Từ nối: however, therefore, moreover
Linking Words and Connectors: However, Therefore, Moreover
also, in addition, moreover, furthermore, besideshowever, nevertheless, on the other hand, in contrasttherefore, as a result, consequently, thusfirstly, then, next, finallyfor example, for instancein other wordsin conclusion, to sum upTừ nối (linking words, connectors) nối ý giữa hai câu hoặc hai đoạn: thêm ý (moreover), đối lập (however), nêu kết quả (therefore), sắp xếp thứ tự (firstly, finally), đưa ví dụ (for example), giải thích lại (in other words) và kết luận (in conclusion). Khác với liên từ như and, but, because, những từ nối này không tự nối hai mệnh đề thành một câu: giữa hai mệnh đề thường cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy (hoặc thêm một liên từ), và sau từ nối thường có dấu phẩy. Hãy chọn từ nối theo mức trang trọng của bài viết.
Chi tiết cách dùng & Thí dụ minh họa
Từ nối khác liên từ ở chỗ nào
The room was large, but it was noisy.
→ Căn phòng rộng, nhưng ồn.
The room was large. However, it was noisy.
→ Căn phòng rộng. Tuy nhiên, nó ồn.
The room was large; however, it was noisy.
→ Căn phòng rộng; tuy nhiên, nó ồn.
Vị trí và dấu câu của từ nối
We wanted to walk. However, it started to rain.
→ Chúng tôi muốn đi bộ. Tuy nhiên, trời bắt đầu mưa.
The food was good; however, the service was slow.
→ Đồ ăn ngon; tuy nhiên, phục vụ chậm.
The hotel, however, was not comfortable.
→ Khách sạn đó, tuy vậy, không thoải mái.
We therefore decided to stay at home.
→ Vì vậy chúng tôi quyết định ở nhà.
Bổ sung ý: also, in addition, moreover, furthermore, besides
Anna speaks English. She also speaks French.
→ Anna nói tiếng Anh. Cô ấy cũng nói tiếng Pháp.
The course is useful. In addition, it is close to my home.
→ Khóa học hữu ích. Ngoài ra, nó gần nhà tôi.
The report was short. Moreover, it was easy to read.
→ Bản báo cáo ngắn. Hơn nữa, nó dễ đọc.
The software is free. Furthermore, it works on any phone.
→ Phần mềm này miễn phí. Hơn nữa, nó chạy được trên mọi điện thoại.
I don't want to go out. Besides, it is too late.
→ Tôi không muốn ra ngoài. Vả lại, đã quá trễ rồi.
Đối lập: however, nevertheless, on the other hand, in contrast
The test was difficult. Nevertheless, most students passed.
→ Bài kiểm tra khó. Dù vậy, phần lớn học sinh đã đậu.
Living in a city is convenient. On the other hand, it can be noisy.
→ Sống ở thành phố thì tiện. Mặt khác, nơi đó có thể ồn ào.
Tom likes cold weather. In contrast, his friend prefers hot weather.
→ Tom thích thời tiết lạnh. Ngược lại, bạn của Tom thích thời tiết nóng.
Lan did not go to the party. Instead, she stayed at home and read.
→ Lan không đến bữa tiệc. Thay vào đó, cô ấy ở nhà đọc sách.
Nguyên nhân và kết quả: therefore, as a result, consequently, thus
It rained all night. As a result, the river rose.
→ Trời mưa suốt đêm. Kết quả là nước sông dâng lên.
The shop was closed. We therefore bought bread somewhere else.
→ Cửa hàng đóng cửa. Vì vậy chúng tôi mua bánh mì ở nơi khác.
Prices have risen. Consequently, many families spend less.
→ Giá cả đã tăng. Do đó, nhiều gia đình chi tiêu ít hơn.
As a result of the strike, the trains were late.
→ Do cuộc đình công, các chuyến tàu đã bị trễ.
Sắp xếp thứ tự: firstly, then, next, finally
First, wash the rice. Then add water.
→ Đầu tiên, hãy vo gạo. Sau đó thêm nước.
Next, cook it for twenty minutes.
→ Tiếp theo, nấu trong hai mươi phút.
Finally, leave the pot closed for five minutes.
→ Cuối cùng, để nồi đậy kín trong năm phút.
Ví dụ và giải thích: for example, for instance, in other words
Some jobs need good English. For instance, a tour guide talks to visitors every day.
→ Một số công việc cần tiếng Anh tốt. Chẳng hạn, hướng dẫn viên du lịch nói chuyện với khách mỗi ngày.
I enjoy outdoor activities such as hiking and cycling.
→ Tôi thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe.
Tom is a vegetarian. In other words, he does not eat meat.
→ Tom là người ăn chay. Nói cách khác, anh ấy không ăn thịt.
Kết luận: in conclusion, to sum up, in short
In conclusion, learning a language takes time and practice.
→ Tóm lại, học một ngôn ngữ cần có thời gian và luyện tập.
To sum up, the plan is simple, fast and safe.
→ Tóm lại, kế hoạch này đơn giản, nhanh và an toàn.
In short, we need more time.
→ Nói ngắn gọn, chúng ta cần thêm thời gian.
Mức trang trọng của từ nối
I like the house. Besides, it is cheap.
→ Tôi thích ngôi nhà đó. Vả lại, nó rẻ.
The house is well located. Moreover, the rent is reasonable.
→ Ngôi nhà ở vị trí thuận tiện. Hơn nữa, giá thuê hợp lý.
Dạng thức từ & Quy tắc biến đổi
| Chức năng | Từ nối | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bổ sung | also | She also plays the piano. | Dùng được trong cả lời nói và văn viết; thường đứng giữa câu |
| Bổ sung | in addition, moreover, furthermore | The tour is short. Moreover, it includes lunch. | Trang trọng, thường đứng đầu câu và có dấu phẩy sau |
| Bổ sung | besides | I am busy. Besides, I am tired. | Thân mật; khác beside (bên cạnh) |
| Đối lập | however | It was sunny. However, it was cold. | Thông dụng nhất |
| Đối lập | nevertheless, nonetheless | He was ill. Nevertheless, he went to work. | Trang trọng, nhấn mạnh sự bất chấp |
| Đối lập | on the other hand | Trains are fast. On the other hand, they are expensive. | Mặt khác của cùng một vấn đề |
| Đối lập | in contrast | Hanoi is cold in winter. In contrast, Da Nang is mild. | So sánh hai điều khác nhau rõ rệt |
| Kết quả | therefore, as a result, consequently, thus | He trained hard. As a result, he won. | Consequently và thus trang trọng hơn |
| Trình tự | firstly (first), secondly, then, next, finally | First, open the file. Next, save it. | Tiếng Anh Mỹ thường dùng first, second |
| Ví dụ | for example, for instance | Some animals are very fast. For example, a horse can run quickly. | Hai cách nói thường thay nhau được |
| Giải thích | in other words | It is free. In other words, you pay nothing. | Diễn đạt lại ý vừa nêu |
| Kết luận | in conclusion, to sum up, in short | In short, the plan works. | Dùng ở cuối bài hoặc cuối đoạn |
Lưu ý: Từ nối đứng đầu câu thường có dấu phẩy sau nó. Muốn nối hai mệnh đề đầy đủ bằng một từ nối, dùng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước nó (...; however, ...). Chỉ dùng dấu phẩy thì thường bị coi là lỗi nối câu bằng dấu phẩy (comma splice), còn không có dấu câu nào thì thành câu dính liền. Từ nối như however đứng giữa câu thì đặt giữa hai dấu phẩy (The plan, however, failed). Also và therefore đứng giữa câu thường không cần dấu phẩy (She also plays the piano; We therefore stayed). Không dùng hai từ nối cùng nghĩa cho một ý (but however, although ... but).
Phân biệt Đúng - Sai trong thực tế
6 lỗi trọng điểm| # | Cách nói cần tránh (✕) | Cách nói nên dùng (✓) | Nguyên nhân & Quy tắc |
|---|---|---|---|
| 1 | The food was good, but however it was expensive. | The food was good, but it was expensive. | But đã chỉ sự đối lập nên không thêm however (cách sửa: The food was good. However, it was expensive). Xem thêm trang Liên từ đẳng lập. |
| 2 | It was raining, however we played football. | It was raining. However, we played football. | However là từ nối chứ không phải liên từ nên thường không nối hai mệnh đề chỉ bằng dấu phẩy; trong văn viết chuẩn đó bị coi là lỗi nối câu bằng dấu phẩy (comma splice). Dùng dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy trước however, và dấu phẩy sau nó. |
| 3 | The museum is free, moreover it is open late. | The museum is free. Moreover, it is open late. | Moreover cũng là từ nối nên thường cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy đứng trước, dấu phẩy đứng sau. Có thể dùng liên từ thay thế: The museum is free, and it is open late. |
| 4 | As a result of it rained, the match was postponed. | As a result of the rain, the match was postponed. | As a result of là cụm giới từ nên theo sau là danh từ. Nếu muốn dùng một mệnh đề thì tách ra: It rained. As a result, the match was postponed. |
| 5 | Cars are fast. In the other hand, they cause pollution. | Cars are fast. On the other hand, they cause pollution. | Cụm cố định là on the other hand. Dùng in, at hoặc by thay cho on là lỗi thường gặp. |
| 6 | Beside, it is too late to call Anna. | Besides, it is too late to call Anna. | Besides (có s) nghĩa là hơn nữa, thêm vào đó. Beside nghĩa là bên cạnh nên không dùng làm từ nối. |
Đoạn văn học ứng dụng cấu trúc
Ngữ cảnh thực tế có tô màu“Anna wanted to learn Spanish, so she compared three online courses.”
→ Anna muốn học tiếng Tây Ban Nha nên đã so sánh ba khóa học trực tuyến.
“First, she looked at the prices.”
→ Đầu tiên, cô ấy xem giá.
“The first course was cheap; however, it had no speaking practice.”
→ Khóa thứ nhất rẻ; tuy nhiên, khóa này không có phần luyện nói.
“The second course had live classes. Moreover, the classes were small.”
→ Khóa thứ hai có lớp học trực tiếp. Hơn nữa, các lớp có ít học viên.
“The third course cost more. Nevertheless, Anna decided to try it for a week.”
→ Khóa thứ ba đắt hơn. Dù vậy, Anna quyết định học thử một tuần.
“She enjoyed the lessons. As a result, she signed up for the full course.”
→ Cô ấy thích các buổi học. Kết quả là cô ấy đăng ký học trọn khóa.
“Her Spanish has improved a lot. For example, she can now order food in Spanish.”
→ Tiếng Tây Ban Nha của cô ấy đã tiến bộ nhiều. Ví dụ, bây giờ cô ấy có thể gọi món ăn bằng tiếng Tây Ban Nha.
“In conclusion, the cheapest course is not always the right one.”
→ Tóm lại, khóa rẻ nhất chưa chắc là khóa phù hợp.
Luyện tập củng cố kiến thức
Câu 1: The hotel is quiet and clean. _____, it is close to the beach.
Câu 2: Minh studied every evening for a month. _____, he passed the exam easily.
Câu 3: I wanted to go swimming. _____, the weather was too cold.
Câu 4: Which sentence is punctuated correctly?
Câu 5: There are many ways to save energy. _____, you can turn off the lights when you leave a room.
Câu 6: First, mix the eggs and the flour. _____, add the milk slowly. Finally, cook the mixture in a pan.
Câu 7: This is the last sentence of an essay, and it sums up the main ideas. _____, parks make cities healthier places to live.
Câu 8: The film is not suitable for children. _____, you should not take young children to see it.
Câu 9: The water was cold. _____, the children swam for an hour.
Câu 10: _____ the long delay, we missed our flight.
Câu 11: Buses are comfortable and safe. _____, they are often slow.
Câu hỏi thường gặp (12)
Giải đáp lỗi làm bài & Biến thểTừ nối khác liên từ thế nào?
Liên từ (and, but, so, because, although) nối hai mệnh đề trong cùng một câu. Từ nối (however, therefore, moreover) nối ý giữa hai câu, nên giữa hai mệnh đề thường cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy. Hai mệnh đề đầy đủ chỉ nối bằng dấu phẩy và một từ nối thường bị coi là lỗi nối câu bằng dấu phẩy (comma splice).
However đặt ở đâu trong câu và dấu câu thế nào?
Thường đứng đầu câu, có dấu phẩy sau: The room was large. However, it was noisy. Nối hai mệnh đề bằng dấu chấm phẩy: ...; however, it was noisy. Đứng giữa câu thì đặt giữa hai dấu phẩy: The room, however, was noisy. Cuối câu ít gặp hơn và nghe như thêm ý sau cùng: It was large, however.
Có thể dùng but however cùng nhau không?
Không nên. But và however cùng chỉ sự đối lập nên chỉ cần một từ: It was cold, but we went swimming hoặc It was cold. However, we went swimming. Tương tự không dùng although ... but trong cùng một câu.
Moreover, furthermore và in addition khác nhau thế nào?
Cả ba đều thêm một ý và trang trọng hơn also, besides. Chúng thường thay nhau được ở đầu câu. In addition còn dùng được như in addition to + danh từ hoặc V-ing (in addition to English, she speaks French).
On the other hand khác in contrast thế nào?
On the other hand nêu mặt khác của cùng một vấn đề hoặc một lựa chọn (Living in a city is convenient. On the other hand, it can be noisy). In contrast so sánh hai điều khác nhau rõ rệt (Tom likes cold weather. In contrast, his friend prefers hot weather).
On the contrary khác on the other hand thế nào?
On the contrary dùng để phủ nhận điều vừa nói và nói điều ngược lại, ví dụ trả lời câu The film was boring bằng On the contrary, it was exciting. On the other hand chỉ thêm mặt khác, không phủ nhận ý trước.
As a result và as a result of khác nhau thế nào?
As a result là từ nối, đứng đầu câu và có dấu phẩy: It rained all night. As a result, the river rose. As a result of là cụm giới từ, theo sau là danh từ: As a result of the rain, the river rose. Không đặt một mệnh đề sau as a result of.
Finally, at last và in conclusion khác nhau thế nào?
Finally nói về bước cuối trong một chuỗi (Finally, leave the pot closed). At last nghĩa là cuối cùng sau một thời gian chờ đợi hoặc khó khăn (At last, the bus came). In conclusion mở đầu phần tóm lại ở cuối bài, không nói về một bước trong chuỗi.
Nên nói firstly hay first?
Cả hai đều đúng. Tiếng Anh Mỹ thường dùng first, second, third hơn firstly, secondly, thirdly. Hãy chọn một kiểu và dùng nhất quán trong cả bài, ví dụ first, second, third hoặc firstly, secondly, thirdly.
Besides và beside khác nhau thế nào?
Besides (có s) là từ nối nghĩa là hơn nữa, thêm vào đó (Besides, it is too late). Beside không có s là giới từ chỉ vị trí (xem trang Giới từ chỉ nơi chốn). Đứng đầu câu làm từ nối thì chỉ dùng besides.
Từ nối nào hợp với thư thân mật và từ nào hợp với bài luận?
Lời nói và thư thân mật hợp với besides, so, anyway, plus. Bài luận, báo cáo và thư công việc hợp với moreover, furthermore, nevertheless, consequently, thus, in addition. Also, however, for example và finally dùng được ở cả hai; therefore thiên về văn viết, trong lời nói thường dùng so.
Có nên dùng thật nhiều từ nối trong bài viết không?
Không. Mỗi từ nối nên cho biết đúng mối quan hệ giữa hai ý (thêm ý, đối lập, kết quả, thứ tự, ví dụ). Dùng quá nhiều từ nối làm bài viết nặng nề, và nếu ý đã rõ thì có thể bỏ từ nối.