, tiếng Anh Anh thường dùng ngoặc kép đơn. Chọn một kiểu và dùng nhất quán trong cả bài viết. Dấu chấm và dấu phẩy cuối lời trích: tiếng Anh Mỹ đặt trong ngoặc kép, tiếng Anh Anh thường đặt trong ngoặc khi lời trích là câu trọn vẹn.

Dấu hai chấm dùng khi nào?

Để giới thiệu một danh sách, một lời giải thích hoặc một ví dụ, thường sau một câu trọn vẹn: She has one rule: be kind. Dấu hai chấm cũng dùng trong giờ giấc (7:30).

Dấu chấm than nên dùng bao nhiêu lần?

Một dấu chấm than là đủ cho một câu cảm thán hoặc lệnh mạnh. Trong bài viết trang trọng và bài thi, nên dùng ít. Trong tin nhắn thân mật, dùng nhiều hơn thì chấp nhận được.

Khi nào dùng gạch nối?

Dùng trong số ghép từ 21 đến 99, trừ số tròn chục (twenty-one, nhưng thirty) và nhiều từ ghép (T-shirt). Cụm số + danh từ đứng trước danh từ khác thường có gạch nối và danh từ ở số ít: a ten-minute walk. Một số từ ghép chỉ có gạch nối khi đứng trước danh từ (a well-known singer, nhưng She is well known). Khi không chắc, tra từ điển.

Học tiếp trong lộ trình

Nền tảng của câu →