Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
Tổng quan & Công thức chuẩn
Giới từ và liên từA1

Liên từ đẳng lập: and, but, or, so

Coordinating Conjunctions: And, But, Or, So

Cấu trúc trọng tâm
Từ + and / but / or + từ
Mệnh đề, + and / but / or / so / yet / for + mệnh đề
Mệnh đề phủ định, nor + trợ động từ + chủ ngữ + V1
Danh sách:A, B and C
Mục tiêu học tập & Nguyên lý chọn dạng từ

Liên từ đẳng lập nối hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề có vai trò ngang nhau. Bốn liên từ A1 thường gặp nhất là and (thêm vào), but (tương phản), or (lựa chọn) và so (kết quả). Ngoài ra còn for (vì, trang trọng), nor (cũng không) và yet (nhưng, có phần bất ngờ). Khi nối hai mệnh đề đầy đủ, thường có dấu phẩy trước liên từ; khi chỉ nối hai từ hoặc hai cụm thì thường không có dấu phẩy.

Vòng học chuẩn: Đánh giá đầu vào → Học quy tắc → Tra cứu phân tầng → Thực hành nhận phản hồi → Kiểm tra chuyển giao.EV-GM25

Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa

9 mục trọng tâm
Chú giải tô màu cú pháp:Trợ động từ / Dấu hiệuĐộng từ / Cụm vị ngữTừ nối / Liên từ mệnh đề
1

And: thêm vào

And nối hai từ, hai cụm hoặc hai mệnh đề để thêm thông tin. Trong danh sách ba món trở lên, các món đầu cách nhau bằng dấu phẩy và and đứng trước món cuối. Tiếng Anh Mỹ thường thêm dấu phẩy trước and ở món cuối (apples, bananas, and oranges), tiếng Anh Anh thường không thêm; cả hai đều đúng. Hai động từ chung một chủ ngữ nối một chuỗi việc thường cùng dạng thì: She opened the door and walked in.

Minh and Hoa are classmates.

→ Minh và Hoa là bạn cùng lớp.

I like tea and coffee.

→ Tôi thích trà và cà phê.

We bought rice, fish and vegetables.

→ Chúng tôi đã mua gạo, cá và rau.

Anna opened the door and walked in.

→ Anna mở cửa và bước vào.

2

But: tương phản

But nối hai ý trái ngược nhau hoặc cho thấy điều bất ngờ so với ý đầu. Nối hai mệnh đề đầy đủ thì thường có dấu phẩy trước but; nối hai từ thì thường không có dấu phẩy. But nối hai mệnh đề ngang hàng; although mở đầu một mệnh đề phụ và không đi với but (xem trang Liên từ phụ thuộc).

The bag is small but heavy.

→ Cái túi nhỏ nhưng nặng.

I like tea, but I don't like coffee.

→ Tôi thích trà, nhưng tôi không thích cà phê.

Peter is tired, but he is still working.

→ Peter mệt, nhưng anh ấy vẫn đang làm việc.

She wants to go out, but it is raining.

→ Cô ấy muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa.

3

Or: lựa chọn

Or nối các lựa chọn: tea or coffee, today or tomorrow. Trong câu phủ định, or thường dùng thay cho and với nghĩa là cũng không (I don't like tea or coffee). Sau câu mệnh lệnh, or còn nghĩa là nếu không thì: Hurry up, or you will miss the bus.

Would you like tea or coffee?

→ Bạn muốn uống trà hay cà phê?

Is the shop open on Saturday or Sunday?

→ Cửa hàng mở cửa vào thứ Bảy hay Chủ nhật?

Sara doesn't eat meat or fish.

→ Sara không ăn thịt hay cá.

Hurry up, or you will miss the bus.

→ Nhanh lên, nếu không bạn sẽ lỡ xe buýt.

4

So: kết quả

So nối hai mệnh đề và đưa ra kết quả của ý đầu. Trước so thường có dấu phẩy. Because đưa ra lý do, còn so đưa ra kết quả; không dùng cặp Because ..., so ... để nối cùng một cặp ý (Because it rained, so we stayed home là lỗi). Chọn một: Because it rained, we stayed home hoặc It rained, so we stayed home.

It was cold, so Minh put on a coat.

→ Trời lạnh nên Minh mặc áo khoác vào.

I was tired, so I went to bed early.

→ Tôi mệt nên đi ngủ sớm.

The shop was closed, so we went home.

→ Cửa hàng đã đóng cửa nên chúng tôi về nhà.

Nam has an exam tomorrow, so he is studying.

→ Ngày mai Nam có bài kiểm tra nên anh ấy đang học bài.

5

For, nor và yet

For nghĩa là vì, mang tính trang trọng hoặc văn viết, và đứng giữa hai mệnh đề, không đứng đầu câu; trong lời nói thường dùng because. Nor nghĩa là cũng không: mệnh đề trước phủ định, sau nor, câu đổi trật tự như câu hỏi (He doesn't smoke, nor does he drink). Yet nghĩa là nhưng, nhấn vào điều bất ngờ, gần với but (The test was short, yet difficult).

Anna took an umbrella, for the sky was cloudy.

→ Anna mang theo dù vì trời nhiều mây.

Tom does not eat meat, nor does he drink milk.

→ Tom không ăn thịt, cũng không uống sữa.

The exam was short, yet it was difficult.

→ Bài kiểm tra ngắn nhưng khó.

6

Dấu phẩy với liên từ đẳng lập

Khi liên từ nối hai mệnh đề đầy đủ (mỗi mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng), thường có dấu phẩy trước liên từ. Hai mệnh đề rất ngắn thì có thể bỏ dấu phẩy. Khi liên từ chỉ nối hai từ, hai cụm hoặc hai động từ chung một chủ ngữ, thường không có dấu phẩy. Hai mệnh đề đầy đủ chỉ nối bằng dấu phẩy mà không có liên từ thường bị coi là lỗi nối câu bằng dấu phẩy trong văn viết chuẩn.

Mai likes music, and her friend likes sports.

→ Mai thích âm nhạc, còn bạn của Mai thích thể thao.

Mai runs every day, so she is very fit.

→ Mai chạy bộ mỗi ngày nên cô ấy rất khỏe.

Linh washed the dishes and cleaned the kitchen.

→ Linh rửa chén và dọn bếp.

7

Nối các thành phần cùng loại

Liên từ đẳng lập nối các thành phần cùng loại: danh từ với danh từ, tính từ với tính từ, động từ với động từ cùng dạng. Sau and, but, or thường dùng dạng giống phần đứng trước, ví dụ cả hai đều là V-ing hoặc cả hai đều là quá khứ đơn khi cùng kể một chuỗi việc.

She likes cooking and singing.

→ Cô ấy thích nấu ăn và hát.

Peter got up early and made breakfast.

→ Peter dậy sớm và làm bữa sáng.

8

So và because: kết quả và lý do

So đưa ra kết quả, because đưa ra lý do. Hai câu dưới đây cùng nghĩa nhưng thứ tự ý khác nhau. Because là liên từ phụ thuộc (xem trang Liên từ phụ thuộc). Không dùng cặp Because ..., so ... để nối cùng một cặp ý.

It was raining, so we stayed at home.

→ Trời mưa nên chúng tôi ở nhà.

We stayed at home because it was raining.

→ Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.

9

Mở đầu câu bằng And hoặc But

Người bản ngữ mở đầu câu bằng And hoặc But để thêm ý hoặc đối lập với câu trước; cách này được chấp nhận ở mọi văn phong nếu dùng vừa phải. Một số giáo viên và đề thi vẫn muốn tránh, nên trong bài thi có thể thay But ở đầu câu bằng However (xem trang Từ nối: however, therefore, moreover).

I wanted to buy the shoes. But they were too expensive.

→ Tôi muốn mua đôi giày đó. Nhưng chúng đắt quá.

We visited the museum. And then we had lunch.

→ Chúng tôi đi thăm bảo tàng. Rồi chúng tôi ăn trưa.

Hiểu rõ cấu trúc câu trước khi chọn dạng từ giúp tránh mất điểm đáng tiếc trong phòng thi.

Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi

Hiển thị 7 / 7 mục (Tổng kho: 7)
Liên từNghĩaVí dụGhi chú
andvà, thêm vàoMinh and Anna are friends.Danh sách: A, B and C
butnhưng, tương phảnThe soup is cheap but good.Hai mệnh đề đầy đủ: thường có dấu phẩy trước but
orhoặc, hay (lựa chọn)Do you want rice or noodles?Câu phủ định: don't ... or ...
sonên, vì vậy (kết quả)I was hungry, so I ate.Thường có dấu phẩy trước so khi nối hai mệnh đề
forvì (trang trọng)She stayed at home, for she was ill.Không đứng đầu câu; lời nói dùng because
norcũng khôngHe cannot swim, nor can he ride a bike.Sau nor, câu đổi trật tự như câu hỏi
yetnhưng (bất ngờ)The house is old, yet comfortable.Gần nghĩa với but, hay gặp trong văn viết

Lưu ý: Nhớ nhanh bảy liên từ đẳng lập bằng chữ FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so. Ở bậc A1, hãy nắm chắc and, but, or, so trước. Liên từ đẳng lập nối hai phần ngang hàng nhau, còn liên từ phụ thuộc (because, although, when, if) biến một mệnh đề thành phần phụ của mệnh đề kia (xem trang Liên từ phụ thuộc).

Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế

6 lỗi trọng điểm
#Cách nói cần tránh (✕)Cách nói nên dùng (✓)Nguyên nhân & Quy tắc
1Because the shop was closed, so we went home.Because the shop was closed, we went home.Không dùng cặp Because ..., so ... để nối cùng một cặp ý. Chọn một: Because the shop was closed, we went home hoặc The shop was closed, so we went home.
2It was cold, but however we went swimming.It was cold, but we went swimming.But và however cùng nghĩa tương phản nên chỉ cần một từ. Nếu dùng however thì tách thành hai câu: It was cold. However, we went swimming.
3The film was long, we were bored.The film was long, so we were bored.Hai mệnh đề đầy đủ chỉ nối bằng dấu phẩy thường bị coi là lỗi nối câu bằng dấu phẩy trong văn viết chuẩn. Cần thêm liên từ như so, and, but hoặc tách thành hai câu.
4Lan went to the market and buy some fruit.Lan went to the market and bought some fruit.Went và buy cùng nói về một chuỗi việc trong quá khứ nên động từ thứ hai cũng ở quá khứ: bought.
5He doesn't smoke, nor he drinks.He doesn't smoke, nor does he drink.Sau nor, câu đổi trật tự như câu hỏi (nor does he), và động từ chính trở về V1: drink.
6For it was raining, we stayed home.We stayed home because it was raining.Liên từ for nghĩa là vì chỉ đứng giữa hai mệnh đề, không mở đầu câu. Trong lời nói thông thường hãy dùng because.

Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc

Ngữ cảnh thực tế có tô màu

“Lan wants to visit the beach, but she has an exam on Monday.”

→ Lan muốn đi biển, nhưng thứ Hai cô ấy có bài kiểm tra.

“She studies on Saturday morning and rests in the afternoon.”

→ Cô ấy học vào sáng thứ Bảy và nghỉ ngơi vào buổi chiều.

“On Sunday she can go to the beach, or she can visit her friend Hoa.”

→ Vào Chủ nhật, Lan có thể đi biển hoặc đến thăm bạn của cô ấy là Hoa.

“The weather is hot, so Lan packs a hat and sunscreen.”

→ Trời nóng nên Lan mang theo mũ và kem chống nắng.

“She does not like crowds, nor does she like loud music.”

→ Lan không thích chỗ đông người, cũng không thích nhạc lớn.

“The beach is far, yet the bus ticket is cheap.”

→ Bãi biển ở xa, nhưng vé xe buýt rẻ.

“Lan takes sandwiches and fruit, for she wants to save money.”

→ Lan mang theo bánh sandwich và trái cây vì cô ấy muốn tiết kiệm tiền.

“It is a long day, but Lan is happy.”

→ Đó là một ngày dài, nhưng Lan vui.

Luyện tập củng cố kiến thức

10 câu hỏi có giải thích

Câu 1: You can have only one drink. Which do you want, water _____ juice?

Câu 2: Minh studied hard, _____ he passed the test.

Câu 3: I like the jacket, _____ it is too expensive for me.

Câu 4: Which sentence is punctuated correctly?

Câu 5: Anna can speak two languages: English _____ French.

Câu 6: Ken does not drink coffee, _____ does he drink tea.

Câu 7: Hurry up, _____ you will be late for school.

Câu 8: Mai washed her hands and _____ lunch.

Câu 9: The test was easy, _____ some students failed it.

Câu 10: Which sentence is correct?

Câu hỏi thường gặp (10)

Giải đáp lỗi làm bài & Biến thể

Liên từ đẳng lập là gì?

Là những từ như and, but, or, so nối hai từ, hai cụm hoặc hai mệnh đề có vai trò ngang nhau. Mỗi mệnh đề được nối vẫn có thể đứng một mình thành câu: I was tired, so I went to bed (I was tired và I went to bed đều là câu trọn vẹn).

FANBOYS là gì?

Là cách nhớ bảy liên từ đẳng lập: For, And, Nor, But, Or, Yet, So. Ở bậc A1 hãy nắm chắc and, but, or, so trước, rồi mới học for, nor và yet.

Khi nào cần dấu phẩy trước and, but, or, so?

Khi liên từ nối hai mệnh đề đầy đủ (mỗi mệnh đề có chủ ngữ và động từ), thường có dấu phẩy trước liên từ: I was tired, so I went to bed. Hai mệnh đề rất ngắn thì có thể bỏ. Khi chỉ nối hai từ, hai cụm hoặc hai động từ chung một chủ ngữ thì thường không có dấu phẩy: tea or coffee, She opened the door and walked in.

Có thể bắt đầu câu bằng And hoặc But không?

Có. Cách này được chấp nhận ở mọi văn phong nếu dùng vừa phải. Một số giáo viên và đề thi vẫn muốn tránh, nên trong bài thi có thể thay But ở đầu câu bằng However.

So và because khác nhau thế nào?

So đưa ra kết quả, because đưa ra lý do. It was raining, so we stayed at home và We stayed at home because it was raining có cùng nghĩa nhưng thứ tự ý khác nhau. Không dùng cặp Because ..., so ... để nối cùng một cặp ý.

Or dùng thế nào trong câu phủ định?

Trong câu phủ định, or thường dùng thay cho and với nghĩa là cũng không: I don't like tea or coffee (tôi không thích trà và cũng không thích cà phê). Sau câu mệnh lệnh, or có thể mang nghĩa nếu không thì: Hurry up, or you will miss the bus.

But và yet khác nhau thế nào?

Hai từ gần nghĩa nhau. Yet nhấn mạnh điều bất ngờ và hay gặp hơn trong văn viết: The test was short, yet difficult. But dùng được ở mọi tình huống, kể cả lời nói.

For có phải là giới từ không?

For vừa là giới từ (for two hours, for you) vừa là liên từ nghĩa là vì. Khi là liên từ, for mang tính trang trọng hoặc văn viết, đứng giữa hai mệnh đề và không mở đầu câu. Trong lời nói thông thường hãy dùng because.

Dấu phẩy trước and ở món cuối của danh sách có bắt buộc không?

Không. Tiếng Anh Mỹ thường thêm dấu phẩy này (apples, bananas, and oranges), tiếng Anh Anh thường không thêm (apples, bananas and oranges). Cả hai đều đúng; hãy chọn một cách và dùng nhất quán.

Hai mệnh đề chỉ nối bằng dấu phẩy có sai không?

Thường bị coi là lỗi trong văn viết chuẩn, nếu mỗi mệnh đề đều đầy đủ chủ ngữ và động từ: đó là lỗi nối câu bằng dấu phẩy, ví dụ I was tired, I went to bed. Cách sửa là thêm liên từ (I was tired, so I went to bed), tách thành hai câu (I was tired. I went to bed.) hoặc dùng dấu chấm phẩy.

Học tiếp trong lộ trình

Giới từ và liên từ →