Liên từ đẳng lập: and, but, or, so
Coordinating Conjunctions: And, But, Or, So
A, B and CLiên từ đẳng lập nối hai từ, hai cụm từ hoặc hai mệnh đề có vai trò ngang nhau. Bốn liên từ A1 thường gặp nhất là and (thêm vào), but (tương phản), or (lựa chọn) và so (kết quả). Ngoài ra còn for (vì, trang trọng), nor (cũng không) và yet (nhưng, có phần bất ngờ). Khi nối hai mệnh đề đầy đủ, thường có dấu phẩy trước liên từ; khi chỉ nối hai từ hoặc hai cụm thì thường không có dấu phẩy.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
And: thêm vào
Minh and Hoa are classmates.
→ Minh và Hoa là bạn cùng lớp.
I like tea and coffee.
→ Tôi thích trà và cà phê.
We bought rice, fish and vegetables.
→ Chúng tôi đã mua gạo, cá và rau.
Anna opened the door and walked in.
→ Anna mở cửa và bước vào.
But: tương phản
The bag is small but heavy.
→ Cái túi nhỏ nhưng nặng.
I like tea, but I don't like coffee.
→ Tôi thích trà, nhưng tôi không thích cà phê.
Peter is tired, but he is still working.
→ Peter mệt, nhưng anh ấy vẫn đang làm việc.
She wants to go out, but it is raining.
→ Cô ấy muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa.
Or: lựa chọn
Would you like tea or coffee?
→ Bạn muốn uống trà hay cà phê?
Is the shop open on Saturday or Sunday?
→ Cửa hàng mở cửa vào thứ Bảy hay Chủ nhật?
Sara doesn't eat meat or fish.
→ Sara không ăn thịt hay cá.
Hurry up, or you will miss the bus.
→ Nhanh lên, nếu không bạn sẽ lỡ xe buýt.
So: kết quả
It was cold, so Minh put on a coat.
→ Trời lạnh nên Minh mặc áo khoác vào.
I was tired, so I went to bed early.
→ Tôi mệt nên đi ngủ sớm.
The shop was closed, so we went home.
→ Cửa hàng đã đóng cửa nên chúng tôi về nhà.
Nam has an exam tomorrow, so he is studying.
→ Ngày mai Nam có bài kiểm tra nên anh ấy đang học bài.
For, nor và yet
Anna took an umbrella, for the sky was cloudy.
→ Anna mang theo dù vì trời nhiều mây.
Tom does not eat meat, nor does he drink milk.
→ Tom không ăn thịt, cũng không uống sữa.
The exam was short, yet it was difficult.
→ Bài kiểm tra ngắn nhưng khó.
Dấu phẩy với liên từ đẳng lập
Mai likes music, and her friend likes sports.
→ Mai thích âm nhạc, còn bạn của Mai thích thể thao.
Mai runs every day, so she is very fit.
→ Mai chạy bộ mỗi ngày nên cô ấy rất khỏe.
Linh washed the dishes and cleaned the kitchen.
→ Linh rửa chén và dọn bếp.
Nối các thành phần cùng loại
She likes cooking and singing.
→ Cô ấy thích nấu ăn và hát.
Peter got up early and made breakfast.
→ Peter dậy sớm và làm bữa sáng.
So và because: kết quả và lý do
It was raining, so we stayed at home.
→ Trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
We stayed at home because it was raining.
→ Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.
Mở đầu câu bằng And hoặc But
I wanted to buy the shoes. But they were too expensive.
→ Tôi muốn mua đôi giày đó. Nhưng chúng đắt quá.
We visited the museum. And then we had lunch.
→ Chúng tôi đi thăm bảo tàng. Rồi chúng tôi ăn trưa.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| and | và, thêm vào | Minh and Anna are friends. | Danh sách: A, B and C |
| but | nhưng, tương phản | The soup is cheap but good. | Hai mệnh đề đầy đủ: thường có dấu phẩy trước but |
| or | hoặc, hay (lựa chọn) | Do you want rice or noodles? | Câu phủ định: don't ... or ... |
| so | nên, vì vậy (kết quả) | I was hungry, so I ate. | Thường có dấu phẩy trước so khi nối hai mệnh đề |
| for | vì (trang trọng) | She stayed at home, for she was ill. | Không đứng đầu câu; lời nói dùng because |
| nor | cũng không | He cannot swim, nor can he ride a bike. | Sau nor, câu đổi trật tự như câu hỏi |
| yet | nhưng (bất ngờ) | The house is old, yet comfortable. | Gần nghĩa với but, hay gặp trong văn viết |
Lưu ý: Nhớ nhanh bảy liên từ đẳng lập bằng chữ FANBOYS: for, and, nor, but, or, yet, so. Ở bậc A1, hãy nắm chắc and, but, or, so trước. Liên từ đẳng lập nối hai phần ngang hàng nhau, còn liên từ phụ thuộc (because, although, when, if) biến một mệnh đề thành phần phụ của mệnh đề kia (xem trang Liên từ phụ thuộc).
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
6 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | Because the shop was closed, so we went home. | Because the shop was closed, we went home. | Không dùng cặp Because ..., so ... để nối cùng một cặp ý. Chọn một: Because the shop was closed, we went home hoặc The shop was closed, so we went home. |
| 2 | It was cold, but however we went swimming. | It was cold, but we went swimming. | But và however cùng nghĩa tương phản nên chỉ cần một từ. Nếu dùng however thì tách thành hai câu: It was cold. However, we went swimming. |
| 3 | The film was long, we were bored. | The film was long, so we were bored. | Hai mệnh đề đầy đủ chỉ nối bằng dấu phẩy thường bị coi là lỗi nối câu bằng dấu phẩy trong văn viết chuẩn. Cần thêm liên từ như so, and, but hoặc tách thành hai câu. |
| 4 | Lan went to the market and buy some fruit. | Lan went to the market and bought some fruit. | Went và buy cùng nói về một chuỗi việc trong quá khứ nên động từ thứ hai cũng ở quá khứ: bought. |
| 5 | He doesn't smoke, nor he drinks. | He doesn't smoke, nor does he drink. | Sau nor, câu đổi trật tự như câu hỏi (nor does he), và động từ chính trở về V1: drink. |
| 6 | For it was raining, we stayed home. | We stayed home because it was raining. | Liên từ for nghĩa là vì chỉ đứng giữa hai mệnh đề, không mở đầu câu. Trong lời nói thông thường hãy dùng because. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Lan wants to visit the beach, but she has an exam on Monday.”
→ Lan muốn đi biển, nhưng thứ Hai cô ấy có bài kiểm tra.
“She studies on Saturday morning and rests in the afternoon.”
→ Cô ấy học vào sáng thứ Bảy và nghỉ ngơi vào buổi chiều.
“On Sunday she can go to the beach, or she can visit her friend Hoa.”
→ Vào Chủ nhật, Lan có thể đi biển hoặc đến thăm bạn của cô ấy là Hoa.
“The weather is hot, so Lan packs a hat and sunscreen.”
→ Trời nóng nên Lan mang theo mũ và kem chống nắng.
“She does not like crowds, nor does she like loud music.”
→ Lan không thích chỗ đông người, cũng không thích nhạc lớn.
“The beach is far, yet the bus ticket is cheap.”
→ Bãi biển ở xa, nhưng vé xe buýt rẻ.
“Lan takes sandwiches and fruit, for she wants to save money.”
→ Lan mang theo bánh sandwich và trái cây vì cô ấy muốn tiết kiệm tiền.
“It is a long day, but Lan is happy.”
→ Đó là một ngày dài, nhưng Lan vui.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: You can have only one drink. Which do you want, water _____ juice?
Câu 2: Minh studied hard, _____ he passed the test.
Câu 3: I like the jacket, _____ it is too expensive for me.
Câu 4: Which sentence is punctuated correctly?
Câu 5: Anna can speak two languages: English _____ French.
Câu 6: Ken does not drink coffee, _____ does he drink tea.
Câu 7: Hurry up, _____ you will be late for school.
Câu 8: Mai washed her hands and _____ lunch.
Câu 9: The test was easy, _____ some students failed it.
Câu 10: Which sentence is correct?
Câu hỏi thường gặp (10)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểLiên từ đẳng lập là gì?
Là những từ như and, but, or, so nối hai từ, hai cụm hoặc hai mệnh đề có vai trò ngang nhau. Mỗi mệnh đề được nối vẫn có thể đứng một mình thành câu: I was tired, so I went to bed (I was tired và I went to bed đều là câu trọn vẹn).
FANBOYS là gì?
Là cách nhớ bảy liên từ đẳng lập: For, And, Nor, But, Or, Yet, So. Ở bậc A1 hãy nắm chắc and, but, or, so trước, rồi mới học for, nor và yet.
Khi nào cần dấu phẩy trước and, but, or, so?
Khi liên từ nối hai mệnh đề đầy đủ (mỗi mệnh đề có chủ ngữ và động từ), thường có dấu phẩy trước liên từ: I was tired, so I went to bed. Hai mệnh đề rất ngắn thì có thể bỏ. Khi chỉ nối hai từ, hai cụm hoặc hai động từ chung một chủ ngữ thì thường không có dấu phẩy: tea or coffee, She opened the door and walked in.
Có thể bắt đầu câu bằng And hoặc But không?
Có. Cách này được chấp nhận ở mọi văn phong nếu dùng vừa phải. Một số giáo viên và đề thi vẫn muốn tránh, nên trong bài thi có thể thay But ở đầu câu bằng However.
So và because khác nhau thế nào?
So đưa ra kết quả, because đưa ra lý do. It was raining, so we stayed at home và We stayed at home because it was raining có cùng nghĩa nhưng thứ tự ý khác nhau. Không dùng cặp Because ..., so ... để nối cùng một cặp ý.
Or dùng thế nào trong câu phủ định?
Trong câu phủ định, or thường dùng thay cho and với nghĩa là cũng không: I don't like tea or coffee (tôi không thích trà và cũng không thích cà phê). Sau câu mệnh lệnh, or có thể mang nghĩa nếu không thì: Hurry up, or you will miss the bus.
But và yet khác nhau thế nào?
Hai từ gần nghĩa nhau. Yet nhấn mạnh điều bất ngờ và hay gặp hơn trong văn viết: The test was short, yet difficult. But dùng được ở mọi tình huống, kể cả lời nói.
For có phải là giới từ không?
For vừa là giới từ (for two hours, for you) vừa là liên từ nghĩa là vì. Khi là liên từ, for mang tính trang trọng hoặc văn viết, đứng giữa hai mệnh đề và không mở đầu câu. Trong lời nói thông thường hãy dùng because.
Dấu phẩy trước and ở món cuối của danh sách có bắt buộc không?
Không. Tiếng Anh Mỹ thường thêm dấu phẩy này (apples, bananas, and oranges), tiếng Anh Anh thường không thêm (apples, bananas and oranges). Cả hai đều đúng; hãy chọn một cách và dùng nhất quán.
Hai mệnh đề chỉ nối bằng dấu phẩy có sai không?
Thường bị coi là lỗi trong văn viết chuẩn, nếu mỗi mệnh đề đều đầy đủ chủ ngữ và động từ: đó là lỗi nối câu bằng dấu phẩy, ví dụ I was tired, I went to bed. Cách sửa là thêm liên từ (I was tired, so I went to bed), tách thành hai câu (I was tired. I went to bed.) hoặc dùng dấu chấm phẩy.